Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phổi tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300028729-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện phổi tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phổi tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300022354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 5,476,694,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.773.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300043763 - Atropinsulfat 1,314,000 14,000
2 PP2300043764 - Midazolam5mg/1m 363,000 4,000
3 PP2300043765 - Morphin 392,700 4,000
4 PP2300043766 - Procainhydrochlorid 250,000 3,000
5 PP2300043767 - Diphenhydramin 244,000 3,000
6 PP2300043768 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 2,600,000 26,000
7 PP2300043769 - Ampicilin + sulbactam 495,200,000 4,952,000
8 PP2300043770 - Cefamandol 640,000,000 6,400,000
9 PP2300043771 - Cefazolin 535,500,000 5,355,000
10 PP2300043772 - Cefoperazon 820,000,000 8,200,000
11 PP2300043773 - Ceftizoxim 595,000,000 5,950,000
12 PP2300043774 - Ticarcillin + acid clavulanic 1,455,000,000 14,550,000
13 PP2300043775 - Tobramycin 194,985,000 1,950,000
14 PP2300043776 - Tobramycin 64,575,000 646,000
15 PP2300043777 - Metronidazol 28,300,000 283,000
16 PP2300043778 - Ethamsylat 6,900,000 69,000
17 PP2300043779 - Ethamsylat 73,500,000 735,000
18 PP2300043780 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 600,000 6,000
19 PP2300043781 - Enalapril + hydrochlorothiazid 12,000,000 120,000
20 PP2300043782 - Digoxin 295,000 3,000
21 PP2300043783 - Aminophylin 31,500,000 315,000
22 PP2300043784 - Bambuterol 8,925,000 90,000
23 PP2300043785 - Budesonid 90,000,000 900,000
24 PP2300043786 - Natri montelukast 105,000,000 1,050,000
25 PP2300043787 - Salbutamol sulfat 25,935,000 260,000
26 PP2300043788 - Salbutamol sulfat 12,600,000 126,000
27 PP2300043789 - Salbutamol + ipratropium 31,500,000 315,000
28 PP2300043790 - Salmeterol + fluticason propionat 88,500,000 885,000
29 PP2300043791 - Ambroxol 65,850,000 659,000
30 PP2300043792 - Carbocistein 31,500,000 315,000
31 PP2300043793 - N-acetylcystein 29,400,000 294,000
32 PP2300043794 - Glucose 3,870,000 39,000
33 PP2300043795 - Natri clorid 1,226,000 13,000
34 PP2300043796 - Natri clorid 6,000,000 60,000
35 PP2300043797 - Ringer acetat 6,400,000 64,000
36 PP2300043798 - VitaminB1 + B6 + B12 11,470,000 115,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300043763
Giá từng phần lô 1,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300043764
Giá từng phần lô 363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300043765
Giá từng phần lô 392,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Procainhydrochlorid
Mã phần lô PP2300043766
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300043767
Giá từng phần lô 244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300043768
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300043769
Giá từng phần lô 495,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300043770
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300043771
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300043772
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300043773
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300043774
Giá từng phần lô 1,455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300043775
Giá từng phần lô 194,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300043776
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300043777
Giá từng phần lô 28,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300043778
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300043779
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300043780
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300043781
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300043782
Giá từng phần lô 295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300043783
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300043784
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300043785
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300043786
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300043787
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300043788
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300043789
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300043790
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300043791
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300043792
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300043793
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300043794
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300043795
Giá từng phần lô 1,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300043796
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300043797
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300043798
Giá từng phần lô 11,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->