Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,432,640,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66.489.613 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300588279 - G02.01 | 142,800 |
| 2 | PP2300588280 - G02.02 | 11,025 |
| 3 | PP2300588281 - G02.03 | 3,864 |
| 4 | PP2300588282 - G02.04 | 720 |
| 5 | PP2300588283 - G02.05 | 462 |
| 6 | PP2300588284 - G02.06 | 2,900 |
| 7 | PP2300588285 - G02.07 | 189 |
| 8 | PP2300588286 - G02.08 | 114,180 |
| 9 | PP2300588287 - G02.09 | 98,614 |
| 10 | PP2300588288 - G02.10 | 98,000 |
| 11 | PP2300588289 - G02.11 | 88,000 |
| 12 | PP2300588290 - G02.12 | 820,000 |
| 13 | PP2300588291 - G02.13 | 577,500 |
| 14 | PP2300588292 - G02.14 | 577,500 |
| 15 | PP2300588293 - G02.15 | 99,800 |
| 16 | PP2300588294 - G02.16 | 100,000 |
| 17 | PP2300588295 - G02.17 | 12,600 |
| 18 | PP2300588296 - G02.18 | 7,200 |
| 19 | PP2300588297 - G02.19 | 15,950 |
| 20 | PP2300588298 - G02.20 | 4,200 |
| 21 | PP2300588299 - G02.21 | 375,000 |
| 22 | PP2300588300 - G02.22 | 6,761,489 |
| 23 | PP2300588301 - G02.23 | 4,950,000 |
| 24 | PP2300588302 - G02.24 | 848 |
| 25 | PP2300588303 - G02.25 | 800,000 |
| 26 | PP2300588304 - G02.26 | 8,500 |
| 27 | PP2300588305 - G02.27 | 5,200 |
| 28 | PP2300588306 - G02.28 | 5,200 |
| 29 | PP2300588307 - G02.29 | 5,000 |
| 30 | PP2300588308 - G02.30 | 3,751 |
| 31 | PP2300588309 - G02.31 | 1,500 |
| 32 | PP2300588310 - G02.32 | 58,800 |
| 33 | PP2300588311 - G02.33 | 8,600 |
| 34 | PP2300588312 - G02.34 | 122 |
| 35 | PP2300588313 - G02.35 | 4,980 |
| 36 | PP2300588314 - G02.36 | 3,600 |
| 37 | PP2300588315 - G02.37 | 10,670 |
| 38 | PP2300588316 - G02.38 | 39,000 |
| 39 | PP2300588317 - G02.39 | 40,000 |
| 40 | PP2300588318 - G02.40 | 3,028 |
| 41 | PP2300588319 - G02.41 | 94,500 |
| 42 | PP2300588320 - G02.42 | 5,639 |
| 43 | PP2300588321 - G02.43 | 6,564 |
| 44 | PP2300588322 - G02.44 | 56,000 |
| 45 | PP2300588323 - G02.45 | 5,500 |
| 46 | PP2300588324 - G02.46 | 2,300 |
| 47 | PP2300588325 - G02.47 | 690 |
| 48 | PP2300588326 - G02.48 | 14,200 |
| 49 | PP2300588327 - G02.49 | 8,900 |
| 50 | PP2300588328 - G02.50 | 2,100 |
| 51 | PP2300588329 - G02.51 | 154 |
| 52 | PP2300588330 - G02.52 | 2,200 |
| 53 | PP2300588331 - G02.53 | 2,200 |
| 54 | PP2300588332 - G02.54 | 609 |
| 55 | PP2300588333 - G02.55 | 145,600 |
| 56 | PP2300588334 - G02.56 | 37,872 |
| 57 | PP2300588335 - G02.57 | 3,400 |
| 58 | PP2300588336 - G02.58 | 1,000 |
| 59 | PP2300588337 - G02.59 | 3,390 |
| 60 | PP2300588338 - G02.60 | 150,000 |
| 61 | PP2300588339 - G02.61 | 90,000 |
| 62 | PP2300588340 - G02.62 | 50,400 |
| 63 | PP2300588341 - G02.63 | 1,533 |
| 64 | PP2300588342 - G02.64 | 4,500 |
| 65 | PP2300588343 - G02.65 | 3,400 |
| 66 | PP2300588344 - G02.66 | 5,980 |
| 67 | PP2300588345 - G02.67 | 2,680 |
| 68 | PP2300588346 - G02.68 | 520 |
| 69 | PP2300588347 - G02.69 | 1,750 |
| 70 | PP2300588348 - G02.70 | 9,900 |
| 71 | PP2300588349 - G02.71 | 56,700 |
| 72 | PP2300588350 - G02.72 | 53,000 |
| 73 | PP2300588351 - G02.73 | 184,000 |
| 74 | PP2300588352 - G02.74 | 5,980 |
| 75 | PP2300588353 - G02.75 | 61,600 |
| 76 | PP2300588354 - G02.76 | 145,000 |
G02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300588279 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300588280 |
| Giá từng phần lô | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300588281 |
| Giá từng phần lô | 3,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300588282 |
| Giá từng phần lô | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300588283 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300588284 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300588285 |
| Giá từng phần lô | 189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300588286 |
| Giá từng phần lô | 114,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300588287 |
| Giá từng phần lô | 98,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300588288 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300588289 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300588290 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300588291 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300588292 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300588293 |
| Giá từng phần lô | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300588294 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300588295 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300588296 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300588297 |
| Giá từng phần lô | 15,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300588298 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300588299 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300588300 |
| Giá từng phần lô | 6,761,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300588301 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300588302 |
| Giá từng phần lô | 848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300588303 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300588304 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300588305 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300588306 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300588307 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300588308 |
| Giá từng phần lô | 3,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300588309 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300588310 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300588311 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300588312 |
| Giá từng phần lô | 122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300588313 |
| Giá từng phần lô | 4,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300588314 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300588315 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300588316 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300588317 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300588318 |
| Giá từng phần lô | 3,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300588319 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300588320 |
| Giá từng phần lô | 5,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300588321 |
| Giá từng phần lô | 6,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300588322 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300588323 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300588324 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300588325 |
| Giá từng phần lô | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300588326 |
| Giá từng phần lô | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300588327 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300588328 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300588329 |
| Giá từng phần lô | 154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300588330 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300588331 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300588332 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300588333 |
| Giá từng phần lô | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300588334 |
| Giá từng phần lô | 37,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300588335 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300588336 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300588337 |
| Giá từng phần lô | 3,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300588338 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300588339 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300588340 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300588341 |
| Giá từng phần lô | 1,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300588342 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300588343 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300588344 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300588345 |
| Giá từng phần lô | 2,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300588346 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300588347 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300588348 |
| Giá từng phần lô | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300588349 |
| Giá từng phần lô | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300588350 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300588351 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300588352 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300588353 |
| Giá từng phần lô | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G02.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300588354 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi