Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500192447-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500081470
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 23,730,767,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500190727 - 57,600,000 82.285.714 40.320.000 1,152,000
2 PP2500190728 - 286,000,000 408.571.429 200.200.000 5,720,000
3 PP2500190729 - 1,506,000 2.151.429 1.054.200 30,120
4 PP2500190730 - 18,336,000 26.194.286 12.835.200 366,720
5 PP2500190731 - 10,176,000 14.537.143 7.123.200 203,520
6 PP2500190732 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
7 PP2500190733 - 1,560,000 2.228.571 1.092.000 31,200
8 PP2500190734 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 9,200,000
9 PP2500190735 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 570,000
10 PP2500190736 - 1,228,500 1.755.000 859.950 24,570
11 PP2500190737 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
12 PP2500190738 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 403,200
13 PP2500190739 - 275,184,000 393.120.000 192.628.800 5,503,680
14 PP2500190740 - 42,785,000 61.121.429 29.949.500 855,700
15 PP2500190741 - 119,688,000 170.982.857 83.781.600 2,393,760
16 PP2500190742 - 432,000,000 617.142.857 302.400.000 8,640,000
17 PP2500190743 - 642,600,000 918.000.000 449.820.000 12,852,000
18 PP2500190744 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
19 PP2500190745 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
20 PP2500190746 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000 1,740,000
21 PP2500190747 - 1,200,000 1.714.286 840.000 24,000
22 PP2500190748 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
23 PP2500190749 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
24 PP2500190750 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 340,200
25 PP2500190751 - 34,776,000 49.680.000 24.343.200 695,520
26 PP2500190752 - 35,772,000 51.102.857 25.040.400 715,440
27 PP2500190753 - 34,920,000 49.885.714 24.444.000 698,400
28 PP2500190754 - 16,560,000 23.657.143 11.592.000 331,200
29 PP2500190755 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
30 PP2500190756 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 2,160,000
31 PP2500190757 - 16,600,800 23.715.429 11.620.560 332,016
32 PP2500190758 - 36,036,000 51.480.000 25.225.200 720,720
33 PP2500190759 - 122,400,000 174.857.143 85.680.000 2,448,000
34 PP2500190760 - 167,000 238.571 116.900 3,340
35 PP2500190761 - 61,200,000 87.428.571 42.840.000 1,224,000
36 PP2500190762 - 19,152,000 27.360.000 13.406.400 383,040
37 PP2500190763 - 80,820,000 115.457.143 56.574.000 1,616,400
38 PP2500190764 - 10,374,000 14.820.000 7.261.800 207,480
39 PP2500190765 - 187,200,000 267.428.571 131.040.000 3,744,000
40 PP2500190766 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
41 PP2500190767 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000 819,000
42 PP2500190768 - 18,775,800 26.822.571 13.143.060 375,516
43 PP2500190769 - 94,800,000 135.428.571 66.360.000 1,896,000
44 PP2500190770 - 14,880,000 21.257.143 10.416.000 297,600
45 PP2500190771 - 7,944,000 11.348.571 5.560.800 158,880
46 PP2500190772 - 9,678,000 13.825.714 6.774.600 193,560
47 PP2500190773 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
48 PP2500190774 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
49 PP2500190775 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
50 PP2500190776 - 900,000 1.285.714 630.000 18,000
51 PP2500190777 - 4,080,000 5.828.571 2.856.000 81,600
52 PP2500190778 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 72,000
53 PP2500190779 - 420,000 600.000 294.000 8,400
54 PP2500190780 - 17,440,000 24.914.286 12.208.000 348,800
55 PP2500190781 - 32,802,000 46.860.000 22.961.400 656,040
56 PP2500190782 - 7,100,000 10.142.857 4.970.000 142,000
57 PP2500190783 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 1,197,000
58 PP2500190784 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 88,000
59 PP2500190785 - 630,000 900.000 441.000 12,600
60 PP2500190786 - 27,102,000 38.717.143 18.971.400 542,040
61 PP2500190787 - 1,080,000 1.542.857 756.000 21,600
62 PP2500190788 - 6,960,000 9.942.857 4.872.000 139,200
63 PP2500190789 - 130,000 185.714 91.000 2,600
64 PP2500190790 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 64,000
65 PP2500190791 - 2,898,000 4.140.000 2.028.600 57,960
66 PP2500190792 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 312,000
67 PP2500190793 - 122,688,000 175.268.571 85.881.600 2,453,760
68 PP2500190794 - 160,650,000 229.500.000 112.455.000 3,213,000
69 PP2500190795 - 138,492,000 197.845.714 96.944.400 2,769,840
70 PP2500190796 - 71,190,000 101.700.000 49.833.000 1,423,800
71 PP2500190797 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 750,000
72 PP2500190798 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
73 PP2500190799 - 11,660,000 16.657.143 8.162.000 233,200
74 PP2500190800 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
75 PP2500190801 - 11,280,000 16.114.286 7.896.000 225,600
76 PP2500190802 - 31,800,000 45.428.571 22.260.000 636,000
77 PP2500190803 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 234,000
78 PP2500190804 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 151,200
79 PP2500190805 - 7,488,000 10.697.143 5.241.600 149,760
80 PP2500190806 - 2,137,500,000 3.053.571.429 1.496.250.000 42,750,000
81 PP2500190807 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
82 PP2500190808 - 7,150,000 10.214.286 5.005.000 143,000
83 PP2500190809 - 6,495,000 9.278.571 4.546.500 129,900
84 PP2500190810 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 90,000
85 PP2500190811 - 41,400,000 59.142.857 28.980.000 828,000
86 PP2500190812 - 62,580,000 89.400.000 43.806.000 1,251,600
87 PP2500190813 - 7,507,500 10.725.000 5.255.250 150,150
88 PP2500190814 - 19,668,000 28.097.143 13.767.600 393,360
89 PP2500190815 - 936,360 1.337.657 655.452 18,728
90 PP2500190816 - 119,600,000 170.857.143 83.720.000 2,392,000
91 PP2500190817 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 11,340,000
92 PP2500190818 - 1,720,400,000 2.457.714.286 1.204.280.000 34,408,000
93 PP2500190819 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
94 PP2500190820 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 2,499,000
95 PP2500190821 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
96 PP2500190822 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 604,800
97 PP2500190823 - 1,150,000 1.642.857 805.000 23,000
98 PP2500190824 - 3,843,000 5.490.000 2.690.100 76,860
99 PP2500190825 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
100 PP2500190826 - 630,000 900.000 441.000 12,600
101 PP2500190827 - 3,768,000 5.382.857 2.637.600 75,360
102 PP2500190828 - 1,634,000 2.334.286 1.143.800 32,680
103 PP2500190829 - 9,331,200 13.330.286 6.531.840 186,624
104 PP2500190830 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
105 PP2500190831 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
106 PP2500190832 - 83,160,000 118.800.000 58.212.000 1,663,200
107 PP2500190833 - 153,180,000 218.828.571 107.226.000 3,063,600
108 PP2500190834 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
109 PP2500190835 - 148,049,640 211.499.486 103.634.748 2,960,993
110 PP2500190836 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000 124,800
111 PP2500190837 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
112 PP2500190838 - 842,133,600 1.203.048.000 589.493.520 16,842,672
113 PP2500190839 - 747,936,000 1.068.480.000 523.555.200 14,958,720
114 PP2500190840 - 113,760 162.514 79.632 2,276
115 PP2500190841 - 966,000 1.380.000 676.200 19,320
116 PP2500190842 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000 1,360,000
117 PP2500190843 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 52,800
118 PP2500190844 - 139,104,000 198.720.000 97.372.800 2,782,080
119 PP2500190845 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 432,000
120 PP2500190846 - 3,990,000 5.700.000 2.793.000 79,800
121 PP2500190847 - 1,764,000 2.520.000 1.234.800 35,280
122 PP2500190848 - 85,200,000 121.714.286 59.640.000 1,704,000
123 PP2500190849 - 15,435,000 22.050.000 10.804.500 308,700
124 PP2500190850 - 352,800,000 504.000.000 246.960.000 7,056,000
125 PP2500190851 - 351,000,000 501.428.571 245.700.000 7,020,000
126 PP2500190852 - 230,880,000 329.828.571 161.616.000 4,617,600
127 PP2500190853 - 59,976,000 85.680.000 41.983.200 1,199,520
128 PP2500190854 - 17,040,000 24.342.857 11.928.000 340,800
129 PP2500190855 - 26,334,000 37.620.000 18.433.800 526,680
130 PP2500190856 - 13,965,000 19.950.000 9.775.500 279,300
131 PP2500190857 - 3,496,500 4.995.000 2.447.550 69,930
132 PP2500190858 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 75,600
133 PP2500190859 - 15,840,000 22.628.571 11.088.000 316,800
134 PP2500190860 - 4,920,000 7.028.571 3.444.000 98,400
135 PP2500190861 - 5,949,600 8.499.429 4.164.720 118,992
136 PP2500190862 - 204,490,000 292.128.571 143.143.000 4,089,800
137 PP2500190863 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,499,400
138 PP2500190864 - 422,400,000 603.428.571 295.680.000 8,448,000
139 PP2500190865 - 118,320,000 169.028.571 82.824.000 2,366,400
140 PP2500190866 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
141 PP2500190867 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
142 PP2500190868 - 19,230,300 27.471.857 13.461.210 384,606
143 PP2500190869 - 22,491,000 32.130.000 15.743.700 449,820
144 PP2500190870 - 7,656,000 10.937.143 5.359.200 153,120
145 PP2500190871 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
146 PP2500190872 - 66,500,000 95.000.000 46.550.000 1,330,000
147 PP2500190873 - 1,161,600 1.659.429 813.120 23,232
148 PP2500190874 - 8,360,000 11.942.857 5.852.000 167,200
149 PP2500190875 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
150 PP2500190876 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
151 PP2500190877 - 58,200,000 83.142.857 40.740.000 1,164,000
152 PP2500190878 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 546,000
153 PP2500190879 - 35,400,000 50.571.429 24.780.000 708,000
154 PP2500190880 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
155 PP2500190881 - 6,864,000 9.805.714 4.804.800 137,280
156 PP2500190882 - 38,304,000 54.720.000 26.812.800 766,080
157 PP2500190883 - 154,800,000 221.142.857 108.360.000 3,096,000
158 PP2500190884 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
159 PP2500190885 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
160 PP2500190886 - 88,080,000 125.828.571 61.656.000 1,761,600
161 PP2500190887 - 42,912,000 61.302.857 30.038.400 858,240
162 PP2500190888 - 131,780,000 188.257.143 92.246.000 2,635,600
163 PP2500190889 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
164 PP2500190890 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
165 PP2500190891 - 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
166 PP2500190892 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
167 PP2500190893 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 324,000
168 PP2500190894 - 62,940,000 89.914.286 44.058.000 1,258,800
169 PP2500190895 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
170 PP2500190896 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 276,000
171 PP2500190897 - 28,728,000 41.040.000 20.109.600 574,560
172 PP2500190898 - 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,285,200
173 PP2500190899 - 38,577,600 55.110.857 27.004.320 771,552
174 PP2500190900 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
175 PP2500190901 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 957,600
176 PP2500190902 - 5,292,000 7.560.000 3.704.400 105,840
177 PP2500190903 - 8,940,000 12.771.429 6.258.000 178,800
178 PP2500190904 - 7,290,000 10.414.286 5.103.000 145,800
179 PP2500190905 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
180 PP2500190906 - 123,600,000 176.571.429 86.520.000 2,472,000
181 PP2500190907 - 120,960,000 172.800.000 84.672.000 2,419,200
182 PP2500190908 - 58,950,000 84.214.286 41.265.000 1,179,000
183 PP2500190909 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
184 PP2500190910 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 176,400
185 PP2500190911 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
186 PP2500190912 - 46,872,000 66.960.000 32.810.400 937,440
187 PP2500190913 - 148,680,000 212.400.000 104.076.000 2,973,600
188 PP2500190914 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
189 PP2500190915 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
190 PP2500190916 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
191 PP2500190917 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
192 PP2500190918 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 350,000
193 PP2500190919 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 490,000
194 PP2500190920 - 70,920,000 101.314.286 49.644.000 1,418,400
195 PP2500190921 - 40,312,800 57.589.714 28.218.960 806,256
196 PP2500190922 - 49,875,000 71.250.000 34.912.500 997,500
197 PP2500190923 - 134,100,000 191.571.429 93.870.000 2,682,000
198 PP2500190924 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
199 PP2500190925 - 31,122,000 44.460.000 21.785.400 622,440
200 PP2500190926 - 39,750,000 56.785.714 27.825.000 795,000
201 PP2500190927 - 49,400,000 70.571.429 34.580.000 988,000
202 PP2500190928 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 576,000
203 PP2500190929 - 12,240,000 17.485.714 8.568.000 244,800
204 PP2500190930 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
205 PP2500190931 - 26,838,000 38.340.000 18.786.600 536,760
206 PP2500190932 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
207 PP2500190933 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 2,040,000
208 PP2500190934 - 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
209 PP2500190935 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 65,000
210 PP2500190936 - 53,300,000 76.142.857 37.310.000 1,066,000
211 PP2500190937 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 520,000
212 PP2500190938 - 530,000 757.143 371.000 10,600
213 PP2500190939 - 618,000,000 882.857.143 432.600.000 12,360,000
214 PP2500190940 - 65,700,000 93.857.143 45.990.000 1,314,000
215 PP2500190941 - 46,675,200 66.678.857 32.672.640 933,504
216 PP2500190942 - 21,510,000 30.728.571 15.057.000 430,200
217 PP2500190943 - 151,760,000 216.800.000 106.232.000 3,035,200
218 PP2500190944 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
219 PP2500190945 - 20,400,000 29.142.857 14.280.000 408,000
220 PP2500190946 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,701,000
221 PP2500190947 - 506,000 722.857 354.200 10,120
222 PP2500190948 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000 57,000
223 PP2500190949 - 17,236,800 24.624.000 12.065.760 344,736
224 PP2500190950 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400 80,640
225 PP2500190951 - 12,216,000 17.451.429 8.551.200 244,320
226 PP2500190952 - 8,840,000 12.628.571 6.188.000 176,800
227 PP2500190953 - 9,975,000 14.250.000 6.982.500 199,500
228 PP2500190954 - 3,605,760 5.151.086 2.524.032 72,116
229 PP2500190955 - 219,000,000 312.857.143 153.300.000 4,380,000
230 PP2500190956 - 140,400,000 200.571.429 98.280.000 2,808,000
231 PP2500190957 - 2,544,000 3.634.286 1.780.800 50,880
232 PP2500190958 - 218,400,000 312.000.000 152.880.000 4,368,000
233 PP2500190959 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 1,950,000
234 PP2500190960 - 11,100,000 15.857.143 7.770.000 222,000
235 PP2500190961 - 65,760,000 93.942.857 46.032.000 1,315,200
236 PP2500190962 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 176,000
237 PP2500190963 - 91,250,000 130.357.143 63.875.000 1,825,000
238 PP2500190964 - 49,896,000 71.280.000 34.927.200 997,920
239 PP2500190965 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
240 PP2500190966 - 42,210,000 60.300.000 29.547.000 844,200
241 PP2500190967 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 660,000
242 PP2500190968 - 11,750,000 16.785.714 8.225.000 235,000
243 PP2500190969 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
244 PP2500190970 - 13,608,000 19.440.000 9.525.600 272,160
245 PP2500190971 - 62,370,000 89.100.000 43.659.000 1,247,400
246 PP2500190972 - 21,060,000 30.085.714 14.742.000 421,200
247 PP2500190973 - 1,330,000 1.900.000 931.000 26,600
248 PP2500190974 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000 79,200
249 PP2500190975 - 20,400,000 29.142.857 14.280.000 408,000
250 PP2500190976 - 9,633,960 13.762.800 6.743.772 192,680
251 PP2500190977 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 3,528,000
252 PP2500190978 - 290,280,000 414.685.714 203.196.000 5,805,600
253 PP2500190979 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000 134,400
254 PP2500190980 - 2,160,000 3.085.714 1.512.000 43,200
255 PP2500190981 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 648,000
256 PP2500190982 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 90,000
257 PP2500190983 - 3,816,000 5.451.429 2.671.200 76,320
258 PP2500190984 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000 124,800
259 PP2500190985 - 2,116,800 3.024.000 1.481.760 42,336
260 PP2500190986 - 11,050,000 15.785.714 7.735.000 221,000
261 PP2500190987 - 348,000 497.143 243.600 6,960
262 PP2500190988 - 4,680,000 6.685.714 3.276.000 93,600
263 PP2500190989 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 680,400
264 PP2500190990 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 234,000
265 PP2500190991 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
266 PP2500190992 - 103,800,000 148.285.714 72.660.000 2,076,000
267 PP2500190993 - 3,507,000 5.010.000 2.454.900 70,140
268 PP2500190994 - 15,072,000 21.531.429 10.550.400 301,440
269 PP2500190995 - 131,700,000 188.142.857 92.190.000 2,634,000
270 PP2500190996 - 48,960,000 69.942.857 34.272.000 979,200
271 PP2500190997 - 26,208,000 37.440.000 18.345.600 524,160
272 PP2500190998 - 20,400,000 29.142.857 14.280.000 408,000
273 PP2500190999 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 277,200
274 PP2500191000 - 3,840,000 5.485.714 2.688.000 76,800
275 PP2500191001 - 14,856,000 21.222.857 10.399.200 297,120
276 PP2500191002 - 34,250,000 48.928.571 23.975.000 685,000
277 PP2500191003 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
278 PP2500191004 - 11,850,000 16.928.571 8.295.000 237,000
279 PP2500191005 - 14,906,000 21.294.286 10.434.200 298,120
280 PP2500191006 - 15,870,000 22.671.429 11.109.000 317,400
281 PP2500191007 - 48,600,000 69.428.571 34.020.000 972,000
282 PP2500191008 - 15,573,600 22.248.000 10.901.520 311,472
283 PP2500191009 - 9,084,600 12.978.000 6.359.220 181,692
284 PP2500191010 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
285 PP2500191011 - 7,740,000 11.057.143 5.418.000 154,800
286 PP2500191012 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000 195,000
287 PP2500191013 - 161,280,000 230.400.000 112.896.000 3,225,600
288 PP2500191014 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
289 PP2500191015 - 17,800,000 25.428.571 12.460.000 356,000
290 PP2500191016 - 1,530,000 2.185.714 1.071.000 30,600
291 PP2500191017 - 2,124,000 3.034.286 1.486.800 42,480
292 PP2500191018 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
293 PP2500191019 - 19,404,000 27.720.000 13.582.800 388,080
294 PP2500191020 - 55,440,000 79.200.000 38.808.000 1,108,800
295 PP2500191021 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
296 PP2500191022 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 60,000
297 PP2500191023 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 876,000
298 PP2500191024 - 22,200,000 31.714.286 15.540.000 444,000
299 PP2500191025 - 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
300 PP2500191026 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
301 PP2500191027 - 34,560,000 49.371.429 24.192.000 691,200
302 PP2500191028 - 7,164,660 10.235.229 5.015.262 143,294
303 PP2500191029 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 151,200
304 PP2500191030 - 2,666,400 3.809.143 1.866.480 53,328
305 PP2500191031 - 9,290,400 13.272.000 6.503.280 185,808
306 PP2500191032 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 132,000
307 PP2500191033 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
308 PP2500191034 - 16,499,700 23.571.000 11.549.790 329,994
309 PP2500191035 - 7,150,000 10.214.286 5.005.000 143,000
310 PP2500191036 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
311 PP2500191037 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 1,728,000
312 PP2500191038 - 2,639,700 3.771.000 1.847.790 52,794
313 PP2500191039 - 1,050,000 1.500.000 735.000 21,000
Mã phần lô PP2500190727
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190728
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190729
Giá từng phần lô 1,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190730
Giá từng phần lô 18,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.835.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190731
Giá từng phần lô 10,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190732
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190733
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190734
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190735
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190736
Giá từng phần lô 1,228,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190737
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190738
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190739
Giá từng phần lô 275,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,503,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190740
Giá từng phần lô 42,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190741
Giá từng phần lô 119,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190742
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190743
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190744
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190745
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190746
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190747
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190748
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190749
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190750
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190751
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190752
Giá từng phần lô 35,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.040.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190753
Giá từng phần lô 34,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190754
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190755
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190756
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190757
Giá từng phần lô 16,600,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.715.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190758
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190759
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190760
Giá từng phần lô 167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190761
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190762
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190763
Giá từng phần lô 80,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190764
Giá từng phần lô 10,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.261.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190765
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190766
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190767
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190768
Giá từng phần lô 18,775,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.822.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.143.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,516
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190769
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190770
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190771
Giá từng phần lô 7,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.560.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190772
Giá từng phần lô 9,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.825.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190773
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190774
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190775
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190776
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190777
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190778
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190779
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190780
Giá từng phần lô 17,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190781
Giá từng phần lô 32,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.961.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190782
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190783
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190784
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190785
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190786
Giá từng phần lô 27,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.971.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190787
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190788
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190789
Giá từng phần lô 130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190790
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190791
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190792
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190793
Giá từng phần lô 122,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190794
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190795
Giá từng phần lô 138,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.944.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190796
Giá từng phần lô 71,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190797
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190798
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190799
Giá từng phần lô 11,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190800
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190801
Giá từng phần lô 11,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190802
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190803
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190804
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190805
Giá từng phần lô 7,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190806
Giá từng phần lô 2,137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.053.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190807
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190808
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190809
Giá từng phần lô 6,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190810
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190811
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190812
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190813
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190814
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190815
Giá từng phần lô 936,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,728
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190816
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190817
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190818
Giá từng phần lô 1,720,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190819
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190820
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190821
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190822
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190823
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190824
Giá từng phần lô 3,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.690.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190825
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190826
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190827
Giá từng phần lô 3,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190828
Giá từng phần lô 1,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190829
Giá từng phần lô 9,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.330.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.531.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190830
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190831
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190832
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190833
Giá từng phần lô 153,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190834
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190835
Giá từng phần lô 148,049,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.499.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.634.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190836
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190837
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190838
Giá từng phần lô 842,133,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.493.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,842,672
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190839
Giá từng phần lô 747,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,958,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190840
Giá từng phần lô 113,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,276
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190841
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190842
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190843
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190844
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190845
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190846
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190847
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190848
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190849
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190850
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190851
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190852
Giá từng phần lô 230,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,617,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190853
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190854
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190855
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190856
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190857
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190858
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190859
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190860
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190861
Giá từng phần lô 5,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.499.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.164.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190862
Giá từng phần lô 204,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190863
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190864
Giá từng phần lô 422,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190865
Giá từng phần lô 118,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190866
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190867
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190868
Giá từng phần lô 19,230,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.471.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,606
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190869
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190870
Giá từng phần lô 7,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.359.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190871
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190872
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190873
Giá từng phần lô 1,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.659.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190874
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190875
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190876
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190877
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190878
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190879
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190880
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190881
Giá từng phần lô 6,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190882
Giá từng phần lô 38,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190883
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190884
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190885
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190886
Giá từng phần lô 88,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190887
Giá từng phần lô 42,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.302.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.038.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190888
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190889
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190890
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190891
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190892
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190893
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190894
Giá từng phần lô 62,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190895
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190896
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190897
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190898
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190899
Giá từng phần lô 38,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.110.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.004.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190900
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190901
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190902
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190903
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190904
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190905
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190906
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190907
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190908
Giá từng phần lô 58,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190909
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190910
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190911
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190912
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190913
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190914
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190915
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190916
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190917
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190918
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190919
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190920
Giá từng phần lô 70,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190921
Giá từng phần lô 40,312,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.589.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.218.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190922
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190923
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190924
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190925
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190926
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190927
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190928
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190929
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190930
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190931
Giá từng phần lô 26,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190932
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190933
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190934
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190935
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190936
Giá từng phần lô 53,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190937
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190938
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190939
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190940
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190941
Giá từng phần lô 46,675,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.678.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.672.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190942
Giá từng phần lô 21,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190943
Giá từng phần lô 151,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190944
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190945
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190946
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190947
Giá từng phần lô 506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190948
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190949
Giá từng phần lô 17,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.065.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190950
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190951
Giá từng phần lô 12,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.551.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190952
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190953
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190954
Giá từng phần lô 3,605,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.151.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.524.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190955
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190956
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190957
Giá từng phần lô 2,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190958
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190959
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190960
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190961
Giá từng phần lô 65,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190962
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190963
Giá từng phần lô 91,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190964
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190965
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190966
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190967
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190968
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190969
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190970
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190971
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190972
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190973
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190974
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190975
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190976
Giá từng phần lô 9,633,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.743.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190977
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190978
Giá từng phần lô 290,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190979
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190980
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190981
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190982
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190983
Giá từng phần lô 3,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190984
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190985
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190986
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190987
Giá từng phần lô 348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190988
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190989
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190990
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190991
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190992
Giá từng phần lô 103,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190993
Giá từng phần lô 3,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190994
Giá từng phần lô 15,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190995
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190996
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190997
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190998
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500190999
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191000
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191001
Giá từng phần lô 14,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191002
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191003
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191004
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191005
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191006
Giá từng phần lô 15,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191007
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191008
Giá từng phần lô 15,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.901.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191009
Giá từng phần lô 9,084,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.359.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,692
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191010
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191011
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191012
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191013
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191014
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191015
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191016
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191017
Giá từng phần lô 2,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191018
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191019
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191020
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191021
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191022
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191023
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191024
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191025
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191026
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191027
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191028
Giá từng phần lô 7,164,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.235.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191029
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191030
Giá từng phần lô 2,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.809.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.866.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191031
Giá từng phần lô 9,290,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.503.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,808
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191032
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191033
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191034
Giá từng phần lô 16,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191035
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191036
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191037
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191038
Giá từng phần lô 2,639,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,794
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500191039
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->