Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200018813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200018718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 8,862,365,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,674,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spiramycin + Metronidazol | 18,920,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Acid amin | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Morphin hydroclorid | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Nhũ dịch lipid | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Diosmin + Hesperidin | 4,970,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Sevofluran | 55,872,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Manitol | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Cefamandol | 1,037,850,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 11,732,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Salbutamol | 22,102,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Colchicin | 754,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Drotaverin Hydroclorid | 15,620,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Nor-adrenalin | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Budesonid | 57,405,720 | 0 | 0 | |
| 16 | Kali clorid | 892,800 | 0 | 0 | |
| 17 | Tobramycin + dexamethason | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Lidocain hydroclorid | 2,896,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Spiramycin | 110,250,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 23,850,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | 2,002,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Natri clorid | 2,541,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Atropin sulfat | 1,133,600 | 0 | 0 | |
| 24 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | 23,310,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid | 579,600,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Paracetamol | 2,258,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Gliclazid + metformin hydrochlorid | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Cefradin | 292,530,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Glucose | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Oxacilin | 54,375,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Cafein citrat | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Metoclopramid hydroclorid | 212,940 | 0 | 0 | |
| 33 | Sắt sucrose | 19,580,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Omeprazol | 2,365,200 | 0 | 0 | |
| 35 | Diphenhydramin hydroclorid | 2,928,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Phenobarbital | 147,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose | 3,118,500 | 0 | 0 | |
| 38 | Cefoperazon | 618,640,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 8,999,700 | 0 | 0 | |
| 40 | Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat | 30,125,800 | 0 | 0 | |
| 41 | Amiodaron hydroclorid | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Progesteron | 24,910,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Sorbitol | 924,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 37,957,500 | 0 | 0 | |
| 45 | Ampicilin + sulbactam | 190,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Oxytocin | 130,900,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Perindopril + indapamid | 104,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Huyết thanh kháng uốn ván | 18,947,250 | 0 | 0 | |
| 49 | Nước oxy già | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Iobitridol | 6,325,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Diazepam | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Cloxacilin | 551,040,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Papaverin hydroclorid | 6,160,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Erythropoietin | 437,500,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Simethicon | 630,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 21,170,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bupivacain hydroclorid | 25,725,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Neostigmin metylsulfat | 2,975,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Húng chanh + Núc nác + Cineol | 270,600,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Sulfadiazin bạc | 2,396,100 | 0 | 0 | |
| 61 | Vitamin B6 | 448,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Xylometazolin hydrochlorid | 2,367,300 | 0 | 0 | |
| 63 | Trimetazidin dihydroclorid | 2,499,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Ketamin | 3,344,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Glycerol | 2,771,200 | 0 | 0 | |
| 66 | Methocarbamol | 5,712,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Vitamin K1 | 1,428,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Vitamin B12 | 704,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Amlodipin | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Nicardipin hydroclorid | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Sắt fumarat + Acid folic | 6,825,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Midazolam | 17,955,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Octreotid | 17,556,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Pethidin hydroclorid | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Glimepirid | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Nicorandil | 7,140,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dioctahedral smectit | 26,145,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Fentanyl | 16,898,700 | 0 | 0 | |
| 79 | Ephedrin hydroclorid | 13,282,500 | 0 | 0 | |
| 80 | Magnesi sulfat | 655,200 | 0 | 0 | |
| 81 | Acetyl leucin | 99,600,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Lactobacillus acidophilus | 27,930,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Carbetocin | 13,840,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Rocuronium bromid | 20,880,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Propofol | 17,794,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Nystatin + neomycin sulfat + polymyxin B sulfat | 30,492,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Vitamin B1 | 1,380,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Tobramycin | 5,740,800 | 0 | 0 | |
| 89 | Ticarcillin + acid clavulanic | 221,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Acetylsalicylic acid | 390,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 10,540,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Dexamethason phosphat | 453,230 | 0 | 0 | |
| 93 | Promethazin hydroclorid | 14,045,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Calci clorid | 202,400 | 0 | 0 | |
| 95 | Amoxicilin | 80,850,000 | 0 | 0 |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Giá từng phần lô | 11,732,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 22,102,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 754,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 57,405,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 892,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,896,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,133,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid + metformin hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 292,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 54,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cafein citrat |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 212,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sucrose |
|
| Giá từng phần lô | 19,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 618,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,999,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 30,125,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 24,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 37,957,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 130,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 18,947,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 551,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 21,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
|
| Giá từng phần lô | 270,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 2,396,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylometazolin hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,367,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 2,771,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methocarbamol |
|
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotid |
|
| Giá từng phần lô | 17,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dioctahedral smectit |
|
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 16,898,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 13,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbetocin |
|
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 17,794,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + neomycin sulfat + polymyxin B sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 5,740,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 10,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 453,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 202,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi