Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300271645-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300184455
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 9,997,130,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139.959.821,96 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300389266 - G4001 520,000 7,280
2 PP2300389267 - G4002 5,500,000 77,000
3 PP2300389268 - G4003 3,150,000 44,100
4 PP2300389269 - G4004 600,000 8,400
5 PP2300389270 - G4005 3,520,000 49,280
6 PP2300389271 - G4006 1,789,200 25,048
7 PP2300389272 - G4007 1,280,000 17,920
8 PP2300389273 - G4008 3,040,000 42,560
9 PP2300389274 - G4009 21,000,000 294,000
10 PP2300389275 - G4010 13,466,000 188,524
11 PP2300389276 - G4011 1,263,500 17,689
12 PP2300389277 - G4012 21,520,000 301,280
13 PP2300389278 - G4013 31,500,000 441,000
14 PP2300389279 - G4014 8,400,000 117,600
15 PP2300389280 - G4015 63,000,000 882,000
16 PP2300389281 - G4016 7,150,000 100,100
17 PP2300389282 - G4017 27,930,000 391,020
18 PP2300389283 - G4018 4,620,000 64,680
19 PP2300389284 - G4019 470,000 6,580
20 PP2300389285 - G4020 114,000,000 1,596,000
21 PP2300389286 - G4021 1,080,000 15,120
22 PP2300389287 - G4022 50,000,000 700,000
23 PP2300389288 - G4023 8,160,000 114,240
24 PP2300389289 - G4024 18,900,000 264,600
25 PP2300389290 - G4025 108,000,000 1,512,000
26 PP2300389291 - G4026 4,200,000 58,800
27 PP2300389292 - G4027 136,500,000 1,911,000
28 PP2300389293 - G4028 2,800,000 39,200
29 PP2300389294 - G4029 2,535,000 35,490
30 PP2300389295 - G4030 252,000 3,528
31 PP2300389296 - G4031 248,500,000 3,479,000
32 PP2300389297 - G4032 945,000 13,230
33 PP2300389298 - G4033 5,775,000 80,850
34 PP2300389299 - G4034 60,000,000 840,000
35 PP2300389300 - G4035 45,000,000 630,000
36 PP2300389301 - G4036 5,400,000 75,600
37 PP2300389302 - G4037 38,000,000 532,000
38 PP2300389303 - G4038 7,350,000 102,900
39 PP2300389304 - G4039 17,493,000 244,902
40 PP2300389305 - G4040 6,300,000 88,200
41 PP2300389306 - G4041 22,000,000 308,000
42 PP2300389307 - G4042 12,395,000 173,530
43 PP2300389308 - G4043 15,120,000 211,680
44 PP2300389309 - G4044 192,500,000 2,695,000
45 PP2300389310 - G4045 162,000,000 2,268,000
46 PP2300389311 - G4046 132,300,000 1,852,200
47 PP2300389312 - G4047 74,400,000 1,041,600
48 PP2300389313 - G4048 82,887,000 1,160,418
49 PP2300389314 - G4049 176,400,000 2,469,600
50 PP2300389315 - G4050 620,000,000 8,680,000
51 PP2300389316 - G4051 52,500,000 735,000
52 PP2300389317 - G4052 8,342,700 116,797
53 PP2300389318 - G4053 64,500,000 903,000
54 PP2300389319 - G4054 47,600,000 666,400
55 PP2300389320 - G4055 19,900,000 278,600
56 PP2300389321 - G4056 37,530,000 525,420
57 PP2300389322 - G4057 61,000,000 854,000
58 PP2300389323 - G4058 7,800,000 109,200
59 PP2300389324 - G4059 3,975,000 55,650
60 PP2300389325 - G4060 68,000,000 952,000
61 PP2300389326 - G4061 8,480,000 118,720
62 PP2300389327 - G4062 105,000,000 1,470,000
63 PP2300389328 - G4063 27,000,000 378,000
64 PP2300389329 - G4064 27,300,000 382,200
65 PP2300389330 - G4065 22,936,500 321,111
66 PP2300389331 - G4066 37,840,000 529,760
67 PP2300389332 - G4067 15,225,000 213,150
68 PP2300389333 - G4068 22,000,000 308,000
69 PP2300389334 - G4069 9,000,000 126,000
70 PP2300389335 - G4070 5,800,000 81,200
71 PP2300389336 - G4071 2,408,490 33,718
72 PP2300389337 - G4072 65,000,000 910,000
73 PP2300389338 - G4073 69,720,000 976,080
74 PP2300389339 - G4074 12,570,000 175,980
75 PP2300389340 - G4075 1,200,000 16,800
76 PP2300389341 - G4076 16,380,000 229,320
77 PP2300389342 - G4077 105,000,000 1,470,000
78 PP2300389343 - G4078 99,750,000 1,396,500
79 PP2300389344 - G4079 175,000,000 2,450,000
80 PP2300389345 - G4080 76,500,000 1,071,000
81 PP2300389346 - G4081 70,875,000 992,250
82 PP2300389347 - G4082 5,040,000 70,560
83 PP2300389348 - G4083 96,000,000 1,344,000
84 PP2300389349 - G4084 130,000,000 1,820,000
85 PP2300389350 - G4085 56,500,000 791,000
86 PP2300389351 - G4086 800,000 11,200
87 PP2300389352 - G4087 1,300,000 18,200
88 PP2300389353 - G4088 17,000,000 238,000
89 PP2300389354 - G4089 74,340,000 1,040,760
90 PP2300389355 - G4090 68,985,000 965,790
91 PP2300389356 - G4091 42,000,000 588,000
92 PP2300389357 - G4092 1,554,000 21,756
93 PP2300389358 - G4093 14,700,000 205,800
94 PP2300389359 - G4094 1,890,000 26,460
95 PP2300389360 - G4095 12,075,000 169,050
96 PP2300389361 - G4096 223,440,000 3,128,160
97 PP2300389362 - G4097 427,000,000 5,978,000
98 PP2300389363 - G4098 138,000,000 1,932,000
99 PP2300389364 - G4099 211,250,000 2,957,500
100 PP2300389365 - G4100 3,850,000 53,900
101 PP2300389366 - G4101 468,000 6,552
102 PP2300389367 - G4102 10,850,000 151,900
103 PP2300389368 - G4103 30,000,000 420,000
104 PP2300389369 - G4104 247,500,000 3,465,000
105 PP2300389370 - G4105 168,000,000 2,352,000
106 PP2300389371 - G4106 31,500,000 441,000
107 PP2300389372 - G4107 43,470,000 608,580
108 PP2300389373 - G4108 72,000,000 1,008,000
109 PP2300389374 - G4109 91,980,000 1,287,720
110 PP2300389375 - G4110 148,750,000 2,082,500
111 PP2300389376 - G4111 74,250,000 1,039,500
112 PP2300389377 - G4112 14,700,000 205,800
113 PP2300389378 - G4113 735,000 10,290
114 PP2300389379 - G4114 15,456,000 216,384
115 PP2300389380 - G4115 2,070,000 28,980
116 PP2300389381 - G4116 19,500,000 273,000
117 PP2300389382 - G4117 1,047,200,000 14,660,800
118 PP2300389383 - G4118 225,000,000 3,150,000
119 PP2300389384 - G4119 187,425,000 2,623,950
120 PP2300389385 - G4120 52,000,000 728,000
121 PP2300389386 - G4121 172,500,000 2,415,000
122 PP2300389387 - G4122 17,120,000 239,680
123 PP2300389388 - G4123 32,000,000 448,000
124 PP2300389389 - G4124 2,940,000 41,160
125 PP2300389390 - G4125 3,675,000 51,450
126 PP2300389391 - G4126 141,750,000 1,984,500
127 PP2300389392 - G4127 11,690,000 163,660
128 PP2300389393 - G4128 17,886,000 250,404
129 PP2300389394 - G4129 22,050,000 308,700
130 PP2300389395 - G4130 6,825,000 95,550
131 PP2300389396 - G4131 192,000,000 2,688,000
132 PP2300389397 - G4132 51,000,000 714,000
133 PP2300389398 - G4133 54,432,000 762,048
134 PP2300389399 - G4134 4,935,000 69,090
135 PP2300389400 - G4135 9,240,000 129,360
136 PP2300389401 - G4136 162,000,000 2,268,000
137 PP2300389402 - G4137 119,700,000 1,675,800
138 PP2300389403 - G4138 17,640,000 246,960
139 PP2300389404 - G4139 33,600,000 470,400
140 PP2300389405 - G4140 20,160,000 282,240
141 PP2300389406 - G4141 29,925,000 418,950
142 PP2300389407 - G4142 157,500,000 2,205,000
143 PP2300389408 - G4143 75,000,000 1,050,000
144 PP2300389409 - G4144 41,000,000 574,000
145 PP2300389410 - G4145 30,000,000 420,000
146 PP2300389411 - G4146 1,488,000 20,832
147 PP2300389412 - G4147 10,290,000 144,060
148 PP2300389413 - G4148 3,300,000 46,200
149 PP2300389414 - G4149 23,100,000 323,400
150 PP2300389415 - G4150 10,500,000 147,000
151 PP2300389416 - G4151 7,900,000 110,600
152 PP2300389417 - G4152 265,500 3,717
153 PP2300389418 - G4153 4,200,000 58,800
154 PP2300389419 - G4154 8,000,000 112,000
155 PP2300389420 - G4155 3,570,000 49,980
156 PP2300389421 - G4156 2,330,000 32,620
157 PP2300389422 - G4157 950,000 13,300
158 PP2300389423 - G4158 141,750 1,984
159 PP2300389424 - G4159 1,890,000 26,460
160 PP2300389425 - G4160 19,500,000 273,000
161 PP2300389426 - G4161 70,875,000 992,250
162 PP2300389427 - G4162 3,750,000 52,500
163 PP2300389428 - G4163 16,800,000 235,200
164 PP2300389429 - G4164 6,800,000 95,200
165 PP2300389430 - G4165 2,660,000 37,240
166 PP2300389431 - G4166 41,930,000 587,020
167 PP2300389432 - G4167 3,066,000 42,924
168 PP2300389433 - G4168 46,000,000 644,000
169 PP2300389434 - G4169 47,880,000 670,320
170 PP2300389435 - G4170 49,560,000 693,840
171 PP2300389436 - G4171 20,700,000 289,800
172 PP2300389437 - G4172 57,000,000 798,000
173 PP2300389438 - G4173 104,500,000 1,463,000
174 PP2300389439 - G4174 37,000,000 518,000
175 PP2300389440 - G4175 6,300,000 88,200
176 PP2300389441 - G4176 12,694,500 177,723
G4001
Mã phần lô PP2300389266
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4002
Mã phần lô PP2300389267
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4003
Mã phần lô PP2300389268
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4004
Mã phần lô PP2300389269
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4005
Mã phần lô PP2300389270
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4006
Mã phần lô PP2300389271
Giá từng phần lô 1,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4007
Mã phần lô PP2300389272
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4008
Mã phần lô PP2300389273
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4009
Mã phần lô PP2300389274
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4010
Mã phần lô PP2300389275
Giá từng phần lô 13,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4011
Mã phần lô PP2300389276
Giá từng phần lô 1,263,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4012
Mã phần lô PP2300389277
Giá từng phần lô 21,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4013
Mã phần lô PP2300389278
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4014
Mã phần lô PP2300389279
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4015
Mã phần lô PP2300389280
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4016
Mã phần lô PP2300389281
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4017
Mã phần lô PP2300389282
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4018
Mã phần lô PP2300389283
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4019
Mã phần lô PP2300389284
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4020
Mã phần lô PP2300389285
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4021
Mã phần lô PP2300389286
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4022
Mã phần lô PP2300389287
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4023
Mã phần lô PP2300389288
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4024
Mã phần lô PP2300389289
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4025
Mã phần lô PP2300389290
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4026
Mã phần lô PP2300389291
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4027
Mã phần lô PP2300389292
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4028
Mã phần lô PP2300389293
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4029
Mã phần lô PP2300389294
Giá từng phần lô 2,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4030
Mã phần lô PP2300389295
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4031
Mã phần lô PP2300389296
Giá từng phần lô 248,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4032
Mã phần lô PP2300389297
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4033
Mã phần lô PP2300389298
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4034
Mã phần lô PP2300389299
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4035
Mã phần lô PP2300389300
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4036
Mã phần lô PP2300389301
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4037
Mã phần lô PP2300389302
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4038
Mã phần lô PP2300389303
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4039
Mã phần lô PP2300389304
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4040
Mã phần lô PP2300389305
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4041
Mã phần lô PP2300389306
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4042
Mã phần lô PP2300389307
Giá từng phần lô 12,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4043
Mã phần lô PP2300389308
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4044
Mã phần lô PP2300389309
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4045
Mã phần lô PP2300389310
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4046
Mã phần lô PP2300389311
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4047
Mã phần lô PP2300389312
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4048
Mã phần lô PP2300389313
Giá từng phần lô 82,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4049
Mã phần lô PP2300389314
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4050
Mã phần lô PP2300389315
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4051
Mã phần lô PP2300389316
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4052
Mã phần lô PP2300389317
Giá từng phần lô 8,342,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4053
Mã phần lô PP2300389318
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4054
Mã phần lô PP2300389319
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4055
Mã phần lô PP2300389320
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4056
Mã phần lô PP2300389321
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4057
Mã phần lô PP2300389322
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4058
Mã phần lô PP2300389323
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4059
Mã phần lô PP2300389324
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4060
Mã phần lô PP2300389325
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4061
Mã phần lô PP2300389326
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4062
Mã phần lô PP2300389327
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4063
Mã phần lô PP2300389328
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4064
Mã phần lô PP2300389329
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4065
Mã phần lô PP2300389330
Giá từng phần lô 22,936,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4066
Mã phần lô PP2300389331
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4067
Mã phần lô PP2300389332
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4068
Mã phần lô PP2300389333
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4069
Mã phần lô PP2300389334
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4070
Mã phần lô PP2300389335
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4071
Mã phần lô PP2300389336
Giá từng phần lô 2,408,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4072
Mã phần lô PP2300389337
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4073
Mã phần lô PP2300389338
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4074
Mã phần lô PP2300389339
Giá từng phần lô 12,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4075
Mã phần lô PP2300389340
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4076
Mã phần lô PP2300389341
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4077
Mã phần lô PP2300389342
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4078
Mã phần lô PP2300389343
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4079
Mã phần lô PP2300389344
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4080
Mã phần lô PP2300389345
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4081
Mã phần lô PP2300389346
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4082
Mã phần lô PP2300389347
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4083
Mã phần lô PP2300389348
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4084
Mã phần lô PP2300389349
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4085
Mã phần lô PP2300389350
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4086
Mã phần lô PP2300389351
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4087
Mã phần lô PP2300389352
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4088
Mã phần lô PP2300389353
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4089
Mã phần lô PP2300389354
Giá từng phần lô 74,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4090
Mã phần lô PP2300389355
Giá từng phần lô 68,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4091
Mã phần lô PP2300389356
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4092
Mã phần lô PP2300389357
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4093
Mã phần lô PP2300389358
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4094
Mã phần lô PP2300389359
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4095
Mã phần lô PP2300389360
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4096
Mã phần lô PP2300389361
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4097
Mã phần lô PP2300389362
Giá từng phần lô 427,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4098
Mã phần lô PP2300389363
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4099
Mã phần lô PP2300389364
Giá từng phần lô 211,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4100
Mã phần lô PP2300389365
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4101
Mã phần lô PP2300389366
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4102
Mã phần lô PP2300389367
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4103
Mã phần lô PP2300389368
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4104
Mã phần lô PP2300389369
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4105
Mã phần lô PP2300389370
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4106
Mã phần lô PP2300389371
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4107
Mã phần lô PP2300389372
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4108
Mã phần lô PP2300389373
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4109
Mã phần lô PP2300389374
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4110
Mã phần lô PP2300389375
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4111
Mã phần lô PP2300389376
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4112
Mã phần lô PP2300389377
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4113
Mã phần lô PP2300389378
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4114
Mã phần lô PP2300389379
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4115
Mã phần lô PP2300389380
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4116
Mã phần lô PP2300389381
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4117
Mã phần lô PP2300389382
Giá từng phần lô 1,047,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4118
Mã phần lô PP2300389383
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4119
Mã phần lô PP2300389384
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4120
Mã phần lô PP2300389385
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4121
Mã phần lô PP2300389386
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4122
Mã phần lô PP2300389387
Giá từng phần lô 17,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4123
Mã phần lô PP2300389388
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4124
Mã phần lô PP2300389389
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4125
Mã phần lô PP2300389390
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4126
Mã phần lô PP2300389391
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4127
Mã phần lô PP2300389392
Giá từng phần lô 11,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4128
Mã phần lô PP2300389393
Giá từng phần lô 17,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4129
Mã phần lô PP2300389394
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4130
Mã phần lô PP2300389395
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4131
Mã phần lô PP2300389396
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4132
Mã phần lô PP2300389397
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4133
Mã phần lô PP2300389398
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4134
Mã phần lô PP2300389399
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4135
Mã phần lô PP2300389400
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4136
Mã phần lô PP2300389401
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4137
Mã phần lô PP2300389402
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4138
Mã phần lô PP2300389403
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4139
Mã phần lô PP2300389404
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4140
Mã phần lô PP2300389405
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4141
Mã phần lô PP2300389406
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4142
Mã phần lô PP2300389407
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4143
Mã phần lô PP2300389408
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4144
Mã phần lô PP2300389409
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4145
Mã phần lô PP2300389410
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4146
Mã phần lô PP2300389411
Giá từng phần lô 1,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4147
Mã phần lô PP2300389412
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4148
Mã phần lô PP2300389413
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4149
Mã phần lô PP2300389414
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4150
Mã phần lô PP2300389415
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4151
Mã phần lô PP2300389416
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4152
Mã phần lô PP2300389417
Giá từng phần lô 265,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4153
Mã phần lô PP2300389418
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4154
Mã phần lô PP2300389419
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4155
Mã phần lô PP2300389420
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4156
Mã phần lô PP2300389421
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4157
Mã phần lô PP2300389422
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4158
Mã phần lô PP2300389423
Giá từng phần lô 141,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4159
Mã phần lô PP2300389424
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4160
Mã phần lô PP2300389425
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4161
Mã phần lô PP2300389426
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4162
Mã phần lô PP2300389427
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4163
Mã phần lô PP2300389428
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4164
Mã phần lô PP2300389429
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4165
Mã phần lô PP2300389430
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4166
Mã phần lô PP2300389431
Giá từng phần lô 41,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4167
Mã phần lô PP2300389432
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4168
Mã phần lô PP2300389433
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4169
Mã phần lô PP2300389434
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4170
Mã phần lô PP2300389435
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4171
Mã phần lô PP2300389436
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4172
Mã phần lô PP2300389437
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4173
Mã phần lô PP2300389438
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4174
Mã phần lô PP2300389439
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4175
Mã phần lô PP2300389440
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
G4176
Mã phần lô PP2300389441
Giá từng phần lô 12,694,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->