Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500218132-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500120374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 95 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 995,185,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500245293 - 19,200,000 27.428.571 13.440.000 288,000
2 PP2500245294 - 132,000,000 188.571.428 92.400.000 1,980,000
3 PP2500245295 - 79,000,000 112.857.142 55.300.000 1,185,000
4 PP2500245296 - 28,500,000 40.714.285 19.950.000 427,500
5 PP2500245297 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
6 PP2500245298 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 495,000
7 PP2500245299 - 9,190,000 13.128.571 6.433.000 137,850
8 PP2500245300 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
9 PP2500245301 - 13,080,000 18.685.714 9.156.000 196,200
10 PP2500245302 - 175,600,000 250.857.142 122.919.999 2,634,000
11 PP2500245303 - 4,950,000 7.071.428 3.465.000 74,250
12 PP2500245304 - 20,000,000 28.571.428 14.000.000 300,000
13 PP2500245305 - 5,850,000 8.357.142 4.094.999 87,750
14 PP2500245306 - 8,475,000 12.107.142 5.932.500 127,125
15 PP2500245307 - 3,540,000 5.057.142 2.478.000 53,100
16 PP2500245308 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
17 PP2500245309 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
18 PP2500245310 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 243,000
19 PP2500245311 - 167,600,000 239.428.571 117.320.000 2,514,000
Mã phần lô PP2500245293
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245294
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245295
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245296
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245297
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245298
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245299
Giá từng phần lô 9,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,850
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245300
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245301
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245302
Giá từng phần lô 175,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.919.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245303
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245304
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245305
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.094.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245306
Giá từng phần lô 8,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.107.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,125
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245307
Giá từng phần lô 3,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245308
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245309
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245310
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Mã phần lô PP2500245311
Giá từng phần lô 167,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 95 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->