Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300145234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300089858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí, Bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 2,889,044,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.335.668,55 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300213375 - GE001 | 46,120,000 | 691,800 |
| 2 | PP2300213376 - GE002 | 12,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2300213377 - GE003 | 5,040,000 | 75,600 |
| 4 | PP2300213378 - GE004 | 14,305,200 | 214,578 |
| 5 | PP2300213379 - GE005 | 5,718,050 | 85,770 |
| 6 | PP2300213380 - GE007 | 2,536,800 | 38,052 |
| 7 | PP2300213381 - GE008 | 14,580,000 | 218,700 |
| 8 | PP2300213382 - GE009 | 3,828,000 | 57,420 |
| 9 | PP2300213383 - GE010 | 1,937,000 | 29,055 |
| 10 | PP2300213384 - GE011 | 23,100,000 | 346,500 |
| 11 | PP2300213385 - GE012 | 20,971,000 | 314,565 |
| 12 | PP2300213386 - GE013 | 51,240,000 | 768,600 |
| 13 | PP2300213387 - GE014 | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 14 | PP2300213388 - GE015 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 15 | PP2300213389 - GE016 | 31,419,500 | 471,292 |
| 16 | PP2300213390 - GE017 | 35,457,000 | 531,855 |
| 17 | PP2300213391 - GE018 | 25,480,000 | 382,200 |
| 18 | PP2300213392 - GE019 | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 19 | PP2300213393 - GE021 | 10,900,000 | 163,500 |
| 20 | PP2300213394 - GE022 | 96,000 | 1,440 |
| 21 | PP2300213395 - GE023 | 10,080,000 | 151,200 |
| 22 | PP2300213396 - GE024 | 22,312,500 | 334,687 |
| 23 | PP2300213397 - GE025 | 29,904,000 | 448,560 |
| 24 | PP2300213398 - GE026 | 41,160,000 | 617,400 |
| 25 | PP2300213399 - GE027 | 79,750,000 | 1,196,250 |
| 26 | PP2300213400 - GE028 | 1,890,000 | 28,350 |
| 27 | PP2300213401 - GE029 | 2,700,000 | 40,500 |
| 28 | PP2300213402 - GE030 | 20,091,500 | 301,372 |
| 29 | PP2300213403 - GE031 | 7,938,000 | 119,070 |
| 30 | PP2300213404 - GE032 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 31 | PP2300213405 - GE033 | 11,067,000 | 166,005 |
| 32 | PP2300213406 - GE034 | 5,985,000 | 89,775 |
| 33 | PP2300213407 - GE035 | 22,100,000 | 331,500 |
| 34 | PP2300213408 - GE037 | 8,746,500 | 131,197 |
| 35 | PP2300213409 - GE038 | 40,770,000 | 611,550 |
| 36 | PP2300213410 - GE039 | 100,503,900 | 1,507,558 |
| 37 | PP2300213411 - GE040 | 42,090,000 | 631,350 |
| 38 | PP2300213412 - GE041 | 14,250,000 | 213,750 |
| 39 | PP2300213413 - GE042 | 38,000,000 | 570,000 |
| 40 | PP2300213414 - GE044 | 36,000,000 | 540,000 |
| 41 | PP2300213415 - GE045 | 36,645,000 | 549,675 |
| 42 | PP2300213416 - GE046 | 6,072,000 | 91,080 |
| 43 | PP2300213417 - GE047 | 2,332,200 | 34,983 |
| 44 | PP2300213418 - GE048 | 7,350,000 | 110,250 |
| 45 | PP2300213419 - GE049 | 42,000,000 | 630,000 |
| 46 | PP2300213420 - GE050 | 972,800 | 14,592 |
| 47 | PP2300213421 - GE051 | 3,675,000 | 55,125 |
| 48 | PP2300213422 - GE052 | 24,000 | 360 |
| 49 | PP2300213423 - GE053 | 1,764,000 | 26,460 |
| 50 | PP2300213424 - GE054 | 11,700,000 | 175,500 |
| 51 | PP2300213425 - GE055 | 5,000,000 | 75,000 |
| 52 | PP2300213426 - GE056 | 11,403,000 | 171,045 |
| 53 | PP2300213427 - GE057 | 50,400 | 756 |
| 54 | PP2300213428 - GE058 | 1,580,000 | 23,700 |
| 55 | PP2300213429 - GE059 | 87,000 | 1,305 |
| 56 | PP2300213430 - GE061 | 4,500,000 | 67,500 |
| 57 | PP2300213431 - GE062 | 2,730,000 | 40,950 |
| 58 | PP2300213432 - GE063 | 19,294,400 | 289,416 |
| 59 | PP2300213433 - GE064 | 8,900,000 | 133,500 |
| 60 | PP2300213434 - GE065 | 5,985,000 | 89,775 |
| 61 | PP2300213435 - GE066 | 7,455,000 | 111,825 |
| 62 | PP2300213436 - GE067 | 3,750,000 | 56,250 |
| 63 | PP2300213437 - GE068 | 11,491,200 | 172,368 |
| 64 | PP2300213438 - GE069 | 2,474,500 | 37,117 |
| 65 | PP2300213439 - GE070 | 22,440,000 | 336,600 |
| 66 | PP2300213440 - GE071 | 8,996,400 | 134,946 |
| 67 | PP2300213441 - GE072 | 1,693,440 | 25,401 |
| 68 | PP2300213442 - GE073 | 274,050 | 4,110 |
| 69 | PP2300213443 - GE074 | 2,055,000 | 30,825 |
| 70 | PP2300213444 - GE075 | 2,477,000 | 37,155 |
| 71 | PP2300213445 - GE076 | 1,890,000 | 28,350 |
| 72 | PP2300213446 - GE079 | 40,906,000 | 613,590 |
| 73 | PP2300213447 - GE080 | 41,400,000 | 621,000 |
| 74 | PP2300213448 - GE081 | 7,040,000 | 105,600 |
| 75 | PP2300213449 - GE082 | 25,440,000 | 381,600 |
| 76 | PP2300213450 - GE083 | 698,250 | 10,473 |
| 77 | PP2300213451 - GE084 | 1,490,000 | 22,350 |
| 78 | PP2300213452 - GE085 | 10,450,000 | 156,750 |
| 79 | PP2300213453 - GE086 | 105,735,000 | 1,586,025 |
| 80 | PP2300213454 - GE087 | 126,315,000 | 1,894,725 |
| 81 | PP2300213455 - GE088 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 82 | PP2300213456 - GE089 | 19,800,000 | 297,000 |
| 83 | PP2300213457 - GE090 | 14,969,300 | 224,539 |
| 84 | PP2300213458 - GE091 | 25,368,000 | 380,520 |
| 85 | PP2300213459 - GE092 | 19,950,000 | 299,250 |
| 86 | PP2300213460 - GE093 | 62,982,000 | 944,730 |
| 87 | PP2300213461 - GE094 | 104,000 | 1,560 |
| 88 | PP2300213462 - GE095 | 9,000,000 | 135,000 |
| 89 | PP2300213463 - GE096 | 837,900 | 12,568 |
| 90 | PP2300213464 - GE097 | 3,450,000 | 51,750 |
| 91 | PP2300213465 - GE098 | 684,000 | 10,260 |
| 92 | PP2300213466 - GE099 | 9,216,000 | 138,240 |
| 93 | PP2300213467 - GE100 | 639,880 | 9,598 |
| 94 | PP2300213468 - GE101 | 5,550,000 | 83,250 |
| 95 | PP2300213469 - GE102 | 1,300,000 | 19,500 |
| 96 | PP2300213470 - GE103 | 472,500 | 7,087 |
| 97 | PP2300213471 - GE105 | 467,500 | 7,012 |
| 98 | PP2300213472 - GE106 | 825,000 | 12,375 |
| 99 | PP2300213473 - GE107 | 7,200,000 | 108,000 |
| 100 | PP2300213474 - GE108 | 11,936,000 | 179,040 |
| 101 | PP2300213475 - GE109 | 9,880,000 | 148,200 |
| 102 | PP2300213476 - GE110 | 24,000,000 | 360,000 |
| 103 | PP2300213477 - GE111 | 47,920,000 | 718,800 |
| 104 | PP2300213478 - GE112 | 2,205,000 | 33,075 |
| 105 | PP2300213479 - GE113 | 26,000,000 | 390,000 |
| 106 | PP2300213480 - GE114 | 4,466,700 | 67,000 |
| 107 | PP2300213481 - GE115 | 52,000 | 780 |
| 108 | PP2300213482 - GE116 | 33,120,000 | 496,800 |
| 109 | PP2300213483 - GE117 | 456,000 | 6,840 |
| 110 | PP2300213484 - GE118 | 6,700,000 | 100,500 |
| 111 | PP2300213485 - GE119 | 6,743,100 | 101,146 |
| 112 | PP2300213486 - GE120 | 1,323,000 | 19,845 |
| 113 | PP2300213487 - GE121 | 1,583,400 | 23,751 |
| 114 | PP2300213488 - GE122 | 2,392,000 | 35,880 |
| 115 | PP2300213489 - GE123 | 3,748,500 | 56,227 |
| 116 | PP2300213490 - Sorbitol | 3,270,400 | 49,056 |
| 117 | PP2300213491 - GE125 | 23,650,000 | 354,750 |
| 118 | PP2300213492 - GE126 | 32,000,000 | 480,000 |
| 119 | PP2300213493 - GE127 | 1,952,000 | 29,280 |
| 120 | PP2300213494 - GE128 | 12,600,000 | 189,000 |
| 121 | PP2300213495 - GE129 | 1,785,000 | 26,775 |
| 122 | PP2300213496 - GE130 | 5,180,000 | 77,700 |
| 123 | PP2300213497 - GE131 | 552,000 | 8,280 |
| 124 | PP2300213498 - GE133 | 4,780,800 | 71,712 |
| 125 | PP2300213499 - GE134 | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 126 | PP2300213500 - GE135 | 16,675,000 | 250,125 |
| 127 | PP2300213501 - GE136 | 12,675,000 | 190,125 |
| 128 | PP2300213502 - GE137 | 231,000 | 3,465 |
| 129 | PP2300213503 - GE138 | 38,000,000 | 570,000 |
| 130 | PP2300213504 - GE139 | 22,040,000 | 330,600 |
| 131 | PP2300213505 - GE140 | 2,405,000 | 36,075 |
| 132 | PP2300213506 - GE141 | 76,104,000 | 1,141,560 |
| 133 | PP230021 - GE124 | 448 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300213375 |
| Giá từng phần lô | 46,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300213376 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2300213377 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2300213378 |
| Giá từng phần lô | 14,305,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2300213379 |
| Giá từng phần lô | 5,718,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2300213380 |
| Giá từng phần lô | 2,536,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2300213381 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2300213382 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2300213383 |
| Giá từng phần lô | 1,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2300213384 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2300213385 |
| Giá từng phần lô | 20,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2300213386 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2300213387 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2300213388 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2300213389 |
| Giá từng phần lô | 31,419,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2300213390 |
| Giá từng phần lô | 35,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2300213391 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2300213392 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2300213393 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2300213394 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2300213395 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2300213396 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2300213397 |
| Giá từng phần lô | 29,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2300213398 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2300213399 |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2300213400 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2300213401 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2300213402 |
| Giá từng phần lô | 20,091,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2300213403 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2300213404 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2300213405 |
| Giá từng phần lô | 11,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2300213406 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2300213407 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2300213408 |
| Giá từng phần lô | 8,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2300213409 |
| Giá từng phần lô | 40,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2300213410 |
| Giá từng phần lô | 100,503,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2300213411 |
| Giá từng phần lô | 42,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2300213412 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2300213413 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2300213414 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2300213415 |
| Giá từng phần lô | 36,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300213416 |
| Giá từng phần lô | 6,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2300213417 |
| Giá từng phần lô | 2,332,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300213418 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2300213419 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2300213420 |
| Giá từng phần lô | 972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2300213421 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2300213422 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2300213423 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2300213424 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2300213425 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2300213426 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2300213427 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2300213428 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2300213429 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2300213430 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2300213431 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2300213432 |
| Giá từng phần lô | 19,294,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2300213433 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2300213434 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2300213435 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2300213436 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2300213437 |
| Giá từng phần lô | 11,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2300213438 |
| Giá từng phần lô | 2,474,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2300213439 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2300213440 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2300213441 |
| Giá từng phần lô | 1,693,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2300213442 |
| Giá từng phần lô | 274,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2300213443 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2300213444 |
| Giá từng phần lô | 2,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2300213445 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2300213446 |
| Giá từng phần lô | 40,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2300213447 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2300213448 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2300213449 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2300213450 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2300213451 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2300213452 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2300213453 |
| Giá từng phần lô | 105,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2300213454 |
| Giá từng phần lô | 126,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2300213455 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2300213456 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2300213457 |
| Giá từng phần lô | 14,969,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2300213458 |
| Giá từng phần lô | 25,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2300213459 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2300213460 |
| Giá từng phần lô | 62,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2300213461 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2300213462 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2300213463 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2300213464 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2300213465 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2300213466 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300213467 |
| Giá từng phần lô | 639,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300213468 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300213469 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300213470 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300213471 |
| Giá từng phần lô | 467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300213472 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300213473 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300213474 |
| Giá từng phần lô | 11,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300213475 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300213476 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300213477 |
| Giá từng phần lô | 47,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300213478 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300213479 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300213480 |
| Giá từng phần lô | 4,466,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300213481 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300213482 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300213483 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300213484 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300213485 |
| Giá từng phần lô | 6,743,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300213486 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300213487 |
| Giá từng phần lô | 1,583,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300213488 |
| Giá từng phần lô | 2,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300213489 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300213490 |
| Giá từng phần lô | 3,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,056 |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300213491 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300213492 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300213493 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300213494 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300213495 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300213496 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300213497 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300213498 |
| Giá từng phần lô | 4,780,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300213499 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300213500 |
| Giá từng phần lô | 16,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300213501 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300213502 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300213503 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300213504 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300213505 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300213506 |
| Giá từng phần lô | 76,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP230021 |
| Giá từng phần lô | 448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi