Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500053037-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400334260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 8,650,113,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400569006 - 126,000 214.200 88.200 1,890
2 PP2400569007 - 20,900,000 35.530.000 14.630.000 313,500
3 PP2400569008 - 25,500,000 43.350.000 17.850.000 382,500
4 PP2400569009 - 23,616,000 40.147.200 16.531.200 354,240
5 PP2400569010 - 2,448,000 4.161.600 1.713.600 36,720
6 PP2400569011 - 3,619,000 6.152.300 2.533.300 54,285
7 PP2400569012 - 1,176,000 1.999.200 823.200 17,640
8 PP2400569013 - 13,790,000 23.443.000 9.653.000 206,850
9 PP2400569014 - 3,125,000 5.312.500 2.187.500 46,875
10 PP2400569015 - 540,000 918.000 378.000 8,100
11 PP2400569016 - 5,040,000 8.568.000 3.528.000 75,600
12 PP2400569017 - 26,190,000 44.523.000 18.333.000 392,850
13 PP2400569018 - 52,500,000 89.250.000 36.750.000 787,500
14 PP2400569019 - 54,000,000 91.800.000 37.800.000 810,000
15 PP2400569020 - 8,085,000 13.744.500 5.659.500 121,275
16 PP2400569021 - 8,160,000 13.872.000 5.712.000 122,400
17 PP2400569022 - 4,800,000 8.160.000 3.360.000 72,000
18 PP2400569023 - 7,645,000 12.996.500 5.351.500 114,675
19 PP2400569024 - 875,000 1.487.500 612.500 13,125
20 PP2400569025 - 495,000 841.500 346.500 7,425
21 PP2400569026 - 17,476,000 29.709.200 12.233.200 262,140
22 PP2400569027 - 49,980,000 84.966.000 34.986.000 749,700
23 PP2400569028 - 11,715,000 19.915.500 8.200.500 175,725
24 PP2400569029 - 25,200,000 42.840.000 17.640.000 378,000
25 PP2400569030 - 249,350,000 423.895.000 174.545.000 3,740,250
26 PP2400569031 - 37,000,000 62.900.000 25.900.000 555,000
27 PP2400569032 - 5,880,000 9.996.000 4.116.000 88,200
28 PP2400569033 - 174,825,000 297.202.500 122.377.500 2,622,375
29 PP2400569034 - 137,025,000 232.942.500 95.917.500 2,055,375
30 PP2400569035 - 82,500,000 140.250.000 57.750.000 1,237,500
31 PP2400569036 - 143,400,000 243.780.000 100.380.000 2,151,000
32 PP2400569037 - 135,240,000 229.908.000 94.668.000 2,028,600
33 PP2400569038 - 1,100,000 1.870.000 770.000 16,500
34 PP2400569039 - 7,899,500 13.429.150 5.529.650 118,492
35 PP2400569040 - 1,265,000 2.150.500 885.500 18,975
36 PP2400569041 - 7,969,500 13.548.150 5.578.650 119,542
37 PP2400569042 - 2,090,000 3.553.000 1.463.000 31,350
38 PP2400569043 - 125,800,000 213.860.000 88.060.000 1,887,000
39 PP2400569044 - 53,350,000 90.695.000 37.345.000 800,250
40 PP2400569045 - 7,920,000 13.464.000 5.544.000 118,800
41 PP2400569046 - 1,347,500 2.290.750 943.250 20,212
42 PP2400569047 - 1,742,000 2.961.400 1.219.400 26,130
43 PP2400569048 - 1,786,150 3.036.455 1.250.305 26,792
44 PP2400569049 - 19,551,000 33.236.700 13.685.700 293,265
45 PP2400569050 - 12,600,000 21.420.000 8.820.000 189,000
46 PP2400569051 - 23,625,000 40.162.500 16.537.500 354,375
47 PP2400569052 - 20,751,000 35.276.700 14.525.700 311,265
48 PP2400569053 - 24,906,000 42.340.200 17.434.200 373,590
49 PP2400569054 - 109,500,000 186.150.000 76.650.000 1,642,500
50 PP2400569055 - 25,855,200 43.953.840 18.098.640 387,828
51 PP2400569056 - 62,296,500 105.904.050 43.607.550 934,447
52 PP2400569057 - 405,000 688.500 283.500 6,075
53 PP2400569058 - 2,700,000 4.590.000 1.890.000 40,500
54 PP2400569059 - 102,000,000 173.400.000 71.400.000 1,530,000
55 PP2400569060 - 10,155,000 17.263.500 7.108.500 152,325
56 PP2400569061 - 745,920 1.268.064 522.144 11,188
57 PP2400569062 - 80,000,000 136.000.000 56.000.000 1,200,000
58 PP2400569063 - 18,585,000 31.594.500 13.009.500 278,775
59 PP2400569064 - 390,000,000 663.000.000 273.000.000 5,850,000
60 PP2400569065 - 70,000,000 119.000.000 49.000.000 1,050,000
61 PP2400569066 - 14,000,000 23.800.000 9.800.000 210,000
62 PP2400569067 - 15,300,000 26.010.000 10.710.000 229,500
63 PP2400569068 - 90,000,000 153.000.000 63.000.000 1,350,000
64 PP2400569069 - 71,400,000 121.380.000 49.980.000 1,071,000
65 PP2400569070 - 57,000,000 96.900.000 39.900.000 855,000
66 PP2400569071 - 176,000,000 299.200.000 123.200.000 2,640,000
67 PP2400569072 - 35,386,000 60.156.200 24.770.200 530,790
68 PP2400569073 - 132,300,000 224.910.000 92.610.000 1,984,500
69 PP2400569074 - 70,000,000 119.000.000 49.000.000 1,050,000
70 PP2400569075 - 16,403,000 27.885.100 11.482.100 246,045
71 PP2400569076 - 17,400,000 29.580.000 12.180.000 261,000
72 PP2400569077 - 9,300,000 15.810.000 6.510.000 139,500
73 PP2400569078 - 4,000,000 6.800.000 2.800.000 60,000
74 PP2400569079 - 15,600,000 26.520.000 10.920.000 234,000
75 PP2400569080 - 43,500,000 73.950.000 30.450.000 652,500
76 PP2400569081 - 4,300,000 7.310.000 3.010.000 64,500
77 PP2400569082 - 15,200,000 25.840.000 10.640.000 228,000
78 PP2400569083 - 8,220,000 13.974.000 5.754.000 123,300
79 PP2400569084 - 5,670,000 9.639.000 3.969.000 85,050
80 PP2400569085 - 210,000 357.000 147.000 3,150
81 PP2400569086 - 40,800,000 69.360.000 28.560.000 612,000
82 PP2400569087 - 4,080,000 6.936.000 2.856.000 61,200
83 PP2400569088 - 4,880,000 8.296.000 3.416.000 73,200
84 PP2400569089 - 5,600,000 9.520.000 3.920.000 84,000
85 PP2400569090 - 1,056,000 1.795.200 739.200 15,840
86 PP2400569091 - 787,500 1.338.750 551.250 11,812
87 PP2400569092 - 900,000 1.530.000 630.000 13,500
88 PP2400569093 - 11,880,000 20.196.000 8.316.000 178,200
89 PP2400569094 - 520,000 884.000 364.000 7,800
90 PP2400569095 - 1,600,000 2.720.000 1.120.000 24,000
91 PP2400569096 - 10,432,800 17.735.760 7.302.960 156,492
92 PP2400569097 - 7,772,000 13.212.400 5.440.400 116,580
93 PP2400569098 - 23,082,000 39.239.400 16.157.400 346,230
94 PP2400569099 - 5,880,000 9.996.000 4.116.000 88,200
95 PP2400569100 - 212,000 360.400 148.400 3,180
96 PP2400569101 - 25,000,000 42.500.000 17.500.000 375,000
97 PP2400569102 - 3,850,000 6.545.000 2.695.000 57,750
98 PP2400569103 - 13,500,000 22.950.000 9.450.000 202,500
99 PP2400569104 - 22,500,000 38.250.000 15.750.000 337,500
100 PP2400569105 - 26,250,000 44.625.000 18.375.000 393,750
101 PP2400569106 - 7,100,000 12.070.000 4.970.000 106,500
102 PP2400569107 - 26,500,000 45.050.000 18.550.000 397,500
103 PP2400569108 - 8,800,000 14.960.000 6.160.000 132,000
104 PP2400569109 - 2,000,000 3.400.000 1.400.000 30,000
105 PP2400569110 - 48,300,000 82.110.000 33.810.000 724,500
106 PP2400569111 - 31,500,000 53.550.000 22.050.000 472,500
107 PP2400569112 - 1,080,000 1.836.000 756.000 16,200
108 PP2400569113 - 7,500,000 12.750.000 5.250.000 112,500
109 PP2400569114 - 2,499,000 4.248.300 1.749.300 37,485
110 PP2400569115 - 50,600,000 86.020.000 35.420.000 759,000
111 PP2400569116 - 6,300,000 10.710.000 4.410.000 94,500
112 PP2400569117 - 140,000,000 238.000.000 98.000.000 2,100,000
113 PP2400569118 - 256,000,000 435.200.000 179.200.000 3,840,000
114 PP2400569119 - 50,160,000 85.272.000 35.112.000 752,400
115 PP2400569120 - 935,000,000 1.589.500.000 654.500.000 14,025,000
116 PP2400569121 - 17,280,000 29.376.000 12.096.000 259,200
117 PP2400569122 - 38,734,500 65.848.650 27.114.150 581,017
118 PP2400569123 - 30,000,000 51.000.000 21.000.000 450,000
119 PP2400569124 - 5,145,000 8.746.500 3.601.500 77,175
120 PP2400569125 - 1,638,000 2.784.600 1.146.600 24,570
121 PP2400569126 - 19,950,000 33.915.000 13.965.000 299,250
122 PP2400569127 - 6,930,000 11.781.000 4.851.000 103,950
123 PP2400569128 - 4,260,000 7.242.000 2.982.000 63,900
124 PP2400569129 - 220,000 374.000 154.000 3,300
125 PP2400569130 - 1,079,400 1.834.980 755.580 16,191
126 PP2400569131 - 43,450,000 73.865.000 30.415.000 651,750
127 PP2400569132 - 5,900,000 10.030.000 4.130.000 88,500
128 PP2400569133 - 10,400,000 17.680.000 7.280.000 156,000
129 PP2400569134 - 195,000,000 331.500.000 136.500.000 2,925,000
130 PP2400569135 - 317,400,000 539.580.000 222.180.000 4,761,000
131 PP2400569136 - 48,222,000 81.977.400 33.755.400 723,330
132 PP2400569137 - 134,200,000 228.140.000 93.940.000 2,013,000
133 PP2400569138 - 16,650,000 28.305.000 11.655.000 249,750
134 PP2400569139 - 52,000,000 88.400.000 36.400.000 780,000
135 PP2400569140 - 2,750,000 4.675.000 1.925.000 41,250
136 PP2400569141 - 960,000 1.632.000 672.000 14,400
137 PP2400569142 - 2,760,000 4.692.000 1.932.000 41,400
138 PP2400569143 - 25,061,400 42.604.380 17.542.980 375,921
139 PP2400569144 - 14,400,000 24.480.000 10.080.000 216,000
140 PP2400569145 - 3,648,000 6.201.600 2.553.600 54,720
141 PP2400569146 - 50,715,000 86.215.500 35.500.500 760,725
142 PP2400569147 - 3,600,000 6.120.000 2.520.000 54,000
143 PP2400569148 - 11,970,000 20.349.000 8.379.000 179,550
144 PP2400569149 - 10,200,000 17.340.000 7.140.000 153,000
145 PP2400569150 - 2,940,000 4.998.000 2.058.000 44,100
146 PP2400569151 - 1,590,000 2.703.000 1.113.000 23,850
147 PP2400569152 - 41,895,000 71.221.500 29.326.500 628,425
148 PP2400569153 - 14,196,000 24.133.200 9.937.200 212,940
149 PP2400569154 - 30,188,900 51.321.130 21.132.230 452,833
150 PP2400569155 - 20,400,000 34.680.000 14.280.000 306,000
151 PP2400569156 - 30,870,000 52.479.000 21.609.000 463,050
152 PP2400569157 - 226,380,000 384.846.000 158.466.000 3,395,700
153 PP2400569158 - 109,040,000 185.368.000 76.328.000 1,635,600
154 PP2400569159 - 464,000 788.800 324.800 6,960
155 PP2400569160 - 210,000 357.000 147.000 3,150
156 PP2400569161 - 12,348,000 20.991.600 8.643.600 185,220
157 PP2400569162 - 197,200,000 335.240.000 138.040.000 2,958,000
158 PP2400569163 - 21,840,000 37.128.000 15.288.000 327,600
159 PP2400569164 - 27,405,000 46.588.500 19.183.500 411,075
160 PP2400569165 - 31,800,000 54.060.000 22.260.000 477,000
161 PP2400569166 - 2,840,000 4.828.000 1.988.000 42,600
162 PP2400569167 - 500,000 850.000 350.000 7,500
163 PP2400569168 - 6,148,800 10.452.960 4.304.160 92,232
164 PP2400569169 - 8,391,600 14.265.720 5.874.120 125,874
165 PP2400569170 - 588,000 999.600 411.600 8,820
166 PP2400569171 - 2,780,000 4.726.000 1.946.000 41,700
167 PP2400569172 - 39,375,000 66.937.500 27.562.500 590,625
168 PP2400569173 - 34,100,000 57.970.000 23.870.000 511,500
169 PP2400569174 - 41,250,000 70.125.000 28.875.000 618,750
170 PP2400569175 - 15,750,000 26.775.000 11.025.000 236,250
171 PP2400569176 - 320,000 544.000 224.000 4,800
172 PP2400569177 - 10,270,000 17.459.000 7.189.000 154,050
173 PP2400569178 - 3,700,000 6.290.000 2.590.000 55,500
174 PP2400569179 - 22,800,000 38.760.000 15.960.000 342,000
175 PP2400569180 - 612,000 1.040.400 428.400 9,180
176 PP2400569181 - 3,749,970 6.374.949 2.624.979 56,249
177 PP2400569182 - 19,950,000 33.915.000 13.965.000 299,250
178 PP2400569183 - 2,236,500 3.802.050 1.565.550 33,547
179 PP2400569184 - 863,200 1.467.440 604.240 12,948
180 PP2400569185 - 509,600 866.320 356.720 7,644
181 PP2400569186 - 2,866,500 4.873.050 2.006.550 42,997
182 PP2400569187 - 135,000,000 229.500.000 94.500.000 2,025,000
183 PP2400569188 - 20,800,000 35.360.000 14.560.000 312,000
184 PP2400569189 - 1,575,000 2.677.500 1.102.500 23,625
185 PP2400569190 - 6,380,000 10.846.000 4.466.000 95,700
186 PP2400569191 - 838,500 1.425.450 586.950 12,577
187 PP2400569192 - 620,000 1.054.000 434.000 9,300
188 PP2400569193 - 18,000,000 30.600.000 12.600.000 270,000
189 PP2400569194 - 798,000 1.356.600 558.600 11,970
190 PP2400569195 - 630,000 1.071.000 441.000 9,450
191 PP2400569196 - 6,300,000 10.710.000 4.410.000 94,500
192 PP2400569197 - 298,000,000 506.600.000 208.600.000 4,470,000
193 PP2400569198 - 1,950,000 3.315.000 1.365.000 29,250
194 PP2400569199 - 1,486,800 2.527.560 1.040.760 22,302
195 PP2400569200 - 17,640,000 29.988.000 12.348.000 264,600
196 PP2400569201 - 7,920,000 13.464.000 5.544.000 118,800
197 PP2400569202 - 298,000 506.600 208.600 4,470
198 PP2400569203 - 75,950,000 129.115.000 53.165.000 1,139,250
199 PP2400569204 - 10,530,000 17.901.000 7.371.000 157,950
200 PP2400569205 - 22,500,000 38.250.000 15.750.000 337,500
201 PP2400569206 - 4,050,000 6.885.000 2.835.000 60,750
202 PP2400569207 - 2,400,000 4.080.000 1.680.000 36,000
203 PP2400569208 - 29,326,500 49.855.050 20.528.550 439,897
204 PP2400569209 - 28,665,000 48.730.500 20.065.500 429,975
205 PP2400569210 - 75,810,000 128.877.000 53.067.000 1,137,150
206 PP2400569211 - 25,968,860 44.147.062 18.178.202 389,532
207 PP2400569212 - 9,000,000 15.300.000 6.300.000 135,000
208 PP2400569213 - 18,900,000 32.130.000 13.230.000 283,500
209 PP2400569214 - 18,900,000 32.130.000 13.230.000 283,500
210 PP2400569215 - 10,584,000 17.992.800 7.408.800 158,760
211 PP2400569216 - 8,400,000 14.280.000 5.880.000 126,000
212 PP2400569217 - 3,454,500 5.872.650 2.418.150 51,817
213 PP2400569218 - 11,129,000 18.919.300 7.790.300 166,935
214 PP2400569219 - 11,000,000 18.700.000 7.700.000 165,000
215 PP2400569220 - 6,200,000 10.540.000 4.340.000 93,000
216 PP2400569221 - 789,600 1.342.320 552.720 11,844
217 PP2400569222 - 3,003,000 5.105.100 2.102.100 45,045
218 PP2400569223 - 6,600,000 11.220.000 4.620.000 99,000
219 PP2400569224 - 2,000,000 3.400.000 1.400.000 30,000
220 PP2400569225 - 26,000,000 44.200.000 18.200.000 390,000
221 PP2400569226 - 27,993,000 47.588.100 19.595.100 419,895
222 PP2400569227 - 108,200,000 183.940.000 75.740.000 1,623,000
223 PP2400569228 - 7,491,000 12.734.700 5.243.700 112,365
224 PP2400569229 - 22,094,100 37.559.970 15.465.870 331,411
225 PP2400569230 - 29,351,000 49.896.700 20.545.700 440,265
226 PP2400569231 - 197,505,000 335.758.500 138.253.500 2,962,575
227 PP2400569232 - 21,000,000 35.700.000 14.700.000 315,000
228 PP2400569233 - 35,100,000 59.670.000 24.570.000 526,500
229 PP2400569234 - 46,740,000 79.458.000 32.718.000 701,100
230 PP2400569235 - 16,653,000 28.310.100 11.657.100 249,795
231 PP2400569236 - 2,584,000 4.392.800 1.808.800 38,760
232 PP2400569237 - 24,900,000 42.330.000 17.430.000 373,500
233 PP2400569238 - 97,200 165.240 68.040 1,458
234 PP2400569239 - 1,840,000 3.128.000 1.288.000 27,600
235 PP2400569240 - 13,000,000 22.100.000 9.100.000 195,000
Mã phần lô PP2400569006
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569007
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569008
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569009
Giá từng phần lô 23,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.147.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.531.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569010
Giá từng phần lô 2,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.161.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569011
Giá từng phần lô 3,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.152.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,285
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569012
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569013
Giá từng phần lô 13,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569014
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569015
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569016
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569017
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569018
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569019
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569020
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.744.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569021
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569022
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569023
Giá từng phần lô 7,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.996.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,675
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569024
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569025
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569026
Giá từng phần lô 17,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.709.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.233.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569027
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569028
Giá từng phần lô 11,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569029
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569030
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569031
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569032
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569033
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569034
Giá từng phần lô 137,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569035
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569036
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569037
Giá từng phần lô 135,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569038
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569039
Giá từng phần lô 7,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.429.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.529.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,492
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569040
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569041
Giá từng phần lô 7,969,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.548.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.578.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,542
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569042
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569043
Giá từng phần lô 125,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569044
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569045
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569046
Giá từng phần lô 1,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,212
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569047
Giá từng phần lô 1,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,130
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569048
Giá từng phần lô 1,786,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,792
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569049
Giá từng phần lô 19,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.236.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,265
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569050
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569051
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569052
Giá từng phần lô 20,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.276.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,265
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569053
Giá từng phần lô 24,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.340.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569054
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569055
Giá từng phần lô 25,855,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.953.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.098.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,828
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569056
Giá từng phần lô 62,296,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.904.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.607.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,447
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569057
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569058
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569059
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569060
Giá từng phần lô 10,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.263.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569061
Giá từng phần lô 745,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.064
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,188
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569062
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569063
Giá từng phần lô 18,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.594.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.009.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569064
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569065
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569066
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569067
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569068
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569069
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569070
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569071
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569072
Giá từng phần lô 35,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.156.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.770.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,790
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569073
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569074
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569075
Giá từng phần lô 16,403,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.885.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.482.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,045
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569076
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569077
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569078
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569079
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569080
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569081
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569082
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569083
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569084
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569085
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569086
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569087
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569088
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569089
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569090
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569091
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569092
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569093
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569094
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569095
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569096
Giá từng phần lô 10,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.735.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.302.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,492
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569097
Giá từng phần lô 7,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.212.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.440.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569098
Giá từng phần lô 23,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.239.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.157.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,230
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569099
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569100
Giá từng phần lô 212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569101
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569102
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569103
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569104
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569105
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569106
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569107
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569108
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569109
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569110
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569111
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569112
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569113
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569114
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569115
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569116
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569117
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569118
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569119
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569120
Giá từng phần lô 935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569121
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569122
Giá từng phần lô 38,734,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.848.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.114.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,017
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569123
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569124
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.746.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569125
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569126
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569127
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569128
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569129
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569130
Giá từng phần lô 1,079,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,191
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569131
Giá từng phần lô 43,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569132
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569133
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569134
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569135
Giá từng phần lô 317,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569136
Giá từng phần lô 48,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.977.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.755.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569137
Giá từng phần lô 134,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569138
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569139
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569140
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569141
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569142
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569143
Giá từng phần lô 25,061,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.604.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.542.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,921
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569144
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569145
Giá từng phần lô 3,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569146
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569147
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569148
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569149
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569150
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569151
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569152
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569153
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.133.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569154
Giá từng phần lô 30,188,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.321.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.132.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,833
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569155
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569156
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569157
Giá từng phần lô 226,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569158
Giá từng phần lô 109,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569159
Giá từng phần lô 464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569160
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569161
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.991.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569162
Giá từng phần lô 197,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569163
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569164
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.588.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569165
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569166
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569167
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569168
Giá từng phần lô 6,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.452.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.304.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569169
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.265.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569170
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569171
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569172
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569173
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569174
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569175
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569176
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569177
Giá từng phần lô 10,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569178
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569179
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569180
Giá từng phần lô 612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569181
Giá từng phần lô 3,749,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.949
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.624.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,249
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569182
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569183
Giá từng phần lô 2,236,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,547
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569184
Giá từng phần lô 863,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,948
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569185
Giá từng phần lô 509,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569186
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.873.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569187
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569188
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569189
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569190
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569191
Giá từng phần lô 838,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,577
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569192
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569193
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569194
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569195
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569196
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569197
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569198
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569199
Giá từng phần lô 1,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.527.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569200
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569201
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569202
Giá từng phần lô 298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569203
Giá từng phần lô 75,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569204
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569205
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569206
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569207
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569208
Giá từng phần lô 29,326,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.855.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.528.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,897
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569209
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569210
Giá từng phần lô 75,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569211
Giá từng phần lô 25,968,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.147.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.178.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,532
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569212
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569213
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569214
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569215
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569216
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569217
Giá từng phần lô 3,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.872.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.418.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,817
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569218
Giá từng phần lô 11,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.919.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.790.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,935
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569219
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569220
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569221
Giá từng phần lô 789,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569222
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.105.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569223
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569224
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569225
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569226
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.588.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569227
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569228
Giá từng phần lô 7,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.734.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.243.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,365
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569229
Giá từng phần lô 22,094,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.559.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.465.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,411
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569230
Giá từng phần lô 29,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.545.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,265
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569231
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.758.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,575
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569232
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569233
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569234
Giá từng phần lô 46,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569235
Giá từng phần lô 16,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.310.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.657.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,795
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569236
Giá từng phần lô 2,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569237
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569238
Giá từng phần lô 97,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569239
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2400569240
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->