Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2022 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300007882-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Lăk
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2022 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2200083473
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 02 Phạm Ngọc Thạch - TT Liên Sơn - Lăk - Đăk Lăk
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 2,297,787,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,175,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Diazepam 2,520,000 2,520,000 35,000 12 tháng
2 Diazepam 192,000 192,000 3,000 12 tháng
3 Fentanyl 1,299,900 1,299,900 18,000 12 tháng
4 Isofluran 2,650,000 2,650,000 37,000 12 tháng
5 Lidocain 2,226,000 2,226,000 31,000 12 tháng
6 Lidocain + epinephrin 220,500 220,500 3,000 12 tháng
7 Midazolam 1,470,000 1,470,000 21,000 12 tháng
8 Propofol 540,000 540,000 8,000 12 tháng
9 Neostigmin metylsulfat 128,000 128,000 2,000 12 tháng
10 Rocuronium bromid 466,800 466,800 7,000 12 tháng
11 Suxamethonium clorid 1,956,400 1,956,400 27,000 12 tháng
12 Celecoxib 3,990,000 3,990,000 56,000 12 tháng
13 Morphin 8,379,000 8,379,000 117,000 12 tháng
14 Pethidin hydroclorid 1,800,000 1,800,000 25,000 12 tháng
15 Diclofenac 1,323,000 1,323,000 19,000 12 tháng
16 Paracetamol + chlorphemramin 3,520,000 3,520,000 50,000 12 tháng
17 Pracetamol+ codeinphosphat 3,780,000 3,780,000 52,000 12 tháng
18 Colchicin 620,000 620,000 9,000 12 tháng
19 Probenecid 4,795,000 4,795,000 67,000 12 tháng
20 Glucosamin 7,250,000 7,250,000 102,000 12 tháng
21 Alpha chymotrypsin 2,940,000 2,940,000 41,000 12 tháng
22 Methocarbamol 4,987,500 4,987,500 70,000 12 tháng
23 Risedronat 2,925,000 2,925,000 41,000 12 tháng
24 Cetirizin 3,890,000 3,890,000 55,000 12 tháng
25 Cinnarizin 540,000 540,000 7,000 12 tháng
26 Chlorpheniramin 1,560,000 1,560,000 22,000 12 tháng
27 Diphenhydramin 270,000 270,000 4,000 12 tháng
28 Acetylcystein 315,000 315,000 4,000 12 tháng
29 Ephedrin 5,775,000 5,775,000 80,000 12 tháng
30 Naloxon hydroclorid 294,000 294,000 4,000 12 tháng
31 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 3,500,000 3,500,000 49,000 12 tháng
32 Gabapentin 1,335,000 1,335,000 19,000 12 tháng
33 Phenobarbital 1,950,000 1,950,000 27,000 12 tháng
34 Phenobarbital 2,814,000 2,814,000 40,000 12 tháng
35 Valproat natri 8,820,000 8,820,000 123,000 12 tháng
36 Amoxicilin 11,240,000 11,240,000 157,000 12 tháng
37 Amoxicilin + acid clavulanic 14,250,000 14,250,000 200,000 12 tháng
38 Amoxicilin + acid clavulanic 4,600,000 4,600,000 65,000 12 tháng
39 Cefaclor 15,730,000 15,730,000 220,000 12 tháng
40 Cefixim 50,000,000 50,000,000 700,000 12 tháng
41 Cefotaxim 19,000,000 19,000,000 266,000 12 tháng
42 Ceftazidim 13,350,000 13,350,000 187,000 12 tháng
43 Tobramycin + dexamethason 4,630,500 4,630,500 65,000 12 tháng
44 Metronidazol + neomycin + nystatin 2,580,000 2,580,000 36,000 12 tháng
45 Tinidazol 1,990,000 1,990,000 28,000 12 tháng
46 Spiramycin + metronidazol 4,190,000 4,190,000 59,000 12 tháng
47 Ciprofloxacin 9,450,000 9,450,000 132,000 12 tháng
48 Sulfadiazin bạc 1,900,000 1,900,000 27,000 12 tháng
49 Tetracyclin hydroclorid 4,250,000 4,250,000 60,000 12 tháng
50 Aciclovir 1,468,000 1,468,000 20,000 12 tháng
51 Aciclovir 840,000 840,000 11,000 12 tháng
52 Nystatin 819,000 819,000 11,000 12 tháng
53 Clotrimazol + betamethason 3,000,000 3,000,000 42,000 12 tháng
54 Nystatin + neomycin + polymyxin B 7,980,000 7,980,000 112,000 12 tháng
55 Dutasterid 10,300,000 10,300,000 145,000 12 tháng
56 Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol 34,700,000 34,700,000 486,000 12 tháng
57 Tamsulosin hydroclorid 17,000,000 17,000,000 238,000 12 tháng
58 Sắt fumarat + acid folic 12,495,000 12,495,000 175,000 12 tháng
59 Sắt sulfat + acid folic 15,330,000 15,330,000 215,000 12 tháng
60 Phytomenadion 630,000 630,000 9,000 12 tháng
61 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd 2,320,000 2,320,000 32,000 12 tháng
62 Erythropoietin 12,000,000 12,000,000 168,000 12 tháng
63 Glyceryl trinitrat 2,499,000 2,499,000 35,000 12 tháng
64 Glyceryl trinitrat 800,000 800,000 11,000 12 tháng
65 Trimetazidin 5,205,000 5,205,000 73,000 12 tháng
66 Propranolol hydroclorid 300,000 300,000 5,000 12 tháng
67 Propranolol hydroclorid 1,250,000 1,250,000 18,000 12 tháng
68 Amlodipin 11,520,000 11,520,000 161,000 12 tháng
69 Captopril + hydroclorothiazid 2,900,000 2,900,000 41,000 12 tháng
70 Bisoprolol 160,000 160,000 3,000 12 tháng
71 Irbesartan 27,950,000 27,950,000 391,000 12 tháng
72 Nicardipin 840,000 840,000 12,000 12 tháng
73 Nifedipin 3,100,000 3,100,000 43,000 12 tháng
74 Telmisartan + hydroclorothiazid 8,568,000 8,568,000 120,000 12 tháng
75 Digoxin 260,000 260,000 4,000 12 tháng
76 Carvedilol 600,000 600,000 9,000 12 tháng
77 Acetylsalicylic acid 93,600 93,600 2,000 12 tháng
78 Fenofibrat 15,750,000 15,750,000 220,000 12 tháng
79 Lovastatin 7,240,000 7,240,000 102,000 12 tháng
80 Rosuvastatin 4,515,000 4,515,000 64,000 12 tháng
81 Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,560,000 1,560,000 21,000 12 tháng
82 Dexpanthenol 2,700,000 2,700,000 38,000 12 tháng
83 Fusidic acid + betamethazol 1,025,000 1,025,000 15,000 12 tháng
84 Nước oxy già 945,000 945,000 13,000 12 tháng
85 Furosemid + spironolacton 4,746,000 4,746,000 67,000 12 tháng
86 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 63,000,000 63,000,000 882,000 12 tháng
87 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 132,300,000 132,300,000 1,852,000 12 tháng
88 Omeprazol 660,000 660,000 10,000 12 tháng
89 Omeprazol 3,960,000 3,960,000 55,000 12 tháng
90 Domperidon 868,000 868,000 12,000 12 tháng
91 Alverin citrat 5,740,000 5,740,000 80,000 12 tháng
92 Atropin sulfat 756,000 756,000 11,000 12 tháng
93 Hyoscin butylbromid 69,720,000 69,720,000 976,000 12 tháng
94 Papaverin hydroclorid 2,300,000 2,300,000 33,000 12 tháng
95 Papaverin hydroclorid 1,320,000 1,320,000 18,000 12 tháng
96 Sorbitol 1,125,000 1,125,000 16,000 12 tháng
97 Bacillus subtilis 132,000,000 132,000,000 1,848,000 12 tháng
98 Bacillus clausii 67,200,000 67,200,000 940,000 12 tháng
99 Dioctahedral smectit 5,880,000 5,880,000 82,000 12 tháng
100 Kẽm sulfat 2,940,000 2,940,000 41,000 12 tháng
101 Kẽm gluconat 20,790,000 20,790,000 291,000 12 tháng
102 Lactobacillus acidophilus 27,720,000 27,720,000 388,000 12 tháng
103 Diosmin + hesperidin 16,290,000 16,290,000 228,000 12 tháng
104 Amylase + lipase + protease 15,000,000 15,000,000 210,000 12 tháng
105 Trimebutin maleat 1,220,000 1,220,000 17,000 12 tháng
106 Betamethason 2,750,000 2,750,000 39,000 12 tháng
107 Fluocinolon acetonid 388,000 388,000 5,000 12 tháng
108 Glibenclamid + metformin 31,200,000 31,200,000 437,000 12 tháng
109 Gliclazid 7,140,000 7,140,000 100,000 12 tháng
110 Glimepirid + metformin 111,000,000 111,000,000 1,554,000 12 tháng
111 Insulin người trộn, hỗn hợp 3,120,000 3,120,000 43,000 12 tháng
112 Insulin người trộn, hỗn hợp 36,500,000 36,500,000 511,000 12 tháng
113 Metformin 96,000,000 96,000,000 1,344,000 12 tháng
114 Eperison 1,911,000 1,911,000 27,000 12 tháng
115 Natri clorid 1,188,000 1,188,000 17,000 12 tháng
116 Rotundin 1,650,000 1,650,000 23,000 12 tháng
117 Haloperidol 1,235,000 1,235,000 17,000 12 tháng
118 Amitriptylin hydroclorid 126,000 126,000 2,000 12 tháng
119 Acetyl leucin 462,000 462,000 6,000 12 tháng
120 Acetyl leucin 27,468,000 27,468,000 385,000 12 tháng
121 Ginkgo biloba 7,980,000 7,980,000 112,000 12 tháng
122 Piracetam 21,000,000 21,000,000 294,000 12 tháng
123 Aminophylin 1,182,900 1,182,900 17,000 12 tháng
124 Budesonid 27,000,000 27,000,000 378,000 12 tháng
125 Budesonid + formoterol 28,644,000 28,644,000 401,000 12 tháng
126 Fenoterol+ ipratropium 9,687,000 9,687,000 135,000 12 tháng
127 Natri montelukast 17,250,000 17,250,000 241,000 12 tháng
128 Salbutamol sulfat 19,950,000 19,950,000 280,000 12 tháng
129 Salbutamol sulfat 2,205,000 2,205,000 31,000 12 tháng
130 Salbutamol + ipratropium 18,900,000 18,900,000 265,000 12 tháng
131 Terbutalin 966,000 966,000 14,000 12 tháng
132 Ambroxol 37,800,000 37,800,000 529,000 12 tháng
133 Codein + terpin hydrat 15,700,000 15,700,000 220,000 12 tháng
134 Acetylcystein 3,381,000 3,381,000 47,000 12 tháng
135 Húng chanh, Núc nác, Cineol 18,900,000 18,900,000 265,000 12 tháng
136 Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). 52,500,000 52,500,000 735,000 12 tháng
137 Kali clorid 1,050,000 1,050,000 15,000 12 tháng
138 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 64,350,000 64,350,000 901,000 12 tháng
139 Acid amin* 3,400,000 3,400,000 48,000 12 tháng
140 Calci clorid 45,800 45,800 1,000 12 tháng
141 Glucose 963,900 963,900 14,000 12 tháng
142 Glucose 2,646,000 2,646,000 37,000 12 tháng
143 Glucose 3,400,000 3,400,000 47,000 12 tháng
144 Glucose 8,316,000 8,316,000 116,000 12 tháng
145 Glucose 498,000 498,000 7,000 12 tháng
146 Kali clorid 58,750 58,750 1,000 12 tháng
147 Magnesi sulfat 141,750 141,750 2,000 12 tháng
148 Manitol 192,990 192,990 3,000 12 tháng
149 Natri clorid 27,600,000 27,600,000 386,000 12 tháng
150 Natri clorid 409,950 409,950 6,000 12 tháng
151 Nhũ dịch lipid 990,000 990,000 14,000 12 tháng
152 Ringer lactat 10,720,000 10,720,000 150,000 12 tháng
153 Calci carbonat + calci gluconolactat 35,000,000 35,000,000 490,000 12 tháng
154 Calci carbonat + vitamin D3 11,970,000 11,970,000 167,000 12 tháng
155 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 30,240,000 30,240,000 423,000 12 tháng
156 Calci lactat 47,600,000 47,600,000 666,000 12 tháng
157 Vitamin B1 3,780,000 3,780,000 53,000 12 tháng
158 Vitamin B1 + B6 + B12 257,400,000 257,400,000 3,600,000 12 tháng
159 Vitamin B6 3,952,000 3,952,000 56,000 12 tháng
160 Vitamin B6 + magnesi lactat 1,400,000 1,400,000 20,000 12 tháng
161 Vitamin B12 3,528,000 3,528,000 50,000 12 tháng
162 Vitamin C 91,200,000 91,200,000 1,276,000 12 tháng
163 Vitamin C 32,400,000 32,400,000 454,000 12 tháng
164 Vitamin D3 5,600,000 5,600,000 79,000 12 tháng
165 Vitamin E 1,350,000 1,350,000 20,000 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 192,000
Dự toán (VND) 192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 1,299,900
Dự toán (VND) 1,299,900
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 2,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 2,226,000
Dự toán (VND) 2,226,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin
Giá từng phần lô 220,500
Dự toán (VND) 220,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 128,000
Dự toán (VND) 128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 466,800
Dự toán (VND) 466,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 1,956,400
Dự toán (VND) 1,956,400
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 8,379,000
Dự toán (VND) 8,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorphemramin
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pracetamol+ codeinphosphat
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 620,000
Dự toán (VND) 620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Probenecid
Giá từng phần lô 4,795,000
Dự toán (VND) 4,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 4,987,500
Dự toán (VND) 4,987,500
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risedronat
Giá từng phần lô 2,925,000
Dự toán (VND) 2,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 3,890,000
Dự toán (VND) 3,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 1,335,000
Dự toán (VND) 1,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 2,814,000
Dự toán (VND) 2,814,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 11,240,000
Dự toán (VND) 11,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 15,730,000
Dự toán (VND) 15,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 13,350,000
Dự toán (VND) 13,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 4,630,500
Dự toán (VND) 4,630,500
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 2,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 1,990,000
Dự toán (VND) 1,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 4,190,000
Dự toán (VND) 4,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 1,468,000
Dự toán (VND) 1,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 819,000
Dự toán (VND) 819,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol + betamethason
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 10,300,000
Dự toán (VND) 10,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
Giá từng phần lô 34,700,000
Dự toán (VND) 34,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 15,330,000
Dự toán (VND) 15,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 2,499,000
Dự toán (VND) 2,499,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 5,205,000
Dự toán (VND) 5,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 160,000
Dự toán (VND) 160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 27,950,000
Dự toán (VND) 27,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 391,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 3,100,000
Dự toán (VND) 3,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 8,568,000
Dự toán (VND) 8,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 93,600
Dự toán (VND) 93,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 7,240,000
Dự toán (VND) 7,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 4,515,000
Dự toán (VND) 4,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethazol
Giá từng phần lô 1,025,000
Dự toán (VND) 1,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 4,746,000
Dự toán (VND) 4,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 868,000
Dự toán (VND) 868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 5,740,000
Dự toán (VND) 5,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 69,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 1,125,000
Dự toán (VND) 1,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm sulfat
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 16,290,000
Dự toán (VND) 16,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amylase + lipase + protease
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 1,220,000
Dự toán (VND) 1,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 2,750,000
Dự toán (VND) 2,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 388,000
Dự toán (VND) 388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 437,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 36,500,000
Dự toán (VND) 36,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 1,911,000
Dự toán (VND) 1,911,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,188,000
Dự toán (VND) 1,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,235,000
Dự toán (VND) 1,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 27,468,000
Dự toán (VND) 27,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,182,900
Dự toán (VND) 1,182,900
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 28,644,000
Dự toán (VND) 28,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol+ ipratropium
Giá từng phần lô 9,687,000
Dự toán (VND) 9,687,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 19,950,000
Dự toán (VND) 19,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 966,000
Dự toán (VND) 966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 15,700,000
Dự toán (VND) 15,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 3,381,000
Dự toán (VND) 3,381,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 64,350,000
Dự toán (VND) 64,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 901,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 45,800
Dự toán (VND) 45,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 963,900
Dự toán (VND) 963,900
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 2,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 8,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 498,000
Dự toán (VND) 498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 58,750
Dự toán (VND) 58,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 141,750
Dự toán (VND) 141,750
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 192,990
Dự toán (VND) 192,990
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 409,950
Dự toán (VND) 409,950
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 10,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 423,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 47,600,000
Dự toán (VND) 47,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 666,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 257,400,000
Dự toán (VND) 257,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 3,952,000
Dự toán (VND) 3,952,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 91,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->