Gói thầu: Mua thuốc Generic năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cao Lộc

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600414470-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2026 10:05:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 22 giờ 53 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế khu vực Cao Lộc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic năm 2026 cho Trung tâm Y tế khu vực Cao Lộc
Số hiệu KHLCNT PL2600234597
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 1,679,054,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600312615 - 923,130,000 1.315.460.250 646.191.000
2 PP2600312616 - 78,813,000 112.308.525 55.169.100
3 PP2600312617 - 91,272,960 130.063.968 63.891.072
4 PP2600312618 - 15,612,840 22.248.297 10.928.988
5 PP2600312619 - 399,000,000 568.575.000 279.300.000
6 PP2600312620 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000
7 PP2600312621 - 3,276,000 4.668.300 2.293.200
8 PP2600312622 - 4,420,000 6.298.500 3.094.000
9 PP2600312623 - 2,530,000 3.605.250 1.771.000
10 PP2600312624 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000
11 PP2600312625 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000
12 PP2600312626 - 64,000,000 91.200.000 44.800.000
Mã phần lô PP2600312615
Giá từng phần lô 923,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.460.250
Mã hàng hóa (HS) 646.191.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312616
Giá từng phần lô 78,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.308.525
Mã hàng hóa (HS) 55.169.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312617
Giá từng phần lô 91,272,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.063.968
Mã hàng hóa (HS) 63.891.072
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312618
Giá từng phần lô 15,612,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.248.297
Mã hàng hóa (HS) 10.928.988
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312619
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312620
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312621
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.300
Mã hàng hóa (HS) 2.293.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312622
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.298.500
Mã hàng hóa (HS) 3.094.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312623
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.605.250
Mã hàng hóa (HS) 1.771.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312624
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312625
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2600312626
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->