Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400520919-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400269091
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 7,592,506,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400430971 - GE1 84,900,000 849,000
2 PP2400430972 - GE2 155,400,000 1,554,000
3 PP2400430973 - GE3 55,000,000 550,000
4 PP2400430974 - GE4 166,665,200 1,666,652
5 PP2400430975 - GE5 215,410,000 2,154,100
6 PP2400430976 - GE6 355,300,000 3,553,000
7 PP2400430977 - GE7 65,000,000 650,000
8 PP2400430978 - GE8 146,200,000 1,462,000
9 PP2400430979 - GE9 205,800,000 2,058,000
10 PP2400430980 - GE10 24,000,000 240,000
11 PP2400430981 - GE11 5,750,000 57,500
12 PP2400430982 - GE12 72,240,000 722,400
13 PP2400430983 - GE13 61,500,000 615,000
14 PP2400430984 - GE14 30,000,000 300,000
15 PP2400430985 - GE15 56,500,000 565,000
16 PP2400430986 - GE16 95,000,000 950,000
17 PP2400430987 - GE17 18,000,000 180,000
18 PP2400430988 - GE18 83,700,000 837,000
19 PP2400430989 - GE19 2,000,000 20,000
20 PP2400430990 - GE20 115,598,300 1,155,983
21 PP2400430991 - GE21 34,000,000 340,000
22 PP2400430992 - GE22 104,500,000 1,045,000
23 PP2400430993 - GE23 5,600,000 56,000
24 PP2400430994 - GE24 93,720,000 937,200
25 PP2400430995 - GE25 1,800,000 18,000
26 PP2400430996 - GE26 208,000,000 2,080,000
27 PP2400430997 - GE27 146,850,000 1,468,500
28 PP2400430998 - GE28 15,290,000 152,900
29 PP2400430999 - GE29 2,960,000 29,600
30 PP2400431000 - GE30 20,000,000 200,000
31 PP2400431001 - GE31 9,540,000 95,400
32 PP2400431002 - GE32 74,340,000 743,400
33 PP2400431003 - GE33 38,000,000 380,000
34 PP2400431004 - GE34 119,700,000 1,197,000
35 PP2400431005 - GE35 201,150,000 2,011,500
36 PP2400431006 - GE36 7,875,000 78,750
37 PP2400431007 - GE37 8,600,000 86,000
38 PP2400431008 - GE38 129,800,000 1,298,000
39 PP2400431009 - GE39 7,600,000 76,000
40 PP2400431010 - GE40 28,500,000 285,000
41 PP2400431011 - GE41 660,000,000 6,600,000
42 PP2400431012 - GE42 22,870,000 228,700
43 PP2400431013 - GE43 3,120,000 31,200
44 PP2400431014 - GE44 2,325,000 23,250
45 PP2400431015 - GE45 207,984,000 2,079,840
46 PP2400431016 - GE46 134,940,000 1,349,400
47 PP2400431017 - GE47 134,850,000 1,348,500
48 PP2400431018 - GE48 187,100,000 1,871,000
49 PP2400431019 - GE49 2,250,000 22,500
50 PP2400431020 - GE50 65,900,000 659,000
51 PP2400431021 - GE51 75,000,000 750,000
52 PP2400431022 - GE52 64,500,000 645,000
53 PP2400431023 - GE53 96,000,000 960,000
54 PP2400431024 - GE54 171,500,000 1,715,000
55 PP2400431025 - GE55 1,012,500,000 10,125,000
56 PP2400431026 - GE56 33,000,000 330,000
57 PP2400431027 - GE57 60,000,000 600,000
58 PP2400431028 - GE58 95,000,000 950,000
59 PP2400431029 - GE59 19,362,000 193,620
60 PP2400431030 - GE60 43,000,000 430,000
61 PP2400431031 - GE61 3,150,000 31,500
62 PP2400431032 - GE62 41,834,000 418,340
63 PP2400431033 - GE63 9,250,000 92,500
64 PP2400431034 - GE64 50,400,000 504,000
65 PP2400431035 - GE65 53,500,000 535,000
66 PP2400431036 - GE66 54,000,000 540,000
67 PP2400431037 - GE67 6,225,000 62,250
68 PP2400431038 - GE68 54,450,000 544,500
69 PP2400431039 - GE69 40,351,500 403,515
70 PP2400431040 - GE70 96,516,000 965,160
71 PP2400431041 - GE71 14,700,000 147,000
72 PP2400431042 - GE72 79,500,000 795,000
73 PP2400431043 - GE73 8,250,000 82,500
74 PP2400431044 - GE74 2,440,000 24,400
75 PP2400431045 - GE75 13,000,000 130,000
76 PP2400431046 - GE76 19,800,000 198,000
77 PP2400431047 - GE77 12,400,000 124,000
78 PP2400431048 - GE78 23,500,000 235,000
79 PP2400431049 - GE79 14,000,000 140,000
80 PP2400431050 - GE80 60,000,000 600,000
81 PP2400431051 - GE81 222,500,000 2,225,000
82 PP2400431052 - GE82 188,400,000 1,884,000
83 PP2400431053 - GE83 24,000,000 240,000
84 PP2400431054 - GE84 90,000,000 900,000
85 PP2400431055 - GE85 44,850,000 448,500
86 PP2400431056 - GE86 5,500,000 55,000
GE1
Mã phần lô PP2400430971
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2
Mã phần lô PP2400430972
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE3
Mã phần lô PP2400430973
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4
Mã phần lô PP2400430974
Giá từng phần lô 166,665,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE5
Mã phần lô PP2400430975
Giá từng phần lô 215,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE6
Mã phần lô PP2400430976
Giá từng phần lô 355,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE7
Mã phần lô PP2400430977
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE8
Mã phần lô PP2400430978
Giá từng phần lô 146,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE9
Mã phần lô PP2400430979
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400430980
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400430981
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400430982
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400430983
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400430984
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400430985
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400430986
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400430987
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400430988
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400430989
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400430990
Giá từng phần lô 115,598,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400430991
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400430992
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400430993
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400430994
Giá từng phần lô 93,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400430995
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400430996
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400430997
Giá từng phần lô 146,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400430998
Giá từng phần lô 15,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400430999
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400431000
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400431001
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400431002
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400431003
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400431004
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400431005
Giá từng phần lô 201,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400431006
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400431007
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400431008
Giá từng phần lô 129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400431009
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400431010
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400431011
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400431012
Giá từng phần lô 22,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400431013
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400431014
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400431015
Giá từng phần lô 207,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400431016
Giá từng phần lô 134,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400431017
Giá từng phần lô 134,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400431018
Giá từng phần lô 187,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400431019
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400431020
Giá từng phần lô 65,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400431021
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400431022
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400431023
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400431024
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400431025
Giá từng phần lô 1,012,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400431026
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400431027
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400431028
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400431029
Giá từng phần lô 19,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400431030
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400431031
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400431032
Giá từng phần lô 41,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400431033
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400431034
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400431035
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400431036
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400431037
Giá từng phần lô 6,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400431038
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400431039
Giá từng phần lô 40,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400431040
Giá từng phần lô 96,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400431041
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400431042
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400431043
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400431044
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400431045
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400431046
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400431047
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400431048
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400431049
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400431050
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400431051
Giá từng phần lô 222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400431052
Giá từng phần lô 188,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400431053
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400431054
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400431055
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400431056
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->