Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2025 của Trung tâm y tế Thành phố Phúc Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500017087-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic năm 2025 của Trung tâm y tế Thành phố Phúc Yên
Số hiệu KHLCNT PL2500005057
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 5,456,648,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500013480 - GE25.01 7,800,000 101,400
2 PP2500013481 - GE25.02 10,000,000 130,000
3 PP2500013482 - GE25.03 2,850,000 37,050
4 PP2500013483 - GE25.04 52,500,000 682,500
5 PP2500013484 - GE25.05 9,700,000 126,100
6 PP2500013485 - GE25.06 37,800,000 491,400
7 PP2500013486 - GE25.07 15,270,000 198,510
8 PP2500013487 - GE25.08 3,000,000 39,000
9 PP2500013488 - GE25.09 12,500,000 162,500
10 PP2500013489 - GE25.10 27,840,000 361,920
11 PP2500013490 - GE25.11 2,500,000 32,500
12 PP2500013491 - GE25.12 12,750,000 165,750
13 PP2500013492 - GE25.13 3,066,000 39,858
14 PP2500013493 - GE25.14 63,000,000 819,000
15 PP2500013494 - GE25.15 51,850,000 674,050
16 PP2500013495 - GE25.16 261,000,000 3,393,000
17 PP2500013496 - GE25.17 269,850,000 3,508,050
18 PP2500013497 - GE25.18 138,000,000 1,794,000
19 PP2500013498 - GE25.19 49,200,000 639,600
20 PP2500013499 - GE25.20 52,400,000 681,200
21 PP2500013500 - GE25.21 4,080,000 53,040
22 PP2500013501 - GE25.22 18,500,000 240,500
23 PP2500013502 - GE25.23 18,500,000 240,500
24 PP2500013503 - GE25.24 22,500,000 292,500
25 PP2500013504 - GE25.25 2,800,000 36,400
26 PP2500013505 - GE25.26 37,795,000 491,335
27 PP2500013506 - GE25.27 2,520,000 32,760
28 PP2500013507 - GE25.28 6,900,000 89,700
29 PP2500013508 - GE25.29 39,800,000 517,400
30 PP2500013509 - GE25.30 21,591,000 280,683
31 PP2500013510 - GE25.31 3,190,000 41,470
32 PP2500013511 - GE25.32 8,080,000 105,040
33 PP2500013512 - GE25.33 2,800,000 36,400
34 PP2500013513 - GE25.34 74,970,000 974,610
35 PP2500013514 - GE25.35 20,700,000 269,100
36 PP2500013515 - GE25.36 75,600,000 982,800
37 PP2500013516 - GE25.37 47,120,000 612,560
38 PP2500013517 - GE25.38 4,800,000 62,400
39 PP2500013518 - GE25.39 5,740,000 74,620
40 PP2500013519 - GE25.40 39,900,000 518,700
41 PP2500013520 - GE25.41 5,200,000 67,600
42 PP2500013521 - GE25.42 23,500,000 305,500
43 PP2500013522 - GE25.43 50,000,000 650,000
44 PP2500013523 - GE25.44 22,950,000 298,350
45 PP2500013524 - GE25.45 126,000,000 1,638,000
46 PP2500013525 - GE25.46 4,500,000 58,500
47 PP2500013526 - GE25.47 10,600,000 137,800
48 PP2500013527 - GE25.48 42,000,000 546,000
49 PP2500013528 - GE25.49 39,000,000 507,000
50 PP2500013529 - GE25.50 14,750,000 191,750
51 PP2500013530 - GE25.51 23,900,000 310,700
52 PP2500013531 - GE25.52 714,000 9,282
53 PP2500013532 - GE25.53 1,500,000 19,500
54 PP2500013533 - GE25.54 7,665,000 99,645
55 PP2500013534 - GE25.55 28,350,000 368,550
56 PP2500013535 - GE25.56 56,700,000 737,100
57 PP2500013536 - GE25.57 49,350,000 641,550
58 PP2500013537 - GE25.58 8,820,000 114,660
59 PP2500013538 - GE25.59 17,010,000 221,130
60 PP2500013539 - GE25.60 25,200,000 327,600
61 PP2500013540 - GE25.61 43,470,000 565,110
62 PP2500013541 - GE25.62 25,200,000 327,600
63 PP2500013542 - GE25.63 7,772,000 101,036
64 PP2500013543 - GE25.64 16,400,000 213,200
65 PP2500013544 - GE25.65 83,400,000 1,084,200
66 PP2500013545 - GE25.66 125,613,000 1,632,969
67 PP2500013546 - GE25.67 20,400,000 265,200
68 PP2500013547 - GE25.68 51,240,000 666,120
69 PP2500013548 - GE25.69 184,800,000 2,402,400
70 PP2500013549 - GE25.70 468,000,000 6,084,000
71 PP2500013550 - GE25.71 250,800,000 3,260,400
72 PP2500013551 - GE25.72 120,000,000 1,560,000
73 PP2500013552 - GE25.73 93,000,000 1,209,000
74 PP2500013553 - GE25.74 420,000,000 5,460,000
75 PP2500013554 - GE25.75 16,800,000 218,400
76 PP2500013555 - GE25.76 43,500,000 565,500
77 PP2500013556 - GE25.77 80,500,000 1,046,500
78 PP2500013557 - GE25.78 3,528,000 45,864
79 PP2500013558 - GE25.79 2,772,000 36,036
80 PP2500013559 - GE25.80 50,000,000 650,000
81 PP2500013560 - GE25.81 1,780,000 23,140
82 PP2500013561 - GE25.82 57,600,000 748,800
83 PP2500013562 - GE25.83 44,000,000 572,000
84 PP2500013563 - GE25.84 189,000,000 2,457,000
85 PP2500013564 - GE25.85 24,000,000 312,000
86 PP2500013565 - GE25.86 9,683,800 125,889
87 PP2500013566 - GE25.87 104,000,000 1,352,000
88 PP2500013567 - GE25.88 4,410,000 57,330
89 PP2500013568 - GE25.89 8,513,000 110,669
90 PP2500013569 - GE25.90 2,100,000 27,300
91 PP2500013570 - GE25.91 39,700,000 516,100
92 PP2500013571 - GE25.92 2,100,000 27,300
93 PP2500013572 - GE25.93 17,000,000 221,000
94 PP2500013573 - GE25.94 16,800,000 218,400
95 PP2500013574 - GE25.95 27,076,000 351,988
96 PP2500013575 - GE25.96 9,450,000 122,850
97 PP2500013576 - GE25.97 28,560,000 371,280
98 PP2500013577 - GE25.98 20,640,000 268,320
99 PP2500013578 - GE25.99 50,400,000 655,200
100 PP2500013579 - GE25.100 11,400,000 148,200
101 PP2500013580 - GE25.101 247,800,000 3,221,400
102 PP2500013581 - GE25.102 250,000,000 3,250,000
103 PP2500013582 - GE25.103 7,800,000 101,400
104 PP2500013583 - GE25.104 12,600,000 163,800
105 PP2500013584 - GE25.105 55,120,000 716,560
106 PP2500013585 - GE25.106 9,450,000 122,850
GE25.01
Mã phần lô PP2500013480
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.02
Mã phần lô PP2500013481
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.03
Mã phần lô PP2500013482
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.04
Mã phần lô PP2500013483
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.05
Mã phần lô PP2500013484
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.06
Mã phần lô PP2500013485
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.07
Mã phần lô PP2500013486
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,510
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.08
Mã phần lô PP2500013487
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.09
Mã phần lô PP2500013488
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.10
Mã phần lô PP2500013489
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.11
Mã phần lô PP2500013490
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.12
Mã phần lô PP2500013491
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.13
Mã phần lô PP2500013492
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,858
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.14
Mã phần lô PP2500013493
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.15
Mã phần lô PP2500013494
Giá từng phần lô 51,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.16
Mã phần lô PP2500013495
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.17
Mã phần lô PP2500013496
Giá từng phần lô 269,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,508,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.18
Mã phần lô PP2500013497
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.19
Mã phần lô PP2500013498
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.20
Mã phần lô PP2500013499
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.21
Mã phần lô PP2500013500
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.22
Mã phần lô PP2500013501
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.23
Mã phần lô PP2500013502
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.24
Mã phần lô PP2500013503
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.25
Mã phần lô PP2500013504
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.26
Mã phần lô PP2500013505
Giá từng phần lô 37,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,335
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.27
Mã phần lô PP2500013506
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.28
Mã phần lô PP2500013507
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.29
Mã phần lô PP2500013508
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.30
Mã phần lô PP2500013509
Giá từng phần lô 21,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,683
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.31
Mã phần lô PP2500013510
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.32
Mã phần lô PP2500013511
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.33
Mã phần lô PP2500013512
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.34
Mã phần lô PP2500013513
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,610
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.35
Mã phần lô PP2500013514
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.36
Mã phần lô PP2500013515
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.37
Mã phần lô PP2500013516
Giá từng phần lô 47,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.38
Mã phần lô PP2500013517
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.39
Mã phần lô PP2500013518
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.40
Mã phần lô PP2500013519
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.41
Mã phần lô PP2500013520
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.42
Mã phần lô PP2500013521
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.43
Mã phần lô PP2500013522
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.44
Mã phần lô PP2500013523
Giá từng phần lô 22,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.45
Mã phần lô PP2500013524
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.46
Mã phần lô PP2500013525
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.47
Mã phần lô PP2500013526
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.48
Mã phần lô PP2500013527
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.49
Mã phần lô PP2500013528
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.50
Mã phần lô PP2500013529
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.51
Mã phần lô PP2500013530
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.52
Mã phần lô PP2500013531
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.53
Mã phần lô PP2500013532
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.54
Mã phần lô PP2500013533
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,645
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.55
Mã phần lô PP2500013534
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.56
Mã phần lô PP2500013535
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.57
Mã phần lô PP2500013536
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.58
Mã phần lô PP2500013537
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.59
Mã phần lô PP2500013538
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,130
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.60
Mã phần lô PP2500013539
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.61
Mã phần lô PP2500013540
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.62
Mã phần lô PP2500013541
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.63
Mã phần lô PP2500013542
Giá từng phần lô 7,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,036
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.64
Mã phần lô PP2500013543
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.65
Mã phần lô PP2500013544
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.66
Mã phần lô PP2500013545
Giá từng phần lô 125,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,969
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.67
Mã phần lô PP2500013546
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.68
Mã phần lô PP2500013547
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.69
Mã phần lô PP2500013548
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.70
Mã phần lô PP2500013549
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.71
Mã phần lô PP2500013550
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.72
Mã phần lô PP2500013551
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.73
Mã phần lô PP2500013552
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.74
Mã phần lô PP2500013553
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.75
Mã phần lô PP2500013554
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.76
Mã phần lô PP2500013555
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.77
Mã phần lô PP2500013556
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.78
Mã phần lô PP2500013557
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.79
Mã phần lô PP2500013558
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.80
Mã phần lô PP2500013559
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.81
Mã phần lô PP2500013560
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.82
Mã phần lô PP2500013561
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.83
Mã phần lô PP2500013562
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.84
Mã phần lô PP2500013563
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.85
Mã phần lô PP2500013564
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.86
Mã phần lô PP2500013565
Giá từng phần lô 9,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,889
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.87
Mã phần lô PP2500013566
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.88
Mã phần lô PP2500013567
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.89
Mã phần lô PP2500013568
Giá từng phần lô 8,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,669
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.90
Mã phần lô PP2500013569
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.91
Mã phần lô PP2500013570
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.92
Mã phần lô PP2500013571
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.93
Mã phần lô PP2500013572
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.94
Mã phần lô PP2500013573
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.95
Mã phần lô PP2500013574
Giá từng phần lô 27,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,988
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.96
Mã phần lô PP2500013575
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.97
Mã phần lô PP2500013576
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.98
Mã phần lô PP2500013577
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.99
Mã phần lô PP2500013578
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.100
Mã phần lô PP2500013579
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.101
Mã phần lô PP2500013580
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,221,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.102
Mã phần lô PP2500013581
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.103
Mã phần lô PP2500013582
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.104
Mã phần lô PP2500013583
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.105
Mã phần lô PP2500013584
Giá từng phần lô 55,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE25.106
Mã phần lô PP2500013585
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->