Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033496-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400314477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 48,442,107,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400529154 - 77,600,000 110.857.143 54.320.000 1,164,000
2 PP2400529155 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
3 PP2400529156 - 11,691,000 16.701.429 8.183.700 175,365
4 PP2400529157 - 5,472,000 7.817.143,5 3.830.400 82,080
5 PP2400529158 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
6 PP2400529159 - 23,850,000 34.071.429 16.695.000 357,750
7 PP2400529160 - 123,872,000 176.959.999,5 86.710.400 1,858,080
8 PP2400529161 - 18,446,400 26.352.000 12.912.480 276,696
9 PP2400529162 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
10 PP2400529163 - 85,500,000 122.142.856,5 59.850.000 1,282,500
11 PP2400529164 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
12 PP2400529165 - 55,000,000 78.571.428 38.500.000 825,000
13 PP2400529166 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 81,900
14 PP2400529167 - 48,500,000 69.285.714 33.950.000 727,500
15 PP2400529168 - 44,604,000 63.720.000 31.222.800 669,060
16 PP2400529169 - 81,297,000 116.138.571 56.907.900 1,219,455
17 PP2400529170 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
18 PP2400529171 - 42,750,000 61.071.429 29.925.000 641,250
19 PP2400529172 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
20 PP2400529173 - 35,000,000 49.999.999,5 24.500.000 525,000
21 PP2400529174 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
22 PP2400529175 - 19,800,000 28.285.714,5 13.860.000 297,000
23 PP2400529176 - 7,500,000 10.714.285,5 5.250.000 112,500
24 PP2400529177 - 18,000,000 25.714.285,5 12.600.000 270,000
25 PP2400529178 - 72,000,000 102.857.143,5 50.400.000 1,080,000
26 PP2400529179 - 82,500,000 117.857.143,5 57.750.000 1,237,500
27 PP2400529180 - 9,250,000 13.214.286 6.475.000 138,750
28 PP2400529181 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 85,050
29 PP2400529182 - 2,872,800 4.104.000 2.010.960 43,092
30 PP2400529183 - 66,250,000 94.642.857 46.375.000 993,750
31 PP2400529184 - 32,000,000 45.714.285 22.400.000 480,000
32 PP2400529185 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
33 PP2400529186 - 30,060,000 42.942.856,5 21.042.000 450,900
34 PP2400529187 - 91,500,000 130.714.285,5 64.050.000 1,372,500
35 PP2400529188 - 15,210,000 21.728.571 10.647.000 228,150
36 PP2400529189 - 33,300,000 47.571.429 23.310.000 499,500
37 PP2400529190 - 17,550,000 25.071.429 12.285.000 263,250
38 PP2400529191 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 718,200
39 PP2400529192 - 122,500,000 175.000.000,5 85.750.000 1,837,500
40 PP2400529193 - 47,500,000 67.857.142,5 33.250.000 712,500
41 PP2400529194 - 176,000,000 251.428.572 123.200.000 2,640,000
42 PP2400529195 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
43 PP2400529196 - 30,030,000 42.900.000 21.021.000 450,450
44 PP2400529197 - 45,000,000 64.285.714,5 31.500.000 675,000
45 PP2400529198 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
46 PP2400529199 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
47 PP2400529200 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 170,100
48 PP2400529201 - 29,950,000 42.785.715 20.965.000 449,250
49 PP2400529202 - 59,400,000 84.857.143,5 41.580.000 891,000
50 PP2400529203 - 66,780,000 95.400.000 46.746.000 1,001,700
51 PP2400529204 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
52 PP2400529205 - 49,500,000 70.714.285,5 34.650.000 742,500
53 PP2400529206 - 8,700,000 12.428.571 6.090.000 130,500
54 PP2400529207 - 55,650,000 79.500.000 38.955.000 834,750
55 PP2400529208 - 82,005,000 117.150.000 57.403.500 1,230,075
56 PP2400529209 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 448,875
57 PP2400529210 - 2,650,000 3.785.715 1.855.000 39,750
58 PP2400529211 - 82,500,000 117.857.143,5 57.750.000 1,237,500
59 PP2400529212 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
60 PP2400529213 - 26,910,000 38.442.856,5 18.837.000 403,650
61 PP2400529214 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 448,875
62 PP2400529215 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,800,000
63 PP2400529216 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
64 PP2400529217 - 51,975,000 74.250.000 36.382.500 779,625
65 PP2400529218 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000 1,559,250
66 PP2400529219 - 41,250,000 58.928.571 28.875.000 618,750
67 PP2400529220 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
68 PP2400529221 - 1,574,000 2.248.572 1.101.800 23,610
69 PP2400529222 - 9,000,000 12.857.143,5 6.300.000 135,000
70 PP2400529223 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
71 PP2400529224 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
72 PP2400529225 - 42,500,000 60.714.285 29.750.000 637,500
73 PP2400529226 - 5,953,500 8.505.000 4.167.450 89,302
74 PP2400529227 - 1,620,000 2.314.285,5 1.134.000 24,300
75 PP2400529228 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000 690,000
76 PP2400529229 - 155,610,000 222.300.000 108.927.000 2,334,150
77 PP2400529230 - 443,950,000 634.214.286 310.765.000 6,659,250
78 PP2400529231 - 479,430,000 684.900.000 335.601.000 7,191,450
79 PP2400529232 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
80 PP2400529233 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
81 PP2400529234 - 320,100,000 457.285.714,5 224.070.000 4,801,500
82 PP2400529235 - 425,250,000 607.500.000 297.675.000 6,378,750
83 PP2400529236 - 314,550,000 449.357.143,5 220.185.000 4,718,250
84 PP2400529237 - 255,800,000 365.428.572 179.060.000 3,837,000
85 PP2400529238 - 205,000,000 292.857.142,5 143.500.000 3,075,000
86 PP2400529239 - 58,275,000 83.250.000 40.792.500 874,125
87 PP2400529240 - 88,452,000 126.360.000 61.916.400 1,326,780
88 PP2400529241 - 124,000,000 177.142.857 86.800.000 1,860,000
89 PP2400529242 - 92,925,000 132.750.000 65.047.500 1,393,875
90 PP2400529243 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 780,000
91 PP2400529244 - 49,950,000 71.357.143,5 34.965.000 749,250
92 PP2400529245 - 95,850,000 136.928.571 67.095.000 1,437,750
93 PP2400529246 - 170,625,000 243.750.000 119.437.500 2,559,375
94 PP2400529247 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000 1,190,700
95 PP2400529248 - 89,532,000 127.902.856,5 62.672.400 1,342,980
96 PP2400529249 - 193,428,000 276.325.714,5 135.399.600 2,901,420
97 PP2400529250 - 57,330,000 81.900.000 40.131.000 859,950
98 PP2400529251 - 106,200,000 151.714.285,5 74.340.000 1,593,000
99 PP2400529252 - 102,700,000 146.714.286 71.890.000 1,540,500
100 PP2400529253 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,732,500
101 PP2400529254 - 142,500,000 203.571.429 99.750.000 2,137,500
102 PP2400529255 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
103 PP2400529256 - 114,156,000 163.080.000 79.909.200 1,712,340
104 PP2400529257 - 135,000,000 192.857.143,5 94.500.000 2,025,000
105 PP2400529258 - 95,270,000 136.099.999,5 66.689.000 1,429,050
106 PP2400529259 - 117,850,000 168.357.142,5 82.495.000 1,767,750
107 PP2400529260 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,012,500
108 PP2400529261 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,275,750
109 PP2400529262 - 111,000,000 158.571.429 77.700.000 1,665,000
110 PP2400529263 - 104,500,000 149.285.715 73.150.000 1,567,500
111 PP2400529264 - 27,993,000 39.990.000 19.595.100 419,895
112 PP2400529265 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
113 PP2400529266 - 42,570,000 60.814.285,5 29.799.000 638,550
114 PP2400529267 - 13,041,000 18.630.000 9.128.700 195,615
115 PP2400529268 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
116 PP2400529269 - 15,649,200 22.356.000 10.954.440 234,738
117 PP2400529270 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
118 PP2400529271 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
119 PP2400529272 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 3,060,000
120 PP2400529273 - 74,250,000 106.071.429 51.975.000 1,113,750
121 PP2400529274 - 43,000,000 61.428.571,5 30.100.000 645,000
122 PP2400529275 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 216,000
123 PP2400529276 - 40,599,650 57.999.499,5 28.419.755 608,994
124 PP2400529277 - 49,499,450 70.713.499,5 34.649.615 742,491
125 PP2400529278 - 97,500,000 139.285.714,5 68.250.000 1,462,500
126 PP2400529279 - 32,850,000 46.928.571 22.995.000 492,750
127 PP2400529280 - 62,100,000 88.714.285,5 43.470.000 931,500
128 PP2400529281 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
129 PP2400529282 - 33,538,500 47.912.143,5 23.476.950 503,077
130 PP2400529283 - 1,320,000 1.885.714,5 924.000 19,800
131 PP2400529284 - 6,405,000 9.150.000 4.483.500 96,075
132 PP2400529285 - 2,970,000 4.242.856,5 2.079.000 44,550
133 PP2400529286 - 33,920,000 48.457.143 23.744.000 508,800
134 PP2400529287 - 12,740,000 18.199.999,5 8.918.000 191,100
135 PP2400529288 - 60,000,000 85.714.285,5 42.000.000 900,000
136 PP2400529289 - 23,777,250 33.967.500 16.644.075 356,658
137 PP2400529290 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
138 PP2400529291 - 85,500,000 122.142.856,5 59.850.000 1,282,500
139 PP2400529292 - 79,000,000 112.857.142,5 55.300.000 1,185,000
140 PP2400529293 - 237,405,000 339.150.000 166.183.500 3,561,075
141 PP2400529294 - 238,000,000 340.000.000,5 166.600.000 3,570,000
142 PP2400529295 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
143 PP2400529296 - 22,500,000 32.142.856,5 15.750.000 337,500
144 PP2400529297 - 60,000,000 85.714.285,5 42.000.000 900,000
145 PP2400529298 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
146 PP2400529299 - 38,250,000 54.642.856,5 26.775.000 573,750
147 PP2400529300 - 70,000,000 100.000.000,5 49.000.000 1,050,000
148 PP2400529301 - 11,000,000 15.714.285 7.700.000 165,000
149 PP2400529302 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
150 PP2400529303 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
151 PP2400529304 - 15,834,000 22.620.000 11.083.800 237,510
152 PP2400529305 - 5,500,000 7.857.142,5 3.850.000 82,500
153 PP2400529306 - 5,800,000 8.285.715 4.060.000 87,000
154 PP2400529307 - 5,500,000 7.857.142,5 3.850.000 82,500
155 PP2400529308 - 2,840,000,000 4.057.142.857,5 1.988.000.000 42,600,000
156 PP2400529309 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 25,200,000
157 PP2400529310 - 308,250,000 440.357.143,5 215.775.000 4,623,750
158 PP2400529311 - 4,708,000 6.725.715 3.295.600 70,620
159 PP2400529312 - 104,000,000 148.571.428,5 72.800.000 1,560,000
160 PP2400529313 - 45,954,000 65.648.571 32.167.800 689,310
161 PP2400529314 - 31,374,000 44.820.000 21.961.800 470,610
162 PP2400529315 - 365,000,000 521.428.572 255.500.000 5,475,000
163 PP2400529316 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
164 PP2400529317 - 12,000,000 17.142.856,5 8.400.000 180,000
165 PP2400529318 - 111,200,000 158.857.143 77.840.000 1,668,000
166 PP2400529319 - 70,000,000 100.000.000,5 49.000.000 1,050,000
167 PP2400529320 - 97,500,000 139.285.714,5 68.250.000 1,462,500
168 PP2400529321 - 79,300,000 113.285.715 55.510.000 1,189,500
169 PP2400529322 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 850,500
170 PP2400529323 - 60,500,000 86.428.572 42.350.000 907,500
171 PP2400529324 - 150,000,000 214.285.714,5 105.000.000 2,250,000
172 PP2400529325 - 75,800,000 108.285.714 53.060.000 1,137,000
173 PP2400529326 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
174 PP2400529327 - 31,250,000 44.642.857,5 21.875.000 468,750
175 PP2400529328 - 16,775,000 23.964.285 11.742.500 251,625
176 PP2400529329 - 117,000,000 167.142.856,5 81.900.000 1,755,000
177 PP2400529330 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
178 PP2400529331 - 240,000,000 342.857.143,5 168.000.000 3,600,000
179 PP2400529332 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
180 PP2400529333 - 49,500,000 70.714.285,5 34.650.000 742,500
181 PP2400529334 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,071,000
182 PP2400529335 - 28,728,000 41.040.000 20.109.600 430,920
183 PP2400529336 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
184 PP2400529337 - 8,340,000 11.914.285,5 5.838.000 125,100
185 PP2400529338 - 77,400,000 110.571.429 54.180.000 1,161,000
186 PP2400529339 - 52,110,000 74.442.856,5 36.477.000 781,650
187 PP2400529340 - 117,500,000 167.857.143 82.250.000 1,762,500
188 PP2400529341 - 72,000,000 102.857.143,5 50.400.000 1,080,000
189 PP2400529342 - 52,200,000 74.571.429 36.540.000 783,000
190 PP2400529343 - 70,400,000 100.571.428,5 49.280.000 1,056,000
191 PP2400529344 - 46,080,000 65.828.571 32.256.000 691,200
192 PP2400529345 - 247,800,000 354.000.000 173.460.000 3,717,000
193 PP2400529346 - 52,200,000 74.571.429 36.540.000 783,000
194 PP2400529347 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
195 PP2400529348 - 117,000,000 167.142.856,5 81.900.000 1,755,000
196 PP2400529349 - 24,480,000 34.971.429 17.136.000 367,200
197 PP2400529350 - 79,200,000 113.142.856,5 55.440.000 1,188,000
198 PP2400529351 - 45,900,000 65.571.429 32.130.000 688,500
199 PP2400529352 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 2,295,000
200 PP2400529353 - 148,500,000 212.142.856,5 103.950.000 2,227,500
201 PP2400529354 - 112,200,000 160.285.714,5 78.540.000 1,683,000
202 PP2400529355 - 112,500,000 160.714.285,5 78.750.000 1,687,500
203 PP2400529356 - 103,500,000 147.857.143,5 72.450.000 1,552,500
204 PP2400529357 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000 2,126,250
205 PP2400529358 - 91,000,000 130.000.000,5 63.700.000 1,365,000
206 PP2400529359 - 160,965,000 229.950.000 112.675.500 2,414,475
207 PP2400529360 - 57,500,000 82.142.857,5 40.250.000 862,500
208 PP2400529361 - 152,880,000 218.400.000 107.016.000 2,293,200
209 PP2400529362 - 36,200,000 51.714.285 25.340.000 543,000
210 PP2400529363 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 877,500
211 PP2400529364 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
212 PP2400529365 - 86,730,000 123.900.000 60.711.000 1,300,950
213 PP2400529366 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 396,900
214 PP2400529367 - 193,500,000 276.428.571 135.450.000 2,902,500
215 PP2400529368 - 49,491,750 70.702.500 34.644.225 742,376
216 PP2400529369 - 45,375,000 64.821.429 31.762.500 680,625
217 PP2400529370 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 170,100
218 PP2400529371 - 12,150,000 17.357.143,5 8.505.000 182,250
219 PP2400529372 - 72,800,000 103.999.999,5 50.960.000 1,092,000
220 PP2400529373 - 42,525,000 60.750.000 29.767.500 637,875
221 PP2400529374 - 29,750,000 42.499.999,5 20.825.000 446,250
222 PP2400529375 - 139,944,000 199.920.000 97.960.800 2,099,160
223 PP2400529376 - 12,000,000 17.142.856,5 8.400.000 180,000
224 PP2400529377 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
225 PP2400529378 - 29,695,050 42.421.500 20.786.535 445,425
226 PP2400529379 - 28,200,000 40.285.714,5 19.740.000 423,000
227 PP2400529380 - 80,325,000 114.750.000 56.227.500 1,204,875
228 PP2400529381 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000 201,600
229 PP2400529382 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
230 PP2400529383 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
231 PP2400529384 - 22,500,000 32.142.856,5 15.750.000 337,500
232 PP2400529385 - 59,250,000 84.642.856,5 41.475.000 888,750
233 PP2400529386 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
234 PP2400529387 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
235 PP2400529388 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
236 PP2400529389 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 3,307,500
237 PP2400529390 - 68,750,000 98.214.285 48.125.000 1,031,250
238 PP2400529391 - 61,950,000 88.500.000 43.365.000 929,250
239 PP2400529392 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 2,925,000
240 PP2400529393 - 205,800,000 294.000.000 144.060.000 3,087,000
241 PP2400529394 - 86,100,000 123.000.000 60.270.000 1,291,500
242 PP2400529395 - 184,500,000 263.571.429 129.150.000 2,767,500
243 PP2400529396 - 211,640,000 302.342.857,5 148.148.000 3,174,600
244 PP2400529397 - 95,000,000 135.714.285 66.500.000 1,425,000
245 PP2400529398 - 72,500,000 103.571.428,5 50.750.000 1,087,500
246 PP2400529399 - 53,750,000 76.785.714 37.625.000 806,250
247 PP2400529400 - 125,100,000 178.714.285,5 87.570.000 1,876,500
248 PP2400529401 - 124,200,000 177.428.571 86.940.000 1,863,000
249 PP2400529402 - 18,180,000 25.971.429 12.726.000 272,700
250 PP2400529403 - 40,500,000 57.857.143,5 28.350.000 607,500
251 PP2400529404 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
252 PP2400529405 - 30,690,000 43.842.856,5 21.483.000 460,350
253 PP2400529406 - 8,510,000 12.157.143 5.957.000 127,650
254 PP2400529407 - 9,460,000 13.514.286 6.622.000 141,900
255 PP2400529408 - 2,036,000 2.908.572 1.425.200 30,540
256 PP2400529409 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
257 PP2400529410 - 100,000,000 142.857.142,5 70.000.000 1,500,000
258 PP2400529411 - 1,000,000 1.428.571,5 700.000 15,000
259 PP2400529412 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
260 PP2400529413 - 5,027,400 7.182.000 3.519.180 75,411
261 PP2400529414 - 62,748,000 89.640.000 43.923.600 941,220
262 PP2400529415 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
263 PP2400529416 - 6,804,000 9.720.000 4.762.800 102,060
264 PP2400529417 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
265 PP2400529418 - 18,150,000 25.928.571 12.705.000 272,250
266 PP2400529419 - 9,214,200 13.163.143,5 6.449.940 138,213
267 PP2400529420 - 125,685,000 179.550.000 87.979.500 1,885,275
268 PP2400529421 - 7,400,000 10.571.428,5 5.180.000 111,000
269 PP2400529422 - 118,000,000 168.571.428 82.600.000 1,770,000
270 PP2400529423 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 155,925
271 PP2400529424 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
272 PP2400529425 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
273 PP2400529426 - 59,500,000 85.000.000,5 41.650.000 892,500
274 PP2400529427 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
275 PP2400529428 - 129,500,000 184.999.999,5 90.650.000 1,942,500
276 PP2400529429 - 52,164,000 74.520.000 36.514.800 782,460
277 PP2400529430 - 26,400,000 37.714.285,5 18.480.000 396,000
278 PP2400529431 - 29,106,000 41.580.000 20.374.200 436,590
279 PP2400529432 - 30,600,000 43.714.285,5 21.420.000 459,000
280 PP2400529433 - 24,750,000 35.357.143,5 17.325.000 371,250
281 PP2400529434 - 12,240,000 17.485.714,5 8.568.000 183,600
282 PP2400529435 - 50,715,000 72.450.000 35.500.500 760,725
283 PP2400529436 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
284 PP2400529437 - 88,140,000 125.914.285,5 61.698.000 1,322,100
285 PP2400529438 - 71,280,000 101.828.571 49.896.000 1,069,200
286 PP2400529439 - 238,560,000 340.800.000 166.992.000 3,578,400
287 PP2400529440 - 238,000,000 340.000.000,5 166.600.000 3,570,000
288 PP2400529441 - 109,800,000 156.857.143,5 76.860.000 1,647,000
289 PP2400529442 - 192,500,000 274.999.999,5 134.750.000 2,887,500
290 PP2400529443 - 198,000,000 282.857.143,5 138.600.000 2,970,000
291 PP2400529444 - 66,560,000 95.085.714 46.592.000 998,400
292 PP2400529445 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
293 PP2400529446 - 20,950,000 29.928.571,5 14.665.000 314,250
294 PP2400529447 - 123,480,000 176.400.000 86.436.000 1,852,200
295 PP2400529448 - 71,640,000 102.342.856,5 50.148.000 1,074,600
296 PP2400529449 - 72,000,000 102.857.143,5 50.400.000 1,080,000
297 PP2400529450 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
298 PP2400529451 - 6,864,000 9.805.714,5 4.804.800 102,960
299 PP2400529452 - 61,200,000 87.428.571 42.840.000 918,000
300 PP2400529453 - 32,400,000 46.285.714,5 22.680.000 486,000
301 PP2400529454 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 36,000
302 PP2400529455 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
303 PP2400529456 - 11,592,000 16.560.000 8.114.400 173,880
304 PP2400529457 - 3,726,000 5.322.856,5 2.608.200 55,890
305 PP2400529458 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,012,500
306 PP2400529459 - 247,500,000 353.571.429 173.250.000 3,712,500
307 PP2400529460 - 299,200,000 427.428.571,5 209.440.000 4,488,000
308 PP2400529461 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 1,827,000
309 PP2400529462 - 117,000,000 167.142.856,5 81.900.000 1,755,000
310 PP2400529463 - 450,000,000 642.857.143,5 315.000.000 6,750,000
311 PP2400529464 - 390,000,000 557.142.856,5 273.000.000 5,850,000
312 PP2400529465 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
313 PP2400529466 - 205,624,500 293.749.285,5 143.937.150 3,084,367
314 PP2400529467 - 401,016,000 572.880.000 280.711.200 6,015,240
315 PP2400529468 - 312,000,000 445.714.285,5 218.400.000 4,680,000
316 PP2400529469 - 162,900,000 232.714.285,5 114.030.000 2,443,500
317 PP2400529470 - 198,000,000 282.857.143,5 138.600.000 2,970,000
318 PP2400529471 - 165,000,000 235.714.285,5 115.500.000 2,475,000
319 PP2400529472 - 312,000,000 445.714.285,5 218.400.000 4,680,000
320 PP2400529473 - 42,500,000 60.714.285 29.750.000 637,500
321 PP2400529474 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
322 PP2400529475 - 477,000,000 681.428.571 333.900.000 7,155,000
323 PP2400529476 - 367,500,000 525.000.000 257.250.000 5,512,500
324 PP2400529477 - 340,000,000 485.714.286 238.000.000 5,100,000
325 PP2400529478 - 308,000,000 439.999.999,5 215.600.000 4,620,000
326 PP2400529479 - 175,700,000 250.999.999,5 122.990.000 2,635,500
327 PP2400529480 - 82,800,000 118.285.714,5 57.960.000 1,242,000
328 PP2400529481 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,012,500
329 PP2400529482 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 396,900
330 PP2400529483 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 992,250
331 PP2400529484 - 8,505,000 12.150.000 5.953.500 127,575
332 PP2400529485 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
333 PP2400529486 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
334 PP2400529487 - 43,848,000 62.640.000 30.693.600 657,720
335 PP2400529488 - 1,008,000 1.440.000 705.600 15,120
336 PP2400529489 - 52,515,000 75.021.429 36.760.500 787,725
337 PP2400529490 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000 932,400
338 PP2400529491 - 24,210,900 34.587.000 16.947.630 363,163
339 PP2400529492 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
340 PP2400529493 - 13,900,000 19.857.142,5 9.730.000 208,500
341 PP2400529494 - 231,750,000 331.071.429 162.225.000 3,476,250
342 PP2400529495 - 70,200,000 100.285.714,5 49.140.000 1,053,000
343 PP2400529496 - 111,247,500 158.925.000 77.873.250 1,668,712
344 PP2400529497 - 72,104,450 103.006.357,5 50.473.115 1,081,566
345 PP2400529498 - 36,958,950 52.798.500 25.871.265 554,384
346 PP2400529499 - 27,045,000 38.635.714,5 18.931.500 405,675
347 PP2400529500 - 24,100,000 34.428.571,5 16.870.000 361,500
348 PP2400529501 - 32,000,000 45.714.285 22.400.000 480,000
349 PP2400529502 - 4,050,000 5.785.714,5 2.835.000 60,750
350 PP2400529503 - 41,400,000 59.142.856,5 28.980.000 621,000
351 PP2400529504 - 192,000,000 274.285.714,5 134.400.000 2,880,000
352 PP2400529505 - 11,925,000 17.035.714,5 8.347.500 178,875
353 PP2400529506 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 877,500
354 PP2400529507 - 161,204,850 230.292.643,5 112.843.395 2,418,072
355 PP2400529508 - 155,700,000 222.428.571 108.990.000 2,335,500
356 PP2400529509 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
357 PP2400529510 - 129,675,000 185.250.000 90.772.500 1,945,125
358 PP2400529511 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
359 PP2400529512 - 160,125,000 228.750.000 112.087.500 2,401,875
360 PP2400529513 - 97,020,000 138.600.000 67.914.000 1,455,300
361 PP2400529514 - 26,970,300 38.529.000 18.879.210 404,554
362 PP2400529515 - 18,200,000 25.999.999,5 12.740.000 273,000
363 PP2400529516 - 2,013,375,000 2.876.250.000 1.409.362.500 30,200,625
364 PP2400529517 - 2,168,250,000 3.097.500.000 1.517.775.000 32,523,750
365 PP2400529518 - 7,920,000 11.314.285,5 5.544.000 118,800
366 PP2400529519 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 70,875
367 PP2400529520 - 1,134,000 1.620.000 793.800 17,010
368 PP2400529521 - 270,000 385.714,5 189.000 4,050
369 PP2400529522 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
370 PP2400529523 - 45,500,000 64.999.999,5 31.850.000 682,500
371 PP2400529524 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
372 PP2400529525 - 4,900,000 7.000.000,5 3.430.000 73,500
373 PP2400529526 - 17,190,000 24.557.143,5 12.033.000 257,850
374 PP2400529527 - 26,197,500 37.425.000 18.338.250 392,962
375 PP2400529528 - 111,250,000 158.928.571,5 77.875.000 1,668,750
376 PP2400529529 - 72,766,000 103.951.428 50.936.200 1,091,490
377 PP2400529530 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
378 PP2400529531 - 70,500,000 100.714.285,5 49.350.000 1,057,500
379 PP2400529532 - 40,500,000 57.857.143,5 28.350.000 607,500
380 PP2400529533 - 73,920,000 105.600.000 51.744.000 1,108,800
381 PP2400529534 - 1,750,000 2.500.000,5 1.225.000 26,250
382 PP2400529535 - 5,527,500 7.896.429 3.869.250 82,912
383 PP2400529536 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
384 PP2400529537 - 11,207,700 16.011.000 7.845.390 168,115
385 PP2400529538 - 98,550,000 140.785.714,5 68.985.000 1,478,250
386 PP2400529539 - 26,464,600 37.806.571,5 18.525.220 396,969
387 PP2400529540 - 5,211,000 7.444.285,5 3.647.700 78,165
388 PP2400529541 - 9,900,000 14.142.856,5 6.930.000 148,500
389 PP2400529542 - 144,666,000 206.665.714,5 101.266.200 2,169,990
390 PP2400529543 - 1,980,000 2.828.571 1.386.000 29,700
391 PP2400529544 - 54,000,000 77.142.856,5 37.800.000 810,000
392 PP2400529545 - 64,000,000 91.428.571,5 44.800.000 960,000
393 PP2400529546 - 60,900,000 87.000.000 42.630.000 913,500
394 PP2400529547 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 992,250
395 PP2400529548 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
396 PP2400529549 - 72,900,000 104.142.856,5 51.030.000 1,093,500
397 PP2400529550 - 81,000,000 115.714.285,5 56.700.000 1,215,000
398 PP2400529551 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,077,300
399 PP2400529552 - 41,220,000 58.885.714,5 28.854.000 618,300
400 PP2400529553 - 41,475,000 59.250.000 29.032.500 622,125
401 PP2400529554 - 21,980,000 31.399.999,5 15.386.000 329,700
402 PP2400529555 - 91,875,000 131.250.000 64.312.500 1,378,125
403 PP2400529556 - 60,060,000 85.800.000 42.042.000 900,900
404 PP2400529557 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000 41,250
405 PP2400529558 - 675,000 964.285,5 472.500 10,125
406 PP2400529559 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
407 PP2400529560 - 15,300,000 21.857.143,5 10.710.000 229,500
408 PP2400529561 - 137,500,000 196.428.571,5 96.250.000 2,062,500
409 PP2400529562 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
410 PP2400529563 - 75,000,000 107.142.856,5 52.500.000 1,125,000
411 PP2400529564 - 1,150,000,000 1.642.857.142,5 805.000.000 17,250,000
412 PP2400529565 - 523,161,000 747.372.856,5 366.212.700 7,847,415
413 PP2400529566 - 472,500,000 675.000.000 330.750.000 7,087,500
414 PP2400529567 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
415 PP2400529568 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
416 PP2400529569 - 40,500,000 57.857.143,5 28.350.000 607,500
417 PP2400529570 - 2,300,000 3.285.714 1.610.000 34,500
418 PP2400529571 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
419 PP2400529572 - 48,600,000 69.428.571 34.020.000 729,000
420 PP2400529573 - 15,744,600 22.492.285,5 11.021.220 236,169
421 PP2400529574 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
422 PP2400529575 - 1,543,500 2.205.000 1.080.450 23,152
423 PP2400529576 - 21,296,000 30.422.857,5 14.907.200 319,440
424 PP2400529577 - 7,348,000 10.497.142,5 5.143.600 110,220
425 PP2400529578 - 425,600,000 607.999.999,5 297.920.000 6,384,000
426 PP2400529579 - 375,000,000 535.714.285,5 262.500.000 5,625,000
427 PP2400529580 - 51,885,000 74.121.429 36.319.500 778,275
428 PP2400529581 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
429 PP2400529582 - 17,000,000 24.285.714 11.900.000 255,000
430 PP2400529583 - 178,200,000 254.571.429 124.740.000 2,673,000
431 PP2400529584 - 36,674,000 52.391.428,5 25.671.800 550,110
432 PP2400529585 - 47,600,000 67.999.999,5 33.320.000 714,000
433 PP2400529586 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 396,900
434 PP2400529587 - 18,245,000 26.064.285 12.771.500 273,675
435 PP2400529588 - 66,600,000 95.142.856,5 46.620.000 999,000
436 PP2400529589 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
437 PP2400529590 - 50,700,000 72.428.571 35.490.000 760,500
438 PP2400529591 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 693,000
439 PP2400529592 - 57,330,000 81.900.000 40.131.000 859,950
440 PP2400529593 - 70,200,000 100.285.714,5 49.140.000 1,053,000
441 PP2400529594 - 53,865,000 76.950.000 37.705.500 807,975
442 PP2400529595 - 202,500,000 289.285.714,5 141.750.000 3,037,500
443 PP2400529596 - 85,000,000 121.428.571,5 59.500.000 1,275,000
444 PP2400529597 - 45,000,000 64.285.714,5 31.500.000 675,000
445 PP2400529598 - 24,255,000 34.650.000 16.978.500 363,825
446 PP2400529599 - 66,950,000 95.642.857,5 46.865.000 1,004,250
447 PP2400529600 - 83,160,000 118.800.000 58.212.000 1,247,400
448 PP2400529601 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 850,500
449 PP2400529602 - 2,893,000 4.132.857 2.025.100 43,395
450 PP2400529603 - 107,820,000 154.028.571 75.474.000 1,617,300
451 PP2400529604 - 51,840,000 74.057.143,5 36.288.000 777,600
452 PP2400529605 - 169,260,000 241.800.000 118.482.000 2,538,900
453 PP2400529606 - 110,000,000 157.142.857,5 77.000.000 1,650,000
454 PP2400529607 - 111,510,000 159.300.000 78.057.000 1,672,650
455 PP2400529608 - 107,730,000 153.900.000 75.411.000 1,615,950
456 PP2400529609 - 63,250,000 90.357.142,5 44.275.000 948,750
457 PP2400529610 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
458 PP2400529611 - 101,640,000 145.200.000 71.148.000 1,524,600
459 PP2400529612 - 87,750,000 125.357.143,5 61.425.000 1,316,250
460 PP2400529613 - 78,300,000 111.857.143,5 54.810.000 1,174,500
461 PP2400529614 - 91,000,000 130.000.000,5 63.700.000 1,365,000
462 PP2400529615 - 27,405,000 39.150.000 19.183.500 411,075
463 PP2400529616 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,394,000
464 PP2400529617 - 30,550,000 43.642.857 21.385.000 458,250
465 PP2400529618 - 47,500,000 67.857.142,5 33.250.000 712,500
466 PP2400529619 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
467 PP2400529620 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
468 PP2400529621 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 285,000
469 PP2400529622 - 44,550,000 63.642.856,5 31.185.000 668,250
470 PP2400529623 - 240,000,000 342.857.143,5 168.000.000 3,600,000
471 PP2400529624 - 16,250,000 23.214.285 11.375.000 243,750
472 PP2400529625 - 28,000,000 40.000.000,5 19.600.000 420,000
473 PP2400529626 - 29,223,000 41.747.143,5 20.456.100 438,345
474 PP2400529627 - 124,800,000 178.285.714,5 87.360.000 1,872,000
475 PP2400529628 - 1,900,000 2.714.286 1.330.000 28,500
476 PP2400529629 - 52,277,400 74.682.000 36.594.180 784,161
477 PP2400529630 - 23,257,500 33.225.000 16.280.250 348,862
478 PP2400529631 - 23,257,500 33.225.000 16.280.250 348,862
479 PP2400529632 - 23,400,000 33.428.571 16.380.000 351,000
Mã phần lô PP2400529154
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529155
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529156
Giá từng phần lô 11,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.701.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,365
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529157
Giá từng phần lô 5,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529158
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529159
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529160
Giá từng phần lô 123,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.959.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529161
Giá từng phần lô 18,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.912.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,696
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529162
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529163
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529164
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529165
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529166
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529167
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529168
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529169
Giá từng phần lô 81,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.138.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.907.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,455
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529170
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529171
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529172
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529173
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529174
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529175
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529176
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529177
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529178
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529179
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529180
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529181
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529182
Giá từng phần lô 2,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529183
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529184
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529185
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529186
Giá từng phần lô 30,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.942.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529187
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529188
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529189
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529190
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529191
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529192
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529193
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529194
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529195
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529196
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529197
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529198
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529199
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529200
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529201
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529202
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529203
Giá từng phần lô 66,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529204
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529205
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529206
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529207
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529208
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.403.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529209
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529210
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529211
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529212
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529213
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.442.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529214
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529215
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529216
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529217
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529218
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529219
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529220
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529221
Giá từng phần lô 1,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,610
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529222
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529223
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529224
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529225
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529226
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.167.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529227
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529228
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529229
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529230
Giá từng phần lô 443,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529231
Giá từng phần lô 479,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529232
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529233
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529234
Giá từng phần lô 320,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529235
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529236
Giá từng phần lô 314,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,718,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529237
Giá từng phần lô 255,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529238
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529239
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529240
Giá từng phần lô 88,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529241
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529242
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529243
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529244
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529245
Giá từng phần lô 95,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529246
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529247
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529248
Giá từng phần lô 89,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.902.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.672.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529249
Giá từng phần lô 193,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.325.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.399.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529250
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529251
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529252
Giá từng phần lô 102,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529253
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529254
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529255
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529256
Giá từng phần lô 114,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529257
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529258
Giá từng phần lô 95,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.099.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529259
Giá từng phần lô 117,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.357.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529260
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529261
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529262
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529263
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529264
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529265
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529266
Giá từng phần lô 42,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.814.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529267
Giá từng phần lô 13,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,615
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529268
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529269
Giá từng phần lô 15,649,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.954.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529270
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529271
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529272
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529273
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529274
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529275
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529276
Giá từng phần lô 40,599,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.999.499,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.419.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,994
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529277
Giá từng phần lô 49,499,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.713.499,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.649.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,491
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529278
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529279
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529280
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529281
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529282
Giá từng phần lô 33,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.912.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.476.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,077
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529283
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529284
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529285
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529286
Giá từng phần lô 33,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529287
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.199.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529288
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529289
Giá từng phần lô 23,777,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.644.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,658
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529290
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529291
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529292
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529293
Giá từng phần lô 237,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529294
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529295
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529296
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529297
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529298
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529299
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529300
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529301
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529302
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529303
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529304
Giá từng phần lô 15,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.083.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,510
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529305
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529306
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529307
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529308
Giá từng phần lô 2,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.142.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529309
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529310
Giá từng phần lô 308,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,623,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529311
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529312
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529313
Giá từng phần lô 45,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.648.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.167.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,310
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529314
Giá từng phần lô 31,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.961.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,610
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529315
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529316
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529317
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529318
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529319
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529320
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529321
Giá từng phần lô 79,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529322
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529323
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529324
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529325
Giá từng phần lô 75,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529326
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529327
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.642.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529328
Giá từng phần lô 16,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529329
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529330
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529331
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529332
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529333
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529334
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529335
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529336
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529337
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.914.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529338
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529339
Giá từng phần lô 52,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.442.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529340
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529341
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529342
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529343
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.428,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529344
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529345
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529346
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529347
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529348
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529349
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529350
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529351
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529352
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529353
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529354
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529355
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529356
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529357
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529358
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529359
Giá từng phần lô 160,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,475
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529360
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529361
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529362
Giá từng phần lô 36,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529363
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529364
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529365
Giá từng phần lô 86,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529366
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529367
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529368
Giá từng phần lô 49,491,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.644.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,376
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529369
Giá từng phần lô 45,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529370
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529371
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529372
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529373
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529374
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.499.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529375
Giá từng phần lô 139,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529376
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529377
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529378
Giá từng phần lô 29,695,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.421.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.786.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529379
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529380
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529381
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529382
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529383
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529384
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529385
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.642.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529386
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529387
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529388
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529389
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529390
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529391
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529392
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529393
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529394
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529395
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529396
Giá từng phần lô 211,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.342.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529397
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529398
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.428,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529399
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529400
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529401
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529402
Giá từng phần lô 18,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529403
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529404
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529405
Giá từng phần lô 30,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.842.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529406
Giá từng phần lô 8,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529407
Giá từng phần lô 9,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529408
Giá từng phần lô 2,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529409
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529410
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529411
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529412
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529413
Giá từng phần lô 5,027,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,411
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529414
Giá từng phần lô 62,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.923.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529415
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529416
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529417
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529418
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529419
Giá từng phần lô 9,214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.163.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.449.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,213
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529420
Giá từng phần lô 125,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.979.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529421
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.428,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529422
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529423
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529424
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529425
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529426
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529427
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529428
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529429
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529430
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529431
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529432
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529433
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529434
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529435
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529436
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529437
Giá từng phần lô 88,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.914.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529438
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529439
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529440
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529441
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529442
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529443
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529444
Giá từng phần lô 66,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529445
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529446
Giá từng phần lô 20,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.928.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529447
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529448
Giá từng phần lô 71,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.342.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529449
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529450
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529451
Giá từng phần lô 6,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.805.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529452
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529453
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529454
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529455
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529456
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529457
Giá từng phần lô 3,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.322.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,890
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529458
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529459
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529460
Giá từng phần lô 299,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529461
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529462
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529463
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529464
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529465
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529466
Giá từng phần lô 205,624,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.749.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.937.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,367
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529467
Giá từng phần lô 401,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,015,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529468
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529469
Giá từng phần lô 162,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529470
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529471
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529472
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529473
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529474
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529475
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529476
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529477
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529478
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529479
Giá từng phần lô 175,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529480
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529481
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529482
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529483
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529484
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529485
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529486
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529487
Giá từng phần lô 43,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529488
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529489
Giá từng phần lô 52,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.760.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529490
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529491
Giá từng phần lô 24,210,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.947.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,163
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529492
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529493
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529494
Giá từng phần lô 231,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529495
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529496
Giá từng phần lô 111,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.873.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,712
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529497
Giá từng phần lô 72,104,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.006.357,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.473.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,566
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529498
Giá từng phần lô 36,958,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.798.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.871.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,384
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529499
Giá từng phần lô 27,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.635.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,675
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529500
Giá từng phần lô 24,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529501
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529502
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529503
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529504
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529505
Giá từng phần lô 11,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.035.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529506
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529507
Giá từng phần lô 161,204,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.292.643,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.843.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529508
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529509
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529510
Giá từng phần lô 129,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529511
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529512
Giá từng phần lô 160,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,401,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529513
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529514
Giá từng phần lô 26,970,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.879.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,554
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529515
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529516
Giá từng phần lô 2,013,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.876.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,200,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529517
Giá từng phần lô 2,168,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.097.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,523,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529518
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529519
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529520
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529521
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529522
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529523
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529524
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529525
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529526
Giá từng phần lô 17,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.557.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529527
Giá từng phần lô 26,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.338.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,962
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529528
Giá từng phần lô 111,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.928.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529529
Giá từng phần lô 72,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.951.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.936.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529530
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529531
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529532
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529533
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529534
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529535
Giá từng phần lô 5,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.869.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,912
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529536
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529537
Giá từng phần lô 11,207,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.845.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,115
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529538
Giá từng phần lô 98,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.785.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529539
Giá từng phần lô 26,464,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.806.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529540
Giá từng phần lô 5,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.444.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.647.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,165
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529541
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529542
Giá từng phần lô 144,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.665.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,990
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529543
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529544
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529545
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529546
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529547
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529548
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529549
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529550
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529551
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529552
Giá từng phần lô 41,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.885.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529553
Giá từng phần lô 41,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529554
Giá từng phần lô 21,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.399.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529555
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529556
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529557
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529558
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529559
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529560
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529561
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529562
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529563
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529564
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529565
Giá từng phần lô 523,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.372.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.212.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,847,415
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529566
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529567
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529568
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529569
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529570
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529571
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529572
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529573
Giá từng phần lô 15,744,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.492.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.021.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,169
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529574
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529575
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529576
Giá từng phần lô 21,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.422.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529577
Giá từng phần lô 7,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.497.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.143.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529578
Giá từng phần lô 425,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529579
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529580
Giá từng phần lô 51,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.319.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529581
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529582
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529583
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529584
Giá từng phần lô 36,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.391.428,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.671.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529585
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.999.999,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529586
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529587
Giá từng phần lô 18,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.064.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.771.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,675
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529588
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.142.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529589
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529590
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529591
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529592
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529593
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529594
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529595
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529596
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529597
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529598
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529599
Giá từng phần lô 66,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.642.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529600
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529601
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529602
Giá từng phần lô 2,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,395
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529603
Giá từng phần lô 107,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529604
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529605
Giá từng phần lô 169,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529606
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529607
Giá từng phần lô 111,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529608
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529609
Giá từng phần lô 63,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.357.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529610
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529611
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529612
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529613
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529614
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529615
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529616
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529617
Giá từng phần lô 30,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529618
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.142,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529619
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529620
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529621
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529622
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.856,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529623
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529624
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529625
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529626
Giá từng phần lô 29,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.747.143,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.456.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,345
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529627
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529628
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529629
Giá từng phần lô 52,277,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.594.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,161
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529630
Giá từng phần lô 23,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.280.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529631
Giá từng phần lô 23,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.280.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2400529632
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->