Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600399522-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 20 giờ 51 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện Đa khoa Lục Ngạn
Số hiệu KHLCNT PL2600222329
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 4,544,291,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600300602 - 1,916,000 2.737.143 1.341.200
2 PP2600300603 - 2,340,000 3.342.857 1.638.000
3 PP2600300604 - 92,000,000 131.428.571 64.400.000
4 PP2600300605 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000
5 PP2600300606 - 9,555,000 13.650.000 6.688.500
6 PP2600300607 - 119,952,000 171.360.000 83.966.400
7 PP2600300608 - 7,375,000 10.535.714 5.162.500
8 PP2600300609 - 205,380,000 293.400.000 143.766.000
9 PP2600300610 - 127,500,000 182.142.857 89.250.000
10 PP2600300611 - 60,782,400 86.832.000 42.547.680
11 PP2600300612 - 88,725,000 126.750.000 62.107.500
12 PP2600300613 - 4,180,000 5.971.429 2.926.000
13 PP2600300614 - 12,975,000 18.535.714 9.082.500
14 PP2600300615 - 5,678,000 8.111.429 3.974.600
15 PP2600300616 - 14,372,400 20.532.000 10.060.680
16 PP2600300617 - 9,420,000 13.457.143 6.594.000
17 PP2600300618 - 5,225,000 7.464.286 3.657.500
18 PP2600300619 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000
19 PP2600300620 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000
20 PP2600300621 - 21,714,000 31.020.000 15.199.800
21 PP2600300622 - 11,388,000 16.268.571 7.971.600
22 PP2600300623 - 56,280,000 80.400.000 39.396.000
23 PP2600300624 - 876,000,000 1.251.428.571 613.200.000
24 PP2600300625 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
25 PP2600300626 - 60,900 87.000 42.630
26 PP2600300627 - 1,254,000 1.791.429 877.800
27 PP2600300628 - 25,641,000 36.630.000 17.948.700
28 PP2600300629 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
29 PP2600300630 - 104,700,000 149.571.429 73.290.000
30 PP2600300631 - 16,275,000 23.250.000 11.392.500
31 PP2600300632 - 1,566,000 2.237.143 1.096.200
32 PP2600300633 - 21,840,000 31.200.000 15.288.000
33 PP2600300634 - 56,070,000 80.100.000 39.249.000
34 PP2600300635 - 4,914,000 7.020.000 3.439.800
35 PP2600300636 - 3,534,000 5.048.571 2.473.800
36 PP2600300637 - 31,350,000 44.785.714 21.945.000
37 PP2600300638 - 9,520,000 13.600.000 6.664.000
38 PP2600300639 - 12,580,000 17.971.429 8.806.000
39 PP2600300640 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000
40 PP2600300641 - 20,322,500 29.032.143 14.225.750
41 PP2600300642 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
42 PP2600300643 - 62,300,000 89.000.000 43.610.000
43 PP2600300644 - 32,340,000 46.200.000 22.638.000
44 PP2600300645 - 12,608,000 18.011.429 8.825.600
45 PP2600300646 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000
46 PP2600300647 - 141,388,000 201.982.857 98.971.600
47 PP2600300648 - 3,125,000 4.464.286 2.187.500
48 PP2600300649 - 30,225,000 43.178.571 21.157.500
49 PP2600300650 - 18,994,500 27.135.000 13.296.150
50 PP2600300651 - 1,230,000,000 1.757.142.857 861.000.000
51 PP2600300652 - 2,300,000 3.285.714 1.610.000
52 PP2600300653 - 15,435,000 22.050.000 10.804.500
53 PP2600300654 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500
54 PP2600300655 - 14,112,000 20.160.000 9.878.400
55 PP2600300656 - 28,700,000 41.000.000 20.090.000
56 PP2600300657 - 20,436,000 29.194.286 14.305.200
57 PP2600300658 - 3,770,000 5.385.714 2.639.000
58 PP2600300659 - 8,910,000 12.728.571 6.237.000
59 PP2600300660 - 1,012,500 1.446.429 708.750
60 PP2600300661 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000
61 PP2600300662 - 7,471,000 10.672.857 5.229.700
62 PP2600300663 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000
63 PP2600300664 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000
64 PP2600300665 - 2,709,000 3.870.000 1.896.300
65 PP2600300666 - 23,700,000 33.857.143 16.590.000
66 PP2600300667 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000
67 PP2600300668 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
68 PP2600300669 - 1,490,600 2.129.429 1.043.420
69 PP2600300670 - 126,000 180.000 88.200
70 PP2600300671 - 36,250,000 51.785.714 25.375.000
71 PP2600300672 - 37,000,000 52.857.143 25.900.000
72 PP2600300673 - 106,000,000 151.428.571 74.200.000
73 PP2600300674 - 1,625,000 2.321.429 1.137.500
74 PP2600300675 - 1,915,000 2.735.714 1.340.500
75 PP2600300676 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
76 PP2600300677 - 58,500 83.571 40.950
Mã phần lô PP2600300602
Giá từng phần lô 1,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.737.143
Mã hàng hóa (HS) 1.341.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300603
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.342.857
Mã hàng hóa (HS) 1.638.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300604
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS) 64.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300605
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300606
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS) 6.688.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300607
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.360.000
Mã hàng hóa (HS) 83.966.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300608
Giá từng phần lô 7,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.535.714
Mã hàng hóa (HS) 5.162.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300609
Giá từng phần lô 205,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.400.000
Mã hàng hóa (HS) 143.766.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300610
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS) 89.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300611
Giá từng phần lô 60,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.832.000
Mã hàng hóa (HS) 42.547.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300612
Giá từng phần lô 88,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS) 62.107.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300613
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.971.429
Mã hàng hóa (HS) 2.926.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300614
Giá từng phần lô 12,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.535.714
Mã hàng hóa (HS) 9.082.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300615
Giá từng phần lô 5,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.111.429
Mã hàng hóa (HS) 3.974.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300616
Giá từng phần lô 14,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.532.000
Mã hàng hóa (HS) 10.060.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300617
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.457.143
Mã hàng hóa (HS) 6.594.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300618
Giá từng phần lô 5,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.464.286
Mã hàng hóa (HS) 3.657.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300619
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300620
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 31.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300621
Giá từng phần lô 21,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.020.000
Mã hàng hóa (HS) 15.199.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300622
Giá từng phần lô 11,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.268.571
Mã hàng hóa (HS) 7.971.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300623
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS) 39.396.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300624
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.428.571
Mã hàng hóa (HS) 613.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300625
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300626
Giá từng phần lô 60,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000
Mã hàng hóa (HS) 42.630
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300627
Giá từng phần lô 1,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.429
Mã hàng hóa (HS) 877.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300628
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.630.000
Mã hàng hóa (HS) 17.948.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300629
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300630
Giá từng phần lô 104,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.571.429
Mã hàng hóa (HS) 73.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300631
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 11.392.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300632
Giá từng phần lô 1,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.143
Mã hàng hóa (HS) 1.096.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300633
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 15.288.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300634
Giá từng phần lô 56,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS) 39.249.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300635
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) 3.439.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300636
Giá từng phần lô 3,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.048.571
Mã hàng hóa (HS) 2.473.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300637
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.785.714
Mã hàng hóa (HS) 21.945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300638
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6.664.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300639
Giá từng phần lô 12,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.971.429
Mã hàng hóa (HS) 8.806.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300640
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300641
Giá từng phần lô 20,322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.032.143
Mã hàng hóa (HS) 14.225.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300642
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300643
Giá từng phần lô 62,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.000.000
Mã hàng hóa (HS) 43.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300644
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS) 22.638.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300645
Giá từng phần lô 12,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.011.429
Mã hàng hóa (HS) 8.825.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300646
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) 1.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300647
Giá từng phần lô 141,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.982.857
Mã hàng hóa (HS) 98.971.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300648
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS) 2.187.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300649
Giá từng phần lô 30,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.178.571
Mã hàng hóa (HS) 21.157.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300650
Giá từng phần lô 18,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.135.000
Mã hàng hóa (HS) 13.296.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300651
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142.857
Mã hàng hóa (HS) 861.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300652
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS) 1.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300653
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 10.804.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300654
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 2.425.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300655
Giá từng phần lô 14,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9.878.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300656
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.000.000
Mã hàng hóa (HS) 20.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300657
Giá từng phần lô 20,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.194.286
Mã hàng hóa (HS) 14.305.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300658
Giá từng phần lô 3,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.385.714
Mã hàng hóa (HS) 2.639.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300659
Giá từng phần lô 8,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.728.571
Mã hàng hóa (HS) 6.237.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300660
Giá từng phần lô 1,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.429
Mã hàng hóa (HS) 708.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300661
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300662
Giá từng phần lô 7,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.672.857
Mã hàng hóa (HS) 5.229.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300663
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300664
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300665
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS) 1.896.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300666
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS) 16.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300667
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300668
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300669
Giá từng phần lô 1,490,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.429
Mã hàng hóa (HS) 1.043.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300670
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300671
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.714
Mã hàng hóa (HS) 25.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300672
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300673
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571
Mã hàng hóa (HS) 74.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300674
Giá từng phần lô 1,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.429
Mã hàng hóa (HS) 1.137.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300675
Giá từng phần lô 1,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.735.714
Mã hàng hóa (HS) 1.340.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300676
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600300677
Giá từng phần lô 58,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571
Mã hàng hóa (HS) 40.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ giao hàng từng lần không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->