Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400520919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400269091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 7,592,506,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400430971 - GE1 | 84,900,000 | 849,000 |
| 2 | PP2400430972 - GE2 | 155,400,000 | 1,554,000 |
| 3 | PP2400430973 - GE3 | 55,000,000 | 550,000 |
| 4 | PP2400430974 - GE4 | 166,665,200 | 1,666,652 |
| 5 | PP2400430975 - GE5 | 215,410,000 | 2,154,100 |
| 6 | PP2400430976 - GE6 | 355,300,000 | 3,553,000 |
| 7 | PP2400430977 - GE7 | 65,000,000 | 650,000 |
| 8 | PP2400430978 - GE8 | 146,200,000 | 1,462,000 |
| 9 | PP2400430979 - GE9 | 205,800,000 | 2,058,000 |
| 10 | PP2400430980 - GE10 | 24,000,000 | 240,000 |
| 11 | PP2400430981 - GE11 | 5,750,000 | 57,500 |
| 12 | PP2400430982 - GE12 | 72,240,000 | 722,400 |
| 13 | PP2400430983 - GE13 | 61,500,000 | 615,000 |
| 14 | PP2400430984 - GE14 | 30,000,000 | 300,000 |
| 15 | PP2400430985 - GE15 | 56,500,000 | 565,000 |
| 16 | PP2400430986 - GE16 | 95,000,000 | 950,000 |
| 17 | PP2400430987 - GE17 | 18,000,000 | 180,000 |
| 18 | PP2400430988 - GE18 | 83,700,000 | 837,000 |
| 19 | PP2400430989 - GE19 | 2,000,000 | 20,000 |
| 20 | PP2400430990 - GE20 | 115,598,300 | 1,155,983 |
| 21 | PP2400430991 - GE21 | 34,000,000 | 340,000 |
| 22 | PP2400430992 - GE22 | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 23 | PP2400430993 - GE23 | 5,600,000 | 56,000 |
| 24 | PP2400430994 - GE24 | 93,720,000 | 937,200 |
| 25 | PP2400430995 - GE25 | 1,800,000 | 18,000 |
| 26 | PP2400430996 - GE26 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 27 | PP2400430997 - GE27 | 146,850,000 | 1,468,500 |
| 28 | PP2400430998 - GE28 | 15,290,000 | 152,900 |
| 29 | PP2400430999 - GE29 | 2,960,000 | 29,600 |
| 30 | PP2400431000 - GE30 | 20,000,000 | 200,000 |
| 31 | PP2400431001 - GE31 | 9,540,000 | 95,400 |
| 32 | PP2400431002 - GE32 | 74,340,000 | 743,400 |
| 33 | PP2400431003 - GE33 | 38,000,000 | 380,000 |
| 34 | PP2400431004 - GE34 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 35 | PP2400431005 - GE35 | 201,150,000 | 2,011,500 |
| 36 | PP2400431006 - GE36 | 7,875,000 | 78,750 |
| 37 | PP2400431007 - GE37 | 8,600,000 | 86,000 |
| 38 | PP2400431008 - GE38 | 129,800,000 | 1,298,000 |
| 39 | PP2400431009 - GE39 | 7,600,000 | 76,000 |
| 40 | PP2400431010 - GE40 | 28,500,000 | 285,000 |
| 41 | PP2400431011 - GE41 | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 42 | PP2400431012 - GE42 | 22,870,000 | 228,700 |
| 43 | PP2400431013 - GE43 | 3,120,000 | 31,200 |
| 44 | PP2400431014 - GE44 | 2,325,000 | 23,250 |
| 45 | PP2400431015 - GE45 | 207,984,000 | 2,079,840 |
| 46 | PP2400431016 - GE46 | 134,940,000 | 1,349,400 |
| 47 | PP2400431017 - GE47 | 134,850,000 | 1,348,500 |
| 48 | PP2400431018 - GE48 | 187,100,000 | 1,871,000 |
| 49 | PP2400431019 - GE49 | 2,250,000 | 22,500 |
| 50 | PP2400431020 - GE50 | 65,900,000 | 659,000 |
| 51 | PP2400431021 - GE51 | 75,000,000 | 750,000 |
| 52 | PP2400431022 - GE52 | 64,500,000 | 645,000 |
| 53 | PP2400431023 - GE53 | 96,000,000 | 960,000 |
| 54 | PP2400431024 - GE54 | 171,500,000 | 1,715,000 |
| 55 | PP2400431025 - GE55 | 1,012,500,000 | 10,125,000 |
| 56 | PP2400431026 - GE56 | 33,000,000 | 330,000 |
| 57 | PP2400431027 - GE57 | 60,000,000 | 600,000 |
| 58 | PP2400431028 - GE58 | 95,000,000 | 950,000 |
| 59 | PP2400431029 - GE59 | 19,362,000 | 193,620 |
| 60 | PP2400431030 - GE60 | 43,000,000 | 430,000 |
| 61 | PP2400431031 - GE61 | 3,150,000 | 31,500 |
| 62 | PP2400431032 - GE62 | 41,834,000 | 418,340 |
| 63 | PP2400431033 - GE63 | 9,250,000 | 92,500 |
| 64 | PP2400431034 - GE64 | 50,400,000 | 504,000 |
| 65 | PP2400431035 - GE65 | 53,500,000 | 535,000 |
| 66 | PP2400431036 - GE66 | 54,000,000 | 540,000 |
| 67 | PP2400431037 - GE67 | 6,225,000 | 62,250 |
| 68 | PP2400431038 - GE68 | 54,450,000 | 544,500 |
| 69 | PP2400431039 - GE69 | 40,351,500 | 403,515 |
| 70 | PP2400431040 - GE70 | 96,516,000 | 965,160 |
| 71 | PP2400431041 - GE71 | 14,700,000 | 147,000 |
| 72 | PP2400431042 - GE72 | 79,500,000 | 795,000 |
| 73 | PP2400431043 - GE73 | 8,250,000 | 82,500 |
| 74 | PP2400431044 - GE74 | 2,440,000 | 24,400 |
| 75 | PP2400431045 - GE75 | 13,000,000 | 130,000 |
| 76 | PP2400431046 - GE76 | 19,800,000 | 198,000 |
| 77 | PP2400431047 - GE77 | 12,400,000 | 124,000 |
| 78 | PP2400431048 - GE78 | 23,500,000 | 235,000 |
| 79 | PP2400431049 - GE79 | 14,000,000 | 140,000 |
| 80 | PP2400431050 - GE80 | 60,000,000 | 600,000 |
| 81 | PP2400431051 - GE81 | 222,500,000 | 2,225,000 |
| 82 | PP2400431052 - GE82 | 188,400,000 | 1,884,000 |
| 83 | PP2400431053 - GE83 | 24,000,000 | 240,000 |
| 84 | PP2400431054 - GE84 | 90,000,000 | 900,000 |
| 85 | PP2400431055 - GE85 | 44,850,000 | 448,500 |
| 86 | PP2400431056 - GE86 | 5,500,000 | 55,000 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2400430971 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2400430972 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400430973 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400430974 |
| Giá từng phần lô | 166,665,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2400430975 |
| Giá từng phần lô | 215,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2400430976 |
| Giá từng phần lô | 355,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2400430977 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2400430978 |
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2400430979 |
| Giá từng phần lô | 205,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400430980 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400430981 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400430982 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400430983 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400430984 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400430985 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400430986 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400430987 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400430988 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400430989 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400430990 |
| Giá từng phần lô | 115,598,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400430991 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400430992 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400430993 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400430994 |
| Giá từng phần lô | 93,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400430995 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400430996 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400430997 |
| Giá từng phần lô | 146,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400430998 |
| Giá từng phần lô | 15,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400430999 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400431000 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400431001 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400431002 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400431003 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400431004 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400431005 |
| Giá từng phần lô | 201,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400431006 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400431007 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400431008 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400431009 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400431010 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400431011 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400431012 |
| Giá từng phần lô | 22,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400431013 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400431014 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400431015 |
| Giá từng phần lô | 207,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400431016 |
| Giá từng phần lô | 134,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400431017 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400431018 |
| Giá từng phần lô | 187,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400431019 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400431020 |
| Giá từng phần lô | 65,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400431021 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400431022 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400431023 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400431024 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400431025 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400431026 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400431027 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400431028 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400431029 |
| Giá từng phần lô | 19,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400431030 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400431031 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400431032 |
| Giá từng phần lô | 41,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400431033 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400431034 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400431035 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400431036 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400431037 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400431038 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400431039 |
| Giá từng phần lô | 40,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400431040 |
| Giá từng phần lô | 96,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400431041 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400431042 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400431043 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400431044 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400431045 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400431046 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400431047 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400431048 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400431049 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400431050 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400431051 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400431052 |
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400431053 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400431054 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400431055 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400431056 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi