Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500135455-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2025 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AIC
Chủ đầu tư Viện Pháp y Tâm thần Trung ương Biên Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500067934
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 5,518,599,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171479 - 120,000,000 114.285.714 84.000.000 1,800,000
2 PP2500171480 - 22,000,000 20.952.381 15.400.000 330,000
3 PP2500171481 - 29,790,000 28.371.429 20.853.000 446,850
4 PP2500171482 - 1,680,000 1.600.000 1.176.000 25,200
5 PP2500171483 - 178,860,000 170.342.857 125.202.000 2,682,900
6 PP2500171484 - 22,260,000 21.200.000 15.582.000 333,900
7 PP2500171485 - 66,000,000 62.857.143 46.200.000 990,000
8 PP2500171486 - 99,000,000 94.285.714 69.300.000 1,485,000
9 PP2500171487 - 12,000,000 11.428.571 8.400.000 180,000
10 PP2500171488 - 14,700,000 14.000.000 10.290.000 220,500
11 PP2500171489 - 33,516,000 31.920.000 23.461.200 502,740
12 PP2500171490 - 85,000,000 80.952.381 59.500.000 1,275,000
13 PP2500171491 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,047,500
14 PP2500171492 - 176,000,000 167.619.048 123.200.000 2,640,000
15 PP2500171493 - 480,000,000 457.142.857 336.000.000 7,200,000
16 PP2500171494 - 450,000 428.571 315.000 6,750
17 PP2500171495 - 259,000,000 246.666.667 181.300.000 3,885,000
18 PP2500171496 - 37,600,000 35.809.524 26.320.000 564,000
19 PP2500171497 - 53,400,000 50.857.143 37.380.000 801,000
20 PP2500171498 - 472,500,000 450.000.000 330.750.000 7,087,500
21 PP2500171499 - 235,000,000 223.809.524 164.500.000 3,525,000
22 PP2500171500 - 1,400,000 1.333.333 980.000 21,000
23 PP2500171501 - 7,980,000 7.600.000 5.586.000 119,700
24 PP2500171502 - 36,800,000 35.047.619 25.760.000 552,000
25 PP2500171503 - 74,370,000 70.828.571 52.059.000 1,115,550
26 PP2500171504 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 787,500
27 PP2500171505 - 16,139,200 15.370.667 11.297.440 242,088
28 PP2500171506 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 360,000
29 PP2500171507 - 69,720,000 66.400.000 48.804.000 1,045,800
30 PP2500171508 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 300,000
31 PP2500171509 - 185,820,000 176.971.429 130.074.000 2,787,300
32 PP2500171510 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 810,000
33 PP2500171511 - 208,656,000 198.720.000 146.059.200 3,129,840
34 PP2500171512 - 22,500,000 21.428.571 15.750.000 337,500
35 PP2500171513 - 27,000,000 25.714.286 18.900.000 405,000
36 PP2500171514 - 55,125,000 52.500.000 38.587.500 826,875
37 PP2500171515 - 197,500,000 188.095.238 138.250.000 2,962,500
38 PP2500171516 - 32,000,000 30.476.190 22.400.000 480,000
39 PP2500171517 - 18,000,000 17.142.857 12.600.000 270,000
40 PP2500171518 - 109,980,000 104.742.857 76.986.000 1,649,700
41 PP2500171519 - 36,000,000 34.285.714 25.200.000 540,000
42 PP2500171520 - 67,000,000 63.809.524 46.900.000 1,005,000
43 PP2500171521 - 1,800,000 1.714.286 1.260.000 27,000
44 PP2500171522 - 76,800,000 73.142.857 53.760.000 1,152,000
45 PP2500171523 - 65,688,000 62.560.000 45.981.600 985,320
46 PP2500171524 - 98,000,000 93.333.333 68.600.000 1,470,000
47 PP2500171525 - 14,400,000 13.714.286 10.080.000 216,000
48 PP2500171526 - 180,000,000 171.428.571 126.000.000 2,700,000
49 PP2500171527 - 24,000,000 22.857.143 16.800.000 360,000
50 PP2500171528 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 4,252,500
51 PP2500171529 - 64,800,000 61.714.286 45.360.000 972,000
52 PP2500171530 - 250,000,000 238.095.238 175.000.000 3,750,000
53 PP2500171531 - 70,800,000 67.428.571 49.560.000 1,062,000
54 PP2500171532 - 34,515,000 32.871.429 24.160.500 517,725
55 PP2500171533 - 231,750,000 220.714.286 162.225.000 3,476,250
56 PP2500171534 - 600,000 571.429 420.000 9,000
57 PP2500171535 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 630,000
58 PP2500171536 - 37,000,000 35.238.095 25.900.000 555,000
59 PP2500171537 - 96,000,000 91.428.571 67.200.000 1,440,000
60 PP2500171538 - 95,200,000 90.666.667 66.640.000 1,428,000
Mã phần lô PP2500171479
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171480
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171481
Giá từng phần lô 29,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171482
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171483
Giá từng phần lô 178,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171484
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171485
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171486
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171487
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171488
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171489
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171490
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171491
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171492
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171493
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171494
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171495
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171496
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171497
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171498
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171499
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171500
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171501
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171502
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171503
Giá từng phần lô 74,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171504
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171505
Giá từng phần lô 16,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.370.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.297.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171506
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171507
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171508
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171509
Giá từng phần lô 185,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171510
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171511
Giá từng phần lô 208,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171512
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171513
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171514
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171515
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171516
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171517
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171518
Giá từng phần lô 109,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171519
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171520
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171521
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171522
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171523
Giá từng phần lô 65,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.981.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171524
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171525
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171526
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171527
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171528
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171529
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171530
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171531
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171532
Giá từng phần lô 34,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,725
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171533
Giá từng phần lô 231,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171534
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171535
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171536
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171537
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500171538
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->