Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000968-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Đắk Lắk
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Đắk Lắk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400321315
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 2,905,221,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400539047 - G124001 37,800,000 5.386.500 26.460.000 378,000
2 PP2400539048 - G124002 12,297,600 17.524.080 8.608.320 122,976
3 PP2400539049 - G124003 2,700,000 3.847.500 1.890.000 27,000
4 PP2400539050 - G224001 157,500,000 224.437.500 110.250.000 1,575,000
5 PP2400539051 - G224002 119,200,000 169.860.000 83.440.000 1,192,000
6 PP2400539052 - G224003 28,455,000 40.548.375 19.918.500 284,550
7 PP2400539053 - G224004 141,750,000 201.993.750 99.225.000 1,417,500
8 PP2400539054 - G224005 119,000,000 169.575.000 83.300.000 1,190,000
9 PP2400539055 - G224006 64,050,000 91.271.250 44.835.000 640,500
10 PP2400539056 - G224007 38,400,000 54.720.000 26.880.000 384,000
11 PP2400539057 - G224008 174,000,000 247.950.000 121.800.000 1,740,000
12 PP2400539058 - G224009 97,850,000 199.436.250 68.495.000 978,500
13 PP2400539059 - G224010 24,200,000 34.485.000 16.940.000 242,000
14 PP2400539060 - G224011 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
15 PP2400539061 - G4240012 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
16 PP2400539062 - G324001 693,000,000 987.525.000 485.100.000 6,930,000
17 PP2400539063 - G424001 3,150,000 4.488.750 2.205.000 31,500
18 PP2400539064 - G424002 5,000,000 7.125.000 3.500.000 50,000
19 PP2400539065 - G424003 22,000,000 31.350.000 15.400.000 220,000
20 PP2400539066 - G424004 249,900,000 356.107.500 174.930.000 2,499,000
21 PP2400539067 - G424005 16,704,000 23.803.200 11.692.800 167,040
22 PP2400539068 - G424006 20,880,000 297.540.000 14.616.000 208,800
23 PP2400539069 - G424007 529,200,000 754.110.000 37.040.000 5,292,000
24 PP2400539070 - G424008 3,150,000 4.488.750 2.205.000 31,500
25 PP2400539071 - G424009 53,550,000 76.308.750 37.485.000 535,500
26 PP2400539072 - G424010 17,010,000 24.239.250 11.907.000 170,100
27 PP2400539073 - G424011 48,720,000 69.426.000 34.104.000 487,200
28 PP2400539074 - G424012 8,820,000 12.568.500 6.174.000 88,200
29 PP2400539075 - G424013 1,060,000 1.510.500 742.000 10,600
30 PP2400539076 - G424014 2,830,000 4.032.750 1.981.000 28,300
31 PP2400539077 - G424015 3,150,000 4.488.750 2.205.000 31,500
32 PP2400539078 - G424016 138,000,000 196.650.000 96.600.000 1,380,000
33 PP2400539079 - G424017 1,200,000 1.710.000 840.000 12,000
34 PP2400539080 - G424018 2,100,000 2.992.500 1.470.000 21,000
35 PP2400539081 - G424019 1,575,000 2.244.375 1.102.500 15,750
36 PP2400539082 - G424020 2,520,000 3.591.000 1.764.000 25,200
G124001
Mã phần lô PP2400539047
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G124002
Mã phần lô PP2400539048
Giá từng phần lô 12,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.524.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.608.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,976
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G124003
Mã phần lô PP2400539049
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224001
Mã phần lô PP2400539050
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224002
Mã phần lô PP2400539051
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224003
Mã phần lô PP2400539052
Giá từng phần lô 28,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.548.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.918.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224004
Mã phần lô PP2400539053
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224005
Mã phần lô PP2400539054
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224006
Mã phần lô PP2400539055
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.271.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224007
Mã phần lô PP2400539056
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224008
Mã phần lô PP2400539057
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224009
Mã phần lô PP2400539058
Giá từng phần lô 97,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224010
Mã phần lô PP2400539059
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G224011
Mã phần lô PP2400539060
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G4240012
Mã phần lô PP2400539061
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G324001
Mã phần lô PP2400539062
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424001
Mã phần lô PP2400539063
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424002
Mã phần lô PP2400539064
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424003
Mã phần lô PP2400539065
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424004
Mã phần lô PP2400539066
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424005
Mã phần lô PP2400539067
Giá từng phần lô 16,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.803.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424006
Mã phần lô PP2400539068
Giá từng phần lô 20,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424007
Mã phần lô PP2400539069
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424008
Mã phần lô PP2400539070
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424009
Mã phần lô PP2400539071
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424010
Mã phần lô PP2400539072
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.239.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424011
Mã phần lô PP2400539073
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424012
Mã phần lô PP2400539074
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424013
Mã phần lô PP2400539075
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424014
Mã phần lô PP2400539076
Giá từng phần lô 2,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424015
Mã phần lô PP2400539077
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424016
Mã phần lô PP2400539078
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424017
Mã phần lô PP2400539079
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424018
Mã phần lô PP2400539080
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424019
Mã phần lô PP2400539081
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định chi tiết tạichương V
G424020
Mã phần lô PP2400539082
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->