Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 4 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258957 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,364,856,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.472.844 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300603428 - G04.01 | 93,000 |
| 2 | PP2300603429 - G04.02 | 1,750 |
| 3 | PP2300603430 - G04.03 | 1,618 |
| 4 | PP2300603431 - G04.04 | 51,996 |
| 5 | PP2300603432 - G04.05 | 4,200 |
| 6 | PP2300603433 - G04.06 | 9,450 |
| 7 | PP2300603434 - G04.07 | 13,466 |
| 8 | PP2300603435 - G04.08 | 595,000 |
| 9 | PP2300603436 - G04.09 | 1,900 |
| 10 | PP2300603437 - G04.10 | 116,632 |
| 11 | PP2300603438 - G04.11 | 18,000 |
| 12 | PP2300603439 - G04.12 | 2,700 |
| 13 | PP2300603440 - G04.13 | 680 |
| 14 | PP2300603441 - G04.14 | 680 |
| 15 | PP2300603442 - G04.15 | 1,197 |
| 16 | PP2300603443 - G04.16 | 10,500 |
| 17 | PP2300603444 - G04.17 | 4,274 |
| 18 | PP2300603445 - G04.18 | 29,999 |
| 19 | PP2300603446 - G04.19 | 490 |
| 20 | PP2300603447 - G04.20 | 490 |
| 21 | PP2300603448 - G04.21 | 210 |
| 22 | PP2300603449 - G04.22 | 2,835 |
| 23 | PP2300603450 - G04.23 | 36,383 |
| 24 | PP2300603451 - G04.24 | 25,200 |
| 25 | PP2300603452 - G04.25 | 3,000 |
| 26 | PP2300603453 - G04.26 | 410 |
| 27 | PP2300603454 - G04.27 | 6,500 |
| 28 | PP2300603455 - G04.28 | 8,000 |
| 29 | PP2300603456 - G04.29 | 9,200 |
| 30 | PP2300603457 - G04.30 | 465 |
| 31 | PP2300603458 - G04.31 | 4,560 |
| 32 | PP2300603459 - G04.32 | 1,800 |
| 33 | PP2300603460 - G04.33 | 1,700 |
| 34 | PP2300603461 - G04.34 | 1,170 |
| 35 | PP2300603462 - G04.35 | 1,582 |
| 36 | PP2300603463 - G04.36 | 2,300 |
| 37 | PP2300603464 - G04.37 | 2,140 |
| 38 | PP2300603465 - G04.38 | 1,575 |
| 39 | PP2300603466 - G04.39 | 60,000 |
| 40 | PP2300603467 - G04.40 | 980,000 |
| 41 | PP2300603468 - G04.41 | 2,000 |
| 42 | PP2300603469 - G04.42 | 10,605 |
| 43 | PP2300603470 - G04.43 | 31,993 |
| 44 | PP2300603471 - G04.44 | 4,575 |
| 45 | PP2300603472 - G04.45 | 10,000 |
| 46 | PP2300603473 - G04.46 | 1,210 |
| 47 | PP2300603474 - G04.47 | 29,380 |
| 48 | PP2300603475 - G04.48 | 159,000 |
| 49 | PP2300603476 - G04.49 | 85,100 |
| 50 | PP2300603477 - G04.50 | 461 |
| 51 | PP2300603478 - G04.51 | 89,500 |
| 52 | PP2300603479 - G04.52 | 348,600 |
| 53 | PP2300603480 - G04.53 | 56,000 |
| 54 | PP2300603481 - G04.54 | 44,000 |
| 55 | PP2300603482 - G04.55 | 57,000 |
| 56 | PP2300603483 - G04.56 | 599 |
| 57 | PP2300603484 - G04.57 | 294,000 |
| 58 | PP2300603485 - G04.58 | 48,250 |
| 59 | PP2300603486 - G04.59 | 1,045,000 |
| 60 | PP2300603487 - G04.60 | 35,000 |
| 61 | PP2300603488 - G04.61 | 24,980 |
| 62 | PP2300603489 - G04.62 | 2,050 |
| 63 | PP2300603490 - G04.63 | 5,161 |
| 64 | PP2300603491 - G04.64 | 94,500 |
| 65 | PP2300603492 - G04.65 | 7,380 |
| 66 | PP2300603493 - G04.66 | 11,886 |
| 67 | PP2300603494 - G04.67 | 126,000 |
| 68 | PP2300603495 - G04.68 | 3,885 |
| 69 | PP2300603496 - G04.69 | 11,995 |
| 70 | PP2300603497 - G04.70 | 669,000 |
| 71 | PP2300603498 - G04.71 | 2,700 |
| 72 | PP2300603499 - G04.72 | 6,972 |
| 73 | PP2300603500 - G04.73 | 825 |
| 74 | PP2300603501 - G04.74 | 5,250 |
| 75 | PP2300603502 - G04.75 | 28,350 |
| 76 | PP2300603503 - G04.76 | 9,500 |
| 77 | PP2300603504 - G04.77 | 5,900 |
| 78 | PP2300603505 - G04.78 | 2,200 |
| 79 | PP2300603506 - G04.79 | 2,833 |
| 80 | PP2300603507 - G04.80 | 84,000 |
| 81 | PP2300603508 - G04.81 | 3,300 |
| 82 | PP2300603509 - G04.82 | 2,982 |
| 83 | PP2300603510 - G04.83 | 586,000 |
| 84 | PP2300603511 - G04.84 | 16,653 |
| 85 | PP2300603512 - G04.85 | 135,000 |
| 86 | PP2300603513 - G04.86 | 47,250 |
| 87 | PP2300603514 - G04.87 | 155,000 |
| 88 | PP2300603515 - G04.88 | 2,950 |
| 89 | PP2300603516 - G04.89 | 3,460 |
| 90 | PP2300603517 - G04.90 | 11,000 |
| 91 | PP2300603518 - G04.91 | 44,877 |
| 92 | PP2300603519 - G04.92 | 219,996 |
| 93 | PP2300603520 - G04.93 | 450,000 |
| 94 | PP2300603521 - G04.94 | 760,000 |
| 95 | PP2300603522 - G04.95 | 5,800 |
| 96 | PP2300603523 - G04.96 | 2,641 |
G04.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300603428 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300603429 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300603430 |
| Giá từng phần lô | 1,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300603431 |
| Giá từng phần lô | 51,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300603432 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300603433 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300603434 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300603435 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300603436 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300603437 |
| Giá từng phần lô | 116,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300603438 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300603439 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300603440 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300603441 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300603442 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300603443 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300603444 |
| Giá từng phần lô | 4,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300603445 |
| Giá từng phần lô | 29,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300603446 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300603447 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300603448 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300603449 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300603450 |
| Giá từng phần lô | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300603451 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300603452 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300603453 |
| Giá từng phần lô | 410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300603454 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300603455 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300603456 |
| Giá từng phần lô | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300603457 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300603458 |
| Giá từng phần lô | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300603459 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300603460 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300603461 |
| Giá từng phần lô | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300603462 |
| Giá từng phần lô | 1,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300603463 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300603464 |
| Giá từng phần lô | 2,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300603465 |
| Giá từng phần lô | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300603466 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300603467 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300603468 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300603469 |
| Giá từng phần lô | 10,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300603470 |
| Giá từng phần lô | 31,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300603471 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300603472 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300603473 |
| Giá từng phần lô | 1,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300603474 |
| Giá từng phần lô | 29,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300603475 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300603476 |
| Giá từng phần lô | 85,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300603477 |
| Giá từng phần lô | 461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300603478 |
| Giá từng phần lô | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300603479 |
| Giá từng phần lô | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300603480 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300603481 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300603482 |
| Giá từng phần lô | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300603483 |
| Giá từng phần lô | 599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300603484 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300603485 |
| Giá từng phần lô | 48,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300603486 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300603487 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300603488 |
| Giá từng phần lô | 24,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300603489 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300603490 |
| Giá từng phần lô | 5,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300603491 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300603492 |
| Giá từng phần lô | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300603493 |
| Giá từng phần lô | 11,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300603494 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300603495 |
| Giá từng phần lô | 3,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300603496 |
| Giá từng phần lô | 11,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300603497 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300603498 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300603499 |
| Giá từng phần lô | 6,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300603500 |
| Giá từng phần lô | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300603501 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300603502 |
| Giá từng phần lô | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300603503 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300603504 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300603505 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300603506 |
| Giá từng phần lô | 2,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300603507 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300603508 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300603509 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300603510 |
| Giá từng phần lô | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300603511 |
| Giá từng phần lô | 16,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300603512 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300603513 |
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300603514 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300603515 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300603516 |
| Giá từng phần lô | 3,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300603517 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300603518 |
| Giá từng phần lô | 44,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300603519 |
| Giá từng phần lô | 219,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300603520 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300603521 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300603522 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G04.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300603523 |
| Giá từng phần lô | 2,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi