Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2022-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200011943-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200012267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh; Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 8,639,440,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,394,409 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitamin K1 | 1,224,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Acetylcystein | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Acetylsalicylic acid | 520,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Aciclovir | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Acid amin | 895,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Ambroxol hydrochlorid | 9,290,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Aminophylin | 7,097,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Amlodipin + Losartan kali | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Lisinopril | 418,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Budesonid | 31,961,700 | 0 | 0 | |
| 11 | Perindopril + amlodipin | 681,600,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Amoxicilin | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Ampicilin + Sulbactam | 1,710,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Atropin sulfat | 3,488,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 38,836,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bisoprolol fumarate | 31,800,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bupivacain hydroclorid | 13,965,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Calci clorid | 484,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | 405,720,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | 4,470,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cefoperazon + Sulbactam | 720,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Cetirizin | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Cefamandol | 471,750,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Colchicin | 10,972,500 | 0 | 0 | |
| 25 | Dexamethason phosphat | 965,900 | 0 | 0 | |
| 26 | Diazepam | 7,434,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Digoxin | 320,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Diphenhydramin hydroclorid | 7,320,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Drotaverin HCL | 1,974,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Ephedrin hydroclorid | 15,986,250 | 0 | 0 | |
| 32 | Fentanyl | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fusidic acid + hydrocortison | 15,400,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Glucosamin Sulfat | 8,376,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Glucose | 95,392,500 | 0 | 0 | |
| 37 | Glyceryl trinitrat | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Eprazinon dihydroclorid | 11,925,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Gliclazid + Metformin hydrochlorid | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ibuprofen | 16,475,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 261,499,500 | 0 | 0 | |
| 43 | Iobitridol | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Kali clorid | 484,680 | 0 | 0 | |
| 45 | Ketamin | 4,864,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ketorolac tromethamin | 6,997,200 | 0 | 0 | |
| 47 | Levothyroxin natri | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Loxoprofen natri | 35,910,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Lactobacillus acidophilus | 24,990,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Lidocain hydroclorid | 2,823,600 | 0 | 0 | |
| 51 | Magnesi sulfat | 37,800 | 0 | 0 | |
| 52 | Manitol | 189,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Meclophenoxat hydroclorid | 103,037,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Midazolam | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Morphin hydroclorid | 5,810,950 | 0 | 0 | |
| 56 | Moxifloxacin | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Natri clorid | 70,777,800 | 0 | 0 | |
| 58 | Naloxon hydroclorid | 441,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose | 3,603,600 | 0 | 0 | |
| 60 | Natri hyaluronat | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Natri hydrocarbonat | 1,134,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Neostigmin metylsulfat | 8,415,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nicardipin hydroclorid | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Nicorandil | 44,730,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Nước cất pha tiêm | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Nước oxy già | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfat | 12,127,500 | 0 | 0 | |
| 69 | Omeprazol | 5,548,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Paracetamol | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Pethidin hydroclorid | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Phenobarbital | 21,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Piracetam | 16,740,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Lovastatin | 20,580,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Progesteron | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Promethazin hydroclorid | 3,445,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Piperacilin | 325,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Rocuronium bromid | 23,200,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Rifamycin | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Repalimid | 64,050,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat | 77,066,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Silymarin | 73,600,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Salbutamol + ipratropium bromid | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Sắt fumarat + Acid folic | 4,664,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Propofol | 22,878,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Sevofluran | 31,040,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Spiramycin + Metronidazol | 17,910,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Sulfadiazin bạc | 4,704,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Suxamethonium clorid | 782,560 | 0 | 0 | |
| 91 | Tobramycin | 71,775,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Trimetazidin dihydroclorid | 18,186,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Vitamin B1 | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 29,800,000 | 0 | 0 |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 7,097,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan kali |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 31,961,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 681,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 3,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 38,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarate |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
|
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 471,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 10,972,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 965,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic acid + hydrocortison |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin Sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 8,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 95,392,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eprazinon dihydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid + Metformin hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 16,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 261,499,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 484,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 4,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac tromethamin |
|
| Giá từng phần lô | 6,997,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin natri |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loxoprofen natri |
|
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,823,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meclophenoxat hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 103,037,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,810,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 70,777,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 8,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 5,548,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovastatin |
|
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacilin |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rifamycin |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Repalimid |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 77,066,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol + ipratropium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 22,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 31,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Suxamethonium clorid |
|
| Giá từng phần lô | 782,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 71,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 18,186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi