Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám - chữa bệnh ngoại trú năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400045412-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pháp y Tâm thần Trung ương Biên Hòa | Chủ đầu tư | Viện Pháp y Tâm thần Trung ương Biên Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám - chữa bệnh ngoại trú năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400028655 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 1,939,742,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19.397.425 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400017093 - Acetylcisteine | - | 6,000 |
| 2 | PP2400017094 - Acetylleucine | - | 92,240 |
| 3 | PP2400017095 - Amitriptyline | - | 43,500 |
| 4 | PP2400017096 - Amitriptyline | - | 110,000 |
| 5 | PP2400017097 - Aripiprazole | - | 105,600 |
| 6 | PP2400017098 - Betahistine | - | 596,200 |
| 7 | PP2400017099 - Betahistine | - | 158,880 |
| 8 | PP2400017100 - Betahistine | - | 31,000 |
| 9 | PP2400017101 - Cefixime | - | 237,600 |
| 10 | PP2400017102 - Cetirizine | - | 2,400 |
| 11 | PP2400017103 - Choline alfoscerat | - | 675,000 |
| 12 | PP2400017104 - Cinnarizine | - | 37,100 |
| 13 | PP2400017105 - Dihydroergotamine | - | 21,000 |
| 14 | PP2400017106 - Donepezil | - | 64,000 |
| 15 | PP2400017107 - Escitalopram | - | 149,700 |
| 16 | PP2400017108 - Escitalopram | - | 175,500 |
| 17 | PP2400017109 - Etifoxine HCL | - | 148,500 |
| 18 | PP2400017110 - Flunarizine | - | 29,400 |
| 19 | PP2400017111 - Flunarizine | - | 96,000 |
| 20 | PP2400017112 - Fluoxetine | - | 120,000 |
| 21 | PP2400017113 - Gabapentine | - | 104,580 |
| 22 | PP2400017114 - Galantamine | - | 81,750 |
| 23 | PP2400017115 - Ginkgo biloba | - | 2,491,450 |
| 24 | PP2400017116 - Haloperidol | - | 1,666 |
| 25 | PP2400017117 - Levosulpirid | - | 825,000 |
| 26 | PP2400017118 - Magie Glutamate, GABA, GABOB,Vitamin B6 | - | 1,890,000 |
| 27 | PP2400017119 - Magie Glutamate, GABA, GABOB,Vitamin B6 | - | 890,000 |
| 28 | PP2400017120 - Magnesigluconatkhan (dưới dạng MagnesiGluconat); Calci Glycerophosphat(dưới dạng Calciglycerophosphat lỏng 50%) | - | 18,000 |
| 29 | PP2400017121 - Magnesi,Vitamin B6 | - | 46,800 |
| 30 | PP2400017122 - Methylprednisolone | - | 2,800 |
| 31 | PP2400017123 - Mirtazapine | - | 50,000 |
| 32 | PP2400017124 - Naproxen | - | 139,500 |
| 33 | PP2400017125 - Natri Valproate | - | 348,600 |
| 34 | PP2400017126 - Natri Valproate | - | 545,380 |
| 35 | PP2400017127 - Natri Valproate | - | 121,044 |
| 36 | PP2400017128 - Natri Valproate | - | 180,000 |
| 37 | PP2400017129 - Olanzapine | - | 660,000 |
| 38 | PP2400017130 - Olanzapine | - | 580,000 |
| 39 | PP2400017131 - Olanzapine | - | 525,000 |
| 40 | PP2400017132 - Olanzapine | - | 793,985 |
| 41 | PP2400017133 - Paracetamol | - | 9,600 |
| 42 | PP2400017134 - Piracetam | - | 208,250 |
| 43 | PP2400017135 - Piracetam | - | 16,000 |
| 44 | PP2400017136 - Piracetam | - | 357,750 |
| 45 | PP2400017137 - Pregabaline | - | 204,800 |
| 46 | PP2400017138 - Pregabaline | - | 320,000 |
| 47 | PP2400017139 - Quetiapine | - | 384,000 |
| 48 | PP2400017140 - Quetiapine | - | 100,800 |
| 49 | PP2400017141 - Quetiapine | - | 151,000 |
| 50 | PP2400017142 - Quetiapine | - | 185,400 |
| 51 | PP2400017143 - Quetiapine | - | 60,000 |
| 52 | PP2400017144 - Risperidone | - | 60,000 |
| 53 | PP2400017145 - Risperidone | - | 60,000 |
| 54 | PP2400017146 - Risperidone | - | 196,000 |
| 55 | PP2400017147 - Sertraline | - | 1,566,000 |
| 56 | PP2400017148 - Sertraline | - | 180,000 |
| 57 | PP2400017149 - Silymarin | - | 360,000 |
| 58 | PP2400017150 - Sulbutiamine | - | 824,250 |
| 59 | PP2400017151 - Tianeptine | - | 76,700 |
| 60 | PP2400017152 - Tofisopam | - | 456,000 |
| 61 | PP2400017153 - Trihexyphenidyl | - | 2,400 |
| 62 | PP2400017154 - Venlafaxine | - | 63,000 |
| 63 | PP2400017155 - Venlafaxine | - | 55,500 |
| 64 | PP2400017156 - Vitamin B1,vitamin B6, vitamin B12 | - | 162,000 |
| 65 | PP2400017157 - Zopiclone | - | 14,280,019,397,425 |
Acetylcisteine |
|
| Mã phần lô | PP2400017093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2400017094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amitriptyline |
|
| Mã phần lô | PP2400017095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amitriptyline |
|
| Mã phần lô | PP2400017096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aripiprazole |
|
| Mã phần lô | PP2400017097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2400017098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2400017099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2400017100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2400017101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cetirizine |
|
| Mã phần lô | PP2400017102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2400017103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400017104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dihydroergotamine |
|
| Mã phần lô | PP2400017105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2400017106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escitalopram |
|
| Mã phần lô | PP2400017107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escitalopram |
|
| Mã phần lô | PP2400017108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etifoxine HCL |
|
| Mã phần lô | PP2400017109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flunarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400017110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flunarizine |
|
| Mã phần lô | PP2400017111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluoxetine |
|
| Mã phần lô | PP2400017112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gabapentine |
|
| Mã phần lô | PP2400017113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Galantamine |
|
| Mã phần lô | PP2400017114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2400017115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,491,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2400017116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400017117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magie Glutamate, GABA, GABOB,Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400017118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magie Glutamate, GABA, GABOB,Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400017119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesigluconatkhan (dưới dạng MagnesiGluconat); Calci Glycerophosphat(dưới dạng Calciglycerophosphat lỏng 50%) |
|
| Mã phần lô | PP2400017120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi,Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400017121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2400017122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mirtazapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2400017124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2400017125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2400017126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2400017127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri Valproate |
|
| Mã phần lô | PP2400017128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2400017133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400017134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400017135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2400017136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pregabaline |
|
| Mã phần lô | PP2400017137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pregabaline |
|
| Mã phần lô | PP2400017138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2400017143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2400017144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2400017145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2400017146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sertraline |
|
| Mã phần lô | PP2400017147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sertraline |
|
| Mã phần lô | PP2400017148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400017149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulbutiamine |
|
| Mã phần lô | PP2400017150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tianeptine |
|
| Mã phần lô | PP2400017151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2400017152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trihexyphenidyl |
|
| Mã phần lô | PP2400017153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Venlafaxine |
|
| Mã phần lô | PP2400017154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Venlafaxine |
|
| Mã phần lô | PP2400017155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1,vitamin B6, vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400017156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zopiclone |
|
| Mã phần lô | PP2400017157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,019,397,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi