Gói thầu: Mua thuốc generic năm 2025 của Trung tâm y tế Thành phố Phúc Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500017087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic năm 2025 của Trung tâm y tế Thành phố Phúc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500005057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 5,456,648,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500013480 - GE25.01 | 7,800,000 | 101,400 |
| 2 | PP2500013481 - GE25.02 | 10,000,000 | 130,000 |
| 3 | PP2500013482 - GE25.03 | 2,850,000 | 37,050 |
| 4 | PP2500013483 - GE25.04 | 52,500,000 | 682,500 |
| 5 | PP2500013484 - GE25.05 | 9,700,000 | 126,100 |
| 6 | PP2500013485 - GE25.06 | 37,800,000 | 491,400 |
| 7 | PP2500013486 - GE25.07 | 15,270,000 | 198,510 |
| 8 | PP2500013487 - GE25.08 | 3,000,000 | 39,000 |
| 9 | PP2500013488 - GE25.09 | 12,500,000 | 162,500 |
| 10 | PP2500013489 - GE25.10 | 27,840,000 | 361,920 |
| 11 | PP2500013490 - GE25.11 | 2,500,000 | 32,500 |
| 12 | PP2500013491 - GE25.12 | 12,750,000 | 165,750 |
| 13 | PP2500013492 - GE25.13 | 3,066,000 | 39,858 |
| 14 | PP2500013493 - GE25.14 | 63,000,000 | 819,000 |
| 15 | PP2500013494 - GE25.15 | 51,850,000 | 674,050 |
| 16 | PP2500013495 - GE25.16 | 261,000,000 | 3,393,000 |
| 17 | PP2500013496 - GE25.17 | 269,850,000 | 3,508,050 |
| 18 | PP2500013497 - GE25.18 | 138,000,000 | 1,794,000 |
| 19 | PP2500013498 - GE25.19 | 49,200,000 | 639,600 |
| 20 | PP2500013499 - GE25.20 | 52,400,000 | 681,200 |
| 21 | PP2500013500 - GE25.21 | 4,080,000 | 53,040 |
| 22 | PP2500013501 - GE25.22 | 18,500,000 | 240,500 |
| 23 | PP2500013502 - GE25.23 | 18,500,000 | 240,500 |
| 24 | PP2500013503 - GE25.24 | 22,500,000 | 292,500 |
| 25 | PP2500013504 - GE25.25 | 2,800,000 | 36,400 |
| 26 | PP2500013505 - GE25.26 | 37,795,000 | 491,335 |
| 27 | PP2500013506 - GE25.27 | 2,520,000 | 32,760 |
| 28 | PP2500013507 - GE25.28 | 6,900,000 | 89,700 |
| 29 | PP2500013508 - GE25.29 | 39,800,000 | 517,400 |
| 30 | PP2500013509 - GE25.30 | 21,591,000 | 280,683 |
| 31 | PP2500013510 - GE25.31 | 3,190,000 | 41,470 |
| 32 | PP2500013511 - GE25.32 | 8,080,000 | 105,040 |
| 33 | PP2500013512 - GE25.33 | 2,800,000 | 36,400 |
| 34 | PP2500013513 - GE25.34 | 74,970,000 | 974,610 |
| 35 | PP2500013514 - GE25.35 | 20,700,000 | 269,100 |
| 36 | PP2500013515 - GE25.36 | 75,600,000 | 982,800 |
| 37 | PP2500013516 - GE25.37 | 47,120,000 | 612,560 |
| 38 | PP2500013517 - GE25.38 | 4,800,000 | 62,400 |
| 39 | PP2500013518 - GE25.39 | 5,740,000 | 74,620 |
| 40 | PP2500013519 - GE25.40 | 39,900,000 | 518,700 |
| 41 | PP2500013520 - GE25.41 | 5,200,000 | 67,600 |
| 42 | PP2500013521 - GE25.42 | 23,500,000 | 305,500 |
| 43 | PP2500013522 - GE25.43 | 50,000,000 | 650,000 |
| 44 | PP2500013523 - GE25.44 | 22,950,000 | 298,350 |
| 45 | PP2500013524 - GE25.45 | 126,000,000 | 1,638,000 |
| 46 | PP2500013525 - GE25.46 | 4,500,000 | 58,500 |
| 47 | PP2500013526 - GE25.47 | 10,600,000 | 137,800 |
| 48 | PP2500013527 - GE25.48 | 42,000,000 | 546,000 |
| 49 | PP2500013528 - GE25.49 | 39,000,000 | 507,000 |
| 50 | PP2500013529 - GE25.50 | 14,750,000 | 191,750 |
| 51 | PP2500013530 - GE25.51 | 23,900,000 | 310,700 |
| 52 | PP2500013531 - GE25.52 | 714,000 | 9,282 |
| 53 | PP2500013532 - GE25.53 | 1,500,000 | 19,500 |
| 54 | PP2500013533 - GE25.54 | 7,665,000 | 99,645 |
| 55 | PP2500013534 - GE25.55 | 28,350,000 | 368,550 |
| 56 | PP2500013535 - GE25.56 | 56,700,000 | 737,100 |
| 57 | PP2500013536 - GE25.57 | 49,350,000 | 641,550 |
| 58 | PP2500013537 - GE25.58 | 8,820,000 | 114,660 |
| 59 | PP2500013538 - GE25.59 | 17,010,000 | 221,130 |
| 60 | PP2500013539 - GE25.60 | 25,200,000 | 327,600 |
| 61 | PP2500013540 - GE25.61 | 43,470,000 | 565,110 |
| 62 | PP2500013541 - GE25.62 | 25,200,000 | 327,600 |
| 63 | PP2500013542 - GE25.63 | 7,772,000 | 101,036 |
| 64 | PP2500013543 - GE25.64 | 16,400,000 | 213,200 |
| 65 | PP2500013544 - GE25.65 | 83,400,000 | 1,084,200 |
| 66 | PP2500013545 - GE25.66 | 125,613,000 | 1,632,969 |
| 67 | PP2500013546 - GE25.67 | 20,400,000 | 265,200 |
| 68 | PP2500013547 - GE25.68 | 51,240,000 | 666,120 |
| 69 | PP2500013548 - GE25.69 | 184,800,000 | 2,402,400 |
| 70 | PP2500013549 - GE25.70 | 468,000,000 | 6,084,000 |
| 71 | PP2500013550 - GE25.71 | 250,800,000 | 3,260,400 |
| 72 | PP2500013551 - GE25.72 | 120,000,000 | 1,560,000 |
| 73 | PP2500013552 - GE25.73 | 93,000,000 | 1,209,000 |
| 74 | PP2500013553 - GE25.74 | 420,000,000 | 5,460,000 |
| 75 | PP2500013554 - GE25.75 | 16,800,000 | 218,400 |
| 76 | PP2500013555 - GE25.76 | 43,500,000 | 565,500 |
| 77 | PP2500013556 - GE25.77 | 80,500,000 | 1,046,500 |
| 78 | PP2500013557 - GE25.78 | 3,528,000 | 45,864 |
| 79 | PP2500013558 - GE25.79 | 2,772,000 | 36,036 |
| 80 | PP2500013559 - GE25.80 | 50,000,000 | 650,000 |
| 81 | PP2500013560 - GE25.81 | 1,780,000 | 23,140 |
| 82 | PP2500013561 - GE25.82 | 57,600,000 | 748,800 |
| 83 | PP2500013562 - GE25.83 | 44,000,000 | 572,000 |
| 84 | PP2500013563 - GE25.84 | 189,000,000 | 2,457,000 |
| 85 | PP2500013564 - GE25.85 | 24,000,000 | 312,000 |
| 86 | PP2500013565 - GE25.86 | 9,683,800 | 125,889 |
| 87 | PP2500013566 - GE25.87 | 104,000,000 | 1,352,000 |
| 88 | PP2500013567 - GE25.88 | 4,410,000 | 57,330 |
| 89 | PP2500013568 - GE25.89 | 8,513,000 | 110,669 |
| 90 | PP2500013569 - GE25.90 | 2,100,000 | 27,300 |
| 91 | PP2500013570 - GE25.91 | 39,700,000 | 516,100 |
| 92 | PP2500013571 - GE25.92 | 2,100,000 | 27,300 |
| 93 | PP2500013572 - GE25.93 | 17,000,000 | 221,000 |
| 94 | PP2500013573 - GE25.94 | 16,800,000 | 218,400 |
| 95 | PP2500013574 - GE25.95 | 27,076,000 | 351,988 |
| 96 | PP2500013575 - GE25.96 | 9,450,000 | 122,850 |
| 97 | PP2500013576 - GE25.97 | 28,560,000 | 371,280 |
| 98 | PP2500013577 - GE25.98 | 20,640,000 | 268,320 |
| 99 | PP2500013578 - GE25.99 | 50,400,000 | 655,200 |
| 100 | PP2500013579 - GE25.100 | 11,400,000 | 148,200 |
| 101 | PP2500013580 - GE25.101 | 247,800,000 | 3,221,400 |
| 102 | PP2500013581 - GE25.102 | 250,000,000 | 3,250,000 |
| 103 | PP2500013582 - GE25.103 | 7,800,000 | 101,400 |
| 104 | PP2500013583 - GE25.104 | 12,600,000 | 163,800 |
| 105 | PP2500013584 - GE25.105 | 55,120,000 | 716,560 |
| 106 | PP2500013585 - GE25.106 | 9,450,000 | 122,850 |
GE25.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500013480 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.02 |
|
| Mã phần lô | PP2500013481 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.03 |
|
| Mã phần lô | PP2500013482 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.04 |
|
| Mã phần lô | PP2500013483 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.05 |
|
| Mã phần lô | PP2500013484 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.06 |
|
| Mã phần lô | PP2500013485 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.07 |
|
| Mã phần lô | PP2500013486 |
| Giá từng phần lô | 15,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.08 |
|
| Mã phần lô | PP2500013487 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.09 |
|
| Mã phần lô | PP2500013488 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500013489 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500013490 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500013491 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500013492 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500013493 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500013494 |
| Giá từng phần lô | 51,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500013495 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500013496 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,508,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500013497 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500013498 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500013499 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500013500 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500013501 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500013502 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500013503 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500013504 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500013505 |
| Giá từng phần lô | 37,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500013506 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500013507 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500013508 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500013509 |
| Giá từng phần lô | 21,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500013510 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500013511 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500013512 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.34 |
|
| Mã phần lô | PP2500013513 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.35 |
|
| Mã phần lô | PP2500013514 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.36 |
|
| Mã phần lô | PP2500013515 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.37 |
|
| Mã phần lô | PP2500013516 |
| Giá từng phần lô | 47,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.38 |
|
| Mã phần lô | PP2500013517 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.39 |
|
| Mã phần lô | PP2500013518 |
| Giá từng phần lô | 5,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.40 |
|
| Mã phần lô | PP2500013519 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.41 |
|
| Mã phần lô | PP2500013520 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.42 |
|
| Mã phần lô | PP2500013521 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.43 |
|
| Mã phần lô | PP2500013522 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.44 |
|
| Mã phần lô | PP2500013523 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.45 |
|
| Mã phần lô | PP2500013524 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.46 |
|
| Mã phần lô | PP2500013525 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.47 |
|
| Mã phần lô | PP2500013526 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.48 |
|
| Mã phần lô | PP2500013527 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.49 |
|
| Mã phần lô | PP2500013528 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.50 |
|
| Mã phần lô | PP2500013529 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.51 |
|
| Mã phần lô | PP2500013530 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.52 |
|
| Mã phần lô | PP2500013531 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.53 |
|
| Mã phần lô | PP2500013532 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.54 |
|
| Mã phần lô | PP2500013533 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.55 |
|
| Mã phần lô | PP2500013534 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.56 |
|
| Mã phần lô | PP2500013535 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.57 |
|
| Mã phần lô | PP2500013536 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.58 |
|
| Mã phần lô | PP2500013537 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.59 |
|
| Mã phần lô | PP2500013538 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.60 |
|
| Mã phần lô | PP2500013539 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.61 |
|
| Mã phần lô | PP2500013540 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.62 |
|
| Mã phần lô | PP2500013541 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.63 |
|
| Mã phần lô | PP2500013542 |
| Giá từng phần lô | 7,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.64 |
|
| Mã phần lô | PP2500013543 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.65 |
|
| Mã phần lô | PP2500013544 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.66 |
|
| Mã phần lô | PP2500013545 |
| Giá từng phần lô | 125,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.67 |
|
| Mã phần lô | PP2500013546 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.68 |
|
| Mã phần lô | PP2500013547 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.69 |
|
| Mã phần lô | PP2500013548 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.70 |
|
| Mã phần lô | PP2500013549 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.71 |
|
| Mã phần lô | PP2500013550 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.72 |
|
| Mã phần lô | PP2500013551 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.73 |
|
| Mã phần lô | PP2500013552 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.74 |
|
| Mã phần lô | PP2500013553 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.75 |
|
| Mã phần lô | PP2500013554 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.76 |
|
| Mã phần lô | PP2500013555 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.77 |
|
| Mã phần lô | PP2500013556 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.78 |
|
| Mã phần lô | PP2500013557 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.79 |
|
| Mã phần lô | PP2500013558 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.80 |
|
| Mã phần lô | PP2500013559 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.81 |
|
| Mã phần lô | PP2500013560 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.82 |
|
| Mã phần lô | PP2500013561 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.83 |
|
| Mã phần lô | PP2500013562 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.84 |
|
| Mã phần lô | PP2500013563 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.85 |
|
| Mã phần lô | PP2500013564 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.86 |
|
| Mã phần lô | PP2500013565 |
| Giá từng phần lô | 9,683,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.87 |
|
| Mã phần lô | PP2500013566 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.88 |
|
| Mã phần lô | PP2500013567 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.89 |
|
| Mã phần lô | PP2500013568 |
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.90 |
|
| Mã phần lô | PP2500013569 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.91 |
|
| Mã phần lô | PP2500013570 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.92 |
|
| Mã phần lô | PP2500013571 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.93 |
|
| Mã phần lô | PP2500013572 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.94 |
|
| Mã phần lô | PP2500013573 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.95 |
|
| Mã phần lô | PP2500013574 |
| Giá từng phần lô | 27,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.96 |
|
| Mã phần lô | PP2500013575 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.97 |
|
| Mã phần lô | PP2500013576 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.98 |
|
| Mã phần lô | PP2500013577 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.99 |
|
| Mã phần lô | PP2500013578 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.100 |
|
| Mã phần lô | PP2500013579 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.101 |
|
| Mã phần lô | PP2500013580 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.102 |
|
| Mã phần lô | PP2500013581 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.103 |
|
| Mã phần lô | PP2500013582 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.104 |
|
| Mã phần lô | PP2500013583 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.105 |
|
| Mã phần lô | PP2500013584 |
| Giá từng phần lô | 55,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
GE25.106 |
|
| Mã phần lô | PP2500013585 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi