Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300167435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300105375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 550,354,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.505.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300265924 - 1 | 5,250 |
| 2 | PP2300265925 - 2 | 12,600 |
| 3 | PP2300265926 - 3 | 58,800 |
| 4 | PP2300265927 - 4 | 126,000 |
| 5 | PP2300265928 - 5 | 3,500 |
| 6 | PP2300265929 - 6 | 3,990 |
| 7 | PP2300265930 - 7 | 1,680 |
| 8 | PP2300265931 - 8 | 5,500 |
| 9 | PP2300265932 - 9 | 1,100 |
| 10 | PP2300265933 - 10 | 6,930 |
| 11 | PP2300265934 - 11 | 5,880 |
| 12 | PP2300265935 - 12 | 1,050 |
| 13 | PP2300265936 - 13 | 420 |
| 14 | PP2300265937 - 14 | 15,750 |
| 15 | PP2300265938 - 15 | 1,470 |
| 16 | PP2300265939 - 16 | 3,990 |
| 17 | PP2300265940 - 17 | 1,700 |
| 18 | PP2300265941 - 18 | 850 |
| 19 | PP2300265942 - 19 | 1,100 |
| 20 | PP2300265943 - 20 | 64,050 |
| 21 | PP2300265944 - 21 | 300 |
| 22 | PP2300265945 - 22 | 2,625 |
| 23 | PP2300265946 - 23 | 840 |
| 24 | PP2300265947 - 24 | 525 |
| 25 | PP2300265948 - 25 | 2,100 |
| 26 | PP2300265949 - 26 | 1,000 |
| 27 | PP2300265950 - 27 | 945 |
| 28 | PP2300265951 - 28 | 500 |
| 29 | PP2300265952 - 29 | 221 |
| 30 | PP2300265953 - 30 | 2,100 |
| 31 | PP2300265954 - 31 | 210 |
| 32 | PP2300265955 - 32 | 630 |
| 33 | PP2300265956 - 33 | 262 |
| 34 | PP2300265957 - 34 | 400 |
| 35 | PP2300265958 - 35 | 1,680 |
| 36 | PP2300265959 - 36 | 1,533 |
| 37 | PP2300265960 - 37 | 29,500 |
| 38 | PP2300265961 - 38 | 45,150 |
| 39 | PP2300265962 - 39 | 4,840 |
| 40 | PP2300265963 - 40 | 1,260 |
| 41 | PP2300265964 - 41 | 1,270 |
| 42 | PP2300265965 - 42 | 1,050 |
| 43 | PP2300265966 - 43 | 1,050 |
| 44 | PP2300265967 - 44 | 5,250 |
| 45 | PP2300265968 - 45 | 16,800 |
| 46 | PP2300265969 - 46 | 500 |
| 47 | PP2300265970 - 47 | 430 |
| 48 | PP2300265971 - 48 | 2,520 |
| 49 | PP2300265972 - 49 | 147 |
| 50 | PP2300265973 - 50 | 16,000 |
| 51 | PP2300265974 - 51 | 340 |
| 52 | PP2300265975 - 52 | 3,360 |
| 53 | PP2300265976 - 53 | 4,200 |
| 54 | PP2300265977 - 54 | 651 |
| 55 | PP2300265978 - 55 | 1,890 |
| 56 | PP2300265979 - 56 | 1,680 |
| 57 | PP2300265980 - 57 | 3,570 |
| 58 | PP2300265981 - 58 | 420 |
| 59 | PP2300265982 - 59 | 945 |
| 60 | PP2300265983 - 60 | 210 |
| 61 | PP2300265984 - 61 | 350 |
| 62 | PP2300265985 - 62 | 740 |
| 63 | PP2300265986 - 63 | 840 |
| 64 | PP2300265987 - 64 | 700 |
| 65 | PP2300265988 - 65 | 420 |
| 66 | PP2300265989 - 66 | 8,610 |
| 67 | PP2300265990 - 67 | 1,165 |
| 68 | PP2300265991 - 68 | 780 |
| 69 | PP2300265992 - 69 | 640 |
| 70 | PP2300265993 - 70 | 630 |
| 71 | PP2300265994 - 71 | 630 |
| 72 | PP2300265995 - 72 | 17,850 |
| 73 | PP2300265996 - 73 | 17,850 |
| 74 | PP2300265997 - 74 | 17,850 |
| 75 | PP2300265998 - 75 | 6,300 |
| 76 | PP2300265999 - 76 | 4,200 |
| 77 | PP2300266000 - 77 | 26,250 |
| 78 | PP2300266001 - 78 | 13,000 |
| 79 | PP2300266002 - 79 | 6,300 |
| 80 | PP2300266003 - 80 | 8,410 |
| 81 | PP2300266004 - 81 | 3,200 |
| 82 | PP2300266005 - 82 | 168,000 |
| 83 | PP2300266006 - 83 | 10,000 |
| 84 | PP2300266007 - 84 | 6,500 |
| 85 | PP2300266008 - 85 | 6,300 |
| 86 | PP2300266009 - 86 | 2,500 |
| 87 | PP2300266010 - 87 | 32,000 |
| 88 | PP2300266011 - 88 | 26,000 |
| 89 | PP2300266012 - 89 | 23,100 |
| 90 | PP2300266013 - 90 | 26,250 |
| 91 | PP2300266014 - 91 | 25,200 |
| 92 | PP2300266015 - 92 | 1,750 |
| 93 | PP2300266016 - 93 | 6,000 |
| 94 | PP2300266017 - 94 | 420 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300265924 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300265925 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300265926 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300265927 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300265928 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300265929 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300265930 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300265931 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300265932 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300265933 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300265934 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300265935 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300265936 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300265937 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300265938 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300265939 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300265940 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300265941 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300265942 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300265943 |
| Giá từng phần lô | 64,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300265944 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300265945 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300265946 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300265947 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300265948 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300265949 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300265950 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300265951 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300265952 |
| Giá từng phần lô | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300265953 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300265954 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300265955 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300265956 |
| Giá từng phần lô | 262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300265957 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300265958 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300265959 |
| Giá từng phần lô | 1,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300265960 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300265961 |
| Giá từng phần lô | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300265962 |
| Giá từng phần lô | 4,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300265963 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300265964 |
| Giá từng phần lô | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300265965 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300265966 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300265967 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300265968 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300265969 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300265970 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300265971 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300265972 |
| Giá từng phần lô | 147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300265973 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300265974 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300265975 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300265976 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300265977 |
| Giá từng phần lô | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300265978 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300265979 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300265980 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300265981 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300265982 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300265983 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300265984 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300265985 |
| Giá từng phần lô | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300265986 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300265987 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300265988 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300265989 |
| Giá từng phần lô | 8,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300265990 |
| Giá từng phần lô | 1,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300265991 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300265992 |
| Giá từng phần lô | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300265993 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300265994 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300265995 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300265996 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300265997 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300265998 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300265999 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300266000 |
| Giá từng phần lô | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300266001 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300266002 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300266003 |
| Giá từng phần lô | 8,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300266004 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300266005 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300266006 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300266007 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300266008 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300266009 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300266010 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300266011 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300266012 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300266013 |
| Giá từng phần lô | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300266014 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300266015 |
| Giá từng phần lô | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300266016 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300266017 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi