Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025-2026 (lần 1) của Bệnh viện Nhi Hải Phòng (gồm 17 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500448148-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025-2026 (lần 1) của Bệnh viện Nhi Hải Phòng (gồm 17 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500251144
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-17 08:00:00 đến ngày 2025-10-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,328,389,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500468924 - Thuốc: Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Nồng độ, hàm lượng: 10,5g/250ml Nhóm: 1 1,162,800
2 PP2500468925 - Thuốc: Levetiracetam Nồng độ, hàm lượng: 500mg Nhóm: 4 14,178,000
3 PP2500468926 - Thuốc: Natri valproat Nồng độ, hàm lượng: 200mg Nhóm: 2 7,293,720
4 PP2500468927 - Thuốc: Yếu tố VIII Nồng độ, hàm lượng: 500IU Nhóm: 1 24,000,000
5 PP2500468928 - Thuốc: Prednisolone Nồng độ, hàm lượng: 5mg Nhóm: 4 946,000
6 PP2500468929 - Thuốc: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; hydrogen carbonat 32mmol/l Nồng độ, hàm lượng: Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l Nhóm: 1 29,400,000
7 PP2500468930 - Thuốc: Trimebutine Nồng độ, hàm lượng: 24mg Nhóm: 4 5,250,000
8 PP2500468931 - Thuốc: Urea-C13 Nồng độ, hàm lượng: 75mg Nhóm: 5 11,700,000
9 PP2500468932 - Thuốc: Calci lactat pentahydrat Nồng độ, hàm lượng: 650mg Nhóm: 4 10,576,800
10 PP2500468933 - Thuốc: Simethicon Nồng độ, hàm lượng: 1200mg Nhóm: 1 1,677,690
11 PP2500468934 - Thuốc: Diosmectit Nồng độ, hàm lượng: 3g Nhóm: 4 150,255
12 PP2500468935 - Thuốc: Amphotericin B Nồng độ, hàm lượng: 50mg Nhóm: 5 1,800,000
13 PP2500468936 - Thuốc: Kali clorid Nồng độ, hàm lượng: 500mg Nhóm: 4 240,000
14 PP2500468937 - Thuốc: Phytomenadion/vitamin K1 Nồng độ, hàm lượng: 40mg Nhóm: 4 8,820,000
15 PP2500468938 - Thuốc: Fluticasone propionate Nồng độ, hàm lượng: 125mcg/liều x 120 liều Nhóm: 1 532,310
16 PP2500468939 - Thuốc: Oseltamivir Nồng độ, hàm lượng: 75mg Nhóm: 1 6,731,550
17 PP2500468940 - Thuốc: Palivizumab Nồng độ, hàm lượng: 100mg Nhóm: 5 8,379,840
Thuốc: Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Nồng độ, hàm lượng: 10,5g/250ml Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468924
Giá từng phần lô 1,162,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Levetiracetam Nồng độ, hàm lượng: 500mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468925
Giá từng phần lô 14,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Natri valproat Nồng độ, hàm lượng: 200mg Nhóm: 2
Mã phần lô PP2500468926
Giá từng phần lô 7,293,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Yếu tố VIII Nồng độ, hàm lượng: 500IU Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468927
Giá từng phần lô 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Prednisolone Nồng độ, hàm lượng: 5mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468928
Giá từng phần lô 946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; hydrogen carbonat 32mmol/l Nồng độ, hàm lượng: Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468929
Giá từng phần lô 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Trimebutine Nồng độ, hàm lượng: 24mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468930
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Urea-C13 Nồng độ, hàm lượng: 75mg Nhóm: 5
Mã phần lô PP2500468931
Giá từng phần lô 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Calci lactat pentahydrat Nồng độ, hàm lượng: 650mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468932
Giá từng phần lô 10,576,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Simethicon Nồng độ, hàm lượng: 1200mg Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468933
Giá từng phần lô 1,677,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Diosmectit Nồng độ, hàm lượng: 3g Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468934
Giá từng phần lô 150,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Amphotericin B Nồng độ, hàm lượng: 50mg Nhóm: 5
Mã phần lô PP2500468935
Giá từng phần lô 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Kali clorid Nồng độ, hàm lượng: 500mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468936
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Phytomenadion/vitamin K1 Nồng độ, hàm lượng: 40mg Nhóm: 4
Mã phần lô PP2500468937
Giá từng phần lô 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Fluticasone propionate Nồng độ, hàm lượng: 125mcg/liều x 120 liều Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468938
Giá từng phần lô 532,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Oseltamivir Nồng độ, hàm lượng: 75mg Nhóm: 1
Mã phần lô PP2500468939
Giá từng phần lô 6,731,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc: Palivizumab Nồng độ, hàm lượng: 100mg Nhóm: 5
Mã phần lô PP2500468940
Giá từng phần lô 8,379,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->