Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300200200-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300144940
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 22,387,174,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 223.871.741 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300315591 - GE2314001 72,000,000 720,000
2 PP2300315592 - GE2312002 220,000,000 2,200,000
3 PP2300315593 - GE2311003 55,344,000 553,440
4 PP2300315594 - GE2312004 4,080,000 40,800
5 PP2300315595 - GE2314005 1,128,000 11,280
6 PP2300315596 - GE2314006 13,740,000 137,400
7 PP2300315597 - GE2313007 24,000,000 240,000
8 PP2300315598 - GE2314008 2,000,000 20,000
9 PP2300315599 - GE2311009 130,800,000 1,308,000
10 PP2300315600 - GE2314010 460,000,000 4,600,000
11 PP2300315601 - GE2314011 78,000,000 780,000
12 PP2300315602 - GE2314012 1,260,000 12,600
13 PP2300315603 - GE2314013 13,500,000 135,000
14 PP2300315604 - GE2312014 13,520,000 135,200
15 PP2300315605 - GE2314015 5,740,000 57,400
16 PP2300315606 - GE2312016 117,000,000 1,170,000
17 PP2300315607 - GE2312017 183,480,000 1,834,800
18 PP2300315608 - GE2311018 42,785,000 427,850
19 PP2300315609 - GE2311019 75,600,000 756,000
20 PP2300315610 - GE2311020 29,922,000 299,220
21 PP2300315611 - GE2314021 572,400,000 5,724,000
22 PP2300315612 - GE2312022 226,800,000 2,268,000
23 PP2300315613 - GE2312023 225,000,000 2,250,000
24 PP2300315614 - GE2312024 84,000,000 840,000
25 PP2300315615 - GE2311025 252,000,000 2,520,000
26 PP2300315616 - GE2312026 262,800,000 2,628,000
27 PP2300315617 - GE2311027 223,200,000 2,232,000
28 PP2300315618 - GE2314028 176,904,000 1,769,040
29 PP2300315619 - GE2312029 69,600,000 696,000
30 PP2300315620 - GE2314030 1,350,000 13,500
31 PP2300315621 - GE2314031 5,733,000 57,330
32 PP2300315622 - GE2314032 134,400,000 1,344,000
33 PP2300315623 - GE2314033 176,400,000 1,764,000
34 PP2300315624 - GE2314034 220,000,000 2,200,000
35 PP2300315625 - GE2314035 27,000,000 270,000
36 PP2300315626 - GE2314036 9,975,000 99,750
37 PP2300315627 - GE2314037 56,000,000 560,000
38 PP2300315628 - GE2314038 17,388,000 173,880
39 PP2300315629 - GE2314039 33,000,000 330,000
40 PP2300315630 - GE2314040 98,700,000 987,000
41 PP2300315631 - GE2314041 76,800,000 768,000
42 PP2300315632 - GE2311042 24,906,000 249,060
43 PP2300315633 - GE2314043 108,000,000 1,080,000
44 PP2300315634 - GE2312044 70,000,000 700,000
45 PP2300315635 - GE2314045 117,000,000 1,170,000
46 PP2300315636 - GE2311046 68,000,000 680,000
47 PP2300315637 - GE2314047 438,500 4,385
48 PP2300315638 - GE2314048 74,800,000 748,000
49 PP2300315639 - GE2314049 20,790,000 207,900
50 PP2300315640 - GE2311050 40,320,000 403,200
51 PP2300315641 - GE2311051 30,600,000 306,000
52 PP2300315642 - GE2311052 60,858,000 608,580
53 PP2300315643 - GE2314053 111,600,000 1,116,000
54 PP2300315644 - GE2312054 37,170,000 371,700
55 PP2300315645 - GE2313055 80,100,000 801,000
56 PP2300315646 - GE2313056 27,000,000 270,000
57 PP2300315647 - GE2313057 96,300,000 963,000
58 PP2300315648 - GE2312058 30,000,000 300,000
59 PP2300315649 - GE2312059 31,147,200 311,472
60 PP2300315650 - GE2313060 118,500,000 1,185,000
61 PP2300315651 - GE2313061 47,880,000 478,800
62 PP2300315652 - GE2313062 144,000,000 1,440,000
63 PP2300315653 - GE2313063 14,400,000 144,000
64 PP2300315654 - GE2314064 1,014,000 10,140
65 PP2300315655 - GE2314065 1,344,000 13,440
66 PP2300315656 - GE2313066 1,380,000 13,800
67 PP2300315657 - GE2314067 3,690,000 36,900
68 PP2300315658 - GE2314068 420,000 4,200
69 PP2300315659 - GE2314069 37,080,000 370,800
70 PP2300315660 - GE2314070 11,736,000 117,360
71 PP2300315661 - GE2311071 54,000,000 540,000
72 PP2300315662 - GE2312072 79,800,000 798,000
73 PP2300315663 - GE2314073 60,000,000 600,000
74 PP2300315664 - GE2314074 8,820,000 88,200
75 PP2300315665 - GE2314075 1,560,000 15,600
76 PP2300315666 - GE2314076 50,400,000 504,000
77 PP2300315667 - GE2312077 23,850,000 238,500
78 PP2300315668 - GE2314078 2,240,000 22,400
79 PP2300315669 - GE2311079 6,300,000 63,000
80 PP2300315670 - GE2311080 630,000 6,300
81 PP2300315671 - GE2311081 4,500,000 45,000
82 PP2300315672 - GE2314082 791,000 7,910
83 PP2300315673 - GE2314083 650,000 6,500
84 PP2300315674 - GE2311084 6,000,000 60,000
85 PP2300315675 - GE2314085 3,200,000 32,000
86 PP2300315676 - GE2311086 45,036,000 450,360
87 PP2300315677 - GE2314087 42,000,000 420,000
88 PP2300315678 - GE2311088 136,320,000 1,363,200
89 PP2300315679 - GE2312089 148,750,000 1,487,500
90 PP2300315680 - GE2314090 75,000,000 750,000
91 PP2300315681 - GE2311091 95,760,000 957,600
92 PP2300315682 - GE2314092 55,200,000 552,000
93 PP2300315683 - GE2311093 50,000,000 500,000
94 PP2300315684 - GE2314094 36,000,000 360,000
95 PP2300315685 - GE2312095 85,200,000 852,000
96 PP2300315686 - GE2313096 50,400,000 504,000
97 PP2300315687 - GE2312097 36,960,000 369,600
98 PP2300315688 - GE2314098 24,570,000 245,700
99 PP2300315689 - GE2314099 2,600,000 26,000
100 PP2300315690 - GE2314100 15,120,000 151,200
101 PP2300315691 - GE2314101 288,000,000 2,880,000
102 PP2300315692 - GE2314102 1,710,000,000 17,100,000
103 PP2300315693 - GE2311103 182,400,000 1,824,000
104 PP2300315694 - GE2314104 175,200,000 1,752,000
105 PP2300315695 - GE2314105 44,100,000 441,000
106 PP2300315696 - GE2311106 12,000,000 120,000
107 PP2300315697 - GE2315107 6,300,000 63,000
108 PP2300315698 - GE2313108 6,250,000 62,500
109 PP2300315699 - GE2314109 7,798,000 77,980
110 PP2300315700 - GE2311110 105,340,000 1,053,400
111 PP2300315701 - GE2311111 210,000,000 2,100,000
112 PP2300315702 - GE2315112 11,600,000 116,000
113 PP2300315703 - GE2314113 16,200,000 162,000
114 PP2300315704 - GE2313114 33,264,000 332,640
115 PP2300315705 - GE2313115 150,000,000 1,500,000
116 PP2300315706 - GE2314116 35,350,000 353,500
117 PP2300315707 - GE2313117 897,600,000 8,976,000
118 PP2300315708 - GE2315118 335,000,000 3,350,000
119 PP2300315709 - GE2311119 10,062,000 100,620
120 PP2300315710 - GE2313120 240,000,000 2,400,000
121 PP2300315711 - GE2314121 200,000,000 2,000,000
122 PP2300315712 - GE2312122 30,000,000 300,000
123 PP2300315713 - GE2314123 10,290,000 102,900
124 PP2300315714 - GE2314124 3,087,000 30,870
125 PP2300315715 - GE2314125 950,000 9,500
126 PP2300315716 - GE2314126 22,338,000 223,380
127 PP2300315717 - GE2314127 16,632,000 166,320
128 PP2300315718 - GE2311128 2,408,490 24,085
129 PP2300315719 - GE2314129 1,260,000 12,600
130 PP2300315720 - GE2314130 210,000 2,100
131 PP2300315721 - GE2313131 23,400,000 234,000
132 PP2300315722 - GE2311132 726,400,000 7,264,000
133 PP2300315723 - GE2311133 911,400,000 9,114,000
134 PP2300315724 - GE2311134 320,624,000 3,206,240
135 PP2300315725 - GE2315135 222,000,000 2,220,000
136 PP2300315726 - GE2314136 84,000,000 840,000
137 PP2300315727 - GE2313137 83,760,000 837,600
138 PP2300315728 - GE2311138 20,358,000 203,580
139 PP2300315729 - GE2314139 211,400 2,114
140 PP2300315730 - GE2311140 12,600,000 126,000
141 PP2300315731 - GE2314141 7,896,000 78,960
142 PP2300315732 - GE2314142 43,200,000 432,000
143 PP2300315733 - GE2314143 42,900,000 429,000
144 PP2300315734 - GE2314144 101,430,000 1,014,300
145 PP2300315735 - GE2312145 14,950,000 149,500
146 PP2300315736 - GE2311146 53,685,600 536,856
147 PP2300315737 - GE2311147 2,730,000 27,300
148 PP2300315738 - GE2314148 2,646,000 26,460
149 PP2300315739 - GE2311149 17,136,000 171,360
150 PP2300315740 - GE2311150 42,600,000 426,000
151 PP2300315741 - GE2311151 17,010,000 170,100
152 PP2300315742 - GE2314152 10,800,000 108,000
153 PP2300315743 - GE2314153 30,870,000 308,700
154 PP2300315744 - GE2311154 46,620,000 466,200
155 PP2300315745 - GE2314155 264,600,000 2,646,000
156 PP2300315746 - GE2314156 227,500,000 2,275,000
157 PP2300315747 - GE2314157 234,000,000 2,340,000
158 PP2300315748 - GE2314158 567,000 5,670
159 PP2300315749 - GE2314159 5,850,000 58,500
160 PP2300315750 - GE2312160 67,500,000 675,000
161 PP2300315751 - GE2311161 17,040,000 170,400
162 PP2300315752 - GE2311162 10,533,600 105,336
163 PP2300315753 - GE2312163 15,000,000 150,000
164 PP2300315754 - GE2314164 7,500,000 75,000
165 PP2300315755 - GE2311165 13,965,000 139,650
166 PP2300315756 - GE2314166 3,465,000 34,650
167 PP2300315757 - GE2314167 21,840,000 218,400
168 PP2300315758 - GE2312168 13,648,000 136,480
169 PP2300315759 - GE2314169 189,000,000 1,890,000
170 PP2300315760 - GE2314170 395,850,000 3,958,500
171 PP2300315761 - GE2314171 79,200,000 792,000
172 PP2300315762 - GE2314172 14,400,000 144,000
173 PP2300315763 - GE2314173 99,000,000 990,000
174 PP2300315764 - GE2314174 52,500,000 525,000
175 PP2300315765 - GE2314175 6,398,800 63,988
176 PP2300315766 - GE2314176 69,588,000 695,880
177 PP2300315767 - GE2314177 48,960,000 489,600
178 PP2300315768 - GE2314178 111,000,000 1,110,000
179 PP2300315769 - GE2311179 95,000,000 950,000
180 PP2300315770 - GE2311180 12,500,000 125,000
181 PP2300315771 - GE2314181 8,500,000 85,000
182 PP2300315772 - GE2314182 116,000,000 1,160,000
183 PP2300315773 - GE2314183 2,150,000 21,500
184 PP2300315774 - GE2314184 2,640,000 26,400
185 PP2300315775 - GE2311185 1,415,500 14,155
186 PP2300315776 - GE2314186 800,000 8,000
187 PP2300315777 - GE2314187 192,000,000 1,920,000
188 PP2300315778 - GE2314188 55,200,000 552,000
189 PP2300315779 - GE2311189 67,200,000 672,000
190 PP2300315780 - GE2311190 35,760,000 357,600
191 PP2300315781 - GE2311191 39,534,000 395,340
192 PP2300315782 - GE2311192 79,068,000 790,680
193 PP2300315783 - GE2311193 54,000,000 540,000
194 PP2300315784 - GE2311194 18,000,000 180,000
195 PP2300315785 - GE2314195 12,600,000 126,000
196 PP2300315786 - GE2315196 1,486,800 14,868
197 PP2300315787 - GE2312197 33,000,000 330,000
198 PP2300315788 - GE2313198 98,000,000 980,000
199 PP2300315789 - GE2311199 62,500,000 625,000
200 PP2300315790 - GE2314200 112,392,000 1,123,920
201 PP2300315791 - GE2312201 6,700,000 67,000
202 PP2300315792 - GE2315202 16,200,000 162,000
203 PP2300315793 - GE2313203 28,728,000 287,280
204 PP2300315794 - GE2311204 15,500,000 155,000
205 PP2300315795 - GE2313205 16,680,000 166,800
206 PP2300315796 - GE2314206 18,240,000 182,400
207 PP2300315797 - GE2314207 2,040,000 20,400
208 PP2300315798 - GE2311208 20,947,000 209,470
209 PP2300315799 - GE2314209 16,800,000 168,000
210 PP2300315800 - GE2314210 43,200,000 432,000
211 PP2300315801 - GE2311211 48,222,000 482,220
212 PP2300315802 - GE2314212 25,200,000 252,000
213 PP2300315803 - GE2314213 47,880,000 478,800
214 PP2300315804 - GE2314214 10,080,000 100,800
215 PP2300315805 - GE2314215 35,040,000 350,400
216 PP2300315806 - GE2315216 51,000,000 510,000
217 PP2300315807 - GE2314217 14,616,000 146,160
218 PP2300315808 - GE2311218 129,600,000 1,296,000
219 PP2300315809 - GE2314219 90,720,000 907,200
220 PP2300315810 - GE2314220 5,670,000 56,700
221 PP2300315811 - GE2314221 122,850,000 1,228,500
222 PP2300315812 - GE2314222 117,600,000 1,176,000
223 PP2300315813 - GE2314223 8,960,000 89,600
224 PP2300315814 - GE2313224 84,000,000 840,000
225 PP2300315815 - GE2312225 7,164,000 71,640
226 PP2300315816 - GE2311226 5,985,000 59,850
227 PP2300315817 - GE2312227 9,200,000 92,000
228 PP2300315818 - GE2313228 134,820,000 1,348,200
229 PP2300315819 - GE2312229 111,600,000 1,116,000
230 PP2300315820 - GE2311230 28,776,000 287,760
231 PP2300315821 - GE2311231 1,266,000 12,660
232 PP2300315822 - GE2312232 12,600,000 126,000
233 PP2300315823 - GE2311233 21,072,000 210,720
234 PP2300315824 - GE2311234 36,080,000 360,800
235 PP2300315825 - GE2314235 8,064,000 80,640
236 PP2300315826 - GE2311236 129,840,000 1,298,400
237 PP2300315827 - GE2311237 78,000,000 780,000
238 PP2300315828 - GE2312238 80,820,000 808,200
239 PP2300315829 - GE2312239 36,660,000 366,600
240 PP2300315830 - GE2314240 3,780,000 37,800
241 PP2300315831 - GE2312241 10,020,000 100,200
242 PP2300315832 - GE2313242 67,050,000 670,500
243 PP2300315833 - GE2314243 71,880,000 718,800
244 PP2300315834 - GE2315244 12,960,000 129,600
245 PP2300315835 - GE2314245 8,280,000 82,800
246 PP2300315836 - GE2314246 90,000,000 900,000
247 PP2300315837 - GE2314247 90,000,000 900,000
248 PP2300315838 - GE2314248 57,500,000 575,000
249 PP2300315839 - GE2314249 31,800,000 318,000
250 PP2300315840 - GE2314250 43,200,000 432,000
251 PP2300315841 - GE2312251 114,000,000 1,140,000
252 PP2300315842 - GE2314252 32,400,000 324,000
253 PP2300315843 - GE2314253 2,310,000 23,100
254 PP2300315844 - GE2312254 22,200,000 222,000
255 PP2300315845 - GE2314255 5,400,000 54,000
256 PP2300315846 - GE2311256 90,000,000 900,000
257 PP2300315847 - GE2311257 8,370,000 83,700
258 PP2300315848 - GE2314258 7,500,000 75,000
259 PP2300315849 - GE2314259 14,910,000 149,100
260 PP2300315850 - GE2314260 1,280,000 12,800
261 PP2300315851 - GE2312261 24,480,000 244,800
262 PP2300315852 - GE2314262 18,720,000 187,200
263 PP2300315853 - GE2311263 10,056,000 100,560
264 PP2300315854 - GE2311264 31,980,000 319,800
265 PP2300315855 - GE2311265 10,047,000 100,470
266 PP2300315856 - GE2311266 4,500,000 45,000
267 PP2300315857 - GE2311267 15,386,400 153,864
268 PP2300315858 - GE2314268 504,000 5,040
269 PP2300315859 - GE2311269 18,900,000 189,000
270 PP2300315860 - GE2311270 11,400,000 114,000
271 PP2300315861 - GE2311271 97,200,000 972,000
272 PP2300315862 - GE2312272 396,000,000 3,960,000
273 PP2300315863 - GE2311273 28,644,000 286,440
274 PP2300315864 - GE2314274 95,680,000 956,800
275 PP2300315865 - GE2311275 171,500,000 1,715,000
276 PP2300315866 - GE2312276 130,800,000 1,308,000
277 PP2300315867 - GE2313277 54,200,000 542,000
278 PP2300315868 - GE2313278 18,000,000 180,000
279 PP2300315869 - GE2311279 1,516,200 15,162
280 PP2300315870 - GE2311280 1,536,000 15,360
281 PP2300315871 - GE2311281 2,850,000 28,500
282 PP2300315872 - GE2311282 28,875,000 288,750
283 PP2300315873 - GE2314283 3,700,000 37,000
284 PP2300315874 - GE2311284 313,500,000 3,135,000
285 PP2300315875 - GE2311285 421,064,000 4,210,640
286 PP2300315876 - GE2311286 235,877,600 2,358,776
GE2314001
Mã phần lô PP2300315591
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312002
Mã phần lô PP2300315592
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311003
Mã phần lô PP2300315593
Giá từng phần lô 55,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312004
Mã phần lô PP2300315594
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314005
Mã phần lô PP2300315595
Giá từng phần lô 1,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314006
Mã phần lô PP2300315596
Giá từng phần lô 13,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313007
Mã phần lô PP2300315597
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314008
Mã phần lô PP2300315598
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311009
Mã phần lô PP2300315599
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314010
Mã phần lô PP2300315600
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314011
Mã phần lô PP2300315601
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314012
Mã phần lô PP2300315602
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314013
Mã phần lô PP2300315603
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312014
Mã phần lô PP2300315604
Giá từng phần lô 13,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314015
Mã phần lô PP2300315605
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312016
Mã phần lô PP2300315606
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312017
Mã phần lô PP2300315607
Giá từng phần lô 183,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311018
Mã phần lô PP2300315608
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311019
Mã phần lô PP2300315609
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311020
Mã phần lô PP2300315610
Giá từng phần lô 29,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314021
Mã phần lô PP2300315611
Giá từng phần lô 572,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312022
Mã phần lô PP2300315612
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312023
Mã phần lô PP2300315613
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312024
Mã phần lô PP2300315614
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311025
Mã phần lô PP2300315615
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312026
Mã phần lô PP2300315616
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311027
Mã phần lô PP2300315617
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314028
Mã phần lô PP2300315618
Giá từng phần lô 176,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312029
Mã phần lô PP2300315619
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314030
Mã phần lô PP2300315620
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314031
Mã phần lô PP2300315621
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314032
Mã phần lô PP2300315622
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314033
Mã phần lô PP2300315623
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314034
Mã phần lô PP2300315624
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314035
Mã phần lô PP2300315625
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314036
Mã phần lô PP2300315626
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314037
Mã phần lô PP2300315627
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314038
Mã phần lô PP2300315628
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314039
Mã phần lô PP2300315629
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314040
Mã phần lô PP2300315630
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314041
Mã phần lô PP2300315631
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311042
Mã phần lô PP2300315632
Giá từng phần lô 24,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314043
Mã phần lô PP2300315633
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312044
Mã phần lô PP2300315634
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314045
Mã phần lô PP2300315635
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311046
Mã phần lô PP2300315636
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314047
Mã phần lô PP2300315637
Giá từng phần lô 438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314048
Mã phần lô PP2300315638
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314049
Mã phần lô PP2300315639
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311050
Mã phần lô PP2300315640
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311051
Mã phần lô PP2300315641
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311052
Mã phần lô PP2300315642
Giá từng phần lô 60,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314053
Mã phần lô PP2300315643
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312054
Mã phần lô PP2300315644
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313055
Mã phần lô PP2300315645
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313056
Mã phần lô PP2300315646
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313057
Mã phần lô PP2300315647
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312058
Mã phần lô PP2300315648
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312059
Mã phần lô PP2300315649
Giá từng phần lô 31,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313060
Mã phần lô PP2300315650
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313061
Mã phần lô PP2300315651
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313062
Mã phần lô PP2300315652
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313063
Mã phần lô PP2300315653
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314064
Mã phần lô PP2300315654
Giá từng phần lô 1,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314065
Mã phần lô PP2300315655
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313066
Mã phần lô PP2300315656
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314067
Mã phần lô PP2300315657
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314068
Mã phần lô PP2300315658
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314069
Mã phần lô PP2300315659
Giá từng phần lô 37,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314070
Mã phần lô PP2300315660
Giá từng phần lô 11,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311071
Mã phần lô PP2300315661
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312072
Mã phần lô PP2300315662
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314073
Mã phần lô PP2300315663
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314074
Mã phần lô PP2300315664
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314075
Mã phần lô PP2300315665
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314076
Mã phần lô PP2300315666
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312077
Mã phần lô PP2300315667
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314078
Mã phần lô PP2300315668
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311079
Mã phần lô PP2300315669
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311080
Mã phần lô PP2300315670
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311081
Mã phần lô PP2300315671
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314082
Mã phần lô PP2300315672
Giá từng phần lô 791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314083
Mã phần lô PP2300315673
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311084
Mã phần lô PP2300315674
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314085
Mã phần lô PP2300315675
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311086
Mã phần lô PP2300315676
Giá từng phần lô 45,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314087
Mã phần lô PP2300315677
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311088
Mã phần lô PP2300315678
Giá từng phần lô 136,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312089
Mã phần lô PP2300315679
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314090
Mã phần lô PP2300315680
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311091
Mã phần lô PP2300315681
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314092
Mã phần lô PP2300315682
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311093
Mã phần lô PP2300315683
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314094
Mã phần lô PP2300315684
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312095
Mã phần lô PP2300315685
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313096
Mã phần lô PP2300315686
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312097
Mã phần lô PP2300315687
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314098
Mã phần lô PP2300315688
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314099
Mã phần lô PP2300315689
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314100
Mã phần lô PP2300315690
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314101
Mã phần lô PP2300315691
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314102
Mã phần lô PP2300315692
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311103
Mã phần lô PP2300315693
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314104
Mã phần lô PP2300315694
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314105
Mã phần lô PP2300315695
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311106
Mã phần lô PP2300315696
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315107
Mã phần lô PP2300315697
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313108
Mã phần lô PP2300315698
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314109
Mã phần lô PP2300315699
Giá từng phần lô 7,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311110
Mã phần lô PP2300315700
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311111
Mã phần lô PP2300315701
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315112
Mã phần lô PP2300315702
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314113
Mã phần lô PP2300315703
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313114
Mã phần lô PP2300315704
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313115
Mã phần lô PP2300315705
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314116
Mã phần lô PP2300315706
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313117
Mã phần lô PP2300315707
Giá từng phần lô 897,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315118
Mã phần lô PP2300315708
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311119
Mã phần lô PP2300315709
Giá từng phần lô 10,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313120
Mã phần lô PP2300315710
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314121
Mã phần lô PP2300315711
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312122
Mã phần lô PP2300315712
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314123
Mã phần lô PP2300315713
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314124
Mã phần lô PP2300315714
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314125
Mã phần lô PP2300315715
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314126
Mã phần lô PP2300315716
Giá từng phần lô 22,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314127
Mã phần lô PP2300315717
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311128
Mã phần lô PP2300315718
Giá từng phần lô 2,408,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314129
Mã phần lô PP2300315719
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314130
Mã phần lô PP2300315720
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313131
Mã phần lô PP2300315721
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311132
Mã phần lô PP2300315722
Giá từng phần lô 726,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311133
Mã phần lô PP2300315723
Giá từng phần lô 911,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311134
Mã phần lô PP2300315724
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315135
Mã phần lô PP2300315725
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314136
Mã phần lô PP2300315726
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313137
Mã phần lô PP2300315727
Giá từng phần lô 83,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311138
Mã phần lô PP2300315728
Giá từng phần lô 20,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314139
Mã phần lô PP2300315729
Giá từng phần lô 211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311140
Mã phần lô PP2300315730
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314141
Mã phần lô PP2300315731
Giá từng phần lô 7,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314142
Mã phần lô PP2300315732
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314143
Mã phần lô PP2300315733
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314144
Mã phần lô PP2300315734
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312145
Mã phần lô PP2300315735
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311146
Mã phần lô PP2300315736
Giá từng phần lô 53,685,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311147
Mã phần lô PP2300315737
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314148
Mã phần lô PP2300315738
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311149
Mã phần lô PP2300315739
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311150
Mã phần lô PP2300315740
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311151
Mã phần lô PP2300315741
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314152
Mã phần lô PP2300315742
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314153
Mã phần lô PP2300315743
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311154
Mã phần lô PP2300315744
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314155
Mã phần lô PP2300315745
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314156
Mã phần lô PP2300315746
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314157
Mã phần lô PP2300315747
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314158
Mã phần lô PP2300315748
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314159
Mã phần lô PP2300315749
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312160
Mã phần lô PP2300315750
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311161
Mã phần lô PP2300315751
Giá từng phần lô 17,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311162
Mã phần lô PP2300315752
Giá từng phần lô 10,533,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312163
Mã phần lô PP2300315753
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314164
Mã phần lô PP2300315754
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311165
Mã phần lô PP2300315755
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314166
Mã phần lô PP2300315756
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314167
Mã phần lô PP2300315757
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312168
Mã phần lô PP2300315758
Giá từng phần lô 13,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314169
Mã phần lô PP2300315759
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314170
Mã phần lô PP2300315760
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314171
Mã phần lô PP2300315761
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314172
Mã phần lô PP2300315762
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314173
Mã phần lô PP2300315763
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314174
Mã phần lô PP2300315764
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314175
Mã phần lô PP2300315765
Giá từng phần lô 6,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314176
Mã phần lô PP2300315766
Giá từng phần lô 69,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314177
Mã phần lô PP2300315767
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314178
Mã phần lô PP2300315768
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311179
Mã phần lô PP2300315769
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311180
Mã phần lô PP2300315770
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314181
Mã phần lô PP2300315771
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314182
Mã phần lô PP2300315772
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314183
Mã phần lô PP2300315773
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314184
Mã phần lô PP2300315774
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311185
Mã phần lô PP2300315775
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314186
Mã phần lô PP2300315776
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314187
Mã phần lô PP2300315777
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314188
Mã phần lô PP2300315778
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311189
Mã phần lô PP2300315779
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311190
Mã phần lô PP2300315780
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311191
Mã phần lô PP2300315781
Giá từng phần lô 39,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311192
Mã phần lô PP2300315782
Giá từng phần lô 79,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311193
Mã phần lô PP2300315783
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311194
Mã phần lô PP2300315784
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314195
Mã phần lô PP2300315785
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315196
Mã phần lô PP2300315786
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312197
Mã phần lô PP2300315787
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313198
Mã phần lô PP2300315788
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311199
Mã phần lô PP2300315789
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314200
Mã phần lô PP2300315790
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312201
Mã phần lô PP2300315791
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315202
Mã phần lô PP2300315792
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313203
Mã phần lô PP2300315793
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311204
Mã phần lô PP2300315794
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313205
Mã phần lô PP2300315795
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314206
Mã phần lô PP2300315796
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314207
Mã phần lô PP2300315797
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311208
Mã phần lô PP2300315798
Giá từng phần lô 20,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314209
Mã phần lô PP2300315799
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314210
Mã phần lô PP2300315800
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311211
Mã phần lô PP2300315801
Giá từng phần lô 48,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314212
Mã phần lô PP2300315802
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314213
Mã phần lô PP2300315803
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314214
Mã phần lô PP2300315804
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314215
Mã phần lô PP2300315805
Giá từng phần lô 35,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315216
Mã phần lô PP2300315806
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314217
Mã phần lô PP2300315807
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311218
Mã phần lô PP2300315808
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314219
Mã phần lô PP2300315809
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314220
Mã phần lô PP2300315810
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314221
Mã phần lô PP2300315811
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314222
Mã phần lô PP2300315812
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314223
Mã phần lô PP2300315813
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313224
Mã phần lô PP2300315814
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312225
Mã phần lô PP2300315815
Giá từng phần lô 7,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311226
Mã phần lô PP2300315816
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312227
Mã phần lô PP2300315817
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313228
Mã phần lô PP2300315818
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312229
Mã phần lô PP2300315819
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311230
Mã phần lô PP2300315820
Giá từng phần lô 28,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311231
Mã phần lô PP2300315821
Giá từng phần lô 1,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312232
Mã phần lô PP2300315822
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311233
Mã phần lô PP2300315823
Giá từng phần lô 21,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311234
Mã phần lô PP2300315824
Giá từng phần lô 36,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314235
Mã phần lô PP2300315825
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311236
Mã phần lô PP2300315826
Giá từng phần lô 129,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311237
Mã phần lô PP2300315827
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312238
Mã phần lô PP2300315828
Giá từng phần lô 80,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312239
Mã phần lô PP2300315829
Giá từng phần lô 36,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314240
Mã phần lô PP2300315830
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312241
Mã phần lô PP2300315831
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313242
Mã phần lô PP2300315832
Giá từng phần lô 67,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314243
Mã phần lô PP2300315833
Giá từng phần lô 71,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2315244
Mã phần lô PP2300315834
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314245
Mã phần lô PP2300315835
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314246
Mã phần lô PP2300315836
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314247
Mã phần lô PP2300315837
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314248
Mã phần lô PP2300315838
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314249
Mã phần lô PP2300315839
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314250
Mã phần lô PP2300315840
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312251
Mã phần lô PP2300315841
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314252
Mã phần lô PP2300315842
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314253
Mã phần lô PP2300315843
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312254
Mã phần lô PP2300315844
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314255
Mã phần lô PP2300315845
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311256
Mã phần lô PP2300315846
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311257
Mã phần lô PP2300315847
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314258
Mã phần lô PP2300315848
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314259
Mã phần lô PP2300315849
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314260
Mã phần lô PP2300315850
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312261
Mã phần lô PP2300315851
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314262
Mã phần lô PP2300315852
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311263
Mã phần lô PP2300315853
Giá từng phần lô 10,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311264
Mã phần lô PP2300315854
Giá từng phần lô 31,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311265
Mã phần lô PP2300315855
Giá từng phần lô 10,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311266
Mã phần lô PP2300315856
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311267
Mã phần lô PP2300315857
Giá từng phần lô 15,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314268
Mã phần lô PP2300315858
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311269
Mã phần lô PP2300315859
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311270
Mã phần lô PP2300315860
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311271
Mã phần lô PP2300315861
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312272
Mã phần lô PP2300315862
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311273
Mã phần lô PP2300315863
Giá từng phần lô 28,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314274
Mã phần lô PP2300315864
Giá từng phần lô 95,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311275
Mã phần lô PP2300315865
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2312276
Mã phần lô PP2300315866
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313277
Mã phần lô PP2300315867
Giá từng phần lô 54,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2313278
Mã phần lô PP2300315868
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311279
Mã phần lô PP2300315869
Giá từng phần lô 1,516,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311280
Mã phần lô PP2300315870
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311281
Mã phần lô PP2300315871
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311282
Mã phần lô PP2300315872
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2314283
Mã phần lô PP2300315873
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311284
Mã phần lô PP2300315874
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311285
Mã phần lô PP2300315875
Giá từng phần lô 421,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
GE2311286
Mã phần lô PP2300315876
Giá từng phần lô 235,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1 ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->