Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung Bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 2 năm 2022)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098638-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Ung Bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 2 năm 2022)
Số hiệu KHLCNT PL2200080008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 9,982,458,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,824,585 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Fentanyl 20,250,000 20,250,000 202,500 12 tháng
2 Propofol 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
3 Sorbitol 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
4 Capecitabin 760,000,000 760,000,000 7,600,000 12 tháng
5 Cisplatin 85,140,000 85,140,000 851,400 12 tháng
6 Cisplatin 62,993,700 62,993,700 629,937 12 tháng
7 Cisplatin 40,690,000 40,690,000 406,900 12 tháng
8 Docetaxel 72,497,250 72,497,250 724,973 12 tháng
9 Docetaxel 117,495,000 117,495,000 1,174,950 12 tháng
10 Docetaxel 112,381,000 32,178,850 321,789 12 tháng
11 Docetaxel 32,178,850 112,381,000 1,123,810 12 tháng
12 Gemcitabin 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
13 Gemcitabin 86,241,750 86,241,750 862,418 12 tháng
14 Irinotecan hydroclorid trihydrat 54,999,000 54,999,000 549,990 12 tháng
15 Irinotecan hydroclorid trihydrat 164,997,000 164,997,000 1,649,970 12 tháng
16 Oxaliplatin 370,650,000 370,650,000 3,706,500 12 tháng
17 Oxaliplatin 373,697,000 373,697,000 3,736,970 12 tháng
18 Paclitaxel 598,500,000 598,500,000 5,985,000 12 tháng
19 Paclitaxel 1,055,964,000 1,055,964,000 10,559,640 12 tháng
20 Vincristin 32,200,000 32,200,000 322,000 12 tháng
21 Trastuzumab 571,200,000 571,200,000 5,712,000 12 tháng
22 Exemestane 144,000,000 144,000,000 1,440,000 12 tháng
23 Goserelin acetat 2,773,760,760 2,773,760,760 27,737,608 12 tháng
24 Tamoxifen 85,245,000 85,245,000 852,450 12 tháng
25 Albumin 206,500,000 206,500,000 2,065,000 12 tháng
26 Albumin 368,400,000 368,400,000 3,684,000 12 tháng
27 Filgrastim 201,978,000 201,978,000 2,019,780 12 tháng
28 Iobitridol 962,500,000 962,500,000 9,625,000 12 tháng
29 Granisetron 324,000,000 324,000,000 3,240,000 12 tháng
30 Ondansetron 145,000,000 145,000,000 1,450,000 12 tháng
31 Ondansetron 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 20,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 760,000,000
Dự toán (VND) 760,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 85,140,000
Dự toán (VND) 85,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 62,993,700
Dự toán (VND) 62,993,700
Số tiền bảo đảm (VND) 629,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 40,690,000
Dự toán (VND) 40,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 72,497,250
Dự toán (VND) 72,497,250
Số tiền bảo đảm (VND) 724,973
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 117,495,000
Dự toán (VND) 117,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,174,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 112,381,000
Dự toán (VND) 32,178,850
Số tiền bảo đảm (VND) 321,789
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 32,178,850
Dự toán (VND) 112,381,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 86,241,750
Dự toán (VND) 86,241,750
Số tiền bảo đảm (VND) 862,418
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Giá từng phần lô 54,999,000
Dự toán (VND) 54,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Giá từng phần lô 164,997,000
Dự toán (VND) 164,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,649,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxaliplatin
Giá từng phần lô 370,650,000
Dự toán (VND) 370,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,706,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxaliplatin
Giá từng phần lô 373,697,000
Dự toán (VND) 373,697,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,736,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 598,500,000
Dự toán (VND) 598,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 1,055,964,000
Dự toán (VND) 1,055,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,559,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vincristin
Giá từng phần lô 32,200,000
Dự toán (VND) 32,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab
Giá từng phần lô 571,200,000
Dự toán (VND) 571,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,712,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Exemestane
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Goserelin acetat
Giá từng phần lô 2,773,760,760
Dự toán (VND) 2,773,760,760
Số tiền bảo đảm (VND) 27,737,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamoxifen
Giá từng phần lô 85,245,000
Dự toán (VND) 85,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 852,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 206,500,000
Dự toán (VND) 206,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,065,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 368,400,000
Dự toán (VND) 368,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim
Giá từng phần lô 201,978,000
Dự toán (VND) 201,978,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,019,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 962,500,000
Dự toán (VND) 962,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 324,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->