Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2022 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200066408-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lao và bệnh Phổi Đắk Lắk
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2022 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2200059002
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - VTYT - Bệnh viện Phổi Đắk Lắk - 136 Nguyễn Thị Định
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,597,218,058 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,972,181 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cefoperazon 61,553,520 61,553,520 615,535 12 tháng
2 Cefoperazon + Sulbactam 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
3 Tinidazol 35,820 35,820 360 12 tháng
4 Nystatin 40,800 40,800 410 12 tháng
5 Acetylcystein 15,939,000 15,939,000 159,390 12 tháng
6 Ambroxol 201,600 201,600 2,017 12 tháng
7 Codein + terpin hydrat 9,867,000 9,867,000 98,670 12 tháng
8 Bambuterol 1,999,200 1,999,200 19,993 12 tháng
9 Salbutamol + ipratropium 113,400,000 113,400,000 1,134,000 12 tháng
10 Acid amin 28,404,000 28,404,000 284,040 12 tháng
11 Natri clorid 3,400,000 31,200,000 312,000 12 tháng
12 Glucose 26,082,000 26,082,000 260,820 12 tháng
13 Glucose 327,600 327,600 3,276 12 tháng
14 Glucose 864,000 864,000 8,640 12 tháng
15 Ringer lactat 39,463,000 39,463,000 394,630 12 tháng
16 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 6,050,000 6,050,000 60,500 12 tháng
17 Etamsylat 159,500,000 159,500,000 1,595,000 12 tháng
18 Lactobacillus acidophilus 4,273,500 4,273,500 42,735 12 tháng
19 Aluminum phosphat 4,321,800 4,321,800 43,218 12 tháng
20 Metoclopramid 141,120 141,120 1,411 12 tháng
21 Metoclopramid 10,500 10,500 105 12 tháng
22 Digoxin 260,000 260,000 2,600 12 tháng
23 Amlodipin 1,340,000 1,340,000 13,400 12 tháng
24 Trimetazidin 555,200 555,200 5,552 12 tháng
25 Insulin người trộn, hỗn hợp 13,520,000 13,520,000 135,200 12 tháng
26 Glibenclamid + metformin 3,840,000 3,840,000 38,400 12 tháng
27 Chlorpheniramin 674,700 674,700 6,747 12 tháng
28 Cinnarizin 5,400 5,400 54 12 tháng
29 Midazolam 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
30 Diazepam 144,000 144,000 1,440 12 tháng
31 Diazepam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
32 Morphin 483,000 483,000 4,830 12 tháng
33 Vitamin B6 + magnesi lactat 3,546,900 3,546,900 35,469 12 tháng
34 Vitamin B1 + B6 + B12 26,157,300 26,157,300 261,573 12 tháng
35 Vitamin B12 44,100 44,100 441 12 tháng
36 Vitamin B1 76,000 76,000 760 12 tháng
37 Kali Clorid 8,675,040 8,675,040 86,750 12 tháng
38 Kali clorid 167,900 167,900 1,679 12 tháng
39 Silymarin 1,774,500 1,774,500 17,745 12 tháng
40 Atropin sulfat 106,260 106,260 1,062 12 tháng
41 Colchicin 62,000 62,000 620 12 tháng
42 Lidocain 795,000 795,000 7,950 12 tháng
43 Budesonid 85,770,800 85,770,800 857,708 12 tháng
44 Budesonid + formoterol 337,999,200 337,999,200 3,379,992 12 tháng
45 Indacaterol + glycopyrronium 41,952,480 41,952,480 419,524 12 tháng
46 Salbutamol + ipratropium 64,713,924 64,713,924 647,139 12 tháng
47 Fenoterol + ipratropium 1,720,199 1,720,199 17,201 12 tháng
48 Perindopril 1,194,000 1,194,000 11,940 12 tháng
49 Salmeterol + fluticason propionat 282,817,530 282,817,530 2,828,175 12 tháng
50 Terbutalin 120,511,490 120,511,490 1,205,114 12 tháng
51 Propofol 6,750,000 6,750,000 67,500 12 tháng
52 Fentanyl 2,599,800 2,599,800 25,998 12 tháng
53 Rocuronium bromid 7,125,000 7,125,000 71,250 12 tháng
54 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
55 Natri clorid 819,900 3,400,000 34,000 12 tháng
56 Natri clorid 31,200,000 819,900 8,199 12 tháng
57 Nhũ dịch lipid 990,000 990,000 9,900 12 tháng
58 Octreotid 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
59 Salbutamol sulfat 1,324,975 1,324,975 13,249 12 tháng
60 Calci gluconat 399,000 399,000 3,990 12 tháng
61 Methyl prednisolon 483,000 483,000 4,830 12 tháng
62 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 525,000 525,000 5,250 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 61,553,520
Dự toán (VND) 61,553,520
Số tiền bảo đảm (VND) 615,535
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 35,820
Dự toán (VND) 35,820
Số tiền bảo đảm (VND) 360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 40,800
Dự toán (VND) 40,800
Số tiền bảo đảm (VND) 410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 15,939,000
Dự toán (VND) 15,939,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 201,600
Dự toán (VND) 201,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,017
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 9,867,000
Dự toán (VND) 9,867,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 1,999,200
Dự toán (VND) 1,999,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,993
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 28,404,000
Dự toán (VND) 28,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 26,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 327,600
Dự toán (VND) 327,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,276
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 864,000
Dự toán (VND) 864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 39,463,000
Dự toán (VND) 39,463,000
Số tiền bảo đảm (VND) 394,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Giá từng phần lô 6,050,000
Dự toán (VND) 6,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 159,500,000
Dự toán (VND) 159,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,595,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 4,273,500
Dự toán (VND) 4,273,500
Số tiền bảo đảm (VND) 42,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat
Giá từng phần lô 4,321,800
Dự toán (VND) 4,321,800
Số tiền bảo đảm (VND) 43,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 141,120
Dự toán (VND) 141,120
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 10,500
Dự toán (VND) 10,500
Số tiền bảo đảm (VND) 105
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 555,200
Dự toán (VND) 555,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 13,520,000
Dự toán (VND) 13,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 674,700
Dự toán (VND) 674,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,747
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 5,400
Dự toán (VND) 5,400
Số tiền bảo đảm (VND) 54
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 144,000
Dự toán (VND) 144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 483,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 3,546,900
Dự toán (VND) 3,546,900
Số tiền bảo đảm (VND) 35,469
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 26,157,300
Dự toán (VND) 26,157,300
Số tiền bảo đảm (VND) 261,573
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 44,100
Dự toán (VND) 44,100
Số tiền bảo đảm (VND) 441
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 76,000
Dự toán (VND) 76,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali Clorid
Giá từng phần lô 8,675,040
Dự toán (VND) 8,675,040
Số tiền bảo đảm (VND) 86,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 167,900
Dự toán (VND) 167,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,679
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 1,774,500
Dự toán (VND) 1,774,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 106,260
Dự toán (VND) 106,260
Số tiền bảo đảm (VND) 1,062
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 62,000
Dự toán (VND) 62,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 795,000
Dự toán (VND) 795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 85,770,800
Dự toán (VND) 85,770,800
Số tiền bảo đảm (VND) 857,708
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 337,999,200
Dự toán (VND) 337,999,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,379,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indacaterol + glycopyrronium
Giá từng phần lô 41,952,480
Dự toán (VND) 41,952,480
Số tiền bảo đảm (VND) 419,524
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 64,713,924
Dự toán (VND) 64,713,924
Số tiền bảo đảm (VND) 647,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium
Giá từng phần lô 1,720,199
Dự toán (VND) 1,720,199
Số tiền bảo đảm (VND) 17,201
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 1,194,000
Dự toán (VND) 1,194,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 282,817,530
Dự toán (VND) 282,817,530
Số tiền bảo đảm (VND) 2,828,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 120,511,490
Dự toán (VND) 120,511,490
Số tiền bảo đảm (VND) 1,205,114
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 2,599,800
Dự toán (VND) 2,599,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 7,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 819,900
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 819,900
Số tiền bảo đảm (VND) 8,199
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 1,324,975
Dự toán (VND) 1,324,975
Số tiền bảo đảm (VND) 13,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 399,000
Dự toán (VND) 399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 483,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->