Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện Phong và Da liễu tỉnh Sơn La (gồm 31 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 5, Nhóm 2: 6, Nhóm 3: 3, Nhóm 4: 17)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300081891-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phong và Da Liễu tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Mua thuốc generic năm 2023 của Bệnh viện Phong và Da liễu tỉnh Sơn La (gồm 31 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 5, Nhóm 2: 6, Nhóm 3: 3, Nhóm 4: 17)
Số hiệu KHLCNT PL2300061145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 3,880,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.808.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300138838 - Desloratadin 41,580,000 415,800
2 PP2300138839 - Diphenhydramin 29,280,000 292,800
3 PP2300138840 - Mequitazin 79,600,000 796,000
4 PP2300138841 - Rupatadine 97,500,000 975,000
5 PP2300138842 - Pregabalin 23,800,000 238,000
6 PP2300138843 - Cefaclor 59,850,000 598,500
7 PP2300138844 - Cefalexin 42,210,000 422,100
8 PP2300138845 - Cefmetazol 235,000,000 2,350,000
9 PP2300138846 - Oxacilin 227,500,000 2,275,000
10 PP2300138847 - Oxacilin 150,000,000 1,500,000
11 PP2300138848 - Sultamicillin 106,820,000 1,068,200
12 PP2300138849 - Levofloxacin 30,600,000 306,000
13 PP2300138850 - Aciclovir 8,400,000 84,000
14 PP2300138851 - Aciclovir 19,080,000 190,800
15 PP2300138852 - Itraconazol 232,500,000 2,325,000
16 PP2300138853 - Terbinafinehydrocloride 124,500,000 1,245,000
17 PP2300138854 - Calcipotriol 270,000,000 2,700,000
18 PP2300138855 - Clobetasolpropionat 124,000,000 1,240,000
19 PP2300138856 - Fusidicacid+ betamethason 285,000,000 2,850,000
20 PP2300138857 - Mupirocin 720,000,000 7,200,000
21 PP2300138858 - Tacrolimus 67,600,000 676,000
22 PP2300138859 - Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd + simethicon 17,640,000 176,400
23 PP2300138860 - Kẽmgluconat 5,500,000 55,000
24 PP2300138861 - Betamethason 492,000,000 4,920,000
25 PP2300138862 - Betamethasone+dexchlorpheniramin 94,500,000 945,000
26 PP2300138863 - Hydrocortison 178,800,000 1,788,000
27 PP2300138864 - Diazepam 2,520,000 25,200
28 PP2300138865 - Glucose 27,090,000 270,900
29 PP2300138866 - Natriclorid 11,250,000 112,500
30 PP2300138867 - RingerLactat 40,000,000 400,000
31 PP2300138868 - VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12 36,750,000 367,500
Desloratadin
Mã phần lô PP2300138838
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300138839
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Mequitazin
Mã phần lô PP2300138840
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Rupatadine
Mã phần lô PP2300138841
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Pregabalin
Mã phần lô PP2300138842
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300138843
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefalexin
Mã phần lô PP2300138844
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Cefmetazol
Mã phần lô PP2300138845
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Oxacilin
Mã phần lô PP2300138846
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Oxacilin
Mã phần lô PP2300138847
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300138848
Giá từng phần lô 106,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300138849
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300138850
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300138851
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2300138852
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Terbinafinehydrocloride
Mã phần lô PP2300138853
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300138854
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Clobetasolpropionat
Mã phần lô PP2300138855
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Fusidicacid+ betamethason
Mã phần lô PP2300138856
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Mupirocin
Mã phần lô PP2300138857
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300138858
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Magnesihydroxyd +nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300138859
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Kẽmgluconat
Mã phần lô PP2300138860
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Betamethason
Mã phần lô PP2300138861
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Betamethasone+dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300138862
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300138863
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300138864
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300138865
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Natriclorid
Mã phần lô PP2300138866
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
RingerLactat
Mã phần lô PP2300138867
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
VitaminB1+ VitaminB6 + VitaminB12
Mã phần lô PP2300138868
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->