Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500244139-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500132900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ea Kar, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 9,693,936,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256998 - 108,300,000 154.714.286 76.893.000 1,100,000
2 PP2500256999 - 178,100,000 254.428.571 126.451.000 1,800,000
3 PP2500257000 - 44,000,000 62.857.143 31.240.000 500,000
4 PP2500257001 - 73,500,000 105.000.000 52.185.000 800,000
5 PP2500257002 - 4,584,000 6.548.571 3.254.640 50,000
6 PP2500257003 - 50,000,000 71.428.571 35.500.000 600,000
7 PP2500257004 - 6,240,000 8.914.286 4.430.400 70,000
8 PP2500257005 - 5,040,000 7.200.000 3.578.400 60,000
9 PP2500257006 - 40,000,000 57.142.857 28.400.000 500,000
10 PP2500257007 - 1,380,500 1.972.143 980.155 14,000
11 PP2500257008 - 1,575,000 2.250.000 1.118.250 16,000
12 PP2500257009 - 74,970,000 107.100.000 53.228.700 800,000
13 PP2500257010 - 840,000 1.200.000 596.400 9,000
14 PP2500257011 - 2,100,000 3.000.000 1.491.000 22,000
15 PP2500257012 - 16,800,000 24.000.000 11.928.000 170,000
16 PP2500257013 - 52,500,000 75.000.000 37.275.000 600,000
17 PP2500257014 - 177,500,000 253.571.429 126.025.000 1,800,000
18 PP2500257015 - 94,500,000 135.000.000 67.095.000 1,000,000
19 PP2500257016 - 66,000,000 94.285.714 46.860.000 700,000
20 PP2500257017 - 120,000,000 171.428.571 85.200.000 1,300,000
21 PP2500257018 - 23,000,000 32.857.143 16.330.000 240,000
22 PP2500257019 - 1,500,000 2.142.857 1.065.000 16,000
23 PP2500257020 - 88,200,000 126.000.000 62.622.000 900,000
24 PP2500257021 - 5,025,000 7.178.571 3.567.750 60,000
25 PP2500257022 - 6,090,000 8.700.000 4.323.900 70,000
26 PP2500257023 - 144,900,000 207.000.000 102.879.000 1,500,000
27 PP2500257024 - 748,000 1.068.571 531.080 8,000
28 PP2500257025 - 12,150,000 17.357.143 8.626.500 130,000
29 PP2500257026 - 52,200,000 74.571.429 37.062.000 600,000
30 PP2500257027 - 18,900,000 27.000.000 13.419.000 200,000
31 PP2500257028 - 81,000,000 115.714.286 57.510.000 900,000
32 PP2500257029 - 17,640,000 25.200.000 12.524.400 200,000
33 PP2500257030 - 868,000 1.240.000 616.280 9,000
34 PP2500257031 - 10,746,990 15.352.843 7.630.363 110,000
35 PP2500257032 - 24,600,000 35.142.857 17.466.000 250,000
36 PP2500257033 - 40,950,000 58.500.000 29.074.500 500,000
37 PP2500257034 - 262,000,000 374.285.714 186.020.000 2,700,000
38 PP2500257035 - 180,000,000 257.142.857 127.800.000 2,000,000
39 PP2500257036 - 126,840,000 181.200.000 90.056.400 1,300,000
40 PP2500257037 - 3,234,000 4.620.000 2.296.140 40,000
41 PP2500257038 - 14,400,000 20.571.429 10.224.000 150,000
42 PP2500257039 - 37,150,000 53.071.429 26.376.500 400,000
43 PP2500257040 - 165,000,000 235.714.286 117.150.000 1,700,000
44 PP2500257041 - 91,087,500 130.125.000 64.672.125 1,000,000
45 PP2500257042 - 68,999,000 98.570.000 48.989.290 700,000
46 PP2500257043 - 69,000,000 98.571.429 48.990.000 700,000
47 PP2500257044 - 56,000,000 80.000.000 39.760.000 600,000
48 PP2500257045 - 13,750,000 19.642.857 9.762.500 140,000
49 PP2500257046 - 14,420,000 20.600.000 10.238.200 150,000
50 PP2500257047 - 6,600,000 9.428.571 4.686.000 70,000
51 PP2500257048 - 108,000,000 154.285.714 76.680.000 1,100,000
52 PP2500257049 - 4,970,000 7.100.000 3.528.700 50,000
53 PP2500257050 - 14,800,000 21.142.857 10.508.000 150,000
54 PP2500257051 - 4,000,000 5.714.286 2.840.000 50,000
55 PP2500257052 - 17,950,000 25.642.857 12.744.500 200,000
56 PP2500257053 - 5,250,000 7.500.000 3.727.500 60,000
57 PP2500257054 - 3,780,000 5.400.000 2.683.800 40,000
58 PP2500257055 - 900,000 1.285.714 639.000 10,000
59 PP2500257056 - 39,600,000 56.571.429 28.116.000 400,000
60 PP2500257057 - 8,000,000 11.428.571 5.680.000 90,000
61 PP2500257058 - 2,250,000 3.214.286 1.597.500 25,000
62 PP2500257059 - 6,000,000 8.571.429 4.260.000 70,000
63 PP2500257060 - 4,000,000 5.714.286 2.840.000 50,000
64 PP2500257061 - 650,000 928.571 461.500 7,000
65 PP2500257062 - 2,079,000 2.970.000 1.476.090 21,000
66 PP2500257063 - 76,000,000 108.571.429 53.960.000 800,000
67 PP2500257064 - 68,160,000 97.371.429 48.393.600 700,000
68 PP2500257065 - 43,400,000 62.000.000 30.814.000 500,000
69 PP2500257066 - 3,950,000 5.642.857 2.804.500 40,000
70 PP2500257067 - 6,250,000 8.928.571 4.437.500 70,000
71 PP2500257068 - 1,175,000 1.678.571 834.250 12,000
72 PP2500257069 - 22,680,000 32.400.000 16.102.800 230,000
73 PP2500257070 - 15,750,000 22.500.000 11.182.500 200,000
74 PP2500257071 - 32,788,300 46.840.429 23.279.693 350,000
75 PP2500257072 - 26,664,000 38.091.429 18.931.440 300,000
76 PP2500257073 - 7,000,000 10.000.000 4.970.000 80,000
77 PP2500257074 - 7,800,000 11.142.857 5.538.000 80,000
78 PP2500257075 - 88,800,000 126.857.143 63.048.000 900,000
79 PP2500257076 - 13,450,000 19.214.286 9.549.500 140,000
80 PP2500257077 - 36,000,000 51.428.571 25.560.000 400,000
81 PP2500257078 - 12,950,000 18.500.000 9.194.500 140,000
82 PP2500257079 - 2,353,500 3.362.143 1.670.985 25,000
83 PP2500257080 - 75,600,000 108.000.000 53.676.000 800,000
84 PP2500257081 - 110,000 157.143 78.100 1,500
85 PP2500257082 - 6,550,000 9.357.143 4.650.500 70,000
86 PP2500257083 - 26,250,000 37.500.000 18.637.500 270,000
87 PP2500257084 - 4,640,000 6.628.571 3.294.400 50,000
88 PP2500257085 - 40,800,000 58.285.714 28.968.000 410,000
89 PP2500257086 - 935,000,000 1.335.714.286 663.850.000 9,400,000
90 PP2500257087 - 198,000,000 282.857.143 140.580.000 2,000,000
91 PP2500257088 - 67,200,000 96.000.000 47.712.000 700,000
92 PP2500257089 - 55,000,000 78.571.429 39.050.000 600,000
93 PP2500257090 - 40,000,000 57.142.857 28.400.000 500,000
94 PP2500257091 - 43,260,000 61.800.000 30.714.600 500,000
95 PP2500257092 - 72,000 102.857 51.120 1,000
96 PP2500257093 - 8,316,000 11.880.000 5.904.360 90,000
97 PP2500257094 - 802,830 1.146.900 570.009 9,000
98 PP2500257095 - 10,140,280 14.486.114 7.199.599 110,000
99 PP2500257096 - 101,402,800 144.861.143 71.995.988 1,100,000
100 PP2500257097 - 27,881,600 39.830.857 19.795.936 300,000
101 PP2500257098 - 296,400,000 423.428.571 210.444.000 3,000,000
102 PP2500257099 - 802,032,000 1.145.760.000 569.442.720 8,100,000
103 PP2500257100 - 10,400,000 14.857.143 7.384.000 110,000
104 PP2500257101 - 7,640,340 10.914.771 5.424.641 80,000
105 PP2500257102 - 155,400,000 222.000.000 110.334.000 1,600,000
106 PP2500257103 - 4,978,000 7.111.429 3.534.380 50,000
107 PP2500257104 - 2,940,000 4.200.000 2.087.400 30,000
108 PP2500257105 - 3,600,000 5.142.857 2.556.000 40,000
109 PP2500257106 - 162,000 231.429 115.020 2,000
110 PP2500257107 - 48,000,000 68.571.429 34.080.000 500,000
111 PP2500257108 - 6,536,000 9.337.143 4.640.560 70,000
112 PP2500257109 - 2,780,000 3.971.429 1.973.800 30,000
113 PP2500257110 - 86,940,000 124.200.000 61.727.400 900,000
114 PP2500257111 - 7,000,000 10.000.000 4.970.000 80,000
115 PP2500257112 - 7,200,000 10.285.714 5.112.000 80,000
116 PP2500257113 - 2,940,000 4.200.000 2.087.400 30,000
117 PP2500257114 - 6,400,000 9.142.857 4.544.000 70,000
118 PP2500257115 - 239,400,000 342.000.000 169.974.000 2,400,000
119 PP2500257116 - 37,800,000 54.000.000 26.838.000 400,000
120 PP2500257117 - 10,075,000 14.392.857 7.153.250 110,000
121 PP2500257118 - 10,238,000 14.625.714 7.268.980 110,000
122 PP2500257119 - 126,000,000 180.000.000 89.460.000 1,300,000
123 PP2500257120 - 153,920,000 219.885.714 109.283.200 1,600,000
124 PP2500257121 - 120,000,000 171.428.571 85.200.000 1,300,000
125 PP2500257122 - 870,000 1.242.857 617.700 9,000
126 PP2500257123 - 10,500,000 15.000.000 7.455.000 110,000
127 PP2500257124 - 84,250,000 120.357.143 59.817.500 900,000
128 PP2500257125 - 12,495,000 17.850.000 8.871.450 125,000
129 PP2500257126 - 3,570,000 5.100.000 2.534.700 40,000
130 PP2500257127 - 17,000,000 24.285.714 12.070.000 180,000
131 PP2500257128 - 20,802,000 29.717.143 14.769.420 210,000
132 PP2500257129 - 10,450,000 14.928.571 7.419.500 110,000
133 PP2500257130 - 4,515,000 6.450.000 3.205.650 50,000
134 PP2500257131 - 35,640,000 50.914.286 25.304.400 400,000
135 PP2500257132 - 20,500,000 29.285.714 14.555.000 210,000
136 PP2500257133 - 17,000,000 24.285.714 12.070.000 180,000
137 PP2500257134 - 25,987,500 37.125.000 18.451.125 260,000
138 PP2500257135 - 3,150,000 4.500.000 2.236.500 32,000
139 PP2500257136 - 33,999,000 48.570.000 24.139.290 400,000
140 PP2500257137 - 294,000 420.000 208.740 3,000
141 PP2500257138 - 78,650,000 112.357.143 55.841.500 800,000
142 PP2500257139 - 39,000,000 55.714.286 27.690.000 400,000
143 PP2500257140 - 8,300,000 11.857.143 5.893.000 85,000
144 PP2500257141 - 10,500,000 15.000.000 7.455.000 110,000
145 PP2500257142 - 14,280,000 20.400.000 10.138.800 150,000
146 PP2500257143 - 53,800,000 76.857.143 38.198.000 600,000
147 PP2500257144 - 640,000 914.286 454.400 7,000
148 PP2500257145 - 13,000,000 18.571.429 9.230.000 140,000
149 PP2500257146 - 546,000 780.000 387.660 6,000
150 PP2500257147 - 7,497,000 10.710.000 5.322.870 75,000
151 PP2500257148 - 27,000,000 38.571.429 19.170.000 300,000
152 PP2500257149 - 25,000,000 35.714.286 17.750.000 260,000
153 PP2500257150 - 8,250,000 11.785.714 5.857.500 90,000
154 PP2500257151 - 9,900,000 14.142.857 7.029.000 100,000
155 PP2500257152 - 7,870,000 11.242.857 5.587.700 80,000
156 PP2500257153 - 64,000,000 91.428.571 45.440.000 700,000
157 PP2500257154 - 21,000,000 30.000.000 14.910.000 220,000
158 PP2500257155 - 4,800,000 6.857.143 3.408.000 50,000
159 PP2500257156 - 40,800,000 58.285.714 28.968.000 410,000
160 PP2500257157 - 6,850,200 9.786.000 4.863.642 70,000
161 PP2500257158 - 25,956,000 37.080.000 18.428.760 260,000
162 PP2500257159 - 16,222,500 23.175.000 11.517.975 170,000
163 PP2500257160 - 11,200,000 16.000.000 7.952.000 120,000
164 PP2500257161 - 9,504,000 13.577.143 6.747.840 96,000
165 PP2500257162 - 232,050,000 331.500.000 164.755.500 2,400,000
166 PP2500257163 - 33,000,000 47.142.857 23.430.000 340,000
167 PP2500257164 - 27,500,000 39.285.714 19.525.000 280,000
168 PP2500257165 - 2,170,000 3.100.000 1.540.700 22,000
169 PP2500257166 - 31,500,000 45.000.000 22.365.000 316,000
170 PP2500257167 - 32,130,000 45.900.000 22.812.300 330,000
171 PP2500257168 - 29,998,800 42.855.429 21.299.148 300,000
172 PP2500257169 - 882,000 1.260.000 626.220 10,000
173 PP2500257170 - 630,000 900.000 447.300 7,000
174 PP2500257171 - 12,000,000 17.142.857 8.520.000 130,000
175 PP2500257172 - 37,800,000 54.000.000 26.838.000 380,000
176 PP2500257173 - 8,100,000 11.571.429 5.751.000 90,000
177 PP2500257174 - 38,500,000 55.000.000 27.335.000 390,000
178 PP2500257175 - 37,120,000 53.028.571 26.355.200 400,000
179 PP2500257176 - 27,000,000 38.571.429 19.170.000 300,000
180 PP2500257177 - 79,800,000 114.000.000 56.658.000 800,000
181 PP2500257178 - 39,900,000 57.000.000 28.329.000 400,000
182 PP2500257179 - 126,000,000 180.000.000 89.460.000 1,300,000
183 PP2500257180 - 33,600,000 48.000.000 23.856.000 340,000
184 PP2500257181 - 28,825,800 41.179.714 20.466.318 300,000
185 PP2500257182 - 3,089,800 4.414.000 2.193.758 31,000
186 PP2500257183 - 14,490,000 20.700.000 10.287.900 150,000
187 PP2500257184 - 14,000,000 20.000.000 9.940.000 150,000
188 PP2500257185 - 186,240,000 266.057.143 132.230.400 1,900,000
189 PP2500257186 - 8,790,000 12.557.143 6.240.900 90,000
190 PP2500257187 - 1,050,000 1.500.000 745.500 11,000
191 PP2500257188 - 11,319,000 16.170.000 8.036.490 120,000
192 PP2500257189 - 27,499,500 39.285.000 19.524.645 280,000
193 PP2500257190 - 4,850,000 6.928.571 3.443.500 50,000
194 PP2500257191 - 5,400,000 7.714.286 3.834.000 60,000
195 PP2500257192 - 31,800,000 45.428.571 22.578.000 320,000
196 PP2500257193 - 1,650,000 2.357.143 1.171.500 17,000
197 PP2500257194 - 2,800,000 4.000.000 1.988.000 30,000
198 PP2500257195 - 4,400,000 6.285.714 3.124.000 45,000
199 PP2500257196 - 121,716,000 173.880.000 86.418.360 1,300,000
200 PP2500257197 - 1,050,000 1.500.000 745.500 11,000
201 PP2500257198 - 55,986,000 79.980.000 39.750.060 600,000
202 PP2500257199 - 23,650,000 33.785.714 16.791.500 240,000
203 PP2500257200 - 10,200,000 14.571.429 7.242.000 110,000
204 PP2500257201 - 16,600,000 23.714.286 11.786.000 170,000
205 PP2500257202 - 12,900,000 18.428.571 9.159.000 130,000
206 PP2500257203 - 2,499,000 3.570.000 1.774.290 25,000
207 PP2500257204 - 9,250,000 13.214.286 6.567.500 100,000
208 PP2500257205 - 860,000 1.228.571 610.600 9,000
209 PP2500257206 - 5,199,000 7.427.143 3.691.290 60,000
210 PP2500257207 - 2,940,000 4.200.000 2.087.400 30,000
211 PP2500257208 - 6,972,000 9.960.000 4.950.120 70,000
212 PP2500257209 - 24,000,000 34.285.714 17.040.000 250,000
213 PP2500257210 - 46,500,000 66.428.571 33.015.000 500,000
214 PP2500257211 - 63,000,000 90.000.000 44.730.000 640,000
215 PP2500257212 - 39,000,000 55.714.286 27.690.000 400,000
216 PP2500257213 - 6,250,000 8.928.571 4.437.500 70,000
217 PP2500257214 - 15,400,000 22.000.000 10.934.000 160,000
218 PP2500257215 - 15,972,000 22.817.143 11.340.120 160,000
219 PP2500257216 - 385,000 550.000 273.350 4,000
Mã phần lô PP2500256998
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500256999
Giá từng phần lô 178,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257000
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257001
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257002
Giá từng phần lô 4,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.548.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.254.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257003
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257004
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257005
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257006
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257007
Giá từng phần lô 1,380,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.972.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257008
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257009
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.228.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257010
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257011
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257012
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257013
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257014
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257015
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257016
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257017
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257018
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257019
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257020
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257021
Giá từng phần lô 5,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.567.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257022
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.323.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257023
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257024
Giá từng phần lô 748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257025
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257026
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257027
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257028
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257029
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.524.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257030
Giá từng phần lô 868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257031
Giá từng phần lô 10,746,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.352.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.363
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257032
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257033
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.074.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257034
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257035
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257036
Giá từng phần lô 126,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.056.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257037
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257038
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257039
Giá từng phần lô 37,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257040
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257041
Giá từng phần lô 91,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.672.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257042
Giá từng phần lô 68,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.989.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257043
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257044
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257045
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257046
Giá từng phần lô 14,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.238.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257047
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257048
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257049
Giá từng phần lô 4,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257050
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257051
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257052
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257053
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257054
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257055
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257056
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257057
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257058
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257059
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257060
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257061
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257062
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.476.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257063
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257064
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257065
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257066
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257067
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257068
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257069
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.102.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257070
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257071
Giá từng phần lô 32,788,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.840.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.279.693
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257072
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.931.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257073
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257074
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257075
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257076
Giá từng phần lô 13,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257077
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257078
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257079
Giá từng phần lô 2,353,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.362.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257080
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257081
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257082
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257083
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257084
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257085
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257086
Giá từng phần lô 935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257087
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257088
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257089
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257090
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257091
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.714.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257092
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257093
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.904.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257094
Giá từng phần lô 802,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.009
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257095
Giá từng phần lô 10,140,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.486.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.199.599
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257096
Giá từng phần lô 101,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.861.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.995.988
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257097
Giá từng phần lô 27,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.830.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.795.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257098
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257099
Giá từng phần lô 802,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.442.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257100
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257101
Giá từng phần lô 7,640,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.914.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.641
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257102
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257103
Giá từng phần lô 4,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.534.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257104
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257105
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257106
Giá từng phần lô 162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257107
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257108
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.640.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257109
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.973.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257110
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.727.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257111
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257112
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257113
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257114
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257115
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257116
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257117
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.153.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257118
Giá từng phần lô 10,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.268.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257119
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257120
Giá từng phần lô 153,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.283.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257121
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257122
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257123
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257124
Giá từng phần lô 84,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257125
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.871.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257126
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.534.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257127
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257128
Giá từng phần lô 20,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.769.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257129
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257130
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.205.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257131
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257132
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257133
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257134
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.451.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257135
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257136
Giá từng phần lô 33,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.139.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257137
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257138
Giá từng phần lô 78,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.841.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257139
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257140
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257141
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257142
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257143
Giá từng phần lô 53,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257144
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257145
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257146
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257147
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.322.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257148
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257149
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257150
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257151
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257152
Giá từng phần lô 7,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.587.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257153
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257154
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257155
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257156
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257157
Giá từng phần lô 6,850,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.863.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257158
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.428.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257159
Giá từng phần lô 16,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.517.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257160
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257161
Giá từng phần lô 9,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.747.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257162
Giá từng phần lô 232,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257163
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257164
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257165
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257166
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257167
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.812.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257168
Giá từng phần lô 29,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.855.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.299.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257169
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257170
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257171
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257172
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257173
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257174
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257175
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257176
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257177
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257178
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257179
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257180
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257181
Giá từng phần lô 28,825,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.179.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.466.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257182
Giá từng phần lô 3,089,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.758
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257183
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257184
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257185
Giá từng phần lô 186,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.230.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257186
Giá từng phần lô 8,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.240.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257187
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257188
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.036.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257189
Giá từng phần lô 27,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.524.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257190
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.443.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257191
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257192
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257193
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257194
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257195
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257196
Giá từng phần lô 121,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.418.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257197
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257198
Giá từng phần lô 55,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.750.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257199
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.791.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257200
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257201
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257202
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257203
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257204
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257205
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257206
Giá từng phần lô 5,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.427.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.691.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257207
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257208
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257209
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257210
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257211
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257212
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257213
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257214
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257215
Giá từng phần lô 15,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500257216
Giá từng phần lô 385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->