Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600399522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 20 giờ 51 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600222329 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 4,544,291,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600300602 - | 1,916,000 | 2.737.143 | 1.341.200 | ||
| 2 | PP2600300603 - | 2,340,000 | 3.342.857 | 1.638.000 | ||
| 3 | PP2600300604 - | 92,000,000 | 131.428.571 | 64.400.000 | ||
| 4 | PP2600300605 - | 13,900,000 | 19.857.143 | 9.730.000 | ||
| 5 | PP2600300606 - | 9,555,000 | 13.650.000 | 6.688.500 | ||
| 6 | PP2600300607 - | 119,952,000 | 171.360.000 | 83.966.400 | ||
| 7 | PP2600300608 - | 7,375,000 | 10.535.714 | 5.162.500 | ||
| 8 | PP2600300609 - | 205,380,000 | 293.400.000 | 143.766.000 | ||
| 9 | PP2600300610 - | 127,500,000 | 182.142.857 | 89.250.000 | ||
| 10 | PP2600300611 - | 60,782,400 | 86.832.000 | 42.547.680 | ||
| 11 | PP2600300612 - | 88,725,000 | 126.750.000 | 62.107.500 | ||
| 12 | PP2600300613 - | 4,180,000 | 5.971.429 | 2.926.000 | ||
| 13 | PP2600300614 - | 12,975,000 | 18.535.714 | 9.082.500 | ||
| 14 | PP2600300615 - | 5,678,000 | 8.111.429 | 3.974.600 | ||
| 15 | PP2600300616 - | 14,372,400 | 20.532.000 | 10.060.680 | ||
| 16 | PP2600300617 - | 9,420,000 | 13.457.143 | 6.594.000 | ||
| 17 | PP2600300618 - | 5,225,000 | 7.464.286 | 3.657.500 | ||
| 18 | PP2600300619 - | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | ||
| 19 | PP2600300620 - | 45,360,000 | 64.800.000 | 31.752.000 | ||
| 20 | PP2600300621 - | 21,714,000 | 31.020.000 | 15.199.800 | ||
| 21 | PP2600300622 - | 11,388,000 | 16.268.571 | 7.971.600 | ||
| 22 | PP2600300623 - | 56,280,000 | 80.400.000 | 39.396.000 | ||
| 23 | PP2600300624 - | 876,000,000 | 1.251.428.571 | 613.200.000 | ||
| 24 | PP2600300625 - | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | ||
| 25 | PP2600300626 - | 60,900 | 87.000 | 42.630 | ||
| 26 | PP2600300627 - | 1,254,000 | 1.791.429 | 877.800 | ||
| 27 | PP2600300628 - | 25,641,000 | 36.630.000 | 17.948.700 | ||
| 28 | PP2600300629 - | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | ||
| 29 | PP2600300630 - | 104,700,000 | 149.571.429 | 73.290.000 | ||
| 30 | PP2600300631 - | 16,275,000 | 23.250.000 | 11.392.500 | ||
| 31 | PP2600300632 - | 1,566,000 | 2.237.143 | 1.096.200 | ||
| 32 | PP2600300633 - | 21,840,000 | 31.200.000 | 15.288.000 | ||
| 33 | PP2600300634 - | 56,070,000 | 80.100.000 | 39.249.000 | ||
| 34 | PP2600300635 - | 4,914,000 | 7.020.000 | 3.439.800 | ||
| 35 | PP2600300636 - | 3,534,000 | 5.048.571 | 2.473.800 | ||
| 36 | PP2600300637 - | 31,350,000 | 44.785.714 | 21.945.000 | ||
| 37 | PP2600300638 - | 9,520,000 | 13.600.000 | 6.664.000 | ||
| 38 | PP2600300639 - | 12,580,000 | 17.971.429 | 8.806.000 | ||
| 39 | PP2600300640 - | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | ||
| 40 | PP2600300641 - | 20,322,500 | 29.032.143 | 14.225.750 | ||
| 41 | PP2600300642 - | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | ||
| 42 | PP2600300643 - | 62,300,000 | 89.000.000 | 43.610.000 | ||
| 43 | PP2600300644 - | 32,340,000 | 46.200.000 | 22.638.000 | ||
| 44 | PP2600300645 - | 12,608,000 | 18.011.429 | 8.825.600 | ||
| 45 | PP2600300646 - | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | ||
| 46 | PP2600300647 - | 141,388,000 | 201.982.857 | 98.971.600 | ||
| 47 | PP2600300648 - | 3,125,000 | 4.464.286 | 2.187.500 | ||
| 48 | PP2600300649 - | 30,225,000 | 43.178.571 | 21.157.500 | ||
| 49 | PP2600300650 - | 18,994,500 | 27.135.000 | 13.296.150 | ||
| 50 | PP2600300651 - | 1,230,000,000 | 1.757.142.857 | 861.000.000 | ||
| 51 | PP2600300652 - | 2,300,000 | 3.285.714 | 1.610.000 | ||
| 52 | PP2600300653 - | 15,435,000 | 22.050.000 | 10.804.500 | ||
| 53 | PP2600300654 - | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | ||
| 54 | PP2600300655 - | 14,112,000 | 20.160.000 | 9.878.400 | ||
| 55 | PP2600300656 - | 28,700,000 | 41.000.000 | 20.090.000 | ||
| 56 | PP2600300657 - | 20,436,000 | 29.194.286 | 14.305.200 | ||
| 57 | PP2600300658 - | 3,770,000 | 5.385.714 | 2.639.000 | ||
| 58 | PP2600300659 - | 8,910,000 | 12.728.571 | 6.237.000 | ||
| 59 | PP2600300660 - | 1,012,500 | 1.446.429 | 708.750 | ||
| 60 | PP2600300661 - | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | ||
| 61 | PP2600300662 - | 7,471,000 | 10.672.857 | 5.229.700 | ||
| 62 | PP2600300663 - | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | ||
| 63 | PP2600300664 - | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | ||
| 64 | PP2600300665 - | 2,709,000 | 3.870.000 | 1.896.300 | ||
| 65 | PP2600300666 - | 23,700,000 | 33.857.143 | 16.590.000 | ||
| 66 | PP2600300667 - | 12,000,000 | 17.142.857 | 8.400.000 | ||
| 67 | PP2600300668 - | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | ||
| 68 | PP2600300669 - | 1,490,600 | 2.129.429 | 1.043.420 | ||
| 69 | PP2600300670 - | 126,000 | 180.000 | 88.200 | ||
| 70 | PP2600300671 - | 36,250,000 | 51.785.714 | 25.375.000 | ||
| 71 | PP2600300672 - | 37,000,000 | 52.857.143 | 25.900.000 | ||
| 72 | PP2600300673 - | 106,000,000 | 151.428.571 | 74.200.000 | ||
| 73 | PP2600300674 - | 1,625,000 | 2.321.429 | 1.137.500 | ||
| 74 | PP2600300675 - | 1,915,000 | 2.735.714 | 1.340.500 | ||
| 75 | PP2600300676 - | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | ||
| 76 | PP2600300677 - | 58,500 | 83.571 | 40.950 |
| Mã phần lô | PP2600300602 |
| Giá từng phần lô | 1,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.737.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.341.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300603 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.638.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300604 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300605 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300606 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.688.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300607 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.966.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300608 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.162.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300609 |
| Giá từng phần lô | 205,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.766.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300610 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300611 |
| Giá từng phần lô | 60,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.547.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300612 |
| Giá từng phần lô | 88,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.107.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300613 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300614 |
| Giá từng phần lô | 12,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.082.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300615 |
| Giá từng phần lô | 5,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.111.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.974.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300616 |
| Giá từng phần lô | 14,372,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.060.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300617 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.594.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300618 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.657.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300619 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300620 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.752.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300621 |
| Giá từng phần lô | 21,714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.199.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300622 |
| Giá từng phần lô | 11,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.268.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.971.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300623 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.396.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300624 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 613.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300625 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300626 |
| Giá từng phần lô | 60,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.630 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300627 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.791.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 877.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300628 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.948.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300629 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300630 |
| Giá từng phần lô | 104,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300631 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.392.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300632 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.096.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300633 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.288.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300634 |
| Giá từng phần lô | 56,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.249.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300635 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.439.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300636 |
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.048.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.473.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300637 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.945.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300638 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.664.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300639 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.806.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300640 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300641 |
| Giá từng phần lô | 20,322,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.032.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.225.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300642 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300643 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300644 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.638.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300645 |
| Giá từng phần lô | 12,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.825.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300646 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300647 |
| Giá từng phần lô | 141,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.982.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.971.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300648 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.187.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300649 |
| Giá từng phần lô | 30,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.157.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300650 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.296.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300651 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 861.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300652 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300653 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.804.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300654 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.425.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300655 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.878.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300656 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.090.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300657 |
| Giá từng phần lô | 20,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.305.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300658 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.639.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300659 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.237.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300660 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 708.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300661 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.290.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300662 |
| Giá từng phần lô | 7,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.672.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.229.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300663 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300664 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300665 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.896.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300666 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.590.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300667 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300668 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300669 |
| Giá từng phần lô | 1,490,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.129.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.043.420 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300670 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300671 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.375.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300672 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300673 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300674 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.137.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300675 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.735.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.340.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300676 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600300677 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi