Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300080567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300059959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 8,262,397,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110.796.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300135480 - GE001 | 2,700,000 | 40,000 |
| 2 | PP2300135481 - GE002 | 16,800,000 | 250,000 |
| 3 | PP2300135482 - GE003 | 6,840,000 | 100,000 |
| 4 | PP2300135483 - GE004 | 24,616,800 | 350,000 |
| 5 | PP2300135484 - GE005 | 247,000,000 | 3,500,000 |
| 6 | PP2300135485 - GE006 | 59,440,000 | 800,000 |
| 7 | PP2300135486 - GE007 | 50,890,000 | 700,000 |
| 8 | PP2300135487 - GE008 | 20,520,000 | 300,000 |
| 9 | PP2300135488 - GE009 | 2,660,000 | 30,000 |
| 10 | PP2300135489 - GE010 | 3,780,000 | 50,000 |
| 11 | PP2300135490 - GE011 | 798,000 | 10,000 |
| 12 | PP2300135491 - GE012 | 2,318,400 | 30,000 |
| 13 | PP2300135492 - GE013 | 17,325,000 | 250,000 |
| 14 | PP2300135493 - GE014 | 25,830,000 | 350,000 |
| 15 | PP2300135494 - GE015 | 15,598,800 | 200,000 |
| 16 | PP2300135495 - GE016 | 9,000,000 | 100,000 |
| 17 | PP2300135496 - GE017 | 608,000,000 | 9,000,000 |
| 18 | PP2300135497 - GE018 | 21,200,000 | 300,000 |
| 19 | PP2300135498 - GE019 | 1,216,000 | 15,000 |
| 20 | PP2300135499 - GE020 | 1,590,000 | 20,000 |
| 21 | PP2300135500 - GE021 | 24,000,000 | 350,000 |
| 22 | PP2300135501 - GE022 | 1,550,000 | 20,000 |
| 23 | PP2300135502 - GE023 | 36,000,000 | 500,000 |
| 24 | PP2300135503 - GE024 | 23,750,000 | 350,000 |
| 25 | PP2300135504 - GE025 | 12,155,000 | 150,000 |
| 26 | PP2300135505 - GE026 | 2,258,000 | 30,000 |
| 27 | PP2300135506 - GE027 | 46,500,000 | 650,000 |
| 28 | PP2300135507 - GE028 | 50,715,000 | 750,000 |
| 29 | PP2300135508 - GE029 | 359,940 | 5,000 |
| 30 | PP2300135509 - GE030 | 30,600,000 | 450,000 |
| 31 | PP2300135510 - GE031 | 393,800 | 5,000 |
| 32 | PP2300135511 - GE032 | 15,300,000 | 200,000 |
| 33 | PP2300135512 - GE033 | 27,954,000 | 400,000 |
| 34 | PP2300135513 - GE034 | 13,725,000 | 200,000 |
| 35 | PP2300135514 - GE035 | 5,200,000 | 70,000 |
| 36 | PP2300135515 - GE036 | 17,893,000 | 250,000 |
| 37 | PP2300135516 - GE037 | 391,280 | 5,000 |
| 38 | PP2300135517 - GE038 | 25,200,000 | 350,000 |
| 39 | PP2300135518 - GE039 | 22,000,000 | 300,000 |
| 40 | PP2300135519 - GE040 | 44,154,000 | 650,000 |
| 41 | PP2300135520 - GE041 | 48,600,000 | 700,000 |
| 42 | PP2300135521 - GE042 | 147,000,000 | 2,000,000 |
| 43 | PP2300135522 - GE043 | 8,390,000 | 100,000 |
| 44 | PP2300135523 - GE044 | 357,500,000 | 5,000,000 |
| 45 | PP2300135524 - GE045 | 149,910,000 | 2,000,000 |
| 46 | PP2300135525 - GE046 | 780,000,000 | 10,000,000 |
| 47 | PP2300135526 - GE047 | 960,000 | 10,000 |
| 48 | PP2300135527 - GE048 | 31,050,000 | 450,000 |
| 49 | PP2300135528 - GE049 | 8,795,000 | 100,000 |
| 50 | PP2300135529 - GE050 | 44,982,000 | 650,000 |
| 51 | PP2300135530 - GE051 | 9,996,000 | 100,000 |
| 52 | PP2300135531 - GE052 | 45,000,000 | 650,000 |
| 53 | PP2300135532 - GE053 | 42,900,000 | 600,000 |
| 54 | PP2300135533 - GE054 | 95,400,000 | 1,000,000 |
| 55 | PP2300135534 - GE055 | 11,088,000 | 150,000 |
| 56 | PP2300135535 - GE056 | 18,000,000 | 250,000 |
| 57 | PP2300135536 - GE057 | 9,450,000 | 100,000 |
| 58 | PP2300135537 - GE058 | 51,600,000 | 750,000 |
| 59 | PP2300135538 - GE059 | 23,450,000 | 350,000 |
| 60 | PP2300135539 - GE060 | 93,000,000 | 1,000,000 |
| 61 | PP2300135540 - GE061 | 53,000,000 | 750,000 |
| 62 | PP2300135541 - GE062 | 95,000,000 | 1,000,000 |
| 63 | PP2300135542 - GE063 | 62,400,000 | 900,000 |
| 64 | PP2300135543 - GE064 | 6,800,000 | 100,000 |
| 65 | PP2300135544 - GE065 | 273,000,000 | 4,000,000 |
| 66 | PP2300135545 - GE066 | 94,800,000 | 1,000,000 |
| 67 | PP2300135546 - GE067 | 18,000,000 | 250,000 |
| 68 | PP2300135547 - GE068 | 13,650,000 | 200,000 |
| 69 | PP2300135548 - GE069 | 152,000,000 | 2,000,000 |
| 70 | PP2300135549 - GE070 | 44,500,000 | 650,000 |
| 71 | PP2300135550 - GE071 | 59,850,000 | 800,000 |
| 72 | PP2300135551 - GE072 | 120,000,000 | 1,500,000 |
| 73 | PP2300135552 - GE073 | 121,000,000 | 1,500,000 |
| 74 | PP2300135553 - GE074 | 15,750,000 | 200,000 |
| 75 | PP2300135554 - GE075 | 2,150,000 | 30,000 |
| 76 | PP2300135555 - GE076 | 57,500,000 | 800,000 |
| 77 | PP2300135556 - GE077 | 41,600,000 | 600,000 |
| 78 | PP2300135557 - GE078 | 25,200,000 | 350,000 |
| 79 | PP2300135558 - GE079 | 720,000 | 10,000 |
| 80 | PP2300135559 - GE080 | 5,620,000 | 80,000 |
| 81 | PP2300135560 - GE081 | 47,800,000 | 700,000 |
| 82 | PP2300135561 - GE082 | 504,000 | 7,000 |
| 83 | PP2300135562 - GE083 | 28,560,000 | 400,000 |
| 84 | PP2300135563 - GE084 | 157,500,000 | 2,000,000 |
| 85 | PP2300135564 - GE085 | 154,560,000 | 2,000,000 |
| 86 | PP2300135565 - GE086 | 75,000,000 | 1,000,000 |
| 87 | PP2300135566 - GE087 | 18,000,000 | 250,000 |
| 88 | PP2300135567 - GE088 | 10,101,000 | 150,000 |
| 89 | PP2300135568 - GE089 | 62,500,000 | 900,000 |
| 90 | PP2300135569 - GE090 | 43,600 | 500 |
| 91 | PP2300135570 - GE091 | 25,753,000 | 350,000 |
| 92 | PP2300135571 - GE092 | 1,260,000 | 15,000 |
| 93 | PP2300135572 - GE093 | 290,000,000 | 4,000,000 |
| 94 | PP2300135573 - GE094 | 36,000,000 | 500,000 |
| 95 | PP2300135574 - GE095 | 395,000,000 | 5,000,000 |
| 96 | PP2300135575 - GE096 | 230,400,000 | 3,000,000 |
| 97 | PP2300135576 - GE097 | 54,500,000 | 800,000 |
| 98 | PP2300135577 - GE098 | 11,700,000 | 150,000 |
| 99 | PP2300135578 - GE099 | 3,780,000 | 50,000 |
| 100 | PP2300135579 - GE100 | 57,500 | 700 |
| 101 | PP2300135580 - GE101 | 105,000 | 1,500 |
| 102 | PP2300135581 - GE102 | 78,000,000 | 1,000,000 |
| 103 | PP2300135582 - GE103 | 35,175,000 | 500,000 |
| 104 | PP2300135583 - GE104 | 57,440 | 800 |
| 105 | PP2300135584 - GE105 | 39,000,000 | 550,000 |
| 106 | PP2300135585 - GE106 | 2,772,000 | 40,000 |
| 107 | PP2300135586 - GE107 | 320,000 | 4,000 |
| 108 | PP2300135587 - GE108 | 780,000 | 10,000 |
| 109 | PP2300135588 - GE109 | 2,205,000 | 30,000 |
| 110 | PP2300135589 - GE110 | 787,500 | 10,000 |
| 111 | PP2300135590 - GE111 | 252,000 | 3,000 |
| 112 | PP2300135591 - GE112 | 90,000,000 | 1,000,000 |
| 113 | PP2300135592 - GE113 | 319,200 | 4,000 |
| 114 | PP2300135593 - GE114 | 420,000 | 5,000 |
| 115 | PP2300135594 - GE115 | 1,995,000 | 20,000 |
| 116 | PP2300135595 - GE116 | 124,950,000 | 1,500,000 |
| 117 | PP2300135596 - GE117 | 1,092,000 | 15,000 |
| 118 | PP2300135597 - GE118 | 13,482,000 | 200,000 |
| 119 | PP2300135598 - GE119 | 32,320,000 | 400,000 |
| 120 | PP2300135599 - GE120 | 8,664,000 | 100,000 |
| 121 | PP2300135600 - GE121 | 499,800 | 5,000 |
| 122 | PP2300135601 - GE122 | 380,000 | 5,000 |
| 123 | PP2300135602 - GE123 | 3,465,000 | 50,000 |
| 124 | PP2300135603 - GE124 | 6,930,000 | 100,000 |
| 125 | PP2300135604 - GE125 | 1,155,000 | 15,000 |
| 126 | PP2300135605 - GE126 | 3,789,450 | 50,000 |
| 127 | PP2300135606 - GE127 | 24,000,000 | 350,000 |
| 128 | PP2300135607 - GE128 | 1,850,000 | 25,000 |
| 129 | PP2300135608 - GE129 | 57,700 | 700 |
| 130 | PP2300135609 - GE130 | 6,750,000 | 100,000 |
| 131 | PP2300135610 - GE131 | 64,750,000 | 900,000 |
| 132 | PP2300135611 - GE132 | 5,880,000 | 80,000 |
| 133 | PP2300135612 - GE133 | 34,650,000 | 500,000 |
| 134 | PP2300135613 - GE134 | 1,450,000 | 20,000 |
| 135 | PP2300135614 - GE135 | 79,000,000 | 1,000,000 |
| 136 | PP2300135615 - GE136 | 35,880,000 | 500,000 |
| 137 | PP2300135616 - GE137 | 703,500 | 10,000 |
| 138 | PP2300135617 - GE138 | 5,197,500 | 70,000 |
| 139 | PP2300135618 - GE139 | 8,400,000 | 100,000 |
| 140 | PP2300135619 - GE140 | 2,772,000 | 40,000 |
| 141 | PP2300135620 - GE141 | 7,920,000 | 100,000 |
| 142 | PP2300135621 - GE142 | 17,640,000 | 250,000 |
| 143 | PP2300135622 - GE143 | 169,400,000 | 2,500,000 |
| 144 | PP2300135623 - GE144 | 175,000,000 | 2,500,000 |
| 145 | PP2300135624 - GE145 | 18,500,000 | 250,000 |
| 146 | PP2300135625 - GE146 | 2,730,000 | 40,000 |
| 147 | PP2300135626 - GE147 | 1,680,000 | 25,000 |
| 148 | PP2300135627 - GE148 | 122,600 | 1,500 |
| 149 | PP2300135628 - GE149 | 13,387,500 | 200,000 |
| 150 | PP2300135629 - GE150 | 21,390,000 | 300,000 |
| 151 | PP2300135630 - GE151 | 4,000,000 | 60,000 |
| 152 | PP2300135631 - GE152 | 945,000 | 10,000 |
| 153 | PP2300135632 - GE153 | 588,000 | 8,000 |
| 154 | PP2300135633 - GE154 | 5,580,000 | 80,000 |
| 155 | PP2300135634 - GE155 | 1,365,000 | 20,000 |
| 156 | PP2300135635 - GE156 | 6,489,000 | 90,000 |
| 157 | PP2300135636 - GE157 | 1,590,000 | 20,000 |
| 158 | PP2300135637 - GE158 | 15,000,000 | 200,000 |
| 159 | PP2300135638 - GE159 | 5,750,000 | 80,000 |
| 160 | PP2300135639 - GE160 | 80,000 | 1,000 |
| 161 | PP2300135640 - GE161 | 84,000 | 1,000 |
| 162 | PP2300135641 - GE162 | 525,000 | 7,000 |
| 163 | PP2300135642 - GE163 | 836,000 | 10,000 |
| 164 | PP2300135643 - GE164 | 18,000,000 | 250,000 |
| 165 | PP2300135644 - GE165 | 850,000 | 10,000 |
| 166 | PP2300135645 - GE166 | 19,950,000 | 250,000 |
| 167 | PP2300135646 - GE167 | 13,104,000 | 150,000 |
| 168 | PP2300135647 - GE168 | 8,700,000 | 100,000 |
| 169 | PP2300135648 - GE169 | 84,000,000 | 1,000,000 |
| 170 | PP2300135649 - GE170 | 7,560,000 | 100,000 |
| 171 | PP2300135650 - GE171 | 8,820,000 | 100,000 |
| 172 | PP2300135651 - GE172 | 17,600,000 | 250,000 |
| 173 | PP2300135652 - GE173 | 40,000,000 | 600,000 |
| 174 | PP2300135653 - GE174 | 2,160,000 | 30,000 |
| 175 | PP2300135654 - GE175 | 4,600,000 | 60,000 |
| 176 | PP2300135655 - GE176 | 3,585,000 | 50,000 |
| 177 | PP2300135656 - GE177 | 177,500 | 2,500 |
| 178 | PP2300135657 - GE178 | 171,500 | 2,500 |
| 179 | PP2300135658 - GE179 | 2,982,000 | 40,000 |
| 180 | PP2300135659 - GE180 | 1,008,000 | 15,000 |
| 181 | PP2300135660 - GE181 | 982,500 | 10,000 |
| 182 | PP2300135661 - GE182 | 8,400,000 | 100,000 |
| 183 | PP2300135662 - GE183 | 518,400 | 7,000 |
| 184 | PP2300135663 - GE184 | 124,320,000 | 1,500,000 |
| 185 | PP2300135664 - GE185 | 120,000,000 | 1,500,000 |
| 186 | PP2300135665 - GE186 | 130,000,000 | 1,500,000 |
| 187 | PP2300135666 - GE187 | 20,020,000 | 300,000 |
| 188 | PP2300135667 - GE188 | 37,100,000 | 550,000 |
| 189 | PP2300135668 - GE189 | 7,200,000 | 100,000 |
| 190 | PP2300135669 - GE190 | 420,000 | 5,000 |
| 191 | PP2300135670 - GE191 | 77,500 | 1,000 |
| 192 | PP2300135671 - GE192 | 217,000 | 3,000 |
| 193 | PP2300135672 - GE193 | 3,945,000 | 50,000 |
| 194 | PP2300135673 - GE194 | 3,475,000 | 50,000 |
| 195 | PP2300135674 - GE195 | 743,400 | 10,000 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300135480 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300135481 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2300135482 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2300135483 |
| Giá từng phần lô | 24,616,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2300135484 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2300135485 |
| Giá từng phần lô | 59,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2300135486 |
| Giá từng phần lô | 50,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2300135487 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2300135488 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2300135489 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2300135490 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2300135491 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2300135492 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2300135493 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2300135494 |
| Giá từng phần lô | 15,598,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2300135495 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2300135496 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2300135497 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2300135498 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2300135499 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2300135500 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2300135501 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2300135502 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2300135503 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2300135504 |
| Giá từng phần lô | 12,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2300135505 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2300135506 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2300135507 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2300135508 |
| Giá từng phần lô | 359,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2300135509 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2300135510 |
| Giá từng phần lô | 393,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2300135511 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2300135512 |
| Giá từng phần lô | 27,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2300135513 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2300135514 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2300135515 |
| Giá từng phần lô | 17,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2300135516 |
| Giá từng phần lô | 391,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2300135517 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2300135518 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2300135519 |
| Giá từng phần lô | 44,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2300135520 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2300135521 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2300135522 |
| Giá từng phần lô | 8,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2300135523 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2300135524 |
| Giá từng phần lô | 149,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300135525 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2300135526 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300135527 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2300135528 |
| Giá từng phần lô | 8,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2300135529 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2300135530 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2300135531 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2300135532 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2300135533 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2300135534 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2300135535 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2300135536 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2300135537 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2300135538 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2300135539 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2300135540 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2300135541 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2300135542 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2300135543 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2300135544 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2300135545 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2300135546 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2300135547 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2300135548 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2300135549 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2300135550 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2300135551 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2300135552 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2300135553 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2300135554 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2300135555 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2300135556 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2300135557 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2300135558 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2300135559 |
| Giá từng phần lô | 5,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2300135560 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2300135561 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2300135562 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2300135563 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2300135564 |
| Giá từng phần lô | 154,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2300135565 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2300135566 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2300135567 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2300135568 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2300135569 |
| Giá từng phần lô | 43,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2300135570 |
| Giá từng phần lô | 25,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2300135571 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2300135572 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2300135573 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2300135574 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2300135575 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2300135576 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2300135577 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2300135578 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300135579 |
| Giá từng phần lô | 57,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300135580 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300135581 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300135582 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300135583 |
| Giá từng phần lô | 57,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300135584 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300135585 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300135586 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300135587 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300135588 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300135589 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300135590 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300135591 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300135592 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300135593 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300135594 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300135595 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300135596 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300135597 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300135598 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300135599 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300135600 |
| Giá từng phần lô | 499,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300135601 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300135602 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2300135603 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300135604 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300135605 |
| Giá từng phần lô | 3,789,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300135606 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300135607 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300135608 |
| Giá từng phần lô | 57,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300135609 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300135610 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE132 |
|
| Mã phần lô | PP2300135611 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300135612 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300135613 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300135614 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300135615 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300135616 |
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300135617 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300135618 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300135619 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300135620 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE142 |
|
| Mã phần lô | PP2300135621 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE143 |
|
| Mã phần lô | PP2300135622 |
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE144 |
|
| Mã phần lô | PP2300135623 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE145 |
|
| Mã phần lô | PP2300135624 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE146 |
|
| Mã phần lô | PP2300135625 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE147 |
|
| Mã phần lô | PP2300135626 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE148 |
|
| Mã phần lô | PP2300135627 |
| Giá từng phần lô | 122,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE149 |
|
| Mã phần lô | PP2300135628 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE150 |
|
| Mã phần lô | PP2300135629 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE151 |
|
| Mã phần lô | PP2300135630 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE152 |
|
| Mã phần lô | PP2300135631 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE153 |
|
| Mã phần lô | PP2300135632 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE154 |
|
| Mã phần lô | PP2300135633 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE155 |
|
| Mã phần lô | PP2300135634 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE156 |
|
| Mã phần lô | PP2300135635 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE157 |
|
| Mã phần lô | PP2300135636 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE158 |
|
| Mã phần lô | PP2300135637 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE159 |
|
| Mã phần lô | PP2300135638 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE160 |
|
| Mã phần lô | PP2300135639 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE161 |
|
| Mã phần lô | PP2300135640 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE162 |
|
| Mã phần lô | PP2300135641 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE163 |
|
| Mã phần lô | PP2300135642 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE164 |
|
| Mã phần lô | PP2300135643 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE165 |
|
| Mã phần lô | PP2300135644 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE166 |
|
| Mã phần lô | PP2300135645 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE167 |
|
| Mã phần lô | PP2300135646 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE168 |
|
| Mã phần lô | PP2300135647 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE169 |
|
| Mã phần lô | PP2300135648 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE170 |
|
| Mã phần lô | PP2300135649 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE171 |
|
| Mã phần lô | PP2300135650 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE172 |
|
| Mã phần lô | PP2300135651 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE173 |
|
| Mã phần lô | PP2300135652 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE174 |
|
| Mã phần lô | PP2300135653 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE175 |
|
| Mã phần lô | PP2300135654 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE176 |
|
| Mã phần lô | PP2300135655 |
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE177 |
|
| Mã phần lô | PP2300135656 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE178 |
|
| Mã phần lô | PP2300135657 |
| Giá từng phần lô | 171,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE179 |
|
| Mã phần lô | PP2300135658 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE180 |
|
| Mã phần lô | PP2300135659 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE181 |
|
| Mã phần lô | PP2300135660 |
| Giá từng phần lô | 982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE182 |
|
| Mã phần lô | PP2300135661 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE183 |
|
| Mã phần lô | PP2300135662 |
| Giá từng phần lô | 518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE184 |
|
| Mã phần lô | PP2300135663 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE185 |
|
| Mã phần lô | PP2300135664 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE186 |
|
| Mã phần lô | PP2300135665 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE187 |
|
| Mã phần lô | PP2300135666 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE188 |
|
| Mã phần lô | PP2300135667 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE189 |
|
| Mã phần lô | PP2300135668 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE190 |
|
| Mã phần lô | PP2300135669 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE191 |
|
| Mã phần lô | PP2300135670 |
| Giá từng phần lô | 77,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE192 |
|
| Mã phần lô | PP2300135671 |
| Giá từng phần lô | 217,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE193 |
|
| Mã phần lô | PP2300135672 |
| Giá từng phần lô | 3,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE194 |
|
| Mã phần lô | PP2300135673 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE195 |
|
| Mã phần lô | PP2300135674 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi