Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500010110-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Krông Bông
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Krông Bông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500002627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Bông, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 8,111,889,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500005808 - T25001 11,375,000 113,750
2 PP2500005809 - T25002 56,000,000 560,000
3 PP2500005810 - T25003 2,200,000 22,000
4 PP2500005811 - T25004 23,760,000 237,600
5 PP2500005812 - T25005 37,530,000 375,300
6 PP2500005813 - T25006 38,860,000 388,600
7 PP2500005814 - T25007 5,306,000 53,060
8 PP2500005815 - T25008 6,182,400 61,824
9 PP2500005816 - T25009 10,395,000 103,950
10 PP2500005817 - T25010 4,290,000 42,900
11 PP2500005818 - T25011 14,500,000 145,000
12 PP2500005819 - T25012 297,000,000 2,970,000
13 PP2500005820 - T25013 280,711,200 2,807,112
14 PP2500005821 - T25014 1,216,000 12,160
15 PP2500005822 - T25015 1,590,000 15,900
16 PP2500005823 - T25016 28,270,000 282,700
17 PP2500005824 - T25017 5,680,000 56,800
18 PP2500005825 - T25018 2,049,600 20,496
19 PP2500005826 - T25019 2,560,000 25,600
20 PP2500005827 - T25020 1,520,000 15,200
21 PP2500005828 - T25021 20,208,000 202,080
22 PP2500005829 - T25022 25,140,000 251,400
23 PP2500005830 - T25023 5,850,000 58,500
24 PP2500005831 - T25024 3,712,000 37,120
25 PP2500005832 - T25025 504,600 5,046
26 PP2500005833 - T25026 64,296,000 642,960
27 PP2500005834 - T25027 21,000,000 210,000
28 PP2500005835 - T25028 720,000 7,200
29 PP2500005836 - T25029 51,000,000 510,000
30 PP2500005837 - T25030 46,800,000 468,000
31 PP2500005838 - T25031 152,900,000 1,529,000
32 PP2500005839 - T25032 13,500,000 135,000
33 PP2500005840 - T25033 50,400,000 504,000
34 PP2500005841 - T25034 59,500,000 595,000
35 PP2500005842 - T25035 52,500,000 525,000
36 PP2500005843 - T25036 42,000,000 420,000
37 PP2500005844 - T25037 8,100,000 81,000
38 PP2500005845 - T25038 22,000,000 220,000
39 PP2500005846 - T25039 138,250,000 1,382,500
40 PP2500005847 - T25040 59,700,000 597,000
41 PP2500005848 - T25041 15,750,000 157,500
42 PP2500005849 - T25042 13,996,500 139,965
43 PP2500005850 - T25043 18,900,000 189,000
44 PP2500005851 - T25044 38,000,000 380,000
45 PP2500005852 - T25045 18,500,000 185,000
46 PP2500005853 - T25046 79,800,000 798,000
47 PP2500005854 - T25047 62,580,000 625,800
48 PP2500005855 - T25048 61,600,000 616,000
49 PP2500005856 - T25049 21,000,000 210,000
50 PP2500005857 - T25050 94,000,000 940,000
51 PP2500005858 - T25051 374,000,000 3,740,000
52 PP2500005859 - T25052 18,000,000 180,000
53 PP2500005860 - T25053 57,200,000 572,000
54 PP2500005861 - T25054 99,000,000 990,000
55 PP2500005862 - T25055 397,500,000 3,975,000
56 PP2500005863 - T25056 72,000,000 720,000
57 PP2500005864 - T25057 17,000,000 170,000
58 PP2500005865 - T25058 9,800,000 98,000
59 PP2500005866 - T25059 6,250,000 62,500
60 PP2500005867 - T25060 492,000,000 4,920,000
61 PP2500005868 - T25061 95,000,000 950,000
62 PP2500005869 - T25062 2,000,000 20,000
63 PP2500005870 - T25063 222,000,000 2,220,000
64 PP2500005871 - T25064 55,000,000 550,000
65 PP2500005872 - T25065 176,400,000 1,764,000
66 PP2500005873 - T25066 15,120,000 151,200
67 PP2500005874 - T25067 108,000,000 1,080,000
68 PP2500005875 - T25068 8,064,000 80,640
69 PP2500005876 - T25069 214,500,000 2,145,000
70 PP2500005877 - T25070 81,900,000 819,000
71 PP2500005878 - T25071 68,000,000 680,000
72 PP2500005879 - T25072 128,880,000 1,288,800
73 PP2500005880 - T25073 9,280,000 92,800
74 PP2500005881 - T25074 6,400,000 64,000
75 PP2500005882 - T25075 74,970,000 749,700
76 PP2500005883 - T25076 81,000,000 810,000
77 PP2500005884 - T25077 128,000,000 1,280,000
78 PP2500005885 - T25078 7,960,000 79,600
79 PP2500005886 - T25079 119,994,000 1,199,940
80 PP2500005887 - T25080 192,000,000 1,920,000
81 PP2500005888 - T25081 15,960,000 159,600
82 PP2500005889 - T25082 17,000,000 170,000
83 PP2500005890 - T25083 10,500,000 105,000
84 PP2500005891 - T25084 10,500,000 105,000
85 PP2500005892 - T25085 14,700,000 147,000
86 PP2500005893 - T25086 15,000,000 150,000
87 PP2500005894 - T25087 68,000,000 680,000
88 PP2500005895 - T25088 3,925,000 39,250
89 PP2500005896 - T25089 918,000 9,180
90 PP2500005897 - T25090 89,775,000 897,750
91 PP2500005898 - T25091 15,750,000 157,500
92 PP2500005899 - T25092 6,950,000 69,500
93 PP2500005900 - T25093 57,645,000 576,450
94 PP2500005901 - T25094 12,600,000 126,000
95 PP2500005902 - T25095 14,910,000 149,100
96 PP2500005903 - T25096 6,615,000 66,150
97 PP2500005904 - T25097 1,050,000 10,500
98 PP2500005905 - T25098 25,725,000 257,250
99 PP2500005906 - T25099 16,800,000 168,000
100 PP2500005907 - T25100 4,380,000 43,800
101 PP2500005908 - T25101 18,000,000 180,000
102 PP2500005909 - T25102 8,820,000 88,200
103 PP2500005910 - T25103 89,775,000 897,750
104 PP2500005911 - T25104 850,000 8,500
105 PP2500005912 - T25105 32,130,000 321,300
106 PP2500005913 - T25106 11,550,000 115,500
107 PP2500005914 - T25107 37,800,000 378,000
108 PP2500005915 - T25108 87,500,000 875,000
109 PP2500005916 - T25109 244,000,000 2,440,000
110 PP2500005917 - T25110 1,110,000 11,100
111 PP2500005918 - T25111 137,340,000 1,373,400
112 PP2500005919 - T25112 17,450,000 174,500
113 PP2500005920 - T25113 4,200,000 42,000
114 PP2500005921 - T25114 78,000,000 780,000
115 PP2500005922 - T25115 11,500,000 115,000
116 PP2500005923 - T25116 47,250,000 472,500
117 PP2500005924 - T25117 35,750,000 357,500
118 PP2500005925 - T25118 16,125,000 161,250
119 PP2500005926 - T25119 640,000 6,400
120 PP2500005927 - T25120 9,870,000 98,700
121 PP2500005928 - T25121 18,500,000 185,000
122 PP2500005929 - T25122 6,972,000 69,720
123 PP2500005930 - T25123 37,800,000 378,000
124 PP2500005931 - T25124 14,700,000 147,000
125 PP2500005932 - T25125 1,323,000 13,230
126 PP2500005933 - T25126 19,950,000 199,500
127 PP2500005934 - T25127 187,320,000 1,873,200
128 PP2500005935 - T25128 12,600,000 126,000
129 PP2500005936 - T25129 8,350,000 83,500
130 PP2500005937 - T25130 98,280,000 982,800
131 PP2500005938 - T25131 33,516,000 335,160
132 PP2500005939 - T25132 850,000 8,500
133 PP2500005940 - T25133 3,100,000 31,000
134 PP2500005941 - T25134 66,150,000 661,500
135 PP2500005942 - T25135 99,750,000 997,500
136 PP2500005943 - T25136 40,950,000 409,500
137 PP2500005944 - T25137 4,500,000 45,000
138 PP2500005945 - T25138 2,400,000 24,000
139 PP2500005946 - T25139 2,205,000 22,050
140 PP2500005947 - T25140 12,000,000 120,000
141 PP2500005948 - T25141 79,800,000 798,000
142 PP2500005949 - T25142 7,497,000 74,970
143 PP2500005950 - T25143 2,800,000 28,000
144 PP2500005951 - T25144 37,485,000 374,850
145 PP2500005952 - T25145 235,000 2,350
146 PP2500005953 - T25146 41,930,000 419,300
147 PP2500005954 - T25147 34,650,000 346,500
148 PP2500005955 - T25148 48,750,000 487,500
149 PP2500005956 - T25149 1,440,000 14,400
150 PP2500005957 - T25150 2,898,000 28,980
151 PP2500005958 - T25151 102,500,000 1,025,000
152 PP2500005959 - T25152 68,000,000 680,000
153 PP2500005960 - T25153 2,730,000 27,300
154 PP2500005961 - T25154 19,740,000 197,400
155 PP2500005962 - T25155 24,780,000 247,800
156 PP2500005963 - T25156 14,175,000 141,750
157 PP2500005964 - T25157 12,200,000 122,000
158 PP2500005965 - T25158 9,280,000 92,800
159 PP2500005966 - T25159 201,000,000 2,010,000
T25001
Mã phần lô PP2500005808
Giá từng phần lô 11,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25002
Mã phần lô PP2500005809
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25003
Mã phần lô PP2500005810
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25004
Mã phần lô PP2500005811
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25005
Mã phần lô PP2500005812
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25006
Mã phần lô PP2500005813
Giá từng phần lô 38,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25007
Mã phần lô PP2500005814
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25008
Mã phần lô PP2500005815
Giá từng phần lô 6,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25009
Mã phần lô PP2500005816
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25010
Mã phần lô PP2500005817
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25011
Mã phần lô PP2500005818
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25012
Mã phần lô PP2500005819
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25013
Mã phần lô PP2500005820
Giá từng phần lô 280,711,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25014
Mã phần lô PP2500005821
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25015
Mã phần lô PP2500005822
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25016
Mã phần lô PP2500005823
Giá từng phần lô 28,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25017
Mã phần lô PP2500005824
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25018
Mã phần lô PP2500005825
Giá từng phần lô 2,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25019
Mã phần lô PP2500005826
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25020
Mã phần lô PP2500005827
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25021
Mã phần lô PP2500005828
Giá từng phần lô 20,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25022
Mã phần lô PP2500005829
Giá từng phần lô 25,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25023
Mã phần lô PP2500005830
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25024
Mã phần lô PP2500005831
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25025
Mã phần lô PP2500005832
Giá từng phần lô 504,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25026
Mã phần lô PP2500005833
Giá từng phần lô 64,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25027
Mã phần lô PP2500005834
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25028
Mã phần lô PP2500005835
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25029
Mã phần lô PP2500005836
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25030
Mã phần lô PP2500005837
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25031
Mã phần lô PP2500005838
Giá từng phần lô 152,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25032
Mã phần lô PP2500005839
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25033
Mã phần lô PP2500005840
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25034
Mã phần lô PP2500005841
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25035
Mã phần lô PP2500005842
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25036
Mã phần lô PP2500005843
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25037
Mã phần lô PP2500005844
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25038
Mã phần lô PP2500005845
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25039
Mã phần lô PP2500005846
Giá từng phần lô 138,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25040
Mã phần lô PP2500005847
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25041
Mã phần lô PP2500005848
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25042
Mã phần lô PP2500005849
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25043
Mã phần lô PP2500005850
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25044
Mã phần lô PP2500005851
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25045
Mã phần lô PP2500005852
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25046
Mã phần lô PP2500005853
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25047
Mã phần lô PP2500005854
Giá từng phần lô 62,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25048
Mã phần lô PP2500005855
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25049
Mã phần lô PP2500005856
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25050
Mã phần lô PP2500005857
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25051
Mã phần lô PP2500005858
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25052
Mã phần lô PP2500005859
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25053
Mã phần lô PP2500005860
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25054
Mã phần lô PP2500005861
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25055
Mã phần lô PP2500005862
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25056
Mã phần lô PP2500005863
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25057
Mã phần lô PP2500005864
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25058
Mã phần lô PP2500005865
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25059
Mã phần lô PP2500005866
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25060
Mã phần lô PP2500005867
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25061
Mã phần lô PP2500005868
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25062
Mã phần lô PP2500005869
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25063
Mã phần lô PP2500005870
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25064
Mã phần lô PP2500005871
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25065
Mã phần lô PP2500005872
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25066
Mã phần lô PP2500005873
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25067
Mã phần lô PP2500005874
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25068
Mã phần lô PP2500005875
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25069
Mã phần lô PP2500005876
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25070
Mã phần lô PP2500005877
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25071
Mã phần lô PP2500005878
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25072
Mã phần lô PP2500005879
Giá từng phần lô 128,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25073
Mã phần lô PP2500005880
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25074
Mã phần lô PP2500005881
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25075
Mã phần lô PP2500005882
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25076
Mã phần lô PP2500005883
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25077
Mã phần lô PP2500005884
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25078
Mã phần lô PP2500005885
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25079
Mã phần lô PP2500005886
Giá từng phần lô 119,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25080
Mã phần lô PP2500005887
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25081
Mã phần lô PP2500005888
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25082
Mã phần lô PP2500005889
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25083
Mã phần lô PP2500005890
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25084
Mã phần lô PP2500005891
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25085
Mã phần lô PP2500005892
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25086
Mã phần lô PP2500005893
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25087
Mã phần lô PP2500005894
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25088
Mã phần lô PP2500005895
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25089
Mã phần lô PP2500005896
Giá từng phần lô 918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25090
Mã phần lô PP2500005897
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25091
Mã phần lô PP2500005898
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25092
Mã phần lô PP2500005899
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25093
Mã phần lô PP2500005900
Giá từng phần lô 57,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25094
Mã phần lô PP2500005901
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25095
Mã phần lô PP2500005902
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25096
Mã phần lô PP2500005903
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25097
Mã phần lô PP2500005904
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25098
Mã phần lô PP2500005905
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25099
Mã phần lô PP2500005906
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25100
Mã phần lô PP2500005907
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25101
Mã phần lô PP2500005908
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25102
Mã phần lô PP2500005909
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25103
Mã phần lô PP2500005910
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25104
Mã phần lô PP2500005911
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25105
Mã phần lô PP2500005912
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25106
Mã phần lô PP2500005913
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25107
Mã phần lô PP2500005914
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25108
Mã phần lô PP2500005915
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25109
Mã phần lô PP2500005916
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25110
Mã phần lô PP2500005917
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25111
Mã phần lô PP2500005918
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25112
Mã phần lô PP2500005919
Giá từng phần lô 17,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25113
Mã phần lô PP2500005920
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25114
Mã phần lô PP2500005921
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25115
Mã phần lô PP2500005922
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25116
Mã phần lô PP2500005923
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25117
Mã phần lô PP2500005924
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25118
Mã phần lô PP2500005925
Giá từng phần lô 16,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25119
Mã phần lô PP2500005926
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25120
Mã phần lô PP2500005927
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25121
Mã phần lô PP2500005928
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25122
Mã phần lô PP2500005929
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25123
Mã phần lô PP2500005930
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25124
Mã phần lô PP2500005931
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25125
Mã phần lô PP2500005932
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25126
Mã phần lô PP2500005933
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25127
Mã phần lô PP2500005934
Giá từng phần lô 187,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25128
Mã phần lô PP2500005935
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25129
Mã phần lô PP2500005936
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25130
Mã phần lô PP2500005937
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25131
Mã phần lô PP2500005938
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25132
Mã phần lô PP2500005939
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25133
Mã phần lô PP2500005940
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25134
Mã phần lô PP2500005941
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25135
Mã phần lô PP2500005942
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25136
Mã phần lô PP2500005943
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25137
Mã phần lô PP2500005944
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25138
Mã phần lô PP2500005945
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25139
Mã phần lô PP2500005946
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25140
Mã phần lô PP2500005947
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25141
Mã phần lô PP2500005948
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25142
Mã phần lô PP2500005949
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25143
Mã phần lô PP2500005950
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25144
Mã phần lô PP2500005951
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25145
Mã phần lô PP2500005952
Giá từng phần lô 235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25146
Mã phần lô PP2500005953
Giá từng phần lô 41,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25147
Mã phần lô PP2500005954
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25148
Mã phần lô PP2500005955
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25149
Mã phần lô PP2500005956
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25150
Mã phần lô PP2500005957
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25151
Mã phần lô PP2500005958
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25152
Mã phần lô PP2500005959
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25153
Mã phần lô PP2500005960
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25154
Mã phần lô PP2500005961
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25155
Mã phần lô PP2500005962
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25156
Mã phần lô PP2500005963
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25157
Mã phần lô PP2500005964
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25158
Mã phần lô PP2500005965
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
T25159
Mã phần lô PP2500005966
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục I chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->