Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300271977-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Krông Pắc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Krông Pắc
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300182186
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 14,652,942,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 219.794.133 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300384616 - 23G41 2,250,000 33,750
2 PP2300384617 - 23G42 1,341,900 20,128
3 PP2300384618 - 23G13 39,000,000 585,000
4 PP2300384619 - 23G14 13,250,000 198,750
5 PP2300384620 - 23G15 7,296,000 109,440
6 PP2300384621 - 23G46 126,000,000 1,890,000
7 PP2300384622 - 23G17 3,180,000 47,700
8 PP2300384623 - 23G18 20,199,000 302,985
9 PP2300384624 - 23G19 18,144,000 272,160
10 PP2300384625 - 23G410 36,036,000 540,540
11 PP2300384626 - 23G111 12,635,000 189,525
12 PP2300384627 - 23G112 31,200,000 468,000
13 PP2300384628 - 23G413 9,150,000 137,250
14 PP2300384629 - 23G114 47,500,000 712,500
15 PP2300384630 - 23G115 1,956,400 29,346
16 PP2300384631 - 23G416 35,000,000 525,000
17 PP2300384632 - 23G117 45,000,000 675,000
18 PP2300384633 - 23G418 113,400,000 1,701,000
19 PP2300384634 - 23G419 1,920,000 28,800
20 PP2300384635 - 23G420 52,220,000 783,300
21 PP2300384636 - 23G421 6,300,000 94,500
22 PP2300384637 - 23G222 30,500,000 457,500
23 PP2300384638 - 23G123 25,920,000 388,800
24 PP2300384639 - 23G124 39,200,000 588,000
25 PP2300384640 - 23G425 27,200,000 408,000
26 PP2300384641 - 23G226 67,600,000 1,014,000
27 PP2300384642 - 23G427 23,400,000 351,000
28 PP2300384643 - 23G428 504,000 7,560
29 PP2300384644 - 23G429 14,910,000 223,650
30 PP2300384645 - 23G430 29,000,000 435,000
31 PP2300384646 - 23G431 59,850,000 897,750
32 PP2300384647 - 23G132 34,650,000 519,750
33 PP2300384648 - 23G133 51,975,000 779,625
34 PP2300384649 - 23G434 32,760,000 491,400
35 PP2300384650 - 23G435 42,000,000 630,000
36 PP2300384651 - 23G436 99,540,000 1,493,100
37 PP2300384652 - 23G437 75,000,000 1,125,000
38 PP2300384653 - 23G438 110,250,000 1,653,750
39 PP2300384654 - 23G439 206,700,000 3,100,500
40 PP2300384655 - 23G140 210,000,000 3,150,000
41 PP2300384656 - 23G241 365,000,000 5,475,000
42 PP2300384657 - 23G242 94,500,000 1,417,500
43 PP2300384658 - 23G443 84,360,000 1,265,400
44 PP2300384659 - 23G444 88,452,000 1,326,780
45 PP2300384660 - 23G245 64,800,000 972,000
46 PP2300384661 - 23G446 310,000,000 4,650,000
47 PP2300384662 - 23G247 225,000,000 3,375,000
48 PP2300384663 - 23G448 119,994,000 1,799,910
49 PP2300384664 - 23G349 300,000,000 4,500,000
50 PP2300384665 - 23G350 900,000,000 13,500,000
51 PP2300384666 - 23G251 192,000,000 2,880,000
52 PP2300384667 - 23G452 37,000,000 555,000
53 PP2300384668 - 23G153 41,850,000 627,750
54 PP2300384669 - 23G154 13,965,000 209,475
55 PP2300384670 - 23G455 15,000,000 225,000
56 PP2300384671 - 23G156 9,500,000 142,500
57 PP2300384672 - 23G357 62,500,000 937,500
58 PP2300384673 - 23G458 157,248,000 2,358,720
59 PP2300384674 - 23G459 60,900,000 913,500
60 PP2300384675 - 23G460 4,000,000 60,000
61 PP2300384676 - 23G461 4,950,000 74,250
62 PP2300384677 - 23G162 860,000 12,900
63 PP2300384678 - 23G163 8,028,300 120,424
64 PP2300384679 - 23G164 119,600,000 1,794,000
65 PP2300384680 - 23G465 334,800,000 5,022,000
66 PP2300384681 - 23G366 146,730,000 2,200,950
67 PP2300384682 - 23G267 351,000,000 5,265,000
68 PP2300384683 - 23G168 113,400,000 1,701,000
69 PP2300384684 - 23G269 106,500,000 1,597,500
70 PP2300384685 - 23G270 60,000,000 900,000
71 PP2300384686 - 23G471 156,607,500 2,349,112
72 PP2300384687 - 23G472 16,800,000 252,000
73 PP2300384688 - 23G173 207,200,000 3,108,000
74 PP2300384689 - 23G274 160,000,000 2,400,000
75 PP2300384690 - 23G475 325,000 4,875
76 PP2300384691 - 23G476 45,000,000 675,000
77 PP2300384692 - 23G477 14,740,000 221,100
78 PP2300384693 - 23G278 31,125,000 466,875
79 PP2300384694 - 23G479 47,250,000 708,750
80 PP2300384695 - 23G480 24,000,000 360,000
81 PP2300384696 - 23G381 15,000,000 225,000
82 PP2300384697 - 23G482 945,000 14,175
83 PP2300384698 - 23G183 2,425,500 36,382
84 PP2300384699 - 23G484 110,400,000 1,656,000
85 PP2300384700 - 23G485 267,750,000 4,016,250
86 PP2300384701 - 23G486 71,820,000 1,077,300
87 PP2300384702 - 23G487 63,840,000 957,600
88 PP2300384703 - 23G488 162,500,000 2,437,500
89 PP2300384704 - 23G489 588,000,000 8,820,000
90 PP2300384705 - 23G490 178,000,000 2,670,000
91 PP2300384706 - 23G491 119,700,000 1,795,500
92 PP2300384707 - 23G492 43,500,000 652,500
93 PP2300384708 - 23G293 72,000,000 1,080,000
94 PP2300384709 - 23G194 12,780,000 191,700
95 PP2300384710 - 23G495 9,840,000 147,600
96 PP2300384711 - 23G396 42,000,000 630,000
97 PP2300384712 - 23G497 3,382,500 50,737
98 PP2300384713 - 23G498 283,500 4,252
99 PP2300384714 - 23G499 440,000,000 6,600,000
100 PP2300384715 - 23G4100 78,750,000 1,181,250
101 PP2300384716 - 23G4101 85,800,000 1,287,000
102 PP2300384717 - 23G4102 45,000,000 675,000
103 PP2300384718 - 23G4103 34,000,000 510,000
104 PP2300384719 - 23G4104 144,900,000 2,173,500
105 PP2300384720 - 23G4105 129,600,000 1,944,000
106 PP2300384721 - 23G1106 68,160,000 1,022,400
107 PP2300384722 - 23G4107 128,100,000 1,921,500
108 PP2300384723 - 23G4108 7,350,000 110,250
109 PP2300384724 - 23G5109 33,000,000 495,000
110 PP2300384725 - 23G4110 34,990,000 524,850
111 PP2300384726 - 23G4111 90,720,000 1,360,800
112 PP2300384727 - 23G1112 49,500,000 742,500
113 PP2300384728 - 23G3113 1,570,800,000 23,562,000
114 PP2300384729 - 23G3114 276,000,000 4,140,000
115 PP2300384730 - 23G2115 87,120,000 1,306,800
116 PP2300384731 - 23G1116 166,014,000 2,490,210
117 PP2300384732 - 23G5117 106,950,000 1,604,250
118 PP2300384733 - 23G4118 51,105,600 766,584
119 PP2300384734 - 23G4119 28,576,800 428,652
120 PP2300384735 - 23G4120 15,000,000 225,000
121 PP2300384736 - 23G4121 6,000,000 90,000
122 PP2300384737 - 23G2122 31,651,200 474,768
123 PP2300384738 - 23G1123 79,607,200 1,194,108
124 PP2300384739 - 23G4124 6,300,000 94,500
125 PP2300384740 - 23G4125 384,000 5,760
126 PP2300384741 - 23G4126 14,760,000 221,400
127 PP2300384742 - 23G4127 9,576,000 143,640
128 PP2300384743 - 23G1128 10,500,000 157,500
129 PP2300384744 - 23G1129 60,000,000 900,000
130 PP2300384745 - 23G3130 168,000,000 2,520,000
131 PP2300384746 - 23G4131 64,800,000 972,000
132 PP2300384747 - 23G4132 79,800,000 1,197,000
133 PP2300384748 - 23G4133 44,100,000 661,500
134 PP2300384749 - 23G1134 75,000,000 1,125,000
135 PP2300384750 - 23G4135 118,440,000 1,776,600
136 PP2300384751 - 23G4136 16,800,000 252,000
137 PP2300384752 - 23G4137 137,500,000 2,062,500
138 PP2300384753 - 23G4138 34,000,000 510,000
139 PP2300384754 - 23G4139 12,348,000 185,220
140 PP2300384755 - 23G4140 74,460,000 1,116,900
141 PP2300384756 - 23G4141 740,000 11,100
142 PP2300384757 - 23G4142 115,762,500 1,736,437
143 PP2300384758 - 23G1143 990,000 14,850
144 PP2300384759 - 23G4144 109,200,000 1,638,000
145 PP2300384760 - 23G4145 68,000,000 1,020,000
146 PP2300384761 - 23G2146 35,000,000 525,000
147 PP2300384762 - 23G2147 78,000,000 1,170,000
148 PP2300384763 - 23G4148 42,000,000 630,000
149 PP2300384764 - 23G4149 29,000,000 435,000
150 PP2300384765 - 23G4150 340,000,000 5,100,000
151 PP2300384766 - 23G4151 180,000,000 2,700,000
152 PP2300384767 - 23G4152 57,500,000 862,500
153 PP2300384768 - 23G4153 37,170,000 557,550
154 PP2300384769 - 23G4154 34,500,000 517,500
155 PP2300384770 - 23G4155 48,750,000 731,250
156 PP2300384771 - 23G4156 2,778,300 41,674
157 PP2300384772 - 23G2157 95,000,000 1,425,000
23G41
Mã phần lô PP2300384616
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G42
Mã phần lô PP2300384617
Giá từng phần lô 1,341,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,128
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G13
Mã phần lô PP2300384618
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G14
Mã phần lô PP2300384619
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G15
Mã phần lô PP2300384620
Giá từng phần lô 7,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G46
Mã phần lô PP2300384621
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G17
Mã phần lô PP2300384622
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G18
Mã phần lô PP2300384623
Giá từng phần lô 20,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,985
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G19
Mã phần lô PP2300384624
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G410
Mã phần lô PP2300384625
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G111
Mã phần lô PP2300384626
Giá từng phần lô 12,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G112
Mã phần lô PP2300384627
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G413
Mã phần lô PP2300384628
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G114
Mã phần lô PP2300384629
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G115
Mã phần lô PP2300384630
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,346
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G416
Mã phần lô PP2300384631
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G117
Mã phần lô PP2300384632
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G418
Mã phần lô PP2300384633
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G419
Mã phần lô PP2300384634
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G420
Mã phần lô PP2300384635
Giá từng phần lô 52,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G421
Mã phần lô PP2300384636
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G222
Mã phần lô PP2300384637
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G123
Mã phần lô PP2300384638
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G124
Mã phần lô PP2300384639
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G425
Mã phần lô PP2300384640
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G226
Mã phần lô PP2300384641
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G427
Mã phần lô PP2300384642
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G428
Mã phần lô PP2300384643
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G429
Mã phần lô PP2300384644
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G430
Mã phần lô PP2300384645
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G431
Mã phần lô PP2300384646
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G132
Mã phần lô PP2300384647
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G133
Mã phần lô PP2300384648
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G434
Mã phần lô PP2300384649
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G435
Mã phần lô PP2300384650
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G436
Mã phần lô PP2300384651
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G437
Mã phần lô PP2300384652
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G438
Mã phần lô PP2300384653
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G439
Mã phần lô PP2300384654
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G140
Mã phần lô PP2300384655
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G241
Mã phần lô PP2300384656
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G242
Mã phần lô PP2300384657
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G443
Mã phần lô PP2300384658
Giá từng phần lô 84,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G444
Mã phần lô PP2300384659
Giá từng phần lô 88,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G245
Mã phần lô PP2300384660
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G446
Mã phần lô PP2300384661
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G247
Mã phần lô PP2300384662
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G448
Mã phần lô PP2300384663
Giá từng phần lô 119,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G349
Mã phần lô PP2300384664
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G350
Mã phần lô PP2300384665
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G251
Mã phần lô PP2300384666
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G452
Mã phần lô PP2300384667
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G153
Mã phần lô PP2300384668
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G154
Mã phần lô PP2300384669
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G455
Mã phần lô PP2300384670
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G156
Mã phần lô PP2300384671
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G357
Mã phần lô PP2300384672
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G458
Mã phần lô PP2300384673
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G459
Mã phần lô PP2300384674
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G460
Mã phần lô PP2300384675
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G461
Mã phần lô PP2300384676
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G162
Mã phần lô PP2300384677
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G163
Mã phần lô PP2300384678
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G164
Mã phần lô PP2300384679
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G465
Mã phần lô PP2300384680
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G366
Mã phần lô PP2300384681
Giá từng phần lô 146,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G267
Mã phần lô PP2300384682
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G168
Mã phần lô PP2300384683
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G269
Mã phần lô PP2300384684
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G270
Mã phần lô PP2300384685
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G471
Mã phần lô PP2300384686
Giá từng phần lô 156,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,112
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G472
Mã phần lô PP2300384687
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G173
Mã phần lô PP2300384688
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G274
Mã phần lô PP2300384689
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G475
Mã phần lô PP2300384690
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G476
Mã phần lô PP2300384691
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G477
Mã phần lô PP2300384692
Giá từng phần lô 14,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G278
Mã phần lô PP2300384693
Giá từng phần lô 31,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G479
Mã phần lô PP2300384694
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G480
Mã phần lô PP2300384695
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G381
Mã phần lô PP2300384696
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G482
Mã phần lô PP2300384697
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G183
Mã phần lô PP2300384698
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,382
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G484
Mã phần lô PP2300384699
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G485
Mã phần lô PP2300384700
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G486
Mã phần lô PP2300384701
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G487
Mã phần lô PP2300384702
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G488
Mã phần lô PP2300384703
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G489
Mã phần lô PP2300384704
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G490
Mã phần lô PP2300384705
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G491
Mã phần lô PP2300384706
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G492
Mã phần lô PP2300384707
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G293
Mã phần lô PP2300384708
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G194
Mã phần lô PP2300384709
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G495
Mã phần lô PP2300384710
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G396
Mã phần lô PP2300384711
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G497
Mã phần lô PP2300384712
Giá từng phần lô 3,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,737
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G498
Mã phần lô PP2300384713
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G499
Mã phần lô PP2300384714
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4100
Mã phần lô PP2300384715
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4101
Mã phần lô PP2300384716
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4102
Mã phần lô PP2300384717
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4103
Mã phần lô PP2300384718
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4104
Mã phần lô PP2300384719
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4105
Mã phần lô PP2300384720
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1106
Mã phần lô PP2300384721
Giá từng phần lô 68,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4107
Mã phần lô PP2300384722
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4108
Mã phần lô PP2300384723
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G5109
Mã phần lô PP2300384724
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4110
Mã phần lô PP2300384725
Giá từng phần lô 34,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4111
Mã phần lô PP2300384726
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1112
Mã phần lô PP2300384727
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G3113
Mã phần lô PP2300384728
Giá từng phần lô 1,570,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G3114
Mã phần lô PP2300384729
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G2115
Mã phần lô PP2300384730
Giá từng phần lô 87,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1116
Mã phần lô PP2300384731
Giá từng phần lô 166,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,210
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G5117
Mã phần lô PP2300384732
Giá từng phần lô 106,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4118
Mã phần lô PP2300384733
Giá từng phần lô 51,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,584
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4119
Mã phần lô PP2300384734
Giá từng phần lô 28,576,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,652
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4120
Mã phần lô PP2300384735
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4121
Mã phần lô PP2300384736
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G2122
Mã phần lô PP2300384737
Giá từng phần lô 31,651,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,768
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1123
Mã phần lô PP2300384738
Giá từng phần lô 79,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,108
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4124
Mã phần lô PP2300384739
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4125
Mã phần lô PP2300384740
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4126
Mã phần lô PP2300384741
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4127
Mã phần lô PP2300384742
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1128
Mã phần lô PP2300384743
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1129
Mã phần lô PP2300384744
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G3130
Mã phần lô PP2300384745
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4131
Mã phần lô PP2300384746
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4132
Mã phần lô PP2300384747
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4133
Mã phần lô PP2300384748
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1134
Mã phần lô PP2300384749
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4135
Mã phần lô PP2300384750
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4136
Mã phần lô PP2300384751
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4137
Mã phần lô PP2300384752
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4138
Mã phần lô PP2300384753
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4139
Mã phần lô PP2300384754
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4140
Mã phần lô PP2300384755
Giá từng phần lô 74,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4141
Mã phần lô PP2300384756
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4142
Mã phần lô PP2300384757
Giá từng phần lô 115,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,437
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G1143
Mã phần lô PP2300384758
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4144
Mã phần lô PP2300384759
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4145
Mã phần lô PP2300384760
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G2146
Mã phần lô PP2300384761
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G2147
Mã phần lô PP2300384762
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4148
Mã phần lô PP2300384763
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4149
Mã phần lô PP2300384764
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4150
Mã phần lô PP2300384765
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4151
Mã phần lô PP2300384766
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4152
Mã phần lô PP2300384767
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4153
Mã phần lô PP2300384768
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4154
Mã phần lô PP2300384769
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4155
Mã phần lô PP2300384770
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G4156
Mã phần lô PP2300384771
Giá từng phần lô 2,778,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,674
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
23G2157
Mã phần lô PP2300384772
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->