Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500008495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KRÔNG BÚK |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331820 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Krông Búk, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 2,741,139,830 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400562773 - GE001 | 15,600,000 | 234,000 |
| 2 | PP2400562774 - GE002 | 7,141,680 | 107,125 |
| 3 | PP2400562775 - GE003 | 59,956,000 | 899,340 |
| 4 | PP2400562776 - GE004 | 4,400,000 | 66,000 |
| 5 | PP2400562777 - GE005 | 1,680,000 | 25,200 |
| 6 | PP2400562778 - GE006 | 2,247,500 | 33,712 |
| 7 | PP2400562779 - GE007 | 10,080,000 | 151,200 |
| 8 | PP2400562780 - GE008 | 12,220,000 | 183,300 |
| 9 | PP2400562781 - GE009 | 18,780,000 | 281,700 |
| 10 | PP2400562782 - GE010 | 127,200,000 | 1,908,000 |
| 11 | PP2400562783 - GE011 | 39,900,000 | 598,500 |
| 12 | PP2400562784 - GE012 | 9,672,000 | 145,080 |
| 13 | PP2400562785 - GE013 | 195,520,000 | 2,932,800 |
| 14 | PP2400562786 - GE014 | 310,800,000 | 4,662,000 |
| 15 | PP2400562787 - GE015 | 8,316,000 | 124,740 |
| 16 | PP2400562788 - GE016 | 190,000 | 2,850 |
| 17 | PP2400562789 - GE017 | 11,592,000 | 173,880 |
| 18 | PP2400562790 - GE018 | 10,500,000 | 157,500 |
| 19 | PP2400562791 - GE019 | 17,556,000 | 263,340 |
| 20 | PP2400562792 - GE020 | 28,875,000 | 433,125 |
| 21 | PP2400562793 - GE021 | 40,600,000 | 609,000 |
| 22 | PP2400562794 - GE022 | 38,640,000 | 579,600 |
| 23 | PP2400562795 - GE023 | 68,750,000 | 1,031,250 |
| 24 | PP2400562796 - GE024 | 3,510,000 | 52,650 |
| 25 | PP2400562797 - GE025 | 9,135,000 | 137,025 |
| 26 | PP2400562798 - GE026 | 52,650,000 | 789,750 |
| 27 | PP2400562799 - GE027 | 22,680,000 | 340,200 |
| 28 | PP2400562800 - GE028 | 15,120,000 | 226,800 |
| 29 | PP2400562801 - GE029 | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 30 | PP2400562802 - GE030 | 11,067,000 | 166,005 |
| 31 | PP2400562803 - GE031 | 5,712,000 | 85,680 |
| 32 | PP2400562804 - GE032 | 5,985,000 | 89,775 |
| 33 | PP2400562805 - GE033 | 21,125,000 | 316,875 |
| 34 | PP2400562806 - GE034 | 52,920,000 | 793,800 |
| 35 | PP2400562807 - GE035 | 42,090,000 | 631,350 |
| 36 | PP2400562808 - GE036 | 24,000,000 | 360,000 |
| 37 | PP2400562809 - GE037 | 49,920,000 | 748,800 |
| 38 | PP2400562810 - GE038 | 900,000 | 13,500 |
| 39 | PP2400562811 - GE039 | 680,000 | 10,200 |
| 40 | PP2400562812 - GE040 | 4,410,000 | 66,150 |
| 41 | PP2400562813 - GE041 | 42,000,000 | 630,000 |
| 42 | PP2400562814 - GE042 | 4,680,000 | 70,200 |
| 43 | PP2400562815 - GE043 | 1,560,000 | 23,400 |
| 44 | PP2400562816 - GE044 | 260,000 | 3,900 |
| 45 | PP2400562817 - GE045 | 2,520,000 | 37,800 |
| 46 | PP2400562818 - GE046 | 12,000,000 | 180,000 |
| 47 | PP2400562819 - GE047 | 4,810,000 | 72,150 |
| 48 | PP2400562820 - GE048 | 14,040,000 | 210,600 |
| 49 | PP2400562821 - GE049 | 68,900 | 1,033 |
| 50 | PP2400562822 - GE050 | 1,580,000 | 23,700 |
| 51 | PP2400562823 - GE051 | 5,000,000 | 75,000 |
| 52 | PP2400562824 - GE052 | 5,590,000 | 83,850 |
| 53 | PP2400562825 - GE053 | 3,445,000 | 51,675 |
| 54 | PP2400562826 - GE054 | 9,691,500 | 145,372 |
| 55 | PP2400562827 - GE055 | 2,080,000 | 31,200 |
| 56 | PP2400562828 - GE056 | 2,500,000 | 37,500 |
| 57 | PP2400562829 - GE057 | 12,648,000 | 189,720 |
| 58 | PP2400562830 - GE058 | 3,710,700 | 55,660 |
| 59 | PP2400562831 - GE059 | 4,100,000 | 61,500 |
| 60 | PP2400562832 - GE060 | 11,495,400 | 172,431 |
| 61 | PP2400562833 - GE061 | 29,172,000 | 437,580 |
| 62 | PP2400562834 - GE062 | 14,072,400 | 211,086 |
| 63 | PP2400562835 - GE063 | 1,749,300 | 26,239 |
| 64 | PP2400562836 - GE064 | 1,000,000 | 15,000 |
| 65 | PP2400562837 - GE065 | 766,500 | 11,497 |
| 66 | PP2400562838 - GE066 | 11,000,000 | 165,000 |
| 67 | PP2400562839 - GE067 | 6,160,000 | 92,400 |
| 68 | PP2400562840 - GE068 | 120,304,800 | 1,804,572 |
| 69 | PP2400562841 - GE069 | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 70 | PP2400562842 - GE070 | 32,880,000 | 493,200 |
| 71 | PP2400562843 - GE071 | 1,852,500 | 27,787 |
| 72 | PP2400562844 - GE072 | 5,400,000 | 81,000 |
| 73 | PP2400562845 - GE073 | 96,720,000 | 1,450,800 |
| 74 | PP2400562846 - GE074 | 20,979,000 | 314,685 |
| 75 | PP2400562847 - GE075 | 114,660,000 | 1,719,900 |
| 76 | PP2400562848 - GE076 | 58,000 | 870 |
| 77 | PP2400562849 - GE077 | 23,940,000 | 359,100 |
| 78 | PP2400562850 - GE078 | 59,250 | 88,875 |
| 79 | PP2400562851 - GE079 | 67,977,000 | 1,019,655 |
| 80 | PP2400562852 - GE080 | 189,000 | 2,835 |
| 81 | PP2400562853 - GE081 | 330,000 | 4,950 |
| 82 | PP2400562854 - GE082 | 4,305,000 | 64,575 |
| 83 | PP2400562855 - GE083 | 5,925,000 | 88,875 |
| 84 | PP2400562856 - GE084 | 204,000 | 3,060 |
| 85 | PP2400562857 - GE085 | 1,117,200 | 16,758 |
| 86 | PP2400562858 - GE086 | 18,250,000 | 273,750 |
| 87 | PP2400562859 - GE087 | 7,098,000 | 106,470 |
| 88 | PP2400562860 - GE088 | 2,502,000 | 37,530 |
| 89 | PP2400562861 - GE089 | 10,725,000 | 160,875 |
| 90 | PP2400562862 - GE090 | 18,240,000 | 273,600 |
| 91 | PP2400562863 - GE091 | 3,320,000 | 49,800 |
| 92 | PP2400562864 - GE092 | 819,000 | 12,285 |
| 93 | PP2400562865 - GE093 | 961,800 | 14,427 |
| 94 | PP2400562866 - GE094 | 24,000,000 | 360,000 |
| 95 | PP2400562867 - GE095 | 98,820,000 | 1,482,300 |
| 96 | PP2400562868 - GE096 | 1,410,000 | 21,150 |
| 97 | PP2400562869 - GE097 | 28,950,000 | 434,250 |
| 98 | PP2400562870 - GE098 | 4,788,000 | 71,820 |
| 99 | PP2400562871 - GE099 | 119,200 | 1,788 |
| 100 | PP2400562872 - GE100 | 35,880,000 | 538,200 |
| 101 | PP2400562873 - GE101 | 1,620,000 | 24,300 |
| 102 | PP2400562874 - GE102 | 2,520,000 | 37,800 |
| 103 | PP2400562875 - GE103 | 31,122,000 | 466,830 |
| 104 | PP2400562876 - GE104 | 15,960,000 | 239,400 |
| 105 | PP2400562877 - GE105 | 3,417,000 | 51,255 |
| 106 | PP2400562878 - GE106 | 2,009,700 | 30,145 |
| 107 | PP2400562879 - GE107 | 7,560,000 | 113,400 |
| 108 | PP2400562880 - GE108 | 2,320,000 | 34,800 |
| 109 | PP2400562881 - GE109 | 5,000,000 | 75,000 |
| 110 | PP2400562882 - GE110 | 8,600,000 | 129,000 |
| 111 | PP2400562883 - GE111 | 10,440,000 | 156,600 |
| 112 | PP2400562884 - GE112 | 12,600,000 | 189,000 |
| 113 | PP2400562885 - GE113 | 3,339,000 | 50,085 |
| 114 | PP2400562886 - GE114 | 3,068,000 | 46,020 |
| 115 | PP2400562887 - GE115 | 7,400,000 | 111,000 |
| 116 | PP2400562888 - GE116 | 24,000,000 | 360,000 |
| 117 | PP2400562889 - GE117 | 840,000 | 12,600 |
| 118 | PP2400562890 - GE118 | 6,048,000 | 90,720 |
| 119 | PP2400562891 - GE119 | 16,477,500 | 247,162 |
| 120 | PP2400562892 - GE120 | 9,750,000 | 146,250 |
| 121 | PP2400562893 - GE121 | 6,615,000 | 99,225 |
| 122 | PP2400562894 - GE122 | 13,600,000 | 204,000 |
| 123 | PP2400562895 - GE123 | 22,500,000 | 337,500 |
| 124 | PP2400562896 - GE124 | 4,480,000 | 67,200 |
| 125 | PP2400562897 - GE125 | 30,000,000 | 450,000 |
| 126 | PP2400562898 - GE126 | 2,750,000 | 41,250 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2400562773 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2400562774 |
| Giá từng phần lô | 7,141,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2400562775 |
| Giá từng phần lô | 59,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2400562776 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2400562777 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2400562778 |
| Giá từng phần lô | 2,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2400562779 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2400562780 |
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2400562781 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2400562782 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2400562783 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2400562784 |
| Giá từng phần lô | 9,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2400562785 |
| Giá từng phần lô | 195,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2400562786 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2400562787 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2400562788 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2400562789 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2400562790 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2400562791 |
| Giá từng phần lô | 17,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2400562792 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2400562793 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2400562794 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2400562795 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2400562796 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2400562797 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2400562798 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2400562799 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2400562800 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2400562801 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2400562802 |
| Giá từng phần lô | 11,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2400562803 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2400562804 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2400562805 |
| Giá từng phần lô | 21,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2400562806 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2400562807 |
| Giá từng phần lô | 42,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2400562808 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2400562809 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2400562810 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2400562811 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2400562812 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2400562813 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2400562814 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2400562815 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2400562816 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2400562817 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2400562818 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2400562819 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2400562820 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2400562821 |
| Giá từng phần lô | 68,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2400562822 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2400562823 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2400562824 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2400562825 |
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2400562826 |
| Giá từng phần lô | 9,691,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2400562827 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2400562828 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2400562829 |
| Giá từng phần lô | 12,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2400562830 |
| Giá từng phần lô | 3,710,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2400562831 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2400562832 |
| Giá từng phần lô | 11,495,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2400562833 |
| Giá từng phần lô | 29,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2400562834 |
| Giá từng phần lô | 14,072,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2400562835 |
| Giá từng phần lô | 1,749,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2400562836 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2400562837 |
| Giá từng phần lô | 766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2400562838 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2400562839 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2400562840 |
| Giá từng phần lô | 120,304,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2400562841 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2400562842 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2400562843 |
| Giá từng phần lô | 1,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2400562844 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2400562845 |
| Giá từng phần lô | 96,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2400562846 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2400562847 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2400562848 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2400562849 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2400562850 |
| Giá từng phần lô | 59,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2400562851 |
| Giá từng phần lô | 67,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2400562852 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2400562853 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2400562854 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2400562855 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2400562856 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2400562857 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2400562858 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2400562859 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2400562860 |
| Giá từng phần lô | 2,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2400562861 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2400562862 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2400562863 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2400562864 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2400562865 |
| Giá từng phần lô | 961,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2400562866 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2400562867 |
| Giá từng phần lô | 98,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2400562868 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2400562869 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2400562870 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2400562871 |
| Giá từng phần lô | 119,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2400562872 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2400562873 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2400562874 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2400562875 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2400562876 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2400562877 |
| Giá từng phần lô | 3,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2400562878 |
| Giá từng phần lô | 2,009,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2400562879 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2400562880 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2400562881 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2400562882 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2400562883 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2400562884 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2400562885 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2400562886 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2400562887 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2400562888 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2400562889 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2400562890 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2400562891 |
| Giá từng phần lô | 16,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2400562892 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2400562893 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2400562894 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2400562895 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2400562896 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2400562897 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2400562898 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi