Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400260456-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt và Da Liễu Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Nhà thuốc Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400150063
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,999,154,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29.991.540 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400128513 - GE1 64,000,000 640,000
2 PP2400128514 - GE2 62,160,000 621,600
3 PP2400128515 - GE3 22,000,000 220,000
4 PP2400128516 - GE4 88,480,000 884,800
5 PP2400128517 - GE5 19,230,600 192,306
6 PP2400128518 - GE6 24,855,000 248,550
7 PP2400128519 - GE7 62,700,000 627,000
8 PP2400128520 - GE8 11,200,000 112,000
9 PP2400128521 - GE9 68,000,000 680,000
10 PP2400128522 - GE10 29,400,000 294,000
11 PP2400128523 - GE11 7,900,000 79,000
12 PP2400128524 - GE12 2,300,000 23,000
13 PP2400128525 - GE13 24,090,000 240,900
14 PP2400128526 - GE14 49,200,000 492,000
15 PP2400128527 - GE15 9,000,000 90,000
16 PP2400128528 - GE16 33,900,000 339,000
17 PP2400128529 - GE17 57,000,000 570,000
18 PP2400128530 - GE18 7,200,000 72,000
19 PP2400128531 - GE19 42,080,000 420,800
20 PP2400128532 - GE20 13,500,000 135,000
21 PP2400128533 - GE21 104,000,000 1,040,000
22 PP2400128534 - GE22 35,000,000 350,000
23 PP2400128535 - GE23 84,600,000 846,000
24 PP2400128536 - GE24 5,000,000 50,000
25 PP2400128537 - GE25 50,280,000 502,800
26 PP2400128538 - GE26 58,905,000 589,050
27 PP2400128539 - GE27 208,000,000 2,080,000
28 PP2400128540 - GE28 50,000,000 500,000
29 PP2400128541 - GE29 55,600,000 556,000
30 PP2400128542 - GE30 740,000 7,400
31 PP2400128543 - GE31 8,800,000 88,000
32 PP2400128544 - GE32 3,180,000 31,800
33 PP2400128545 - GE33 7,350,000 73,500
34 PP2400128546 - GE34 19,000,000 190,000
35 PP2400128547 - GE35 30,000,000 300,000
36 PP2400128548 - GE36 149,000,000 1,490,000
37 PP2400128549 - GE37 4,500,000 45,000
38 PP2400128550 - GE38 10,575,000 105,750
39 PP2400128551 - GE39 38,940,000 389,400
40 PP2400128552 - GE40 38,000,000 380,000
41 PP2400128553 - GE41 11,760,000 117,600
42 PP2400128554 - GE42 288,000,000 2,880,000
43 PP2400128555 - GE43 75,000,000 750,000
44 PP2400128556 - GE44 1,298,000 12,980
45 PP2400128557 - GE45 2,400,000 24,000
46 PP2400128558 - GE46 51,996,000 519,960
47 PP2400128559 - GE47 155,700,000 1,557,000
48 PP2400128560 - GE48 37,420,000 374,200
49 PP2400128561 - GE49 1,350,000 13,500
50 PP2400128562 - GE50 49,425,000 494,250
51 PP2400128563 - GE51 79,500,000 795,000
52 PP2400128564 - GE52 36,000,000 360,000
53 PP2400128565 - GE53 98,000,000 980,000
54 PP2400128566 - GE54 315,000,000 3,150,000
55 PP2400128567 - GE55 28,800,000 288,000
56 PP2400128568 - GE56 15,750,000 157,500
57 PP2400128569 - GE57 20,500,000 205,000
58 PP2400128570 - GE58 7,450,000 74,500
59 PP2400128571 - GE59 24,360,000 243,600
60 PP2400128572 - GE60 3,150,000 31,500
61 PP2400128573 - GE61 11,529,000 115,290
62 PP2400128574 - GE62 25,100,400 251,004
GE1
Mã phần lô PP2400128513
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE2
Mã phần lô PP2400128514
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE3
Mã phần lô PP2400128515
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4
Mã phần lô PP2400128516
Giá từng phần lô 88,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE5
Mã phần lô PP2400128517
Giá từng phần lô 19,230,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE6
Mã phần lô PP2400128518
Giá từng phần lô 24,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE7
Mã phần lô PP2400128519
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE8
Mã phần lô PP2400128520
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE9
Mã phần lô PP2400128521
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400128522
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400128523
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400128524
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400128525
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400128526
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400128527
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400128528
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400128529
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400128530
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400128531
Giá từng phần lô 42,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400128532
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400128533
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400128534
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400128535
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400128536
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400128537
Giá từng phần lô 50,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400128538
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400128539
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400128540
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400128541
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400128542
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400128543
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400128544
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400128545
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400128546
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400128547
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400128548
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400128549
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400128550
Giá từng phần lô 10,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400128551
Giá từng phần lô 38,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400128552
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400128553
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400128554
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400128555
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400128556
Giá từng phần lô 1,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400128557
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400128558
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400128559
Giá từng phần lô 155,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400128560
Giá từng phần lô 37,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400128561
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400128562
Giá từng phần lô 49,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400128563
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400128564
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400128565
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400128566
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400128567
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400128568
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400128569
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400128570
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400128571
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400128572
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400128573
Giá từng phần lô 11,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400128574
Giá từng phần lô 25,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->