Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094598-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300054980
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Dịch vụ khám, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 6,655,978,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.839.683,35 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300117916 - GE001 2,296,000 34,440
2 PP2300117917 - GE002 21,300,000 319,500
3 PP2300117918 - GE003 24,192,000 362,880
4 PP2300117919 - GE004 6,853,000 102,795
5 PP2300117920 - GE005 420,000 6,300
6 PP2300117921 - GE006 12,575,850 188,637
7 PP2300117922 - GE007 114,000 1,710
8 PP2300117923 - GE008 40,560,000 608,400
9 PP2300117924 - GE009 2,840,000 42,600
10 PP2300117925 - GE010 540,000 8,100
11 PP2300117926 - GE011 8,480,000 127,200
12 PP2300117927 - GE012 52,500,000 787,500
13 PP2300117928 - GE013 13,860,000 207,900
14 PP2300117929 - GE014 880,000 13,200
15 PP2300117930 - GE015 2,460,000 36,900
16 PP2300117931 - GE016 280,000 4,200
17 PP2300117932 - GE017 591,450 8,871
18 PP2300117933 - GE018 1,720,000 25,800
19 PP2300117934 - GE019 14,000,000 210,000
20 PP2300117935 - GE020 5,598,600 83,979
21 PP2300117936 - GE021 117,600,000 1,764,000
22 PP2300117937 - GE022 147,000,000 2,205,000
23 PP2300117938 - GE023 7,600,000 114,000
24 PP2300117939 - GE024 2,064,000 30,960
25 PP2300117940 - GE025 1,972,800 29,592
26 PP2300117941 - GE026 81,600,000 1,224,000
27 PP2300117942 - GE027 161,280,000 2,419,200
28 PP2300117943 - GE028 41,250,000 618,750
29 PP2300117944 - GE029 50,715,000 760,725
30 PP2300117945 - GE030 6,250,000 93,750
31 PP2300117946 - GE031 1,785,000 26,775
32 PP2300117947 - GE032 9,450,000 141,750
33 PP2300117948 - GE033 5,040,000 75,600
34 PP2300117949 - GE034 1,750,000 26,250
35 PP2300117950 - GE035 3,456,000 51,840
36 PP2300117951 - GE036 1,460,000 21,900
37 PP2300117952 - GE037 41,502,000 622,530
38 PP2300117953 - GE038 71,400,000 1,071,000
39 PP2300117954 - GE039 16,380,000 245,700
40 PP2300117955 - GE040 27,000,000 405,000
41 PP2300117956 - GE041 420,000 6,300
42 PP2300117957 - GE042 92,400,000 1,386,000
43 PP2300117958 - GE043 24,239,600 363,594
44 PP2300117959 - GE044 243,000,000 3,645,000
45 PP2300117960 - GE045 76,145,000 1,142,175
46 PP2300117961 - GE046 149,610,000 2,244,150
47 PP2300117962 - GE047 119,200,000 1,788,000
48 PP2300117963 - GE048 310,800 4,662
49 PP2300117964 - GE049 24,480,000 367,200
50 PP2300117965 - GE050 127,449,000 1,911,735
51 PP2300117966 - GE051 29,080,000 436,200
52 PP2300117967 - GE052 49,590,000 743,850
53 PP2300117968 - GE053 7,600,000 114,000
54 PP2300117969 - GE054 3,480,000 52,200
55 PP2300117970 - GE055 17,860,000 267,900
56 PP2300117971 - GE056 3,920,000 58,800
57 PP2300117972 - GE057 42,100,000 631,500
58 PP2300117973 - GE058 7,380,000 110,700
59 PP2300117974 - GE059 252,000 3,780
60 PP2300117975 - GE060 1,812,000 27,180
61 PP2300117976 - GE061 23,100,000 346,500
62 PP2300117977 - GE062 3,648,000 54,720
63 PP2300117978 - GE063 10,552,500 158,287
64 PP2300117979 - GE064 24,450,000 366,750
65 PP2300117980 - GE065 5,145,000 77,175
66 PP2300117981 - GE066 2,016,000 30,240
67 PP2300117982 - GE067 672,000 10,080
68 PP2300117983 - GE068 672,000 10,080
69 PP2300117984 - GE069 23,400,000 351,000
70 PP2300117985 - GE070 520,000 7,800
71 PP2300117986 - GE071 1,600,000 24,000
72 PP2300117987 - GE072 10,260,000 153,900
73 PP2300117988 - GE073 12,380,400 185,706
74 PP2300117989 - GE074 22,752,000 341,280
75 PP2300117990 - GE075 8,190,000 122,850
76 PP2300117991 - GE076 252,000 3,780
77 PP2300117992 - GE077 30,000,000 450,000
78 PP2300117993 - GE078 9,700,000 145,500
79 PP2300117994 - GE079 18,000,000 270,000
80 PP2300117995 - GE080 38,000,000 570,000
81 PP2300117996 - GE081 36,960,000 554,400
82 PP2300117997 - GE082 35,490,000 532,350
83 PP2300117998 - GE083 1,323,000 19,845
84 PP2300117999 - GE084 59,500,000 892,500
85 PP2300118000 - GE085 9,450,000 141,750
86 PP2300118001 - GE086 104,000,000 1,560,000
87 PP2300118002 - GE087 151,500,000 2,272,500
88 PP2300118003 - GE088 21,420,000 321,300
89 PP2300118004 - GE089 18,144,000 272,160
90 PP2300118005 - GE090 703,120,000 10,546,800
91 PP2300118006 - GE091 6,930,000 103,950
92 PP2300118007 - GE092 30,000,000 450,000
93 PP2300118008 - GE093 3,654,000 54,810
94 PP2300118009 - GE094 1,575,000 23,625
95 PP2300118010 - GE095 18,615,000 279,225
96 PP2300118011 - GE096 24,770,000 371,550
97 PP2300118012 - GE097 3,780,000 56,700
98 PP2300118013 - GE098 1,079,400 16,191
99 PP2300118014 - GE099 157,000 2,355
100 PP2300118015 - GE100 212,890,000 3,193,350
101 PP2300118016 - GE101 207,000,000 3,105,000
102 PP2300118017 - GE102 10,400,000 156,000
103 PP2300118018 - GE103 40,185,000 602,775
104 PP2300118019 - GE104 52,000,000 780,000
105 PP2300118020 - GE105 892,800 13,392
106 PP2300118021 - GE106 2,520,000 37,800
107 PP2300118022 - GE107 3,432,000 51,480
108 PP2300118023 - GE108 9,460,000 141,900
109 PP2300118024 - GE109 2,940,000 44,100
110 PP2300118025 - GE110 1,590,000 23,850
111 PP2300118026 - GE111 6,174,000 92,610
112 PP2300118027 - GE112 63,574,000 953,610
113 PP2300118028 - GE113 192,990 2,894
114 PP2300118029 - GE114 18,648,000 279,720
115 PP2300118030 - GE115 30,870,000 463,050
116 PP2300118031 - GE116 453,600 6,804
117 PP2300118032 - GE117 32,130,000 481,950
118 PP2300118033 - GE118 38,718,000 580,770
119 PP2300118034 - GE119 153,000,000 2,295,000
120 PP2300118035 - GE120 2,840,000 42,600
121 PP2300118036 - GE121 102,000 1,530
122 PP2300118037 - GE122 5,670,000 85,050
123 PP2300118038 - GE123 8,391,600 125,874
124 PP2300118039 - GE124 8,223,600 123,354
125 PP2300118040 - GE125 588,000 8,820
126 PP2300118041 - GE126 320,000 4,800
127 PP2300118042 - GE127 2,400,000 36,000
128 PP2300118043 - GE128 34,500,000 517,500
129 PP2300118044 - GE129 6,552,000 98,280
130 PP2300118045 - GE130 16,275,000 244,125
131 PP2300118046 - GE131 29,700,000 445,500
132 PP2300118047 - GE132 2,220,000 33,300
133 PP2300118048 - GE133 651,000 9,765
134 PP2300118049 - GE134 2,835,000 42,525
135 PP2300118050 - GE135 19,950,000 299,250
136 PP2300118051 - GE136 408,000 6,120
137 PP2300118052 - GE137 2,800,000 42,000
138 PP2300118053 - GE138 6,250,000 93,750
139 PP2300118054 - GE139 28,500,000 427,500
140 PP2300118055 - GE140 7,900,000 118,500
141 PP2300118056 - GE141 4,625,000 69,375
142 PP2300118057 - GE142 14,880,000 223,200
143 PP2300118058 - GE143 2,482,000 37,230
144 PP2300118059 - GE144 1,250,000 18,750
145 PP2300118060 - GE145 17,900,000 268,500
146 PP2300118061 - GE146 822,500 12,337
147 PP2300118062 - GE147 1,260,000 18,900
148 PP2300118063 - GE148 11,235,000 168,525
149 PP2300118064 - GE149 1,800,000 27,000
150 PP2300118065 - GE150 1,486,800 22,302
151 PP2300118066 - GE151 11,760,000 176,400
152 PP2300118067 - GE152 8,580,000 128,700
153 PP2300118068 - GE153 104,000 1,560
154 PP2300118069 - GE154 64,000,000 960,000
155 PP2300118070 - GE155 47,770,000 716,550
156 PP2300118071 - GE156 2,058,000 30,870
157 PP2300118072 - GE157 10,654,000 159,810
158 PP2300118073 - GE158 2,249,100 33,736
159 PP2300118074 - GE159 2,400,000 36,000
160 PP2300118075 - GE160 67,830,000 1,017,450
161 PP2300118076 - GE161 32,640,000 489,600
162 PP2300118077 - GE162 8,400,000 126,000
163 PP2300118078 - GE163 18,270,000 274,050
164 PP2300118079 - GE164 30,000,000 450,000
165 PP2300118080 - GE165 23,450,000 351,750
166 PP2300118081 - GE166 25,200,000 378,000
167 PP2300118082 - GE167 2,793,000 41,895
168 PP2300118083 - GE168 11,340,000 170,100
169 PP2300118084 - GE169 47,425,000 711,375
170 PP2300118085 - GE170 3,249,000 48,735
171 PP2300118086 - GE171 19,800,000 297,000
172 PP2300118087 - GE172 4,860,000 72,900
173 PP2300118088 - GE173 7,884,000 118,260
174 PP2300118089 - GE174 6,618,500 99,277
175 PP2300118090 - GE175 16,800,000 252,000
176 PP2300118091 - GE176 11,210,000 168,150
177 PP2300118092 - GE177 7,600,000 114,000
178 PP2300118093 - GE178 3,003,000 45,045
179 PP2300118094 - GE179 1,798,500 26,977
180 PP2300118095 - GE180 4,270,000 64,050
181 PP2300118096 - GE181 1,900,000 28,500
182 PP2300118097 - GE182 17,560,000 263,400
183 PP2300118098 - GE183 3,125,000 46,875
184 PP2300118099 - GE184 57,200,000 858,000
185 PP2300118100 - GE185 3,817,000 57,255
186 PP2300118101 - GE186 3,000,000 45,000
187 PP2300118102 - GE187 7,437,000 111,555
188 PP2300118103 - GE188 25,200,000 378,000
189 PP2300118104 - GE189 6,912,000 103,680
190 PP2300118105 - GE190 27,254,500 408,817
191 PP2300118106 - GE191 197,505,000 2,962,575
192 PP2300118107 - GE192 50,400,000 756,000
193 PP2300118108 - GE193 35,100,000 526,500
194 PP2300118109 - GE194 24,920,000 373,800
195 PP2300118110 - GE195 57,000,000 855,000
196 PP2300118111 - GE196 2,300,000 34,500
197 PP2300118112 - GE197 5,434,000 81,510
198 PP2300118113 - GE198 12,600,000 189,000
199 PP2300118114 - GE199 53,550,000 803,250
200 PP2300118115 - GE200 59,850,000 897,750
201 PP2300118116 - GE201 2,660,000 39,900
202 PP2300118117 - GE202 34,230,000 513,450
203 PP2300118118 - GE203 50,589,000 758,835
204 PP2300118119 - GE204 42,900,000 643,500
205 PP2300118120 - GE205 41,895,000 628,425
206 PP2300118121 - GE206 13,200,000 198,000
207 PP2300118122 - GE207 187,920,000 2,818,800
208 PP2300118123 - GE208 176,400,000 2,646,000
209 PP2300118124 - GE209 27,720,000 415,800
210 PP2300118125 - GE210 178,185,000 2,672,775
211 PP2300118126 - GE211 70,686,000 1,060,290
212 PP2300118127 - GE212 3,648,000 54,720
213 PP2300118128 - GE213 756,000 11,340
214 PP2300118129 - GE214 31,500,000 472,500
GE001
Mã phần lô PP2300117916
Giá từng phần lô 2,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300117917
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300117918
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300117919
Giá từng phần lô 6,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,795
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300117920
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300117921
Giá từng phần lô 12,575,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,637
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300117922
Giá từng phần lô 114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300117923
Giá từng phần lô 40,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300117924
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300117925
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300117926
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300117927
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300117928
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300117929
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300117930
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300117931
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300117932
Giá từng phần lô 591,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,871
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300117933
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300117934
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300117935
Giá từng phần lô 5,598,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,979
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300117936
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300117937
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300117938
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300117939
Giá từng phần lô 2,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300117940
Giá từng phần lô 1,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,592
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300117941
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300117942
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300117943
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300117944
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300117945
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300117946
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300117947
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300117948
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300117949
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300117950
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300117951
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300117952
Giá từng phần lô 41,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,530
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300117953
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300117954
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300117955
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300117956
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300117957
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300117958
Giá từng phần lô 24,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,594
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300117959
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300117960
Giá từng phần lô 76,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,175
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300117961
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300117962
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300117963
Giá từng phần lô 310,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300117964
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300117965
Giá từng phần lô 127,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,735
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300117966
Giá từng phần lô 29,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300117967
Giá từng phần lô 49,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300117968
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300117969
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300117970
Giá từng phần lô 17,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300117971
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300117972
Giá từng phần lô 42,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300117973
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300117974
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300117975
Giá từng phần lô 1,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300117976
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300117977
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300117978
Giá từng phần lô 10,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,287
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300117979
Giá từng phần lô 24,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300117980
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300117981
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300117982
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300117983
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300117984
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300117985
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300117986
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300117987
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300117988
Giá từng phần lô 12,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,706
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300117989
Giá từng phần lô 22,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300117990
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300117991
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300117992
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300117993
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300117994
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300117995
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300117996
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300117997
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300117998
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300117999
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300118000
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300118001
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300118002
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300118003
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300118004
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300118005
Giá từng phần lô 703,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,546,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300118006
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300118007
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300118008
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300118009
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300118010
Giá từng phần lô 18,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,225
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300118011
Giá từng phần lô 24,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300118012
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300118013
Giá từng phần lô 1,079,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,191
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300118014
Giá từng phần lô 157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300118015
Giá từng phần lô 212,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,193,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300118016
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300118017
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300118018
Giá từng phần lô 40,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,775
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300118019
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300118020
Giá từng phần lô 892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300118021
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300118022
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300118023
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300118024
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300118025
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300118026
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300118027
Giá từng phần lô 63,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,610
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300118028
Giá từng phần lô 192,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300118029
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300118030
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300118031
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300118032
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300118033
Giá từng phần lô 38,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,770
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300118034
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300118035
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300118036
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300118037
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300118038
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300118039
Giá từng phần lô 8,223,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,354
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300118040
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300118041
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300118042
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300118043
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300118044
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300118045
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300118046
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300118047
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300118048
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300118049
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300118050
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300118051
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300118052
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300118053
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300118054
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300118055
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300118056
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300118057
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300118058
Giá từng phần lô 2,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,230
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300118059
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300118060
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300118061
Giá từng phần lô 822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,337
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300118062
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300118063
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,525
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE149
Mã phần lô PP2300118064
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE150
Mã phần lô PP2300118065
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE151
Mã phần lô PP2300118066
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE152
Mã phần lô PP2300118067
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE153
Mã phần lô PP2300118068
Giá từng phần lô 104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE154
Mã phần lô PP2300118069
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE155
Mã phần lô PP2300118070
Giá từng phần lô 47,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE156
Mã phần lô PP2300118071
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE157
Mã phần lô PP2300118072
Giá từng phần lô 10,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,810
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE158
Mã phần lô PP2300118073
Giá từng phần lô 2,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE159
Mã phần lô PP2300118074
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE160
Mã phần lô PP2300118075
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE161
Mã phần lô PP2300118076
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE162
Mã phần lô PP2300118077
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE163
Mã phần lô PP2300118078
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE164
Mã phần lô PP2300118079
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE165
Mã phần lô PP2300118080
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE166
Mã phần lô PP2300118081
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE167
Mã phần lô PP2300118082
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE168
Mã phần lô PP2300118083
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE169
Mã phần lô PP2300118084
Giá từng phần lô 47,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE170
Mã phần lô PP2300118085
Giá từng phần lô 3,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,735
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE171
Mã phần lô PP2300118086
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE172
Mã phần lô PP2300118087
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE173
Mã phần lô PP2300118088
Giá từng phần lô 7,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE174
Mã phần lô PP2300118089
Giá từng phần lô 6,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,277
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE175
Mã phần lô PP2300118090
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE176
Mã phần lô PP2300118091
Giá từng phần lô 11,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE177
Mã phần lô PP2300118092
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE178
Mã phần lô PP2300118093
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE179
Mã phần lô PP2300118094
Giá từng phần lô 1,798,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,977
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE180
Mã phần lô PP2300118095
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE181
Mã phần lô PP2300118096
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE182
Mã phần lô PP2300118097
Giá từng phần lô 17,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE183
Mã phần lô PP2300118098
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE184
Mã phần lô PP2300118099
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE185
Mã phần lô PP2300118100
Giá từng phần lô 3,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,255
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE186
Mã phần lô PP2300118101
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE187
Mã phần lô PP2300118102
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,555
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE188
Mã phần lô PP2300118103
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE189
Mã phần lô PP2300118104
Giá từng phần lô 6,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE190
Mã phần lô PP2300118105
Giá từng phần lô 27,254,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,817
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE191
Mã phần lô PP2300118106
Giá từng phần lô 197,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,575
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE192
Mã phần lô PP2300118107
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE193
Mã phần lô PP2300118108
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE194
Mã phần lô PP2300118109
Giá từng phần lô 24,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE195
Mã phần lô PP2300118110
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE196
Mã phần lô PP2300118111
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE197
Mã phần lô PP2300118112
Giá từng phần lô 5,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,510
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE198
Mã phần lô PP2300118113
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE199
Mã phần lô PP2300118114
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE200
Mã phần lô PP2300118115
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE201
Mã phần lô PP2300118116
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE202
Mã phần lô PP2300118117
Giá từng phần lô 34,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE203
Mã phần lô PP2300118118
Giá từng phần lô 50,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,835
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE204
Mã phần lô PP2300118119
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE205
Mã phần lô PP2300118120
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE206
Mã phần lô PP2300118121
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE207
Mã phần lô PP2300118122
Giá từng phần lô 187,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE208
Mã phần lô PP2300118123
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE209
Mã phần lô PP2300118124
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE210
Mã phần lô PP2300118125
Giá từng phần lô 178,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,775
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE211
Mã phần lô PP2300118126
Giá từng phần lô 70,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,290
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE212
Mã phần lô PP2300118127
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE213
Mã phần lô PP2300118128
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE214
Mã phần lô PP2300118129
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->