Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic năm 2023 - Gói số 5 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,028,717,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60.430.761 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300603532 - G05.01 | 95,000 |
| 2 | PP2300603533 - G05.02 | 10,100 |
| 3 | PP2300603534 - G05.03 | 91,800 |
| 4 | PP2300603535 - G05.04 | 1,960 |
| 5 | PP2300603536 - G05.05 | 1,300 |
| 6 | PP2300603537 - G05.06 | 10,199 |
| 7 | PP2300603538 - G05.07 | 3,050 |
| 8 | PP2300603539 - G05.08 | 400 |
| 9 | PP2300603540 - G05.09 | 650 |
| 10 | PP2300603541 - G05.10 | 3,758 |
| 11 | PP2300603542 - G05.11 | 9,240 |
| 12 | PP2300603543 - G05.12 | 1,900 |
| 13 | PP2300603544 - G05.13 | 5,960 |
| 14 | PP2300603545 - G05.14 | 6,589 |
| 15 | PP2300603546 - G05.15 | 7,960 |
| 16 | PP2300603547 - G05.16 | 5,650 |
| 17 | PP2300603548 - G05.17 | 6,589 |
| 18 | PP2300603549 - G05.18 | 10,123 |
| 19 | PP2300603550 - G05.19 | 6,500 |
| 20 | PP2300603551 - G05.20 | 8,557 |
| 21 | PP2300603552 - G05.21 | 8,557 |
| 22 | PP2300603553 - G05.22 | 4,326 |
| 23 | PP2300603554 - G05.23 | 140 |
| 24 | PP2300603555 - G05.24 | 26,500 |
| 25 | PP2300603556 - G05.25 | 31,180 |
| 26 | PP2300603557 - G05.26 | 5,470 |
| 27 | PP2300603558 - G05.27 | 11,382 |
| 28 | PP2300603559 - G05.28 | 945 |
| 29 | PP2300603560 - G05.29 | 5,400 |
| 30 | PP2300603561 - G05.30 | 3,150 |
| 31 | PP2300603562 - G05.31 | 895 |
| 32 | PP2300603563 - G05.32 | 18,900 |
| 33 | PP2300603564 - G05.33 | 6,500 |
| 34 | PP2300603565 - G05.34 | 93,555 |
| 35 | PP2300603566 - G05.35 | 25,500 |
| 36 | PP2300603567 - G05.36 | 110,000 |
| 37 | PP2300603568 - G05.37 | 9,600 |
| 38 | PP2300603569 - G05.38 | 504 |
| 39 | PP2300603570 - G05.39 | 2,196 |
| 40 | PP2300603571 - G05.40 | 2,163 |
| 41 | PP2300603572 - G05.41 | 2,289 |
| 42 | PP2300603573 - G05.42 | 2,400 |
| 43 | PP2300603574 - G05.43 | 54,000 |
| 44 | PP2300603575 - G05.44 | 2,600 |
| 45 | PP2300603576 - G05.45 | 43,500 |
| 46 | PP2300603577 - G05.46 | 11,214 |
| 47 | PP2300603578 - G05.47 | 5,500 |
| 48 | PP2300603579 - G05.48 | 6,800 |
| 49 | PP2300603580 - G05.49 | 70,000 |
| 50 | PP2300603581 - G05.50 | 5,150 |
| 51 | PP2300603582 - G05.51 | 89,000 |
| 52 | PP2300603583 - G05.52 | 1,538,250 |
| 53 | PP2300603584 - G05.53 | 19,800 |
| 54 | PP2300603585 - G05.54 | 2,500 |
| 55 | PP2300603586 - G05.55 | 4,300 |
| 56 | PP2300603587 - G05.56 | 17,311 |
| 57 | PP2300603588 - G05.57 | 10,643 |
| 58 | PP2300603589 - G05.58 | 20,000 |
| 59 | PP2300603590 - G05.59 | 29,600 |
| 60 | PP2300603591 - G05.60 | 448 |
| 61 | PP2300603592 - G05.61 | 13,440 |
| 62 | PP2300603593 - G05.62 | 6,800 |
| 63 | PP2300603594 - G05.63 | 5,000 |
| 64 | PP2300603595 - G05.64 | 7,100 |
| 65 | PP2300603596 - G05.65 | 14,790 |
| 66 | PP2300603597 - G05.66 | 72,000 |
| 67 | PP2300603598 - G05.67 | 1,255 |
| 68 | PP2300603599 - G05.68 | 8,589 |
| 69 | PP2300603600 - G05.69 | 11,950 |
| 70 | PP2300603601 - G05.70 | 18,155 |
| 71 | PP2300603602 - G05.71 | 2,579 |
| 72 | PP2300603603 - G05.72 | 1,000 |
| 73 | PP2300603604 - G05.73 | 483 |
| 74 | PP2300603605 - G05.74 | 49,500 |
| 75 | PP2300603606 - G05.75 | 55,000 |
| 76 | PP2300603607 - G05.76 | 47,300 |
| 77 | PP2300603608 - G05.77 | 52,300 |
| 78 | PP2300603609 - G05.78 | 1,197 |
| 79 | PP2300603610 - G05.79 | 2,058 |
| 80 | PP2300603611 - G05.80 | 1,590 |
| 81 | PP2300603612 - G05.81 | 60,900 |
| 82 | PP2300603613 - G05.82 | 2,400 |
| 83 | PP2300603614 - G05.83 | 1,150 |
| 84 | PP2300603615 - G05.84 | 4,290 |
| 85 | PP2300603616 - G05.85 | 2,350 |
| 86 | PP2300603617 - G05.86 | 3,449 |
| 87 | PP2300603618 - G05.87 | 15,900 |
| 88 | PP2300603619 - G05.88 | 8,600 |
| 89 | PP2300603620 - G05.89 | 4,150 |
| 90 | PP2300603621 - G05.90 | 3,192 |
| 91 | PP2300603622 - G05.91 | 17,409 |
| 92 | PP2300603623 - G05.92 | 320 |
| 93 | PP2300603624 - G05.93 | 1,150 |
| 94 | PP2300603625 - G05.94 | 690 |
| 95 | PP2300603626 - G05.95 | 36,800 |
| 96 | PP2300603627 - G05.96 | 1,800 |
| 97 | PP2300603628 - G05.97 | 3,990 |
| 98 | PP2300603629 - G05.98 | 1,495 |
G05.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300603532 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300603533 |
| Giá từng phần lô | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300603534 |
| Giá từng phần lô | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300603535 |
| Giá từng phần lô | 1,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300603536 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300603537 |
| Giá từng phần lô | 10,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300603538 |
| Giá từng phần lô | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300603539 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300603540 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300603541 |
| Giá từng phần lô | 3,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300603542 |
| Giá từng phần lô | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300603543 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300603544 |
| Giá từng phần lô | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300603545 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300603546 |
| Giá từng phần lô | 7,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300603547 |
| Giá từng phần lô | 5,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300603548 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300603549 |
| Giá từng phần lô | 10,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300603550 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300603551 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300603552 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300603553 |
| Giá từng phần lô | 4,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300603554 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300603555 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300603556 |
| Giá từng phần lô | 31,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300603557 |
| Giá từng phần lô | 5,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300603558 |
| Giá từng phần lô | 11,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300603559 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300603560 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300603561 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300603562 |
| Giá từng phần lô | 895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300603563 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300603564 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300603565 |
| Giá từng phần lô | 93,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300603566 |
| Giá từng phần lô | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300603567 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300603568 |
| Giá từng phần lô | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300603569 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300603570 |
| Giá từng phần lô | 2,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300603571 |
| Giá từng phần lô | 2,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300603572 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300603573 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300603574 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300603575 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300603576 |
| Giá từng phần lô | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300603577 |
| Giá từng phần lô | 11,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300603578 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300603579 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300603580 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300603581 |
| Giá từng phần lô | 5,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300603582 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300603583 |
| Giá từng phần lô | 1,538,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300603584 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300603585 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300603586 |
| Giá từng phần lô | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300603587 |
| Giá từng phần lô | 17,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300603588 |
| Giá từng phần lô | 10,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300603589 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300603590 |
| Giá từng phần lô | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300603591 |
| Giá từng phần lô | 448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300603592 |
| Giá từng phần lô | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300603593 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300603594 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300603595 |
| Giá từng phần lô | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300603596 |
| Giá từng phần lô | 14,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300603597 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300603598 |
| Giá từng phần lô | 1,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300603599 |
| Giá từng phần lô | 8,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300603600 |
| Giá từng phần lô | 11,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300603601 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300603602 |
| Giá từng phần lô | 2,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300603603 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300603604 |
| Giá từng phần lô | 483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300603605 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300603606 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300603607 |
| Giá từng phần lô | 47,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300603608 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300603609 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300603610 |
| Giá từng phần lô | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300603611 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300603612 |
| Giá từng phần lô | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300603613 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300603614 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300603615 |
| Giá từng phần lô | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300603616 |
| Giá từng phần lô | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300603617 |
| Giá từng phần lô | 3,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300603618 |
| Giá từng phần lô | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300603619 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300603620 |
| Giá từng phần lô | 4,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300603621 |
| Giá từng phần lô | 3,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300603622 |
| Giá từng phần lô | 17,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300603623 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300603624 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300603625 |
| Giá từng phần lô | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300603626 |
| Giá từng phần lô | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300603627 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300603628 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
G05.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300603629 |
| Giá từng phần lô | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi