Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 - Gói số 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2023 - Gói số 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,529,429,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67.941.438 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300591018 - G03.01 | 63,000 |
| 2 | PP2300591019 - G03.02 | 41,000 |
| 3 | PP2300591020 - G03.03 | 49,000 |
| 4 | PP2300591021 - G03.04 | 42,000 |
| 5 | PP2300591022 - G03.05 | 72,000 |
| 6 | PP2300591023 - G03.06 | 38,900 |
| 7 | PP2300591024 - G03.07 | 32,000 |
| 8 | PP2300591025 - G03.08 | 31,500 |
| 9 | PP2300591026 - G03.09 | 600 |
| 10 | PP2300591027 - G03.10 | 40 |
| 11 | PP2300591028 - G03.11 | 69,300 |
| 12 | PP2300591029 - G03.12 | 3,381 |
| 13 | PP2300591030 - G03.13 | 51,900 |
| 14 | PP2300591031 - G03.14 | 925 |
| 15 | PP2300591032 - G03.15 | 600,000 |
| 16 | PP2300591033 - G03.16 | 24,000 |
| 17 | PP2300591034 - G03.17 | 4,200 |
| 18 | PP2300591035 - G03.18 | 54,000 |
| 19 | PP2300591036 - G03.19 | 5,400 |
| 20 | PP2300591037 - G03.20 | 78,900 |
| 21 | PP2300591038 - G03.21 | 22,133 |
| 22 | PP2300591039 - G03.22 | 24,000 |
| 23 | PP2300591040 - G03.23 | 12,180 |
| 24 | PP2300591041 - G03.24 | 10,973 |
| 25 | PP2300591042 - G03.25 | 11,025 |
| 26 | PP2300591043 - G03.26 | 2,625 |
| 27 | PP2300591044 - G03.27 | 4,410 |
| 28 | PP2300591045 - G03.28 | 9,000 |
| 29 | PP2300591046 - G03.29 | 13,500 |
| 30 | PP2300591047 - G03.30 | 11,500 |
| 31 | PP2300591048 - G03.31 | 6,816 |
| 32 | PP2300591049 - G03.32 | 1,600 |
| 33 | PP2300591050 - G03.33 | 615,000 |
| 34 | PP2300591051 - G03.34 | 1,460 |
| 35 | PP2300591052 - G03.35 | 2,190 |
| 36 | PP2300591053 - G03.36 | 70,000 |
| 37 | PP2300591054 - G03.37 | 95,000 |
| 38 | PP2300591055 - G03.38 | 248 |
| 39 | PP2300591056 - G03.39 | 78,750 |
| 40 | PP2300591057 - G03.40 | 4,650 |
| 41 | PP2300591058 - G03.41 | 1,229 |
| 42 | PP2300591059 - G03.42 | 35,700 |
| 43 | PP2300591060 - G03.43 | 615 |
| 44 | PP2300591061 - G03.44 | 1,450 |
| 45 | PP2300591062 - G03.45 | 2,100 |
| 46 | PP2300591063 - G03.46 | 24,000 |
| 47 | PP2300591064 - G03.47 | 570 |
| 48 | PP2300591065 - G03.48 | 245,300 |
| 49 | PP2300591066 - G03.49 | 3,100 |
| 50 | PP2300591067 - G03.50 | 420 |
| 51 | PP2300591068 - G03.51 | 8,000 |
| 52 | PP2300591069 - G03.52 | 4,830 |
| 53 | PP2300591070 - G03.53 | 1,350 |
| 54 | PP2300591071 - G03.54 | 470 |
| 55 | PP2300591072 - G03.55 | 1,350 |
| 56 | PP2300591073 - G03.56 | 1,300 |
| 57 | PP2300591074 - G03.57 | 3,000 |
| 58 | PP2300591075 - G03.58 | 4,700 |
| 59 | PP2300591076 - G03.59 | 2,352 |
| 60 | PP2300591077 - G03.60 | 940 |
| 61 | PP2300591078 - G03.61 | 12,500 |
| 62 | PP2300591079 - G03.62 | 150,000 |
| 63 | PP2300591080 - G03.63 | 34,999 |
| 64 | PP2300591081 - G03.64 | 4,150 |
| 65 | PP2300591082 - G03.65 | 3,600 |
| 66 | PP2300591083 - G03.66 | 4,987 |
| 67 | PP2300591084 - G03.67 | 415,000 |
| 68 | PP2300591085 - G03.68 | 58,000 |
| 69 | PP2300591086 - G03.69 | 2,590 |
| 70 | PP2300591087 - G03.70 | 3,150 |
| 71 | PP2300591088 - G03.71 | 47,500 |
| 72 | PP2300591089 - G03.72 | 2,900 |
| 73 | PP2300591090 - G03.73 | 55,600 |
| 74 | PP2300591091 - G03.74 | 44,545 |
| 75 | PP2300591092 - G03.75 | 16,156 |
| 76 | PP2300591093 - G03.76 | 9,686 |
| 77 | PP2300591094 - G03.77 | 9,686 |
| 78 | PP2300591095 - G03.78 | 9,686 |
G03.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300591018 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300591019 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300591020 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300591021 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300591022 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300591023 |
| Giá từng phần lô | 38,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300591024 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300591025 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300591026 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300591027 |
| Giá từng phần lô | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300591028 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300591029 |
| Giá từng phần lô | 3,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300591030 |
| Giá từng phần lô | 51,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300591031 |
| Giá từng phần lô | 925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300591032 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300591033 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300591034 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300591035 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300591036 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300591037 |
| Giá từng phần lô | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300591038 |
| Giá từng phần lô | 22,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300591039 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300591040 |
| Giá từng phần lô | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300591041 |
| Giá từng phần lô | 10,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300591042 |
| Giá từng phần lô | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300591043 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300591044 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300591045 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300591046 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300591047 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300591048 |
| Giá từng phần lô | 6,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300591049 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300591050 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300591051 |
| Giá từng phần lô | 1,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300591052 |
| Giá từng phần lô | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300591053 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300591054 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300591055 |
| Giá từng phần lô | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300591056 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300591057 |
| Giá từng phần lô | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300591058 |
| Giá từng phần lô | 1,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300591059 |
| Giá từng phần lô | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300591060 |
| Giá từng phần lô | 615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300591061 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300591062 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300591063 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300591064 |
| Giá từng phần lô | 570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300591065 |
| Giá từng phần lô | 245,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300591066 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300591067 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300591068 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300591069 |
| Giá từng phần lô | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300591070 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300591071 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300591072 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300591073 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300591074 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300591075 |
| Giá từng phần lô | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300591076 |
| Giá từng phần lô | 2,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300591077 |
| Giá từng phần lô | 940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300591078 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300591079 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300591080 |
| Giá từng phần lô | 34,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300591081 |
| Giá từng phần lô | 4,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300591082 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300591083 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300591084 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300591085 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300591086 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300591087 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300591088 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300591089 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300591090 |
| Giá từng phần lô | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300591091 |
| Giá từng phần lô | 44,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300591092 |
| Giá từng phần lô | 16,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300591093 |
| Giá từng phần lô | 9,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300591094 |
| Giá từng phần lô | 9,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G03.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300591095 |
| Giá từng phần lô | 9,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi