Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Nhi Hải Dương quý I năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400611398-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Nhi Hải Dương quý I năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400325278
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,571,275,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400547782 - GEN 1 9,032,000 90,320
2 PP2400547783 - GEN 2 75,000,000 750,000
3 PP2400547784 - GEN 3 40,348,000 403,480
4 PP2400547785 - GEN 4 66,400,000 664,000
5 PP2400547786 - GEN 5 72,500,000 725,000
6 PP2400547787 - GEN 6 102,500,000 1,025,000
7 PP2400547788 - GEN 7 59,000,000 590,000
8 PP2400547789 - GEN 8 89,000,000 890,000
9 PP2400547790 - GEN 9 14,500,000 145,000
10 PP2400547791 - GEN 10 510,000 5,100
11 PP2400547792 - GEN 11 99,000,000 990,000
12 PP2400547793 - GEN 12 8,400,000 84,000
13 PP2400547794 - GEN 13 59,821,200 598,212
14 PP2400547795 - GEN 14 18,900,000 189,000
15 PP2400547796 - GEN 15 28,000,000 280,000
16 PP2400547797 - GEN 16 894,950,000 8,949,500
17 PP2400547798 - GEN 17 2,400,000 24,000
18 PP2400547799 - GEN 18 80,000,000 800,000
19 PP2400547800 - GEN 19 9,000,000 90,000
20 PP2400547801 - GEN 20 22,500,000 225,000
21 PP2400547802 - GEN 21 90,000,000 900,000
22 PP2400547803 - GEN 22 27,000,000 270,000
23 PP2400547804 - GEN 23 1,600,000 16,000
24 PP2400547805 - GEN 24 2,000,000 20,000
25 PP2400547806 - GEN 25 143,135,000 1,431,350
26 PP2400547807 - GEN 26 18,000,000 180,000
27 PP2400547808 - GEN 27 3,234,000 32,340
28 PP2400547809 - GEN 28 280,000,000 2,800,000
29 PP2400547810 - GEN 29 26,000,000 260,000
30 PP2400547811 - GEN 30 43,680,000 436,800
31 PP2400547812 - GEN 31 58,775,000 587,750
32 PP2400547813 - GEN 32 72,000,000 720,000
33 PP2400547814 - GEN 33 48,000,000 480,000
34 PP2400547815 - GEN 34 6,090,000 60,900
GEN 1
Mã phần lô PP2400547782
Giá từng phần lô 9,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 2
Mã phần lô PP2400547783
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 3
Mã phần lô PP2400547784
Giá từng phần lô 40,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 4
Mã phần lô PP2400547785
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 5
Mã phần lô PP2400547786
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 6
Mã phần lô PP2400547787
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 7
Mã phần lô PP2400547788
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 8
Mã phần lô PP2400547789
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 9
Mã phần lô PP2400547790
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 10
Mã phần lô PP2400547791
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 11
Mã phần lô PP2400547792
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 12
Mã phần lô PP2400547793
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 13
Mã phần lô PP2400547794
Giá từng phần lô 59,821,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,212
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 14
Mã phần lô PP2400547795
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 15
Mã phần lô PP2400547796
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 16
Mã phần lô PP2400547797
Giá từng phần lô 894,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,949,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 17
Mã phần lô PP2400547798
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 18
Mã phần lô PP2400547799
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 19
Mã phần lô PP2400547800
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 20
Mã phần lô PP2400547801
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 21
Mã phần lô PP2400547802
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 22
Mã phần lô PP2400547803
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 23
Mã phần lô PP2400547804
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 24
Mã phần lô PP2400547805
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 25
Mã phần lô PP2400547806
Giá từng phần lô 143,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 26
Mã phần lô PP2400547807
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 27
Mã phần lô PP2400547808
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 28
Mã phần lô PP2400547809
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 29
Mã phần lô PP2400547810
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 30
Mã phần lô PP2400547811
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 31
Mã phần lô PP2400547812
Giá từng phần lô 58,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 32
Mã phần lô PP2400547813
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 33
Mã phần lô PP2400547814
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
GEN 34
Mã phần lô PP2400547815
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->