Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500008495-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400331820
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Búk, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 2,741,139,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400562773 - GE001 15,600,000 234,000
2 PP2400562774 - GE002 7,141,680 107,125
3 PP2400562775 - GE003 59,956,000 899,340
4 PP2400562776 - GE004 4,400,000 66,000
5 PP2400562777 - GE005 1,680,000 25,200
6 PP2400562778 - GE006 2,247,500 33,712
7 PP2400562779 - GE007 10,080,000 151,200
8 PP2400562780 - GE008 12,220,000 183,300
9 PP2400562781 - GE009 18,780,000 281,700
10 PP2400562782 - GE010 127,200,000 1,908,000
11 PP2400562783 - GE011 39,900,000 598,500
12 PP2400562784 - GE012 9,672,000 145,080
13 PP2400562785 - GE013 195,520,000 2,932,800
14 PP2400562786 - GE014 310,800,000 4,662,000
15 PP2400562787 - GE015 8,316,000 124,740
16 PP2400562788 - GE016 190,000 2,850
17 PP2400562789 - GE017 11,592,000 173,880
18 PP2400562790 - GE018 10,500,000 157,500
19 PP2400562791 - GE019 17,556,000 263,340
20 PP2400562792 - GE020 28,875,000 433,125
21 PP2400562793 - GE021 40,600,000 609,000
22 PP2400562794 - GE022 38,640,000 579,600
23 PP2400562795 - GE023 68,750,000 1,031,250
24 PP2400562796 - GE024 3,510,000 52,650
25 PP2400562797 - GE025 9,135,000 137,025
26 PP2400562798 - GE026 52,650,000 789,750
27 PP2400562799 - GE027 22,680,000 340,200
28 PP2400562800 - GE028 15,120,000 226,800
29 PP2400562801 - GE029 76,500,000 1,147,500
30 PP2400562802 - GE030 11,067,000 166,005
31 PP2400562803 - GE031 5,712,000 85,680
32 PP2400562804 - GE032 5,985,000 89,775
33 PP2400562805 - GE033 21,125,000 316,875
34 PP2400562806 - GE034 52,920,000 793,800
35 PP2400562807 - GE035 42,090,000 631,350
36 PP2400562808 - GE036 24,000,000 360,000
37 PP2400562809 - GE037 49,920,000 748,800
38 PP2400562810 - GE038 900,000 13,500
39 PP2400562811 - GE039 680,000 10,200
40 PP2400562812 - GE040 4,410,000 66,150
41 PP2400562813 - GE041 42,000,000 630,000
42 PP2400562814 - GE042 4,680,000 70,200
43 PP2400562815 - GE043 1,560,000 23,400
44 PP2400562816 - GE044 260,000 3,900
45 PP2400562817 - GE045 2,520,000 37,800
46 PP2400562818 - GE046 12,000,000 180,000
47 PP2400562819 - GE047 4,810,000 72,150
48 PP2400562820 - GE048 14,040,000 210,600
49 PP2400562821 - GE049 68,900 1,033
50 PP2400562822 - GE050 1,580,000 23,700
51 PP2400562823 - GE051 5,000,000 75,000
52 PP2400562824 - GE052 5,590,000 83,850
53 PP2400562825 - GE053 3,445,000 51,675
54 PP2400562826 - GE054 9,691,500 145,372
55 PP2400562827 - GE055 2,080,000 31,200
56 PP2400562828 - GE056 2,500,000 37,500
57 PP2400562829 - GE057 12,648,000 189,720
58 PP2400562830 - GE058 3,710,700 55,660
59 PP2400562831 - GE059 4,100,000 61,500
60 PP2400562832 - GE060 11,495,400 172,431
61 PP2400562833 - GE061 29,172,000 437,580
62 PP2400562834 - GE062 14,072,400 211,086
63 PP2400562835 - GE063 1,749,300 26,239
64 PP2400562836 - GE064 1,000,000 15,000
65 PP2400562837 - GE065 766,500 11,497
66 PP2400562838 - GE066 11,000,000 165,000
67 PP2400562839 - GE067 6,160,000 92,400
68 PP2400562840 - GE068 120,304,800 1,804,572
69 PP2400562841 - GE069 88,000,000 1,320,000
70 PP2400562842 - GE070 32,880,000 493,200
71 PP2400562843 - GE071 1,852,500 27,787
72 PP2400562844 - GE072 5,400,000 81,000
73 PP2400562845 - GE073 96,720,000 1,450,800
74 PP2400562846 - GE074 20,979,000 314,685
75 PP2400562847 - GE075 114,660,000 1,719,900
76 PP2400562848 - GE076 58,000 870
77 PP2400562849 - GE077 23,940,000 359,100
78 PP2400562850 - GE078 59,250 88,875
79 PP2400562851 - GE079 67,977,000 1,019,655
80 PP2400562852 - GE080 189,000 2,835
81 PP2400562853 - GE081 330,000 4,950
82 PP2400562854 - GE082 4,305,000 64,575
83 PP2400562855 - GE083 5,925,000 88,875
84 PP2400562856 - GE084 204,000 3,060
85 PP2400562857 - GE085 1,117,200 16,758
86 PP2400562858 - GE086 18,250,000 273,750
87 PP2400562859 - GE087 7,098,000 106,470
88 PP2400562860 - GE088 2,502,000 37,530
89 PP2400562861 - GE089 10,725,000 160,875
90 PP2400562862 - GE090 18,240,000 273,600
91 PP2400562863 - GE091 3,320,000 49,800
92 PP2400562864 - GE092 819,000 12,285
93 PP2400562865 - GE093 961,800 14,427
94 PP2400562866 - GE094 24,000,000 360,000
95 PP2400562867 - GE095 98,820,000 1,482,300
96 PP2400562868 - GE096 1,410,000 21,150
97 PP2400562869 - GE097 28,950,000 434,250
98 PP2400562870 - GE098 4,788,000 71,820
99 PP2400562871 - GE099 119,200 1,788
100 PP2400562872 - GE100 35,880,000 538,200
101 PP2400562873 - GE101 1,620,000 24,300
102 PP2400562874 - GE102 2,520,000 37,800
103 PP2400562875 - GE103 31,122,000 466,830
104 PP2400562876 - GE104 15,960,000 239,400
105 PP2400562877 - GE105 3,417,000 51,255
106 PP2400562878 - GE106 2,009,700 30,145
107 PP2400562879 - GE107 7,560,000 113,400
108 PP2400562880 - GE108 2,320,000 34,800
109 PP2400562881 - GE109 5,000,000 75,000
110 PP2400562882 - GE110 8,600,000 129,000
111 PP2400562883 - GE111 10,440,000 156,600
112 PP2400562884 - GE112 12,600,000 189,000
113 PP2400562885 - GE113 3,339,000 50,085
114 PP2400562886 - GE114 3,068,000 46,020
115 PP2400562887 - GE115 7,400,000 111,000
116 PP2400562888 - GE116 24,000,000 360,000
117 PP2400562889 - GE117 840,000 12,600
118 PP2400562890 - GE118 6,048,000 90,720
119 PP2400562891 - GE119 16,477,500 247,162
120 PP2400562892 - GE120 9,750,000 146,250
121 PP2400562893 - GE121 6,615,000 99,225
122 PP2400562894 - GE122 13,600,000 204,000
123 PP2400562895 - GE123 22,500,000 337,500
124 PP2400562896 - GE124 4,480,000 67,200
125 PP2400562897 - GE125 30,000,000 450,000
126 PP2400562898 - GE126 2,750,000 41,250
GE001
Mã phần lô PP2400562773
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2400562774
Giá từng phần lô 7,141,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE003
Mã phần lô PP2400562775
Giá từng phần lô 59,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2400562776
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2400562777
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2400562778
Giá từng phần lô 2,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2400562779
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2400562780
Giá từng phần lô 12,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2400562781
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2400562782
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2400562783
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2400562784
Giá từng phần lô 9,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2400562785
Giá từng phần lô 195,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2400562786
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2400562787
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2400562788
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2400562789
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2400562790
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2400562791
Giá từng phần lô 17,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2400562792
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2400562793
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2400562794
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2400562795
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2400562796
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2400562797
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2400562798
Giá từng phần lô 52,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2400562799
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2400562800
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2400562801
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2400562802
Giá từng phần lô 11,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2400562803
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2400562804
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2400562805
Giá từng phần lô 21,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2400562806
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2400562807
Giá từng phần lô 42,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2400562808
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2400562809
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2400562810
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2400562811
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2400562812
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2400562813
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2400562814
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2400562815
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2400562816
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2400562817
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2400562818
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2400562819
Giá từng phần lô 4,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2400562820
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2400562821
Giá từng phần lô 68,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2400562822
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2400562823
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2400562824
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2400562825
Giá từng phần lô 3,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2400562826
Giá từng phần lô 9,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2400562827
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2400562828
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2400562829
Giá từng phần lô 12,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2400562830
Giá từng phần lô 3,710,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2400562831
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2400562832
Giá từng phần lô 11,495,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2400562833
Giá từng phần lô 29,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2400562834
Giá từng phần lô 14,072,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2400562835
Giá từng phần lô 1,749,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,239
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2400562836
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2400562837
Giá từng phần lô 766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2400562838
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2400562839
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2400562840
Giá từng phần lô 120,304,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2400562841
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2400562842
Giá từng phần lô 32,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2400562843
Giá từng phần lô 1,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2400562844
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2400562845
Giá từng phần lô 96,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2400562846
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2400562847
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2400562848
Giá từng phần lô 58,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2400562849
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2400562850
Giá từng phần lô 59,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2400562851
Giá từng phần lô 67,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2400562852
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2400562853
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2400562854
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2400562855
Giá từng phần lô 5,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2400562856
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2400562857
Giá từng phần lô 1,117,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2400562858
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2400562859
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2400562860
Giá từng phần lô 2,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2400562861
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2400562862
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2400562863
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2400562864
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2400562865
Giá từng phần lô 961,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2400562866
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2400562867
Giá từng phần lô 98,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2400562868
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2400562869
Giá từng phần lô 28,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2400562870
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2400562871
Giá từng phần lô 119,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2400562872
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2400562873
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2400562874
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2400562875
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2400562876
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2400562877
Giá từng phần lô 3,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2400562878
Giá từng phần lô 2,009,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2400562879
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2400562880
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2400562881
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2400562882
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2400562883
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2400562884
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2400562885
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2400562886
Giá từng phần lô 3,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2400562887
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2400562888
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2400562889
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2400562890
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2400562891
Giá từng phần lô 16,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2400562892
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2400562893
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2400562894
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2400562895
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2400562896
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2400562897
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2400562898
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->