Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025-2026 trong thời gian chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu đối với các thuốc thuộc Danh mục thuốc mua sắm tập trung cấp địa phương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500646888-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025-2026 trong thời gian chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu đối với các thuốc thuộc Danh mục thuốc mua sắm tập trung cấp địa phương
Số hiệu KHLCNT PL2500371659
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 4,719,959,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500645689 - 630,000 900.000 447.300 7,000
2 PP2500645690 - 48,000,000 68.571.429 34.080.000 500,000
3 PP2500645691 - 2,850,000 4.071.429 2.023.500 30,000
4 PP2500645692 - 28,500,000 40.714.286 20.235.000 300,000
5 PP2500645693 - 13,440,000 19.200.000 9.542.400 140,000
6 PP2500645694 - 23,590,000 33.700.000 16.748.900 240,000
7 PP2500645695 - 22,260,000 31.800.000 15.804.600 230,000
8 PP2500645696 - 6,009,600 8.585.143 4.266.816 70,000
9 PP2500645697 - 99,184,000 141.691.429 70.420.640 1,000,000
10 PP2500645698 - 780,000 1.114.286 553.800 10,000
11 PP2500645699 - 120,000,000 171.428.571 85.200.000 1,300,000
12 PP2500645700 - 1,470,000 2.100.000 1.043.700 20,000
13 PP2500645701 - 90,000,000 128.571.429 63.900.000 1,000,000
14 PP2500645702 - 102,000,000 145.714.286 72.420.000 1,100,000
15 PP2500645703 - 1,490,000 2.128.571 1.057.900 20,000
16 PP2500645704 - 15,960,000 22.800.000 11.331.600 200,000
17 PP2500645705 - 136,920,000 195.600.000 97.213.200 1,400,000
18 PP2500645706 - 37,530,000 53.614.286 26.646.300 400,000
19 PP2500645707 - 13,600,000 19.428.571 9.656.000 140,000
20 PP2500645708 - 2,250,000 3.214.286 1.597.500 30,000
21 PP2500645709 - 1,175,000 1.678.571 834.250 15,000
22 PP2500645710 - 10,500,000 15.000.000 7.455.000 110,000
23 PP2500645711 - 46,200,000 66.000.000 32.802.000 500,000
24 PP2500645712 - 17,776,000 25.394.286 12.620.960 200,000
25 PP2500645713 - 11,200,000 16.000.000 7.952.000 150,000
26 PP2500645714 - 4,000,000 5.714.286 2.840.000 50,000
27 PP2500645715 - 23,100,000 33.000.000 16.401.000 240,000
28 PP2500645716 - 34,146,000 48.780.000 24.243.660 400,000
29 PP2500645717 - 18,000,000 25.714.286 12.780.000 200,000
30 PP2500645718 - 13,500,000 19.285.714 9.585.000 140,000
31 PP2500645719 - 59,000,000 84.285.714 41.890.000 600,000
32 PP2500645720 - 935,000,000 1.335.714.286 663.850.000 10,000,000
33 PP2500645721 - 1,440,000 2.057.143 1.022.400 15,000
34 PP2500645722 - 999,600 1.428.000 709.716 10,000
35 PP2500645723 - 1,203,048,000 1.718.640.000 854.164.080 15,000,000
36 PP2500645724 - 10,400,000 14.857.143 7.384.000 110,000
37 PP2500645725 - 48,000,000 68.571.429 34.080.000 500,000
38 PP2500645726 - 12,600,000 18.000.000 8.946.000 130,000
39 PP2500645727 - 11,970,000 17.100.000 8.498.700 120,000
40 PP2500645728 - 20,476,000 29.251.429 14.537.960 300,000
41 PP2500645729 - 157,500,000 225.000.000 111.825.000 1,600,000
42 PP2500645730 - 157,500,000 225.000.000 111.825.000 2,000,000
43 PP2500645731 - 6,180,000 8.828.571 4.387.800 70,000
44 PP2500645732 - 3,510,000 5.014.286 2.492.100 40,000
45 PP2500645733 - 74,000,000 105.714.286 52.540.000 800,000
46 PP2500645734 - 28,000,000 40.000.000 19.880.000 300,000
47 PP2500645735 - 35,640,000 50.914.286 25.304.400 400,000
48 PP2500645736 - 17,500,000 25.000.000 12.425.000 200,000
49 PP2500645737 - 48,968,000 69.954.286 34.767.280 500,000
50 PP2500645738 - 8,925,000 12.750.000 6.336.750 100,000
51 PP2500645739 - 7,150,000 10.214.286 5.076.500 80,000
52 PP2500645740 - 211,972,000 302.817.143 150.500.120 2,200,000
53 PP2500645741 - 546,000 780.000 387.660 6,000
54 PP2500645742 - 3,780,000 5.400.000 2.683.800 40,000
55 PP2500645743 - 9,786,000 13.980.000 6.948.060 100,000
56 PP2500645744 - 44,000,000 62.857.143 31.240.000 500,000
57 PP2500645745 - 19,467,000 27.810.000 13.821.570 200,000
58 PP2500645746 - 38,000,000 54.285.714 26.980.000 400,000
59 PP2500645747 - 95,000,000 135.714.286 67.450.000 1,000,000
60 PP2500645748 - 102,500,000 146.428.571 72.775.000 1,200,000
61 PP2500645749 - 77,112,000 110.160.000 54.749.520 800,000
62 PP2500645750 - 33,000,000 47.142.857 23.430.000 400,000
63 PP2500645751 - 1,260,000 1.800.000 894.600 13,000
64 PP2500645752 - 35,000,000 50.000.000 24.850.000 400,000
65 PP2500645753 - 52,380,000 74.828.571 37.189.800 600,000
66 PP2500645754 - 35,920,000 51.314.286 25.503.200 400,000
67 PP2500645755 - 33,520,000 47.885.714 23.799.200 400,000
68 PP2500645756 - 16,499,700 23.571.000 11.714.787 200,000
69 PP2500645757 - 7,500,000 10.714.286 5.325.000 80,000
70 PP2500645758 - 3,850,000 5.500.000 2.733.500 40,000
71 PP2500645759 - 105,000,000 150.000.000 74.550.000 1,100,000
Mã phần lô PP2500645689
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645690
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645691
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645692
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645693
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645694
Giá từng phần lô 23,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645695
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.804.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645696
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.585.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645697
Giá từng phần lô 99,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.420.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645698
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645699
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645700
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645701
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645702
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645703
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645704
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645705
Giá từng phần lô 136,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.213.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645706
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.646.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645707
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645708
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645709
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645710
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645711
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645712
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645713
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645714
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645715
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645716
Giá từng phần lô 34,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.243.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645717
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645718
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645719
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645720
Giá từng phần lô 935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645721
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645722
Giá từng phần lô 999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645723
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.164.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645724
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645725
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645726
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645727
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.498.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645728
Giá từng phần lô 20,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.537.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645729
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645730
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645731
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645732
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645733
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645734
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645735
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645736
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645737
Giá từng phần lô 48,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.767.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645738
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.336.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645739
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.076.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645740
Giá từng phần lô 211,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645741
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645742
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645743
Giá từng phần lô 9,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.948.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645744
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645745
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.821.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645746
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645747
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645748
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645749
Giá từng phần lô 77,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.749.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645750
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645751
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645752
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645753
Giá từng phần lô 52,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.189.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645754
Giá từng phần lô 35,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.503.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645755
Giá từng phần lô 33,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.799.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645756
Giá từng phần lô 16,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.714.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645757
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645758
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.733.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500645759
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->