Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300193236-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300140414
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 9,625,482,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96.254.827,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300301654 - Ge.01 67,500,000 675,000
2 PP2300301655 - Ge.02 62,975,000 629,750
3 PP2300301656 - Ge.03 85,500,000 855,000
4 PP2300301657 - Ge.04 120,000,000 1,200,000
5 PP2300301658 - Ge.05 377,790,000 3,777,900
6 PP2300301659 - Ge.06 13,200,000 132,000
7 PP2300301660 - Ge.07 49,455,000 494,550
8 PP2300301661 - Ge.08 1,781,550,000 17,815,500
9 PP2300301662 - Ge.09 259,980,000 2,599,800
10 PP2300301663 - Ge.10 77,338,800 773,388
11 PP2300301664 - Ge.11 42,525,000 425,250
12 PP2300301665 - Ge.12 74,248,650 742,486
13 PP2300301666 - Ge.13 14,997,150 149,971
14 PP2300301667 - Ge.14 294,000,000 2,940,000
15 PP2300301668 - Ge.15 659,988,000 6,599,880
16 PP2300301669 - Ge.16 233,745,750 2,337,457
17 PP2300301670 - Ge.17 222,390,000 2,223,900
18 PP2300301671 - Ge.18 223,800,000 2,238,000
19 PP2300301672 - Ge.19 794,997,000 7,949,970
20 PP2300301673 - Ge.20 153,300,000 1,533,000
21 PP2300301674 - Ge.21 919,485,000 9,194,850
22 PP2300301675 - Ge.22 206,640,000 2,066,400
23 PP2300301676 - Ge.23 1,839,600,000 18,396,000
24 PP2300301677 - Ge.24 414,750,000 4,147,500
25 PP2300301678 - Ge.25 154,000,000 1,540,000
26 PP2300301679 - Ge.26 38,355,000 383,550
27 PP2300301680 - Ge.27 50,372,400 503,724
28 PP2300301681 - Ge.28 99,000,000 990,000
29 PP2300301682 - Ge.29 294,000,000 2,940,000
Ge.01
Mã phần lô PP2300301654
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.02
Mã phần lô PP2300301655
Giá từng phần lô 62,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.03
Mã phần lô PP2300301656
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.04
Mã phần lô PP2300301657
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.05
Mã phần lô PP2300301658
Giá từng phần lô 377,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,777,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.06
Mã phần lô PP2300301659
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.07
Mã phần lô PP2300301660
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.08
Mã phần lô PP2300301661
Giá từng phần lô 1,781,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,815,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.09
Mã phần lô PP2300301662
Giá từng phần lô 259,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.10
Mã phần lô PP2300301663
Giá từng phần lô 77,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.11
Mã phần lô PP2300301664
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.12
Mã phần lô PP2300301665
Giá từng phần lô 74,248,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.13
Mã phần lô PP2300301666
Giá từng phần lô 14,997,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.14
Mã phần lô PP2300301667
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.15
Mã phần lô PP2300301668
Giá từng phần lô 659,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.16
Mã phần lô PP2300301669
Giá từng phần lô 233,745,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.17
Mã phần lô PP2300301670
Giá từng phần lô 222,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.18
Mã phần lô PP2300301671
Giá từng phần lô 223,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.19
Mã phần lô PP2300301672
Giá từng phần lô 794,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,949,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.20
Mã phần lô PP2300301673
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.21
Mã phần lô PP2300301674
Giá từng phần lô 919,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,194,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.22
Mã phần lô PP2300301675
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.23
Mã phần lô PP2300301676
Giá từng phần lô 1,839,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.24
Mã phần lô PP2300301677
Giá từng phần lô 414,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.25
Mã phần lô PP2300301678
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.26
Mã phần lô PP2300301679
Giá từng phần lô 38,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.27
Mã phần lô PP2300301680
Giá từng phần lô 50,372,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.28
Mã phần lô PP2300301681
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ge.29
Mã phần lô PP2300301682
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->