Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024-2025 tại Bệnh viện YHCT&PHCN tỉnh Bắc Ninh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400206717-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024-2025 tại Bệnh viện YHCT&PHCN tỉnh Bắc Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2400125854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,580,182,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25.801.825,05 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400089663 - A01 51,148,000 511,480
2 PP2400089664 - A02 11,000,000 110,000
3 PP2400089665 - A03 1,640,000 16,400
4 PP2400089666 - A04 3,375,000 33,750
5 PP2400089667 - A05 2,701,500 27,015
6 PP2400089668 - A06 178,605 1,786
7 PP2400089669 - A07 82,665,000 826,650
8 PP2400089670 - A08 12,250,000 122,500
9 PP2400089671 - A09 10,568,000 105,680
10 PP2400089672 - A10 45,360,000 453,600
11 PP2400089673 - A11 7,250,000 72,500
12 PP2400089674 - A12 2,790,000 27,900
13 PP2400089675 - A13 178,860,000 1,788,600
14 PP2400089676 - A14 47,880,000 478,800
15 PP2400089677 - A15 97,500,000 975,000
16 PP2400089678 - A16 42,714,000 427,140
17 PP2400089679 - A17 14,760,000 147,600
18 PP2400089680 - A18 8,745,000 87,450
19 PP2400089681 - A19 42,600,000 426,000
20 PP2400089682 - A20 17,760,000 177,600
21 PP2400089683 - A21 17,000,000 170,000
22 PP2400089684 - A22 49,275,000 492,750
23 PP2400089685 - A23 15,000,000 150,000
24 PP2400089686 - A24 7,560,000 75,600
25 PP2400089687 - A25 69,000,000 690,000
26 PP2400089688 - A26 13,405,000 134,050
27 PP2400089689 - A27 3,525,000 35,250
28 PP2400089690 - A28 405,000 4,050
29 PP2400089691 - A29 28,800,000 288,000
30 PP2400089692 - A30 33,250 3,325
31 PP2400089693 - A31 4,543,500 45,435
32 PP2400089694 - A32 6,851,250 68,512
33 PP2400089695 - A33 63,000,000 630,000
34 PP2400089696 - A34 44,790,000 447,900
35 PP2400089697 - A35 255,000,000 2,550,000
36 PP2400089698 - A36 6,000,000 60,000
37 PP2400089699 - A37 58,800,000 588,000
38 PP2400089700 - A38 2,464,500 24,645
39 PP2400089701 - A39 28,575,000 285,750
40 PP2400089702 - A40 6,972,000 69,720
41 PP2400089703 - A41 64,725,000 647,250
42 PP2400089704 - A42 23,730,000 237,300
43 PP2400089705 - A43 9,480,000 94,800
44 PP2400089706 - A44 1,205,000 12,050
45 PP2400089707 - A45 2,572,500 25,725
46 PP2400089708 - A46 760,000 7,600
47 PP2400089709 - A47 11,115,000 111,150
48 PP2400089710 - A48 250,000,000 2,500,000
49 PP2400089711 - A49 40,650,000 406,500
50 PP2400089712 - A50 16,315,800 163,158
51 PP2400089713 - A51 194,700,000 1,947,000
52 PP2400089714 - A52 6,900,000 69,000
53 PP2400089715 - A53 340,200 3,402
54 PP2400089716 - A54 18,720,000 187,200
55 PP2400089717 - A55 75,060,000 750,600
56 PP2400089718 - A56 15,120,000 151,200
57 PP2400089719 - A57 13,110,000 131,100
58 PP2400089720 - A58 14,596,400 145,964
59 PP2400089721 - A59 18,068,000 180,680
60 PP2400089722 - A60 9,576,000 95,760
61 PP2400089723 - A61 216,400,000 2,164,000
62 PP2400089724 - A62 2,544,000 25,440
63 PP2400089725 - A63 205,000,000 2,050,000
64 PP2400089726 - A64 6,750,000 67,500
A01
Mã phần lô PP2400089663
Giá từng phần lô 51,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A02
Mã phần lô PP2400089664
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A03
Mã phần lô PP2400089665
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A04
Mã phần lô PP2400089666
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A05
Mã phần lô PP2400089667
Giá từng phần lô 2,701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A06
Mã phần lô PP2400089668
Giá từng phần lô 178,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A07
Mã phần lô PP2400089669
Giá từng phần lô 82,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A08
Mã phần lô PP2400089670
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A09
Mã phần lô PP2400089671
Giá từng phần lô 10,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A10
Mã phần lô PP2400089672
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A11
Mã phần lô PP2400089673
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A12
Mã phần lô PP2400089674
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A13
Mã phần lô PP2400089675
Giá từng phần lô 178,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A14
Mã phần lô PP2400089676
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A15
Mã phần lô PP2400089677
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A16
Mã phần lô PP2400089678
Giá từng phần lô 42,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A17
Mã phần lô PP2400089679
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A18
Mã phần lô PP2400089680
Giá từng phần lô 8,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A19
Mã phần lô PP2400089681
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A20
Mã phần lô PP2400089682
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A21
Mã phần lô PP2400089683
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A22
Mã phần lô PP2400089684
Giá từng phần lô 49,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A23
Mã phần lô PP2400089685
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A24
Mã phần lô PP2400089686
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A25
Mã phần lô PP2400089687
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A26
Mã phần lô PP2400089688
Giá từng phần lô 13,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A27
Mã phần lô PP2400089689
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A28
Mã phần lô PP2400089690
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A29
Mã phần lô PP2400089691
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A30
Mã phần lô PP2400089692
Giá từng phần lô 33,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A31
Mã phần lô PP2400089693
Giá từng phần lô 4,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A32
Mã phần lô PP2400089694
Giá từng phần lô 6,851,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A33
Mã phần lô PP2400089695
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A34
Mã phần lô PP2400089696
Giá từng phần lô 44,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A35
Mã phần lô PP2400089697
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A36
Mã phần lô PP2400089698
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A37
Mã phần lô PP2400089699
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A38
Mã phần lô PP2400089700
Giá từng phần lô 2,464,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A39
Mã phần lô PP2400089701
Giá từng phần lô 28,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A40
Mã phần lô PP2400089702
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A41
Mã phần lô PP2400089703
Giá từng phần lô 64,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A42
Mã phần lô PP2400089704
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A43
Mã phần lô PP2400089705
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A44
Mã phần lô PP2400089706
Giá từng phần lô 1,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A45
Mã phần lô PP2400089707
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A46
Mã phần lô PP2400089708
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A47
Mã phần lô PP2400089709
Giá từng phần lô 11,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A48
Mã phần lô PP2400089710
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A49
Mã phần lô PP2400089711
Giá từng phần lô 40,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A50
Mã phần lô PP2400089712
Giá từng phần lô 16,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A51
Mã phần lô PP2400089713
Giá từng phần lô 194,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A52
Mã phần lô PP2400089714
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A53
Mã phần lô PP2400089715
Giá từng phần lô 340,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A54
Mã phần lô PP2400089716
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A55
Mã phần lô PP2400089717
Giá từng phần lô 75,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A56
Mã phần lô PP2400089718
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A57
Mã phần lô PP2400089719
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A58
Mã phần lô PP2400089720
Giá từng phần lô 14,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A59
Mã phần lô PP2400089721
Giá từng phần lô 18,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A60
Mã phần lô PP2400089722
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A61
Mã phần lô PP2400089723
Giá từng phần lô 216,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A62
Mã phần lô PP2400089724
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A63
Mã phần lô PP2400089725
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A64
Mã phần lô PP2400089726
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->