Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500218443-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500120413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 20,276,930,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500245835 - 249,350,000 356.214.285 174.545.000 7,480,500
2 PP2500245836 - 57,500,000 82.142.857 40.250.000 1,725,000
3 PP2500245837 - 204,480,000 292.114.285 143.136.000 6,134,400
4 PP2500245838 - 21,000,000 30.000.000 14.699.999 630,000
5 PP2500245839 - 10,280,000 14.685.714 7.196.000 308,400
6 PP2500245840 - 290,500,000 415.000.000 203.350.000 8,715,000
7 PP2500245841 - 192,374,400 274.820.571 134.662.080 5,771,232
8 PP2500245842 - 712,320,000 1.017.600.000 498.623.999 21,369,600
9 PP2500245843 - 2,005,080,000 2.864.400.000 1.403.556.000 60,152,400
10 PP2500245844 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 19,845,000
11 PP2500245845 - 324,450,000 463.500.000 227.115.000 9,733,500
12 PP2500245846 - 7,474,950 10.678.500 5.232.465 224,248
13 PP2500245847 - 318,600,000 455.142.857 223.020.000 9,558,000
14 PP2500245848 - 32,051,500 45.787.857 22.436.050 961,545
15 PP2500245849 - 186,000,000 265.714.285 130.199.999 5,580,000
16 PP2500245850 - 144,000,000 205.714.285 100.800.000 4,320,000
17 PP2500245851 - 4,449,000 6.355.714 3.114.300 133,470
18 PP2500245852 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 6,120,000
19 PP2500245853 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000 292,500
20 PP2500245854 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,732,500
21 PP2500245855 - 484,000 691.428 338.800 14,520
22 PP2500245856 - 283,100 404.428 198.170 8,493
23 PP2500245857 - 596,000,000 851.428.571 417.200.000 17,880,000
24 PP2500245858 - 790,680,000 1.129.542.857 553.476.000 23,720,400
25 PP2500245859 - 3,294,500,000 4.706.428.571 2.306.150.000 98,835,000
26 PP2500245860 - 73,410,000 104.871.428 51.387.000 2,202,300
27 PP2500245861 - 80,310,000 114.728.571 56.217.000 2,409,300
28 PP2500245862 - 165,000,000 235.714.285 115.500.000 4,950,000
29 PP2500245863 - 135,600,000 193.714.285 94.920.000 4,068,000
30 PP2500245864 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 6,600,000
31 PP2500245865 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 2,016,000
32 PP2500245866 - 38,500,000 55.000.000 26.950.000 1,155,000
33 PP2500245867 - 22,600,000 32.285.714 15.819.999 678,000
34 PP2500245868 - 37,086,000 52.980.000 25.960.200 1,112,580
35 PP2500245869 - 47,400,000 67.714.285 33.179.999 1,422,000
36 PP2500245870 - 442,500,000 632.142.857 309.750.000 13,275,000
37 PP2500245871 - 83,430,000 119.185.714 58.401.000 2,502,900
38 PP2500245872 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 11,700,000
39 PP2500245873 - 118,500,000 169.285.714 82.950.000 3,555,000
40 PP2500245874 - 195,000,000 278.571.428 136.500.000 5,850,000
41 PP2500245875 - 8,250,000 11.785.714 5.775.000 247,500
42 PP2500245876 - 13,170,000 18.814.285 9.219.000 395,100
43 PP2500245877 - 84,000,000 120.000.000 58.799.999 2,520,000
44 PP2500245878 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,500,000
45 PP2500245879 - 65,000,000 92.857.142 45.500.000 1,950,000
46 PP2500245880 - 282,500,000 403.571.428 197.750.000 8,475,000
47 PP2500245881 - 570,000,000 814.285.714 399.000.000 17,100,000
48 PP2500245882 - 41,000,000 58.571.428 28.700.000 1,230,000
49 PP2500245883 - 72,000,000 102.857.142 50.400.000 2,160,000
50 PP2500245884 - 90,000,000 128.571.428 62.999.999 2,700,000
51 PP2500245885 - 90,000,000 128.571.428 62.999.999 2,700,000
52 PP2500245886 - 11,200,000 16.000.000 7.839.999 336,000
53 PP2500245887 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 720,000
54 PP2500245888 - 13,950,000 19.928.571 9.765.000 418,500
55 PP2500245889 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 972,000
56 PP2500245890 - 8,400,000 12.000.000 7.629.999 252,000
57 PP2500245891 - 10,900,000 15.571.428 7.629.999 327,000
58 PP2500245892 - 370,000,000 528.571.428 258.999.999 11,100,000
59 PP2500245893 - 30,000,000 42.857.142 21.000.000 900,000
60 PP2500245894 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 3,744,000
61 PP2500245895 - 300,000,000 428.571.428 210.000.000 9,000,000
62 PP2500245896 - 131,700,000 188.142.857 92.190.000 3,951,000
63 PP2500245897 - 27,855,000 39.792.857 19.498.500 835,650
64 PP2500245898 - 198,000,000 282.857.142 138.600.000 5,940,000
65 PP2500245899 - 174,300,000 249.000.000 122.009.999 5,229,000
66 PP2500245900 - 7,500,000 10.714.285 5.250.000 225,000
67 PP2500245901 - 59,400,000 84.857.142 41.580.000 1,782,000
68 PP2500245902 - 86,000,000 122.857.142 60.199.999 2,580,000
69 PP2500245903 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 289,800
70 PP2500245904 - 60,000,000 85.714.285 42.000.000 1,800,000
71 PP2500245905 - 182,700,000 261.000.000 127.889.999 5,481,000
72 PP2500245906 - 51,000,000 72.857.142 35.700.000 1,530,000
73 PP2500245907 - 90,000,000 128.571.428 62.999.999 2,700,000
74 PP2500245908 - 16,400,000 23.428.571 11.480.000 492,000
75 PP2500245909 - 85,000,000 121.428.571 59.499.999 2,550,000
76 PP2500245910 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 4,860,000
77 PP2500245911 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 6,300,000
78 PP2500245912 - 128,520,000 183.600.000 89.964.000 3,855,600
79 PP2500245913 - 385,000 550.000 269.500 11,550
80 PP2500245914 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 720,000
81 PP2500245915 - 45,000,000 64.285.714 31.499.999 1,350,000
82 PP2500245916 - 54,540,000 77.914.285 38.178.000 1,636,200
83 PP2500245917 - 99,540,000 142.200.000 69.678.000 2,986,200
84 PP2500245918 - 30,000,000 42.857.142 21.000.000 900,000
85 PP2500245919 - 94,500,000 135.000.000 66.149.999 2,835,000
86 PP2500245920 - 84,000,000 120.000.000 58.799.999 2,520,000
87 PP2500245921 - 85,120,000 121.600.000 59.583.999 2,553,600
88 PP2500245922 - 42,000,000 60.000.000 29.399.999 1,260,000
89 PP2500245923 - 4,497,000 6.424.285 3.147.900 134,910
90 PP2500245924 - 44,400,000 63.428.571 31.079.999 1,332,000
91 PP2500245925 - 19,530,000 27.900.000 13.671.000 585,900
92 PP2500245926 - 231,700,000 331.000.000 162.190.000 6,951,000
93 PP2500245927 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 3,744,000
94 PP2500245928 - 28,250,000 40.357.142 19.775.000 847,500
95 PP2500245929 - 11,400,000 16.285.714 7.979.999 342,000
96 PP2500245930 - 5,560,000 7.942.857 3.891.999 166,800
97 PP2500245931 - 12,075,000 17.250.000 8.452.500 362,250
98 PP2500245932 - 45,000,000 64.285.714 31.499.999 1,350,000
99 PP2500245933 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 525,000
100 PP2500245934 - 14,400,000 20.571.428 10.080.000 432,000
101 PP2500245935 - 36,540,000 52.200.000 25.578.000 1,096,200
102 PP2500245936 - 608,000,000 868.571.428 425.600.000 18,240,000
103 PP2500245937 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 3,000,000
104 PP2500245938 - 106,800,000 152.571.428 74.760.000 3,204,000
105 PP2500245939 - 25,000,000 35.714.285 17.500.000 750,000
106 PP2500245940 - 16,500,000 23.571.428 11.550.000 495,000
107 PP2500245941 - 2,940,000 4.200.000 2.057.999 88,200
108 PP2500245942 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 108,000
109 PP2500245943 - 39,690,000 56.700.000 27.783.000 1,190,700
110 PP2500245944 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 210,000
111 PP2500245945 - 172,500,000 246.428.571 120.749.999 5,175,000
112 PP2500245946 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000 1,710,000
113 PP2500245947 - 106,000,000 151.428.571 74.200.000 3,180,000
114 PP2500245948 - 60,000,000 85.714.285 42.000.000 1,800,000
115 PP2500245949 - 155,610,000 222.300.000 108.927.000 4,668,300
116 PP2500245950 - 34,986,000 49.980.000 24.490.200 1,049,580
117 PP2500245951 - 84,000,000 120.000.000 58.799.999 2,520,000
118 PP2500245952 - 8,340,000 11.914.285 5.838.000 250,200
119 PP2500245953 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 972,000
120 PP2500245954 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 1,499,400
121 PP2500245955 - 118,500,000 169.285.714 82.950.000 3,555,000
122 PP2500245956 - 36,400,000 52.000.000 25.480.000 1,092,000
123 PP2500245957 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 3,000,000
124 PP2500245958 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 283,500
125 PP2500245959 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 18,900,000
126 PP2500245960 - 94,500,000 135.000.000 66.149.999 2,835,000
Mã phần lô PP2500245835
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245836
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245837
Giá từng phần lô 204,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,400
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245838
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245839
Giá từng phần lô 10,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,400
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245840
Giá từng phần lô 290,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245841
Giá từng phần lô 192,374,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.820.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.662.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,771,232
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245842
Giá từng phần lô 712,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.623.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,369,600
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245843
Giá từng phần lô 2,005,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,152,400
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245844
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245845
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,733,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245846
Giá từng phần lô 7,474,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,248
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245847
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,558,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245848
Giá từng phần lô 32,051,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.787.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.436.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,545
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245849
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.199.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245850
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245851
Giá từng phần lô 4,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.355.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.114.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,470
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245852
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245853
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245854
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245855
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245856
Giá từng phần lô 283,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,493
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245857
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245858
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,720,400
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245859
Giá từng phần lô 3,294,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.706.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245860
Giá từng phần lô 73,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.871.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,300
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245861
Giá từng phần lô 80,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,300
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245862
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245863
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245864
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245865
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245866
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245867
Giá từng phần lô 22,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.819.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245868
Giá từng phần lô 37,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.960.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,580
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245869
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.179.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245870
Giá từng phần lô 442,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245871
Giá từng phần lô 83,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,900
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245872
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245873
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245874
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245875
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245876
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,100
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245877
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.799.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245878
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245879
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245880
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245881
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245882
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245883
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245884
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245885
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245886
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.839.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245887
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245888
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245889
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245890
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.629.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245891
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.629.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245892
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245893
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245894
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245895
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245896
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245897
Giá từng phần lô 27,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.792.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.498.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,650
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245898
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245899
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.009.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245900
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245901
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245902
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.199.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245903
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245904
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245905
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.889.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245906
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245907
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245908
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245909
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.499.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245910
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245911
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245912
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245913
Giá từng phần lô 385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245914
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245915
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245916
Giá từng phần lô 54,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,200
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245917
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,200
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245918
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245919
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.149.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245920
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.799.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245921
Giá từng phần lô 85,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.583.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245922
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245923
Giá từng phần lô 4,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.424.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.147.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,910
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245924
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.079.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245925
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245926
Giá từng phần lô 231,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,951,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245927
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245928
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245929
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.979.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245930
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.891.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245931
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245932
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245933
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245934
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245935
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245936
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245937
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245938
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245939
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245940
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245941
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.057.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245942
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245943
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245944
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245945
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.749.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245946
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245947
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245948
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245949
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,300
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245950
Giá từng phần lô 34,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245951
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.799.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245952
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245953
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245954
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245955
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245956
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245957
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245958
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245959
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Mã phần lô PP2500245960
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.149.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 75 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->