Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300308464-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Krông năng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300205876
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 9,975,064,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 139.650.904 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300441720 - GE4001 2,640,000 36,960
2 PP2300441721 - GE1002 119,000,000 1,666,000
3 PP2300441722 - GE2003 15,300,000 214,200
4 PP2300441723 - GE4004 400,000 5,600
5 PP2300441724 - GE1005 2,180,000 30,520
6 PP2300441725 - GE2006 55,800,000 781,200
7 PP2300441726 - GE2007 42,000,000 588,000
8 PP2300441727 - GE4008 105,000,000 1,470,000
9 PP2300441728 - GE4009 15,750,000 220,500
10 PP2300441729 - GE1010 162,150,000 2,270,100
11 PP2300441730 - GE1011 266,750,000 3,734,500
12 PP2300441731 - GE3012 50,064,000 700,896
13 PP2300441732 - GE2013 150,000,000 2,100,000
14 PP2300441733 - GE4014 190,800,000 2,671,200
15 PP2300441734 - GE3015 156,800,000 2,195,200
16 PP2300441735 - GE4016 106,020,000 1,484,280
17 PP2300441736 - GE1017 155,000,000 2,170,000
18 PP2300441737 - GE4018 55,258,000 773,612
19 PP2300441738 - GE4019 260,000 3,640
20 PP2300441739 - GE2020 9,125,000 127,750
21 PP2300441740 - GE4021 218,400,000 3,057,600
22 PP2300441741 - GE4022 117,600,000 1,646,400
23 PP2300441742 - GE4023 132,000,000 1,848,000
24 PP2300441743 - GE1024 89,430,000 1,252,020
25 PP2300441744 - GE2025 21,980,000 307,720
26 PP2300441745 - GE4026 16,200,000 226,800
27 PP2300441746 - GE4027 121,500,000 1,701,000
28 PP2300441747 - GE4028 10,080,000 141,120
29 PP2300441748 - GE4029 58,968,000 825,552
30 PP2300441749 - GE4030 180,000,000 2,520,000
31 PP2300441750 - GE4031 74,100,000 1,037,400
32 PP2300441751 - GE2032 93,600,000 1,310,400
33 PP2300441752 - GE4033 136,000,000 1,904,000
34 PP2300441753 - GE4034 30,750,000 430,500
35 PP2300441754 - GE2035 55,755,000 780,570
36 PP2300441755 - GE4036 216,000,000 3,024,000
37 PP2300441756 - GE2037 84,000,000 1,176,000
38 PP2300441757 - GE4038 126,500,000 1,771,000
39 PP2300441758 - GE2039 97,500,000 1,365,000
40 PP2300441759 - GE3040 114,000,000 1,596,000
41 PP2300441760 - GE3041 45,000,000 630,000
42 PP2300441761 - GE3042 31,632,000 442,848
43 PP2300441762 - GE3043 256,515,000 3,591,210
44 PP2300441763 - GE2044 58,100,000 813,400
45 PP2300441764 - GE3045 144,000,000 2,016,000
46 PP2300441765 - GE3046 5,200,000 72,800
47 PP2300441766 - GE2047 3,890,000 54,460
48 PP2300441767 - GE4048 63,000,000 882,000
49 PP2300441768 - GE4049 5,600,000 78,400
50 PP2300441769 - GE4050 40,950,000 573,300
51 PP2300441770 - GE4051 42,000 588
52 PP2300441771 - GE4052 5,535,000 77,490
53 PP2300441772 - GE4053 8,085,000 113,190
54 PP2300441773 - GE4054 180,000,000 2,520,000
55 PP2300441774 - GE2055 30,000,000 420,000
56 PP2300441775 - GE1056 3,520,000 49,280
57 PP2300441776 - GE4057 360,000 5,040
58 PP2300441777 - GE1058 1,890,000 26,460
59 PP2300441778 - GE4059 791,000 11,074
60 PP2300441779 - GE4060 585,000 8,190
61 PP2300441780 - GE4061 17,640,000 246,960
62 PP2300441781 - GE2062 74,375,000 1,041,250
63 PP2300441782 - GE1063 158,000,000 2,212,000
64 PP2300441783 - GE2064 27,900,000 390,600
65 PP2300441784 - GE3065 26,250,000 367,500
66 PP2300441785 - GE2066 24,000,000 336,000
67 PP2300441786 - GE1067 8,662,500 121,275
68 PP2300441787 - GE2068 60,000,000 840,000
69 PP2300441788 - GE1069 64,500,000 903,000
70 PP2300441789 - GE1070 2,560,000 35,840
71 PP2300441790 - GE5071 1,160,000 16,240
72 PP2300441791 - GE3072 212,500,000 2,975,000
73 PP2300441792 - GE1073 183,150,000 2,564,100
74 PP2300441793 - GE2074 240,000,000 3,360,000
75 PP2300441794 - GE3075 261,800,000 3,665,200
76 PP2300441795 - GE3076 180,000,000 2,520,000
77 PP2300441796 - GE2077 100,500,000 1,407,000
78 PP2300441797 - GE4078 4,939,200 69,149
79 PP2300441798 - GE4079 6,384,000 89,376
80 PP2300441799 - GE4080 475,000 6,650
81 PP2300441800 - GE4081 1,801,800 25,225
82 PP2300441801 - GE4082 1,890,000 26,460
83 PP2300441802 - GE4083 5,250,000 73,500
84 PP2300441803 - GE1084 69,000,000 966,000
85 PP2300441804 - GE1085 10,400,000 145,600
86 PP2300441805 - GE1086 58,300,000 816,200
87 PP2300441806 - GE4087 892,800 12,499
88 PP2300441807 - GE4088 15,750,000 220,500
89 PP2300441808 - GE4089 34,000,000 476,000
90 PP2300441809 - GE4090 119,700,000 1,675,800
91 PP2300441810 - GE4091 123,165,000 1,724,310
92 PP2300441811 - GE4092 81,994,500 1,147,923
93 PP2300441812 - GE4093 10,290,000 144,060
94 PP2300441813 - GE1094 1,590,000 22,260
95 PP2300441814 - GE2095 18,438,000 258,132
96 PP2300441815 - GE4096 6,840,000 95,760
97 PP2300441816 - GE4097 18,000,000 252,000
98 PP2300441817 - GE1098 3,105,000 43,470
99 PP2300441818 - GE4099 102,060,000 1,428,840
100 PP2300441819 - GE4100 234,000,000 3,276,000
101 PP2300441820 - GE4101 97,020,000 1,358,280
102 PP2300441821 - GE3102 180,000,000 2,520,000
103 PP2300441822 - GE3103 88,000,000 1,232,000
104 PP2300441823 - GE4104 360,000,000 5,040,000
105 PP2300441824 - GE4105 384,800 5,387
106 PP2300441825 - GE1106 24,000,000 336,000
107 PP2300441826 - GE1107 2,360,000 33,040
108 PP2300441827 - GE4108 4,200,000 58,800
109 PP2300441828 - GE1109 1,675,800 23,461
110 PP2300441829 - GE4110 18,900,000 264,600
111 PP2300441830 - GE2111 48,730,500 682,227
112 PP2300441831 - GE4112 3,024,000 42,336
113 PP2300441832 - GE4113 2,502,000 35,028
114 PP2300441833 - GE4114 4,250,000 59,500
115 PP2300441834 - GE4115 2,310,000 32,340
116 PP2300441835 - GE4116 111,000,000 1,554,000
117 PP2300441836 - GE1117 256,000 3,584
118 PP2300441837 - GE4118 41,832,000 585,648
119 PP2300441838 - GE4119 12,240,000 171,360
120 PP2300441839 - GE4120 1,890,000 26,460
121 PP2300441840 - GE1121 95,000,000 1,330,000
122 PP2300441841 - GE2122 7,500,000 105,000
123 PP2300441842 - GE4123 2,790,000 39,060
124 PP2300441843 - GE4124 52,800,000 739,200
125 PP2300441844 - GE1125 974,400 13,642
126 PP2300441845 - GE4126 15,750,000 220,500
127 PP2300441846 - GE4127 13,125,000 183,750
128 PP2300441847 - GE4128 306,000 4,284
129 PP2300441848 - GE2129 117,000,000 1,638,000
130 PP2300441849 - GE1130 229,500,000 3,213,000
131 PP2300441850 - GE2131 16,200,000 226,800
132 PP2300441851 - GE1132 505,400 7,076
133 PP2300441852 - GE4133 29,988,000 419,832
134 PP2300441853 - GE4134 9,240,000 129,360
135 PP2300441854 - GE1135 950,000 13,300
136 PP2300441855 - GE1136 96,444,000 1,350,216
137 PP2300441856 - GE4137 43,890,000 614,460
138 PP2300441857 - GE1138 54,000,000 756,000
139 PP2300441858 - GE4139 37,800,000 529,200
140 PP2300441859 - GE4140 1,050,000 14,700
141 PP2300441860 - GE2141 115,000,000 1,610,000
142 PP2300441861 - GE4142 37,400,000 523,600
143 PP2300441862 - GE3143 133,000,000 1,862,000
144 PP2300441863 - GE4144 300,300 4,204
145 PP2300441864 - GE4145 330,000 4,620
146 PP2300441865 - GE2146 33,591,600 470,282
147 PP2300441866 - GE4147 2,016,000 28,224
148 PP2300441867 - GE2148 16,200,000 226,800
149 PP2300441868 - GE1149 18,000,000 252,000
150 PP2300441869 - GE1150 37,185,000 520,590
151 PP2300441870 - GE4151 20,736,000 290,304
152 PP2300441871 - GE4152 136,290,000 1,908,060
153 PP2300441872 - GE4153 113,715,000 1,592,010
154 PP2300441873 - GE2154 40,950,000 573,300
155 PP2300441874 - GE2155 117,800,000 1,649,200
156 PP2300441875 - GE4156 105,000,000 1,470,000
157 PP2300441876 - GE2157 6,845,000 95,830
158 PP2300441877 - GE4158 2,150,000 30,100
159 PP2300441878 - GE2159 98,550,000 1,379,700
GE4001
Mã phần lô PP2300441720
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1002
Mã phần lô PP2300441721
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2003
Mã phần lô PP2300441722
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4004
Mã phần lô PP2300441723
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1005
Mã phần lô PP2300441724
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2006
Mã phần lô PP2300441725
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2007
Mã phần lô PP2300441726
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4008
Mã phần lô PP2300441727
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4009
Mã phần lô PP2300441728
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1010
Mã phần lô PP2300441729
Giá từng phần lô 162,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1011
Mã phần lô PP2300441730
Giá từng phần lô 266,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3012
Mã phần lô PP2300441731
Giá từng phần lô 50,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,896
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2013
Mã phần lô PP2300441732
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4014
Mã phần lô PP2300441733
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3015
Mã phần lô PP2300441734
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4016
Mã phần lô PP2300441735
Giá từng phần lô 106,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1017
Mã phần lô PP2300441736
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4018
Mã phần lô PP2300441737
Giá từng phần lô 55,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,612
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4019
Mã phần lô PP2300441738
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2020
Mã phần lô PP2300441739
Giá từng phần lô 9,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4021
Mã phần lô PP2300441740
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4022
Mã phần lô PP2300441741
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4023
Mã phần lô PP2300441742
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1024
Mã phần lô PP2300441743
Giá từng phần lô 89,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2025
Mã phần lô PP2300441744
Giá từng phần lô 21,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4026
Mã phần lô PP2300441745
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4027
Mã phần lô PP2300441746
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4028
Mã phần lô PP2300441747
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4029
Mã phần lô PP2300441748
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,552
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4030
Mã phần lô PP2300441749
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4031
Mã phần lô PP2300441750
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2032
Mã phần lô PP2300441751
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4033
Mã phần lô PP2300441752
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4034
Mã phần lô PP2300441753
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2035
Mã phần lô PP2300441754
Giá từng phần lô 55,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,570
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4036
Mã phần lô PP2300441755
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2037
Mã phần lô PP2300441756
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4038
Mã phần lô PP2300441757
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2039
Mã phần lô PP2300441758
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3040
Mã phần lô PP2300441759
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3041
Mã phần lô PP2300441760
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3042
Mã phần lô PP2300441761
Giá từng phần lô 31,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,848
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3043
Mã phần lô PP2300441762
Giá từng phần lô 256,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,210
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2044
Mã phần lô PP2300441763
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3045
Mã phần lô PP2300441764
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3046
Mã phần lô PP2300441765
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2047
Mã phần lô PP2300441766
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4048
Mã phần lô PP2300441767
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4049
Mã phần lô PP2300441768
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4050
Mã phần lô PP2300441769
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4051
Mã phần lô PP2300441770
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4052
Mã phần lô PP2300441771
Giá từng phần lô 5,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,490
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4053
Mã phần lô PP2300441772
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4054
Mã phần lô PP2300441773
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2055
Mã phần lô PP2300441774
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1056
Mã phần lô PP2300441775
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4057
Mã phần lô PP2300441776
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1058
Mã phần lô PP2300441777
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4059
Mã phần lô PP2300441778
Giá từng phần lô 791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,074
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4060
Mã phần lô PP2300441779
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4061
Mã phần lô PP2300441780
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2062
Mã phần lô PP2300441781
Giá từng phần lô 74,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1063
Mã phần lô PP2300441782
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2064
Mã phần lô PP2300441783
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3065
Mã phần lô PP2300441784
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2066
Mã phần lô PP2300441785
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1067
Mã phần lô PP2300441786
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2068
Mã phần lô PP2300441787
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1069
Mã phần lô PP2300441788
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1070
Mã phần lô PP2300441789
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE5071
Mã phần lô PP2300441790
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3072
Mã phần lô PP2300441791
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1073
Mã phần lô PP2300441792
Giá từng phần lô 183,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2074
Mã phần lô PP2300441793
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3075
Mã phần lô PP2300441794
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,665,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3076
Mã phần lô PP2300441795
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2077
Mã phần lô PP2300441796
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4078
Mã phần lô PP2300441797
Giá từng phần lô 4,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,149
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4079
Mã phần lô PP2300441798
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,376
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4080
Mã phần lô PP2300441799
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4081
Mã phần lô PP2300441800
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4082
Mã phần lô PP2300441801
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4083
Mã phần lô PP2300441802
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1084
Mã phần lô PP2300441803
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1085
Mã phần lô PP2300441804
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1086
Mã phần lô PP2300441805
Giá từng phần lô 58,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4087
Mã phần lô PP2300441806
Giá từng phần lô 892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4088
Mã phần lô PP2300441807
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4089
Mã phần lô PP2300441808
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4090
Mã phần lô PP2300441809
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4091
Mã phần lô PP2300441810
Giá từng phần lô 123,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,310
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4092
Mã phần lô PP2300441811
Giá từng phần lô 81,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,923
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4093
Mã phần lô PP2300441812
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1094
Mã phần lô PP2300441813
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2095
Mã phần lô PP2300441814
Giá từng phần lô 18,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,132
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4096
Mã phần lô PP2300441815
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4097
Mã phần lô PP2300441816
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1098
Mã phần lô PP2300441817
Giá từng phần lô 3,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4099
Mã phần lô PP2300441818
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4100
Mã phần lô PP2300441819
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4101
Mã phần lô PP2300441820
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3102
Mã phần lô PP2300441821
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3103
Mã phần lô PP2300441822
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4104
Mã phần lô PP2300441823
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4105
Mã phần lô PP2300441824
Giá từng phần lô 384,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1106
Mã phần lô PP2300441825
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1107
Mã phần lô PP2300441826
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4108
Mã phần lô PP2300441827
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1109
Mã phần lô PP2300441828
Giá từng phần lô 1,675,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,461
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4110
Mã phần lô PP2300441829
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2111
Mã phần lô PP2300441830
Giá từng phần lô 48,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,227
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4112
Mã phần lô PP2300441831
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4113
Mã phần lô PP2300441832
Giá từng phần lô 2,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4114
Mã phần lô PP2300441833
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4115
Mã phần lô PP2300441834
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4116
Mã phần lô PP2300441835
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1117
Mã phần lô PP2300441836
Giá từng phần lô 256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4118
Mã phần lô PP2300441837
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,648
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4119
Mã phần lô PP2300441838
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4120
Mã phần lô PP2300441839
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1121
Mã phần lô PP2300441840
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2122
Mã phần lô PP2300441841
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4123
Mã phần lô PP2300441842
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4124
Mã phần lô PP2300441843
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1125
Mã phần lô PP2300441844
Giá từng phần lô 974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,642
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4126
Mã phần lô PP2300441845
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4127
Mã phần lô PP2300441846
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4128
Mã phần lô PP2300441847
Giá từng phần lô 306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2129
Mã phần lô PP2300441848
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1130
Mã phần lô PP2300441849
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2131
Mã phần lô PP2300441850
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1132
Mã phần lô PP2300441851
Giá từng phần lô 505,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,076
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4133
Mã phần lô PP2300441852
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,832
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4134
Mã phần lô PP2300441853
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1135
Mã phần lô PP2300441854
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1136
Mã phần lô PP2300441855
Giá từng phần lô 96,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,216
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4137
Mã phần lô PP2300441856
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1138
Mã phần lô PP2300441857
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4139
Mã phần lô PP2300441858
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4140
Mã phần lô PP2300441859
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2141
Mã phần lô PP2300441860
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4142
Mã phần lô PP2300441861
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE3143
Mã phần lô PP2300441862
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4144
Mã phần lô PP2300441863
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4145
Mã phần lô PP2300441864
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2146
Mã phần lô PP2300441865
Giá từng phần lô 33,591,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,282
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4147
Mã phần lô PP2300441866
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2148
Mã phần lô PP2300441867
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1149
Mã phần lô PP2300441868
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE1150
Mã phần lô PP2300441869
Giá từng phần lô 37,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,590
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4151
Mã phần lô PP2300441870
Giá từng phần lô 20,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,304
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4152
Mã phần lô PP2300441871
Giá từng phần lô 136,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4153
Mã phần lô PP2300441872
Giá từng phần lô 113,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2154
Mã phần lô PP2300441873
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2155
Mã phần lô PP2300441874
Giá từng phần lô 117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4156
Mã phần lô PP2300441875
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2157
Mã phần lô PP2300441876
Giá từng phần lô 6,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE4158
Mã phần lô PP2300441877
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
GE2159
Mã phần lô PP2300441878
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->