Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện Quân y 109

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500277588-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 109
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 109
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện Quân y 109
Số hiệu KHLCNT PL2500139374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 49,860,717,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500268992 - 4,320,000 6.171.428 3.024.000 64,800
2 PP2500268993 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
3 PP2500268994 - 11,361,600 16.230.857 7.953.120 170,424
4 PP2500268995 - 34,615,000 49.450.000 24.230.500 519,225
5 PP2500268996 - 22,200,000 31.714.285 15.540.000 333,000
6 PP2500268997 - 21,600,000 30.857.142 15.120.000 324,000
7 PP2500268998 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 66,150
8 PP2500268999 - 13,650,000 19.500.000 9.555.000 204,750
9 PP2500269000 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
10 PP2500269001 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
11 PP2500269002 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
12 PP2500269003 - 6,080,000 8.685.714 4.256.000 91,200
13 PP2500269004 - 71,500,000 102.142.857 50.050.000 1,072,500
14 PP2500269005 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
15 PP2500269006 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 749,700
16 PP2500269007 - 31,800,000 45.428.571 22.260.000 477,000
17 PP2500269008 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
18 PP2500269009 - 98,800,000 141.142.857 69.160.000 1,482,000
19 PP2500269010 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
20 PP2500269011 - 19,500,000 27.857.142 13.650.000 292,500
21 PP2500269012 - 4,600,000 6.571.428 3.220.000 69,000
22 PP2500269013 - 30,943,000 44.204.285 21.660.100 464,145
23 PP2500269014 - 23,225,000 33.178.571 16.257.500 348,375
24 PP2500269015 - 18,450,000 26.357.142 12.915.000 276,750
25 PP2500269016 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 885,000
26 PP2500269017 - 369,600,000 528.000.000 258.720.000 5,544,000
27 PP2500269018 - 680,000,000 971.428.571 476.000.000 10,200,000
28 PP2500269019 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 14,700,000
29 PP2500269020 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,268,000
30 PP2500269021 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
31 PP2500269022 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
32 PP2500269023 - 170,000,000 242.857.142 119.000.000 2,550,000
33 PP2500269024 - 4,560,000 6.514.285 3.192.000 68,400
34 PP2500269025 - 16,560,000 23.657.142 11.592.000 248,400
35 PP2500269026 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
36 PP2500269027 - 15,520,000 22.171.428 10.864.000 232,800
37 PP2500269028 - 102,000,000 145.714.285 71.400.000 1,530,000
38 PP2500269029 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 232,500
39 PP2500269030 - 127,680,000 182.400.000 89.376.000 1,915,200
40 PP2500269031 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 84,000
41 PP2500269032 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,440,000
42 PP2500269033 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 262,500
43 PP2500269034 - 5,090,000 7.271.428 3.563.000 76,350
44 PP2500269035 - 10,400,000 14.857.142 7.280.000 156,000
45 PP2500269036 - 1,595,000 2.278.571 1.116.500 23,925
46 PP2500269037 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
47 PP2500269038 - 195,000,000 278.571.428 136.500.000 2,925,000
48 PP2500269039 - 3,730,000 5.328.571 2.611.000 55,950
49 PP2500269040 - 16,000,000 22.857.142 11.200.000 240,000
50 PP2500269041 - 121,000,000 172.857.142 84.700.000 1,815,000
51 PP2500269042 - 5,820,000 8.314.285 4.074.000 87,300
52 PP2500269043 - 12,400,000 17.714.285 8.680.000 186,000
53 PP2500269044 - 42,500,000 60.714.285 29.750.000 637,500
54 PP2500269045 - 46,875,000 66.964.285 32.812.500 703,125
55 PP2500269046 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 1,462,500
56 PP2500269047 - 95,000,000 135.714.285 66.500.000 1,425,000
57 PP2500269048 - 11,372,500 16.246.428 7.960.750 170,587
58 PP2500269049 - 13,935,000 19.907.142 9.754.500 209,025
59 PP2500269050 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 44,100
60 PP2500269051 - 4,000,000 5.714.285 2.800.000 60,000
61 PP2500269052 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
62 PP2500269053 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
63 PP2500269054 - 44,000,000 62.857.142 30.800.000 660,000
64 PP2500269055 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
65 PP2500269056 - 1,856,000 2.651.428 1.299.200 27,840
66 PP2500269057 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 232,500
67 PP2500269058 - 13,000,000 18.571.428 9.100.000 195,000
68 PP2500269059 - 5,200,000 7.428.571 3.640.000 78,000
69 PP2500269060 - 12,500,000 17.857.142 8.750.000 187,500
70 PP2500269061 - 4,958,000 7.082.857 3.470.600 74,370
71 PP2500269062 - 61,500,000 87.857.142 43.050.000 922,500
72 PP2500269063 - 115,000,000 164.285.714 80.500.000 1,725,000
73 PP2500269064 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 4,425,000
74 PP2500269065 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
75 PP2500269066 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 1,500,000
76 PP2500269067 - 195,000,000 278.571.428 136.500.000 2,925,000
77 PP2500269068 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
78 PP2500269069 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
79 PP2500269070 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 14,700,000
80 PP2500269071 - 625,000,000 892.857.142 437.500.000 9,375,000
81 PP2500269072 - 270,000,000 385.714.285 189.000.000 4,050,000
82 PP2500269073 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
83 PP2500269074 - 362,500,000 517.857.142 253.750.000 5,437,500
84 PP2500269075 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
85 PP2500269076 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
86 PP2500269077 - 750,000,000 1.071.428.571 525.000.000 11,250,000
87 PP2500269078 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
88 PP2500269079 - 465,600,000 665.142.857 325.920.000 6,984,000
89 PP2500269080 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 4,425,000
90 PP2500269081 - 249,984,000 357.120.000 174.988.800 3,749,760
91 PP2500269082 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
92 PP2500269083 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 3,675,000
93 PP2500269084 - 192,000,000 274.285.714 134.400.000 2,880,000
94 PP2500269085 - 164,000,000 234.285.714 114.800.000 2,460,000
95 PP2500269086 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 23,625,000
96 PP2500269087 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,125,000
97 PP2500269088 - 726,000,000 1.037.142.857 508.200.000 10,890,000
98 PP2500269089 - 547,200,000 781.714.285 383.040.000 8,208,000
99 PP2500269090 - 27,725,000 39.607.142 19.407.500 415,875
100 PP2500269091 - 31,000,000 44.285.714 21.700.000 465,000
101 PP2500269092 - 71,946,000 102.780.000 50.362.200 1,079,190
102 PP2500269093 - 55,500,000 79.285.714 38.850.000 832,500
103 PP2500269094 - 59,700,000 85.285.714 41.790.000 895,500
104 PP2500269095 - 62,700,000 89.571.428 43.890.000 940,500
105 PP2500269096 - 77,850,000 111.214.285 54.495.000 1,167,750
106 PP2500269097 - 156,000,000 222.857.142 109.200.000 2,340,000
107 PP2500269098 - 135,000,000 192.857.142 94.500.000 2,025,000
108 PP2500269099 - 20,000,000 28.571.428 14.000.000 300,000
109 PP2500269100 - 23,650,500 33.786.428 16.555.350 354,757
110 PP2500269101 - 26,150,500 37.357.857 18.305.350 392,257
111 PP2500269102 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
112 PP2500269103 - 300,000,000 428.571.428 210.000.000 4,500,000
113 PP2500269104 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
114 PP2500269105 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 892,500
115 PP2500269106 - 29,850,000 42.642.857 20.895.000 447,750
116 PP2500269107 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
117 PP2500269108 - 24,750,000 35.357.142 17.325.000 371,250
118 PP2500269109 - 765,000,000 1.092.857.142 535.500.000 11,475,000
119 PP2500269110 - 13,750,000 19.642.857 9.625.000 206,250
120 PP2500269111 - 296,000,000 422.857.142 207.200.000 4,440,000
121 PP2500269112 - 1,485,000,000 2.121.428.571 1.039.500.000 22,275,000
122 PP2500269113 - 801,000,000 1.144.285.714 560.700.000 12,015,000
123 PP2500269114 - 532,000,000 760.000.000 372.400.000 7,980,000
124 PP2500269115 - 3,800,000 5.428.571 2.660.000 57,000
125 PP2500269116 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
126 PP2500269117 - 9,500,000 13.571.428 6.650.000 142,500
127 PP2500269118 - 216,000,000 308.571.428 151.200.000 3,240,000
128 PP2500269119 - 79,350,000 113.357.142 55.545.000 1,190,250
129 PP2500269120 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
130 PP2500269121 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000 217,350
131 PP2500269122 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
132 PP2500269123 - 43,600,000 62.285.714 30.520.000 654,000
133 PP2500269124 - 100,000,000 142.857.142 70.000.000 1,500,000
134 PP2500269125 - 20,000,000 28.571.428 14.000.000 300,000
135 PP2500269126 - 6,250,000 8.928.571 4.375.000 93,750
136 PP2500269127 - 103,992,000 148.560.000 72.794.400 1,559,880
137 PP2500269128 - 53,970,000 77.100.000 37.779.000 809,550
138 PP2500269129 - 13,998,600 19.998.000 9.799.020 209,979
139 PP2500269130 - 12,700,000 18.142.857 8.890.000 190,500
140 PP2500269131 - 10,946,000 15.637.142 7.662.200 164,190
141 PP2500269132 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
142 PP2500269133 - 24,749,550 35.356.500 17.324.685 371,243
143 PP2500269134 - 38,064,000 54.377.142 26.644.800 570,960
144 PP2500269135 - 11,539,500 16.485.000 8.077.650 173,092
145 PP2500269136 - 25,168,500 35.955.000 17.617.950 377,527
146 PP2500269137 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
147 PP2500269138 - 17,248,350 24.640.500 12.073.845 258,725
148 PP2500269139 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
149 PP2500269140 - 54,999,000 78.570.000 38.499.300 824,985
150 PP2500269141 - 27,499,500 39.285.000 19.249.650 412,492
151 PP2500269142 - 24,498,600 34.998.000 17.149.020 367,479
152 PP2500269143 - 77,998,200 111.426.000 54.598.740 1,169,973
153 PP2500269144 - 26,499,900 37.857.000 18.549.930 397,498
154 PP2500269145 - 27,142,500 38.775.000 18.999.750 407,137
155 PP2500269146 - 6,247,500 8.925.000 4.373.250 93,712
156 PP2500269147 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 735,000
157 PP2500269148 - 39,500,000 56.428.571 27.650.000 592,500
158 PP2500269149 - 19,162,500 27.375.000 13.413.750 287,437
159 PP2500269150 - 173,880,000 248.400.000 121.716.000 2,608,200
160 PP2500269151 - 164,250,000 234.642.857 114.975.000 2,463,750
161 PP2500269152 - 18,980,000 27.114.285 13.286.000 284,700
162 PP2500269153 - 13,200,000 18.857.142 9.240.000 198,000
163 PP2500269154 - 4,170,000 5.957.142 2.919.000 62,550
164 PP2500269155 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
165 PP2500269156 - 241,000,000 344.285.714 168.700.000 3,615,000
166 PP2500269157 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
167 PP2500269158 - 8,250,000 11.785.714 5.775.000 123,750
168 PP2500269159 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,170,000
169 PP2500269160 - 113,904,000 162.720.000 79.732.800 1,708,560
170 PP2500269161 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
171 PP2500269162 - 83,519,900 119.314.142 58.463.930 1,252,798
172 PP2500269163 - 93,600,000 133.714.285 65.520.000 1,404,000
173 PP2500269164 - 362,500,000 517.857.142 253.750.000 5,437,500
174 PP2500269165 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
175 PP2500269166 - 248,000,000 354.285.714 173.600.000 3,720,000
176 PP2500269167 - 111,609,400 159.442.000 78.126.580 1,674,141
177 PP2500269168 - 23,540,000 33.628.571 16.478.000 353,100
178 PP2500269169 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
179 PP2500269170 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
180 PP2500269171 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
181 PP2500269172 - 64,920,000 92.742.857 45.444.000 973,800
182 PP2500269173 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
183 PP2500269174 - 240,000,000 342.857.142 168.000.000 3,600,000
184 PP2500269175 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 5,400,000
185 PP2500269176 - 375,000,000 535.714.285 262.500.000 5,625,000
186 PP2500269177 - 104,000,000 148.571.428 72.800.000 1,560,000
187 PP2500269178 - 106,500,000 152.142.857 74.550.000 1,597,500
188 PP2500269179 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
189 PP2500269180 - 265,000,000 378.571.428 185.500.000 3,975,000
190 PP2500269181 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
191 PP2500269182 - 33,705,000 48.150.000 23.593.500 505,575
192 PP2500269183 - 31,640,000 45.200.000 22.148.000 474,600
193 PP2500269184 - 46,400,000 66.285.714 32.480.000 696,000
194 PP2500269185 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
195 PP2500269186 - 4,350,000 6.214.285 3.045.000 65,250
196 PP2500269187 - 201,120,000 287.314.285 140.784.000 3,016,800
197 PP2500269188 - 214,000,000 305.714.285 149.800.000 3,210,000
198 PP2500269189 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 4,410,000
199 PP2500269190 - 170,000,000 242.857.142 119.000.000 2,550,000
200 PP2500269191 - 296,505,000 423.578.571 207.553.500 4,447,575
201 PP2500269192 - 178,800,000 255.428.571 125.160.000 2,682,000
202 PP2500269193 - 99,740,000 142.485.714 69.818.000 1,496,100
203 PP2500269194 - 171,140,000 244.485.714 119.798.000 2,567,100
204 PP2500269195 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
205 PP2500269196 - 5,400,000 7.714.285 3.780.000 81,000
206 PP2500269197 - 630,000 900.000 441.000 9,450
207 PP2500269198 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 330,000
208 PP2500269199 - 9,500,000 13.571.428 6.650.000 142,500
209 PP2500269200 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
210 PP2500269201 - 3,820,000 5.457.142 2.674.000 57,300
211 PP2500269202 - 47,500,000 67.857.142 33.250.000 712,500
212 PP2500269203 - 7,035,000 10.050.000 4.924.500 105,525
213 PP2500269204 - 324,900,000 464.142.857 227.430.000 4,873,500
214 PP2500269205 - 375,000,000 535.714.285 262.500.000 5,625,000
215 PP2500269206 - 195,000,000 278.571.428 136.500.000 2,925,000
216 PP2500269207 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
217 PP2500269208 - 14,925,000 21.321.428 10.447.500 223,875
218 PP2500269209 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 4,252,500
219 PP2500269210 - 25,960,000 37.085.714 18.172.000 389,400
220 PP2500269211 - 81,000,000 115.714.285 56.700.000 1,215,000
221 PP2500269212 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
222 PP2500269213 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
223 PP2500269214 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
224 PP2500269215 - 102,000,000 145.714.285 71.400.000 1,530,000
225 PP2500269216 - 114,400,000 163.428.571 80.080.000 1,716,000
226 PP2500269217 - 247,000,000 352.857.142 172.900.000 3,705,000
227 PP2500269218 - 141,000,000 201.428.571 98.700.000 2,115,000
228 PP2500269219 - 368,850,000 526.928.571 258.195.000 5,532,750
229 PP2500269220 - 116,000,000 165.714.285 81.200.000 1,740,000
230 PP2500269221 - 146,160,000 208.800.000 102.312.000 2,192,400
231 PP2500269222 - 8,800,000 12.571.428 6.160.000 132,000
232 PP2500269223 - 2,876,000 4.108.571 2.013.200 43,140
233 PP2500269224 - 66,960,000 95.657.142 46.872.000 1,004,400
234 PP2500269225 - 2,112,000 3.017.142 1.478.400 31,680
235 PP2500269226 - 59,220,000 84.600.000 41.454.000 888,300
236 PP2500269227 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
237 PP2500269228 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 412,500
238 PP2500269229 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 495,000
239 PP2500269230 - 351,530,000 502.185.714 246.071.000 5,272,950
240 PP2500269231 - 160,000,000 228.571.428 112.000.000 2,400,000
241 PP2500269232 - 147,500,000 210.714.285 103.250.000 2,212,500
242 PP2500269233 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 1,795,500
243 PP2500269234 - 93,000,000 132.857.142 65.100.000 1,395,000
244 PP2500269235 - 408,000,000 582.857.142 285.600.000 6,120,000
245 PP2500269236 - 242,400,000 346.285.714 169.680.000 3,636,000
246 PP2500269237 - 1,150,000,000 1.642.857.142 805.000.000 17,250,000
247 PP2500269238 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 11,700,000
248 PP2500269239 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 74,025
249 PP2500269240 - 6,000,000 8.571.428 4.200.000 90,000
250 PP2500269241 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 780,000
251 PP2500269242 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,800,000
252 PP2500269243 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
253 PP2500269244 - 10,140,000 14.485.714 7.098.000 152,100
254 PP2500269245 - 125,000,000 178.571.428 87.500.000 1,875,000
255 PP2500269246 - 462,000,000 660.000.000 323.400.000 6,930,000
256 PP2500269247 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
257 PP2500269248 - 31,000,000 44.285.714 21.700.000 465,000
258 PP2500269249 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
259 PP2500269250 - 55,000,000 78.571.428 38.500.000 825,000
260 PP2500269251 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
261 PP2500269252 - 57,960,000 82.800.000 40.572.000 869,400
262 PP2500269253 - 520,000 742.857 364.000 7,800
263 PP2500269254 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 122,850
264 PP2500269255 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 478,800
265 PP2500269256 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
266 PP2500269257 - 271,992,000 388.560.000 190.394.400 4,079,880
267 PP2500269258 - 1,380,000 1.971.428 966.000 20,700
268 PP2500269259 - 14,997,000 21.424.285 10.497.900 224,955
269 PP2500269260 - 20,400,000 29.142.857 14.280.000 306,000
270 PP2500269261 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000 146,250
271 PP2500269262 - 28,250,000 40.357.142 19.775.000 423,750
272 PP2500269263 - 69,338,000 99.054.285 48.536.600 1,040,070
273 PP2500269264 - 173,345,000 247.635.714 121.341.500 2,600,175
274 PP2500269265 - 64,000,000 91.428.571 44.800.000 960,000
275 PP2500269266 - 130,000,000 185.714.285 91.000.000 1,950,000
276 PP2500269267 - 9,500,000 13.571.428 6.650.000 142,500
277 PP2500269268 - 55,440,000 79.200.000 38.808.000 831,600
278 PP2500269269 - 384,000,000 548.571.428 268.800.000 5,760,000
279 PP2500269270 - 38,000,000 54.285.714 26.600.000 570,000
280 PP2500269271 - 576,000,000 822.857.142 403.200.000 8,640,000
281 PP2500269272 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
282 PP2500269273 - 749,700,000 1.071.000.000 524.790.000 11,245,500
283 PP2500269274 - 129,850,000 185.500.000 90.895.000 1,947,750
284 PP2500269275 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 5,850,000
285 PP2500269276 - 440,000,000 628.571.428 308.000.000 6,600,000
286 PP2500269277 - 418,000,000 597.142.857 292.600.000 6,270,000
287 PP2500269278 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 780,000
288 PP2500269279 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 780,000
289 PP2500269280 - 156,000,000 222.857.142 109.200.000 2,340,000
290 PP2500269281 - 45,500,000 65.000.000 31.850.000 682,500
291 PP2500269282 - 86,240,000 123.200.000 60.368.000 1,293,600
292 PP2500269283 - 319,200,000 456.000.000 223.440.000 4,788,000
293 PP2500269284 - 270,000,000 385.714.285 189.000.000 4,050,000
294 PP2500269285 - 358,000,000 511.428.571 250.600.000 5,370,000
295 PP2500269286 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
296 PP2500269287 - 2,575,000 3.678.571 1.802.500 38,625
297 PP2500269288 - 8,050,000 11.500.000 5.635.000 120,750
298 PP2500269289 - 4,960,000 7.085.714 3.472.000 74,400
299 PP2500269290 - 5,510,000 7.871.428 3.857.000 82,650
300 PP2500269291 - 7,240,000 10.342.857 5.068.000 108,600
301 PP2500269292 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500 55,125
302 PP2500269293 - 58,086,000 82.980.000 40.660.200 871,290
303 PP2500269294 - 12,535,000 17.907.142 8.774.500 188,025
304 PP2500269295 - 17,095,000 24.421.428 11.966.500 256,425
305 PP2500269296 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 74,025
306 PP2500269297 - 11,000,000 15.714.285 7.700.000 165,000
307 PP2500269298 - 32,800,000 46.857.142 22.960.000 492,000
308 PP2500269299 - 39,000,000 55.714.285 27.300.000 585,000
309 PP2500269300 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 486,000
310 PP2500269301 - 19,500,000 27.857.142 13.650.000 292,500
311 PP2500269302 - 3,368,000 4.811.428 2.357.600 50,520
312 PP2500269303 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 1,512,000
313 PP2500269304 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
314 PP2500269305 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
315 PP2500269306 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 432,000
316 PP2500269307 - 18,060,000 25.800.000 12.642.000 270,900
317 PP2500269308 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
318 PP2500269309 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
319 PP2500269310 - 1,530,000 2.185.714 1.071.000 22,950
320 PP2500269311 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
321 PP2500269312 - 3,600,000 5.142.857 2.520.000 54,000
322 PP2500269313 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
323 PP2500269314 - 644,280,000 920.400.000 450.996.000 9,664,200
324 PP2500269315 - 689,700,000 985.285.714 482.790.000 10,345,500
325 PP2500269316 - 90,000,000 128.571.428 63.000.000 1,350,000
326 PP2500269317 - 36,225,000 51.750.000 25.357.500 543,375
327 PP2500269318 - 3,705,000 5.292.857 2.593.500 55,575
328 PP2500269319 - 48,000,000 68.571.428 33.600.000 720,000
329 PP2500269320 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
330 PP2500269321 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 264,600
331 PP2500269322 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
332 PP2500269323 - 11,000,000 15.714.285 7.700.000 165,000
333 PP2500269324 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 330,000
334 PP2500269325 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 179,550
335 PP2500269326 - 130,000,000 185.714.285 91.000.000 1,950,000
336 PP2500269327 - 713,940,000 1.019.914.285 499.758.000 10,709,100
337 PP2500269328 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
338 PP2500269329 - 192,780,000 275.400.000 134.946.000 2,891,700
339 PP2500269330 - 219,450,000 313.500.000 153.615.000 3,291,750
340 PP2500269331 - 109,000,000 155.714.285 76.300.000 1,635,000
341 PP2500269332 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
342 PP2500269333 - 72,000,000 102.857.142 50.400.000 1,080,000
343 PP2500269334 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
344 PP2500269335 - 91,560,000 130.800.000 64.092.000 1,373,400
345 PP2500269336 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
346 PP2500269337 - 3,548,700 5.069.571 2.484.090 53,230
347 PP2500269338 - 315,000 450.000 220.500 4,725
348 PP2500269339 - 18,000,000 25.714.285 12.600.000 270,000
349 PP2500269340 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 132,300
350 PP2500269341 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
351 PP2500269342 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 285,000
352 PP2500269343 - 137,500,000 196.428.571 96.250.000 2,062,500
353 PP2500269344 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
354 PP2500269345 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 359,100
355 PP2500269346 - 40,500,000 57.857.142 28.350.000 607,500
356 PP2500269347 - 88,000,000 125.714.285 61.600.000 1,320,000
357 PP2500269348 - 31,200,000 44.571.428 21.840.000 468,000
358 PP2500269349 - 34,500,000 49.285.714 24.150.000 517,500
359 PP2500269350 - 15,900,000 22.714.285 11.130.000 238,500
360 PP2500269351 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
361 PP2500269352 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 5,040,000
362 PP2500269353 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
363 PP2500269354 - 372,000,000 531.428.571 260.400.000 5,580,000
364 PP2500269355 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 2,430,000
365 PP2500269356 - 2,508,000 3.582.857 1.755.600 37,620
366 PP2500269357 - 379,000,000 541.428.571 265.300.000 5,685,000
367 PP2500269358 - 164,000,000 234.285.714 114.800.000 2,460,000
368 PP2500269359 - 34,072,500 48.675.000 23.850.750 511,087
369 PP2500269360 - 46,000,000 65.714.285 32.200.000 690,000
370 PP2500269361 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
371 PP2500269362 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
372 PP2500269363 - 55,000,000 78.571.428 38.500.000 825,000
373 PP2500269364 - 28,200,000 40.285.714 19.740.000 423,000
374 PP2500269365 - 30,000,000 42.857.142 21.000.000 450,000
375 PP2500269366 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,485,000
376 PP2500269367 - 210,570,000 300.814.285 147.399.000 3,158,550
377 PP2500269368 - 69,000,000 98.571.428 48.300.000 1,035,000
378 PP2500269369 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
379 PP2500269370 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
380 PP2500269371 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
381 PP2500269372 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
382 PP2500269373 - 24,250,000 34.642.857 16.975.000 363,750
383 PP2500269374 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
384 PP2500269375 - 28,500,000 40.714.285 19.950.000 427,500
385 PP2500269376 - 8,700,000 12.428.571 6.090.000 130,500
386 PP2500269377 - 69,000,000 98.571.428 48.300.000 1,035,000
387 PP2500269378 - 144,000,000 205.714.285 100.800.000 2,160,000
388 PP2500269379 - 185,850,000 265.500.000 130.095.000 2,787,750
389 PP2500269380 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
390 PP2500269381 - 13,120,000 18.742.857 9.184.000 196,800
391 PP2500269382 - 14,500,000 20.714.285 10.150.000 217,500
Mã phần lô PP2500268992
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268993
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268994
Giá từng phần lô 11,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.230.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.953.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268995
Giá từng phần lô 34,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268996
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268997
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268998
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500268999
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269000
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269001
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269002
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269003
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269004
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269005
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269006
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269007
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269008
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269009
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269010
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269011
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269012
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269013
Giá từng phần lô 30,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.204.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.660.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269014
Giá từng phần lô 23,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269015
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269016
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269017
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269018
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269019
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269020
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269021
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269022
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269023
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269024
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269025
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269026
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269027
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269028
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269029
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269030
Giá từng phần lô 127,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269031
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269032
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269033
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269034
Giá từng phần lô 5,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.271.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269035
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269036
Giá từng phần lô 1,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269037
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269038
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269039
Giá từng phần lô 3,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269040
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269041
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269042
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269043
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269044
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269045
Giá từng phần lô 46,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269046
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269047
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269048
Giá từng phần lô 11,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.246.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.960.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269049
Giá từng phần lô 13,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.907.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269050
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269051
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269052
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269053
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269054
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269055
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269056
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.651.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269057
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269058
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269059
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269060
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269061
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.082.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269062
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269063
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269064
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269065
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269066
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269067
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269068
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269069
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269070
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269071
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269072
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269073
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269074
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269075
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269076
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269077
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269078
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269079
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269080
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269081
Giá từng phần lô 249,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269082
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269083
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269084
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269085
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269086
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269087
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269088
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269089
Giá từng phần lô 547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269090
Giá từng phần lô 27,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.607.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269091
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269092
Giá từng phần lô 71,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.362.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269093
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269094
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269095
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269096
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269097
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269098
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269099
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269100
Giá từng phần lô 23,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.786.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269101
Giá từng phần lô 26,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.357.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269102
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269103
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269104
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269105
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269106
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269107
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269108
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269109
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269110
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269111
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269112
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269113
Giá từng phần lô 801,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269114
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269115
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269116
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269117
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269118
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269119
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269120
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269121
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269122
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269123
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269124
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269125
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269126
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269127
Giá từng phần lô 103,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.794.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269128
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269129
Giá từng phần lô 13,998,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269130
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269131
Giá từng phần lô 10,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.637.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.662.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269132
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269133
Giá từng phần lô 24,749,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.324.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269134
Giá từng phần lô 38,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.377.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269135
Giá từng phần lô 11,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269136
Giá từng phần lô 25,168,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.617.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269137
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269138
Giá từng phần lô 17,248,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.640.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.073.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269139
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269140
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269141
Giá từng phần lô 27,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.249.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269142
Giá từng phần lô 24,498,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.149.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269143
Giá từng phần lô 77,998,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.598.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269144
Giá từng phần lô 26,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.549.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269145
Giá từng phần lô 27,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269146
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269147
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269148
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269149
Giá từng phần lô 19,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.413.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269150
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269151
Giá từng phần lô 164,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269152
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269153
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269154
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269155
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269156
Giá từng phần lô 241,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269157
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269158
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269159
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269160
Giá từng phần lô 113,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269161
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269162
Giá từng phần lô 83,519,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.314.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.463.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269163
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269164
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269165
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269166
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269167
Giá từng phần lô 111,609,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.126.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269168
Giá từng phần lô 23,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269169
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269170
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269171
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269172
Giá từng phần lô 64,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269173
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269174
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269175
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269176
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269177
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269178
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269179
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269180
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269181
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269182
Giá từng phần lô 33,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269183
Giá từng phần lô 31,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269184
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269185
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269186
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269187
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269188
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269189
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269190
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269191
Giá từng phần lô 296,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,447,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269192
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269193
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269194
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269195
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269196
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269197
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269198
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269199
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269200
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269201
Giá từng phần lô 3,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269202
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269203
Giá từng phần lô 7,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269204
Giá từng phần lô 324,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269205
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269206
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269207
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269208
Giá từng phần lô 14,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.321.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269209
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269210
Giá từng phần lô 25,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269211
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269212
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269213
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269214
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269215
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269216
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269217
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269218
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269219
Giá từng phần lô 368,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,532,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269220
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269221
Giá từng phần lô 146,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269222
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269223
Giá từng phần lô 2,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.108.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269224
Giá từng phần lô 66,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269225
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.017.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269226
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269227
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269228
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269229
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269230
Giá từng phần lô 351,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,272,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269231
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269232
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269233
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269234
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269235
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269236
Giá từng phần lô 242,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269237
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269238
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269239
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269240
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269241
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269242
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269243
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269244
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269245
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269246
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269247
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269248
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269249
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269250
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269251
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269252
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269253
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269254
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269255
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269256
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269257
Giá từng phần lô 271,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269258
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269259
Giá từng phần lô 14,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.424.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269260
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269261
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269262
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269263
Giá từng phần lô 69,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.054.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.536.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269264
Giá từng phần lô 173,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269265
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269266
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269267
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269268
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269269
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269270
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269271
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269272
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269273
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269274
Giá từng phần lô 129,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269275
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269276
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269277
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269278
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269279
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269280
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269281
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269282
Giá từng phần lô 86,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269283
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269284
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269285
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269286
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269287
Giá từng phần lô 2,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269288
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269289
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269290
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.871.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269291
Giá từng phần lô 7,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269292
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269293
Giá từng phần lô 58,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269294
Giá từng phần lô 12,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.907.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.774.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269295
Giá từng phần lô 17,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.421.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269296
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269297
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269298
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269299
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269300
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269301
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269302
Giá từng phần lô 3,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.811.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.357.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269303
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269304
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269305
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269306
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269307
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269308
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269309
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269310
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269311
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269312
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269313
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269314
Giá từng phần lô 644,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,664,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269315
Giá từng phần lô 689,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,345,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269316
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269317
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269318
Giá từng phần lô 3,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269319
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269320
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269321
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269322
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269323
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269324
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269325
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269326
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269327
Giá từng phần lô 713,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,709,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269328
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269329
Giá từng phần lô 192,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269330
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269331
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269332
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269333
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269334
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269335
Giá từng phần lô 91,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269336
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269337
Giá từng phần lô 3,548,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.069.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269338
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269339
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269340
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269341
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269342
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269343
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269344
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269345
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269346
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269347
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269348
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269349
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269350
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269351
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269352
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269353
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269354
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269355
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269356
Giá từng phần lô 2,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269357
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269358
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269359
Giá từng phần lô 34,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.850.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269360
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269361
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269362
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269363
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269364
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269365
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269366
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269367
Giá từng phần lô 210,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.814.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269368
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269369
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269370
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269371
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269372
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269373
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269374
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269375
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269376
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269377
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269378
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269379
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269380
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269381
Giá từng phần lô 13,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Mã phần lô PP2500269382
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ phê duyệt kết quả LCNT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->