Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025 - 2026 (lần 1) của Bệnh viện Trẻ em (gồm 29 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400577588-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRẺ EM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRẺ EM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025 - 2026 (lần 1) của Bệnh viện Trẻ em (gồm 29 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400286724
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 10,188,484,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400471610 - GE01 273,787,500 5,475,000
2 PP2400471611 - GE02 152,714,800 3,054,000
3 PP2400471612 - GE03 26,334,000 526,000
4 PP2400471613 - GE04 77,740,000 1,554,000
5 PP2400471614 - GE05 1,800,750,000 36,015,000
6 PP2400471615 - GE06 110,381,250 2,207,000
7 PP2400471616 - GE07 120,225,000 2,404,000
8 PP2400471617 - GE08 129,780,000 2,595,000
9 PP2400471618 - GE09 697,599,000 13,951,000
10 PP2400471619 - GE10 17,425,800 348,000
11 PP2400471620 - GE11 227,525,760 4,550,000
12 PP2400471621 - GE12 648,000,000 12,960,000
13 PP2400471622 - GE13 528,000,000 10,560,000
14 PP2400471623 - GE14 101,200,000 2,024,000
15 PP2400471624 - GE15 385,700,000 7,714,000
16 PP2400471625 - GE16 851,067,000 17,021,000
17 PP2400471626 - GE17 943,824,000 18,876,000
18 PP2400471627 - GE18 182,186,940 3,643,000
19 PP2400471628 - GE19 198,068,400 3,961,000
20 PP2400471629 - GE20 381,754,000 7,635,000
21 PP2400471630 - GE21 192,659,000 3,853,000
22 PP2400471631 - GE22 112,251,520 2,245,000
23 PP2400471632 - GE23 320,880,000 6,417,000
24 PP2400471633 - GE24 87,219,500 1,744,000
25 PP2400471634 - GE25 184,283,880 3,685,000
26 PP2400471635 - GE26 6,652,800 133,000
27 PP2400471636 - GE27 960,336,000 19,206,000
28 PP2400471637 - GE28 305,985,200 6,119,000
29 PP2400471638 - GE29 164,153,600 3,283,000
GE01
Mã phần lô PP2400471610
Giá từng phần lô 273,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2400471611
Giá từng phần lô 152,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2400471612
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2400471613
Giá từng phần lô 77,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2400471614
Giá từng phần lô 1,800,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2400471615
Giá từng phần lô 110,381,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2400471616
Giá từng phần lô 120,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2400471617
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2400471618
Giá từng phần lô 697,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400471619
Giá từng phần lô 17,425,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400471620
Giá từng phần lô 227,525,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400471621
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400471622
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400471623
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400471624
Giá từng phần lô 385,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400471625
Giá từng phần lô 851,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400471626
Giá từng phần lô 943,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400471627
Giá từng phần lô 182,186,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400471628
Giá từng phần lô 198,068,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400471629
Giá từng phần lô 381,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400471630
Giá từng phần lô 192,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400471631
Giá từng phần lô 112,251,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400471632
Giá từng phần lô 320,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400471633
Giá từng phần lô 87,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400471634
Giá từng phần lô 184,283,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400471635
Giá từng phần lô 6,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400471636
Giá từng phần lô 960,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400471637
Giá từng phần lô 305,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400471638
Giá từng phần lô 164,153,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->