Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200018718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Si Ma Cai |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200017164 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 9,150,436,310 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,540,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fentanyl | 8,190,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Fluocinolon acetonid | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Glimepirid | 28,600,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Glucose | 55,244,700 | 0 | 0 | |
| 5 | Glycerol | 277,120 | 0 | 0 | |
| 6 | Húng chanh + Núc nác + Cineol | 174,900,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 4,353,750 | 0 | 0 | |
| 8 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 3,829,500 | 0 | 0 | |
| 9 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 3,432,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Isofluran | 4,770,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kali clorid | 1,731,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Ketamin | 3,648,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Lactobacillus acidophilus | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Lidocain hydroclorid | 2,135,800 | 0 | 0 | |
| 15 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin tartrat | 6,765,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Loxoprofen natri | 9,695,700 | 0 | 0 | |
| 17 | Magnesi sulfat | 65,520 | 0 | 0 | |
| 18 | Manitol | 378,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Metoclopramid hydroclorid | 283,920 | 0 | 0 | |
| 20 | Acetylcystein | 2,599,600 | 0 | 0 | |
| 21 | Midazolam | 13,744,500 | 0 | 0 | |
| 22 | Morphin hydriclorid | 224,940 | 0 | 0 | |
| 23 | Moxifloxacin | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Natri clorid | 346,500 | 0 | 0 | |
| 25 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose | 4,712,400 | 0 | 0 | |
| 26 | Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat | 37,832,400 | 0 | 0 | |
| 27 | Natri hydrocarbonat | 678,300 | 0 | 0 | |
| 28 | Neostigmin metylsulfat | 764,400 | 0 | 0 | |
| 29 | Nhũ dịch lipid | 594,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nor-adrenalin | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Acid amin | 3,612,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Alpha Chymotrypsin | 5,494,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Amlodipin + Losartan Kali | 207,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Amoxicilin | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 202,860,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Ampicilin + Sulbactam | 1,900,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Atropin sulfat | 122,080 | 0 | 0 | |
| 38 | Nước oxy già | 1,201,500 | 0 | 0 | |
| 39 | Nystatin + neomycin sulfat + polymyxin B sulfat | 10,048,500 | 0 | 0 | |
| 40 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 40,880,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bupivacain hydroclorid | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Cafein citrat | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Calci clorid | 52,800 | 0 | 0 | |
| 44 | Cefamandol | 251,600,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Cefoperazon | 752,400,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ciprofloxacin | 2,173,500 | 0 | 0 | |
| 47 | Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế chi + Thiên niên kiện + Huyết giác + Camphor + Riềng | 13,494,600 | 0 | 0 | |
| 48 | Octreotid | 11,411,400 | 0 | 0 | |
| 49 | Omeprazol | 4,088,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Oxacilin | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Papaverin hydroclorid | 9,680,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Paracetamol | 10,164,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Pethidin hydroclorid | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Phenobarbital | 71,400 | 0 | 0 | |
| 55 | Phytomenadion | 3,875,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 4,190,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Piperacilin | 633,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Progesteron | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Promethazin hydroclorid | 1,590,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Propofol | 5,084,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ramipril | 64,740,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Rocuronium bromid | 6,728,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Salbutamol | 36,575,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Sắt fumarat + Acid folic | 12,584,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Sắt sucrose | 7,120,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Cloxacilin | 920,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Colchicin | 2,090,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Sorbitol | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Spiramycin + Metronidazol | 51,200,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Sulfadiazin bạc | 1,176,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Thiamazol | 2,773,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Tobramycin | 1,089,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vitamin B1 | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 8,472,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Vitamin B12 | 264,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Vitamin K1 | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Diazepam | 1,158,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dexamethason phosphat | 145,400 | 0 | 0 | |
| 79 | Digoxin | 61,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Diphenhydramin hydroclorid | 4,392,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Drotaverin HCL | 5,060,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 182,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Erythropoietin | 44,340,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Ephedrin hydroclorid | 12,127,500 | 0 | 0 |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluocinolon acetonid |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 55,244,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 277,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
|
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 4,353,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 3,829,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isofluran |
|
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,731,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 3,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,135,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin tartrat |
|
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loxoprofen natri |
|
| Giá từng phần lô | 9,695,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 65,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 283,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 2,599,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 13,744,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin hydriclorid |
|
| Giá từng phần lô | 224,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 4,712,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 37,832,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 5,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan Kali |
|
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 202,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 122,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 1,201,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + neomycin sulfat + polymyxin B sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 10,048,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 40,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cafein citrat |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 752,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế chi + Thiên niên kiện + Huyết giác + Camphor + Riềng |
|
| Giá từng phần lô | 13,494,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotid |
|
| Giá từng phần lô | 11,411,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 4,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion |
|
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacilin |
|
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 5,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 64,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 6,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 36,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 12,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sucrose |
|
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloxacilin |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,773,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,089,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 8,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 145,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 61,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 44,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi