Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300364638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300252849 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,568,452,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68.526.789 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300506992 - G01.001 | 540,000 | 8,100 |
| 2 | PP2300506993 - G01.002 | 44,000,000 | 660,000 |
| 3 | PP2300506994 - G01.003 | 7,100,000 | 106,500 |
| 4 | PP2300506995 - G01.004 | 38,052,000 | 570,780 |
| 5 | PP2300506996 - G01.005 | 36,896,000 | 553,440 |
| 6 | PP2300506997 - G01.006 | 4,500,000 | 67,500 |
| 7 | PP2300506998 - G01.007 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 8 | PP2300506999 - G01.008 | 111,780,000 | 1,676,700 |
| 9 | PP2300507000 - G01.009 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 10 | PP2300507001 - G01.010 | 13,440,000 | 201,600 |
| 11 | PP2300507002 - G01.011 | 10,500,000 | 157,500 |
| 12 | PP2300507003 - G01.012 | 21,000,000 | 315,000 |
| 13 | PP2300507004 - G01.013 | 25,000,000 | 375,000 |
| 14 | PP2300507005 - G01.014 | 24,000,000 | 360,000 |
| 15 | PP2300507006 - G01.015 | 30,048,000 | 450,720 |
| 16 | PP2300507007 - G01.016 | 450,000 | 6,750 |
| 17 | PP2300507008 - G01.017 | 15,500,000 | 232,500 |
| 18 | PP2300507009 - G01.018 | 59,620,000 | 894,300 |
| 19 | PP2300507010 - G01.019 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 20 | PP2300507011 - G01.020 | 42,000,000 | 630,000 |
| 21 | PP2300507012 - G01.021 | 434,000 | 6,510 |
| 22 | PP2300507013 - G01.022 | 41,580,000 | 623,700 |
| 23 | PP2300507014 - G01.023 | 10,500,000 | 157,500 |
| 24 | PP2300507015 - G01.024 | 6,760,000 | 101,400 |
| 25 | PP2300507016 - G01.025 | 4,042,500 | 60,637 |
| 26 | PP2300507017 - G01.026 | 6,580,000 | 98,700 |
| 27 | PP2300507018 - G01.027 | 6,000,000 | 90,000 |
| 28 | PP2300507019 - G01.028 | 14,850,000 | 222,750 |
| 29 | PP2300507020 - G01.029 | 45,000,000 | 675,000 |
| 30 | PP2300507021 - G01.030 | 8,240,000 | 123,600 |
| 31 | PP2300507022 - G01.031 | 5,700,000 | 85,500 |
| 32 | PP2300507023 - G01.032 | 9,710,000 | 145,650 |
| 33 | PP2300507024 - G01.033 | 375,000 | 5,625 |
| 34 | PP2300507025 - G01.034 | 25,200,000 | 378,000 |
| 35 | PP2300507026 - G01.035 | 880,000 | 13,200 |
| 36 | PP2300507027 - G01.036 | 4,800,000 | 72,000 |
| 37 | PP2300507028 - G01.037 | 2,400,000 | 36,000 |
| 38 | PP2300507029 - G01.038 | 650,000 | 9,750 |
| 39 | PP2300507030 - G01.039 | 76,590,000 | 1,148,850 |
| 40 | PP2300507031 - G01.040 | 20,850,000 | 312,750 |
| 41 | PP2300507032 - G01.041 | 4,800,000 | 72,000 |
| 42 | PP2300507033 - G01.042 | 37,800,000 | 567,000 |
| 43 | PP2300507034 - G01.043 | 9,065,000 | 135,975 |
| 44 | PP2300507035 - G01.044 | 2,316,000 | 34,740 |
| 45 | PP2300507036 - G01.045 | 5,306,000 | 79,590 |
| 46 | PP2300507037 - G01.046 | 17,325,000 | 259,875 |
| 47 | PP2300507038 - G01.047 | 19,498,500 | 292,477 |
| 48 | PP2300507039 - G01.048 | 28,490,000 | 427,350 |
| 49 | PP2300507040 - G01.049 | 72,990,000 | 1,094,850 |
| 50 | PP2300507041 - G01.050 | 14,550,000 | 218,250 |
| 51 | PP2300507042 - G01.051 | 79,000,000 | 1,185,000 |
| 52 | PP2300507043 - G01.052 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 53 | PP2300507044 - G01.053 | 45,000,000 | 675,000 |
| 54 | PP2300507045 - G01.054 | 54,500,000 | 817,500 |
| 55 | PP2300507046 - G01.055 | 12,631,500 | 189,472 |
| 56 | PP2300507047 - G01.056 | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 57 | PP2300507048 - G01.057 | 782,250 | 11,733 |
| 58 | PP2300507049 - G01.058 | 34,650,000 | 519,750 |
| 59 | PP2300507050 - G01.059 | 25,000,000 | 375,000 |
| 60 | PP2300507051 - G01.060 | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 61 | PP2300507052 - G01.061 | 106,950,000 | 1,604,250 |
| 62 | PP2300507053 - G01.062 | 10,000,000 | 150,000 |
| 63 | PP2300507054 - G01.063 | 58,000,000 | 870,000 |
| 64 | PP2300507055 - G01.064 | 10,500,000 | 157,500 |
| 65 | PP2300507056 - G01.065 | 33,000,000 | 495,000 |
| 66 | PP2300507057 - G01.066 | 11,700,000 | 175,500 |
| 67 | PP2300507058 - G01.067 | 7,980,000 | 119,700 |
| 68 | PP2300507059 - G01.068 | 6,867,000 | 103,005 |
| 69 | PP2300507060 - G01.069 | 236,880,000 | 3,553,200 |
| 70 | PP2300507061 - G01.070 | 1,500,000 | 22,500 |
| 71 | PP2300507062 - G01.071 | 11,880,000 | 178,200 |
| 72 | PP2300507063 - G01.072 | 19,000,000 | 285,000 |
| 73 | PP2300507064 - G01.073 | 20,860,000 | 312,900 |
| 74 | PP2300507065 - G01.074 | 27,200,000 | 408,000 |
| 75 | PP2300507066 - G01.075 | 41,500,000 | 622,500 |
| 76 | PP2300507067 - G01.076 | 76,617,000 | 1,149,255 |
| 77 | PP2300507068 - G01.077 | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 78 | PP2300507069 - G01.078 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 79 | PP2300507070 - G01.079 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 80 | PP2300507071 - G01.080 | 33,435,000 | 501,525 |
| 81 | PP2300507072 - G01.081 | 25,998,000 | 389,970 |
| 82 | PP2300507073 - G01.082 | 8,400,000 | 126,000 |
| 83 | PP2300507074 - G01.083 | 13,986,000 | 209,790 |
| 84 | PP2300507075 - G01.084 | 7,150,000 | 107,250 |
| 85 | PP2300507076 - G01.085 | 10,500,000 | 157,500 |
| 86 | PP2300507077 - G01.086 | 3,300,000 | 49,500 |
| 87 | PP2300507078 - G01.087 | 74,480,000 | 1,117,200 |
| 88 | PP2300507079 - G01.088 | 108,525,000 | 1,627,875 |
| 89 | PP2300507080 - G01.089 | 12,395,000 | 185,925 |
| 90 | PP2300507081 - G01.090 | 40,348,000 | 605,220 |
| 91 | PP2300507082 - G01.091 | 6,400,000 | 96,000 |
| 92 | PP2300507083 - G01.092 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 93 | PP2300507084 - G01.093 | 57,600,000 | 864,000 |
| 94 | PP2300507085 - G01.094 | 1,799,700 | 26,995 |
| 95 | PP2300507086 - G01.095 | 231,000 | 3,465 |
| 96 | PP2300507087 - G01.096 | 68,300,000 | 1,024,500 |
| 97 | PP2300507088 - G01.097 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 98 | PP2300507089 - G01.098 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 99 | PP2300507090 - G01.099 | 60,588,000 | 908,820 |
| 100 | PP2300507091 - G01.100 | 3,500,000 | 52,500 |
| 101 | PP2300507092 - G01.101 | 4,000,000 | 60,000 |
| 102 | PP2300507093 - G01.102 | 38,850,000 | 582,750 |
| 103 | PP2300507094 - G01.103 | 35,280,000 | 529,200 |
| 104 | PP2300507095 - G01.104 | 9,360,000 | 140,400 |
| 105 | PP2300507096 - G01.105 | 2,543,950 | 38,159 |
| 106 | PP2300507097 - G01.106 | 44,940,000 | 674,100 |
| 107 | PP2300507098 - G01.107 | 79,600,000 | 1,194,000 |
| 108 | PP2300507099 - G01.108 | 50,000,000 | 750,000 |
| 109 | PP2300507100 - G01.109 | 1,956,400 | 29,346 |
| 110 | PP2300507101 - G01.110 | 5,985,000 | 89,775 |
| 111 | PP2300507102 - G01.111 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 112 | PP2300507103 - G01.112 | 51,996,000 | 779,940 |
| 113 | PP2300507104 - G01.113 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 114 | PP2300507105 - G01.114 | 74,000,000 | 1,110,000 |
G01.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300506992 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300506993 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300506994 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300506995 |
| Giá từng phần lô | 38,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300506996 |
| Giá từng phần lô | 36,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300506997 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300506998 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300506999 |
| Giá từng phần lô | 111,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300507000 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300507001 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300507002 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300507003 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300507004 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300507005 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300507006 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300507007 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300507008 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300507009 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300507010 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300507011 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300507012 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300507013 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300507014 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300507015 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300507016 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300507017 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300507018 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300507019 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300507020 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300507021 |
| Giá từng phần lô | 8,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300507022 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300507023 |
| Giá từng phần lô | 9,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300507024 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300507025 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300507026 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300507027 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300507028 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300507029 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300507030 |
| Giá từng phần lô | 76,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300507031 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300507032 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300507033 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300507034 |
| Giá từng phần lô | 9,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300507035 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300507036 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300507037 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300507038 |
| Giá từng phần lô | 19,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300507039 |
| Giá từng phần lô | 28,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300507040 |
| Giá từng phần lô | 72,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300507041 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300507042 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300507043 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300507044 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300507045 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300507046 |
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300507047 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300507048 |
| Giá từng phần lô | 782,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300507049 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300507050 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300507051 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300507052 |
| Giá từng phần lô | 106,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300507053 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300507054 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300507055 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300507056 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300507057 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300507058 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300507059 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300507060 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300507061 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300507062 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300507063 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300507064 |
| Giá từng phần lô | 20,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300507065 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300507066 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300507067 |
| Giá từng phần lô | 76,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300507068 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300507069 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300507070 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300507071 |
| Giá từng phần lô | 33,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300507072 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300507073 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300507074 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300507075 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300507076 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300507077 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300507078 |
| Giá từng phần lô | 74,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300507079 |
| Giá từng phần lô | 108,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300507080 |
| Giá từng phần lô | 12,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300507081 |
| Giá từng phần lô | 40,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300507082 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300507083 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300507084 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300507085 |
| Giá từng phần lô | 1,799,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300507086 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300507087 |
| Giá từng phần lô | 68,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300507088 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300507089 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300507090 |
| Giá từng phần lô | 60,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300507091 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300507092 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300507093 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300507094 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300507095 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300507096 |
| Giá từng phần lô | 2,543,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300507097 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300507098 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300507099 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300507100 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300507101 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300507102 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300507103 |
| Giá từng phần lô | 51,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300507104 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G01.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300507105 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi