Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2026-2027 tại bệnh viện YHCT&PHCN Bắc Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500532142-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2026-2027 tại bệnh viện YHCT&PHCN Bắc Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2500280853
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 4,225,026,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500513341 - 193,950,000 138.535.714,2857 135.765.000 1,939,500
2 PP2500513342 - 46,800,000 33.428.571,4286 32.760.000 468,000
3 PP2500513343 - 4,500,000 3.214.285,7143 3.150.000 45,000
4 PP2500513344 - 298,100,000 212.928.571,4286 208.670.000 2,981,000
5 PP2500513345 - 54,000,000 38.571.428,5714 37.800.000 540,000
6 PP2500513346 - 89,775,000 64.125.000 62.842.500 897,750
7 PP2500513347 - 6,500,000 4.642.857,1429 4.550.000 65,000
8 PP2500513348 - 10,400,000 7.428.571,4286 7.280.000 104,000
9 PP2500513349 - 74,000,000 52.857.142,8571 51.800.000 740,000
10 PP2500513350 - 13,680,000 9.771.428,5714 9.576.000 136,800
11 PP2500513351 - 18,000 12.857,1429 12.600 180
12 PP2500513352 - 11,200,000 8.000.000 7.840.000 112,000
13 PP2500513353 - 18,690,000 13.350.000 13.083.000 186,900
14 PP2500513354 - 81,900,000 58.500.000 57.330.000 819,000
15 PP2500513355 - 212,500,000 151.785.714,2857 148.750.000 2,125,000
16 PP2500513356 - 22,600 16.142,8571 15.820 226
17 PP2500513357 - 9,840,000 7.028.571,4286 6.888.000 98,400
18 PP2500513358 - 124,675,000 89.053.571,4286 87.272.500 1,246,750
19 PP2500513359 - 2,760,000 1.971.428,5714 1.932.000 27,600
20 PP2500513360 - 19,320,000 13.800.000 13.524.000 193,200
21 PP2500513361 - 99,750,000 71.250.000 69.825.000 997,500
22 PP2500513362 - 630,000 450.000 441.000 6,300
23 PP2500513363 - 75,000,000 53.571.428,5714 52.500.000 750,000
24 PP2500513364 - 45,000,000 32.142.857,1429 31.500.000 450,000
25 PP2500513365 - 256,000 182.857,1429 179.200 2,560
26 PP2500513366 - 200,000,000 142.857.142,8571 140.000.000 2,000,000
27 PP2500513367 - 10,580,000 7.557.142,8571 7.406.000 105,800
28 PP2500513368 - 186,450,000 133.178.571,4286 130.515.000 1,864,500
29 PP2500513369 - 5,400,000 3.857.142,8571 3.780.000 54,000
30 PP2500513370 - 9,500,000 6.785.714,2857 6.650.000 95,000
31 PP2500513371 - 18,450,000 13.178.571,4286 12.915.000 184,500
32 PP2500513372 - 23,000,000 16.428.571,4286 16.100.000 230,000
33 PP2500513373 - 99,500,000 71.071.428,5714 69.650.000 995,000
34 PP2500513374 - 541,000,000 386.428.571,4286 378.700.000 5,410,000
35 PP2500513375 - 1,050,000,000 750.000.000 735.000.000 10,500,000
36 PP2500513376 - 197,670,000 141.192.857,1429 138.369.000 1,976,700
37 PP2500513377 - 75,210,000 53.721.428,5714 52.647.000 752,100
38 PP2500513378 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 3,150,000
Mã phần lô PP2500513341
Giá từng phần lô 193,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513342
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513343
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513344
Giá từng phần lô 298,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513345
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513346
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513347
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513348
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513349
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513350
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513351
Giá từng phần lô 18,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513352
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513353
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513354
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513355
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513356
Giá từng phần lô 22,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513357
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513358
Giá từng phần lô 124,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.053.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513359
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513360
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513361
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513362
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513363
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513364
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513365
Giá từng phần lô 256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513366
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513367
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513368
Giá từng phần lô 186,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513369
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513370
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513371
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513372
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513373
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513374
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513375
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513376
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513377
Giá từng phần lô 75,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.721.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500513378
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->