Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300340889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300233779 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 4,017,393,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40.173.932 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300472282 - GE2301 | 7,000,000 | 70,000 |
| 2 | PP2300472283 - GE2302 | 780,000 | 7,800 |
| 3 | PP2300472284 - GE2303 | 5,600,000 | 56,000 |
| 4 | PP2300472285 - GE2304 | 9,450,000 | 94,500 |
| 5 | PP2300472286 - GE2305 | 6,300,000 | 63,000 |
| 6 | PP2300472287 - GE2306 | 24,935,000 | 249,350 |
| 7 | PP2300472288 - GE2307 | 22,020,000 | 220,200 |
| 8 | PP2300472289 - GE2308 | 55,000,000 | 550,000 |
| 9 | PP2300472290 - GE2309 | 197,500 | 1,975 |
| 10 | PP2300472291 - GE2310 | 70,000,000 | 700,000 |
| 11 | PP2300472292 - GE2311 | 87,000,000 | 870,000 |
| 12 | PP2300472293 - GE2312 | 13,000,000 | 130,000 |
| 13 | PP2300472294 - GE2313 | 9,000,000 | 90,000 |
| 14 | PP2300472295 - GE2314 | 15,300,000 | 153,000 |
| 15 | PP2300472296 - GE2315 | 22,500,000 | 225,000 |
| 16 | PP2300472297 - GE2316 | 26,150,000 | 261,500 |
| 17 | PP2300472298 - GE2317 | 11,000,000 | 110,000 |
| 18 | PP2300472299 - GE2318 | 168,000 | 1,680 |
| 19 | PP2300472300 - GE2319 | 3,100,000 | 31,000 |
| 20 | PP2300472301 - GE2320 | 272,000 | 2,720 |
| 21 | PP2300472302 - GE2321 | 75,050,800 | 750,508 |
| 22 | PP2300472303 - GE2322 | 37,477,200 | 374,772 |
| 23 | PP2300472304 - GE2323 | 39,900,000 | 399,000 |
| 24 | PP2300472305 - GE2324 | 1,760,000 | 17,600 |
| 25 | PP2300472306 - GE2325 | 480,000 | 4,800 |
| 26 | PP2300472307 - GE2326 | 124,488,000 | 1,244,880 |
| 27 | PP2300472308 - GE2327 | 32,000,000 | 320,000 |
| 28 | PP2300472309 - GE2328 | 12,000,000 | 120,000 |
| 29 | PP2300472310 - GE2329 | 48,983,100 | 489,831 |
| 30 | PP2300472311 - GE2330 | 50,250,000 | 502,500 |
| 31 | PP2300472312 - GE2331 | 309,840 | 3,099 |
| 32 | PP2300472313 - GE2332 | 205,800 | 2,058 |
| 33 | PP2300472314 - GE2333 | 2,772,000 | 27,720 |
| 34 | PP2300472315 - GE2334 | 13,000,000 | 130,000 |
| 35 | PP2300472316 - GE2335 | 28,980,000 | 289,800 |
| 36 | PP2300472317 - GE2336 | 142,500,000 | 1,425,000 |
| 37 | PP2300472318 - GE2337 | 3,003,000 | 30,030 |
| 38 | PP2300472319 - GE2338 | 25,284,000 | 252,840 |
| 39 | PP2300472320 - GE2339 | 4,500,000 | 45,000 |
| 40 | PP2300472321 - GE2340 | 22,625,000 | 226,250 |
| 41 | PP2300472322 - GE2341 | 9,450,000 | 94,500 |
| 42 | PP2300472323 - GE2342 | 208,500 | 2,085 |
| 43 | PP2300472324 - GE2343 | 2,060,000,000 | 20,600,000 |
| 44 | PP2300472325 - GE2344 | 2,175,000 | 21,750 |
| 45 | PP2300472326 - GE2345 | 658,000 | 6,580 |
| 46 | PP2300472327 - GE2346 | 113,000,000 | 1,130,000 |
| 47 | PP2300472328 - GE2347 | 30,000,000 | 300,000 |
| 48 | PP2300472329 - GE2348 | 3,600,000 | 36,000 |
| 49 | PP2300472330 - GE2349 | 6,885,000 | 68,850 |
| 50 | PP2300472331 - GE2350 | 27,495,000 | 274,950 |
| 51 | PP2300472332 - GE2351 | 420,000 | 4,200 |
| 52 | PP2300472333 - GE2352 | 30,000,000 | 300,000 |
| 53 | PP2300472334 - GE2353 | 6,300,000 | 63,000 |
| 54 | PP2300472335 - GE2354 | 1,607,400 | 16,074 |
| 55 | PP2300472336 - GE2355 | 15,120,000 | 151,200 |
| 56 | PP2300472337 - GE2356 | 7,350,000 | 73,500 |
| 57 | PP2300472338 - GE2357 | 25,000,000 | 250,000 |
| 58 | PP2300472339 - GE2358 | 3,423,000 | 34,230 |
| 59 | PP2300472340 - GE2359 | 21,600,000 | 216,000 |
| 60 | PP2300472341 - GE2360 | 572,000,000 | 5,720,000 |
| 61 | PP2300472342 - GE2361 | 19,000,000 | 190,000 |
| 62 | PP2300472343 - GE2362 | 3,600,000 | 36,000 |
| 63 | PP2300472344 - GE2363 | 4,160,000 | 41,600 |
GE2301 |
|
| Mã phần lô | PP2300472282 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2302 |
|
| Mã phần lô | PP2300472283 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2303 |
|
| Mã phần lô | PP2300472284 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2304 |
|
| Mã phần lô | PP2300472285 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2305 |
|
| Mã phần lô | PP2300472286 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2306 |
|
| Mã phần lô | PP2300472287 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2307 |
|
| Mã phần lô | PP2300472288 |
| Giá từng phần lô | 22,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2308 |
|
| Mã phần lô | PP2300472289 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2309 |
|
| Mã phần lô | PP2300472290 |
| Giá từng phần lô | 197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2310 |
|
| Mã phần lô | PP2300472291 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2311 |
|
| Mã phần lô | PP2300472292 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2312 |
|
| Mã phần lô | PP2300472293 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2313 |
|
| Mã phần lô | PP2300472294 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2314 |
|
| Mã phần lô | PP2300472295 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2315 |
|
| Mã phần lô | PP2300472296 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2316 |
|
| Mã phần lô | PP2300472297 |
| Giá từng phần lô | 26,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2317 |
|
| Mã phần lô | PP2300472298 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2318 |
|
| Mã phần lô | PP2300472299 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2319 |
|
| Mã phần lô | PP2300472300 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2320 |
|
| Mã phần lô | PP2300472301 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2321 |
|
| Mã phần lô | PP2300472302 |
| Giá từng phần lô | 75,050,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2322 |
|
| Mã phần lô | PP2300472303 |
| Giá từng phần lô | 37,477,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2323 |
|
| Mã phần lô | PP2300472304 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2324 |
|
| Mã phần lô | PP2300472305 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2325 |
|
| Mã phần lô | PP2300472306 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2326 |
|
| Mã phần lô | PP2300472307 |
| Giá từng phần lô | 124,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2327 |
|
| Mã phần lô | PP2300472308 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2328 |
|
| Mã phần lô | PP2300472309 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2329 |
|
| Mã phần lô | PP2300472310 |
| Giá từng phần lô | 48,983,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2330 |
|
| Mã phần lô | PP2300472311 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2331 |
|
| Mã phần lô | PP2300472312 |
| Giá từng phần lô | 309,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2332 |
|
| Mã phần lô | PP2300472313 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2333 |
|
| Mã phần lô | PP2300472314 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2334 |
|
| Mã phần lô | PP2300472315 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2335 |
|
| Mã phần lô | PP2300472316 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2336 |
|
| Mã phần lô | PP2300472317 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2337 |
|
| Mã phần lô | PP2300472318 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2338 |
|
| Mã phần lô | PP2300472319 |
| Giá từng phần lô | 25,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2339 |
|
| Mã phần lô | PP2300472320 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2340 |
|
| Mã phần lô | PP2300472321 |
| Giá từng phần lô | 22,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2341 |
|
| Mã phần lô | PP2300472322 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2342 |
|
| Mã phần lô | PP2300472323 |
| Giá từng phần lô | 208,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2343 |
|
| Mã phần lô | PP2300472324 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2344 |
|
| Mã phần lô | PP2300472325 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2345 |
|
| Mã phần lô | PP2300472326 |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2346 |
|
| Mã phần lô | PP2300472327 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2347 |
|
| Mã phần lô | PP2300472328 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2348 |
|
| Mã phần lô | PP2300472329 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2349 |
|
| Mã phần lô | PP2300472330 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2350 |
|
| Mã phần lô | PP2300472331 |
| Giá từng phần lô | 27,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2351 |
|
| Mã phần lô | PP2300472332 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2352 |
|
| Mã phần lô | PP2300472333 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2353 |
|
| Mã phần lô | PP2300472334 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2354 |
|
| Mã phần lô | PP2300472335 |
| Giá từng phần lô | 1,607,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2355 |
|
| Mã phần lô | PP2300472336 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2356 |
|
| Mã phần lô | PP2300472337 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2357 |
|
| Mã phần lô | PP2300472338 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2358 |
|
| Mã phần lô | PP2300472339 |
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2359 |
|
| Mã phần lô | PP2300472340 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2360 |
|
| Mã phần lô | PP2300472341 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2361 |
|
| Mã phần lô | PP2300472342 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2362 |
|
| Mã phần lô | PP2300472343 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE2363 |
|
| Mã phần lô | PP2300472344 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi