Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300089180-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2300063916
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 13,085,322,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130.853.223 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300152637 - Aciclovir 55,860,000 558,600
2 PP2300152638 - Aminophylin 18,155,000 181,550
3 PP2300152639 - Atorvastatin 105,000,000 1,050,000
4 PP2300152640 - Candesartan 67,000,000 670,000
5 PP2300152641 - Cefotaxim 57,000,000 570,000
6 PP2300152642 - Cinnarizin 44,580,000 445,800
7 PP2300152643 - Colchicin 52,000,000 520,000
8 PP2300152644 - Diazepam 19,950,000 199,500
9 PP2300152645 - Diazepam 63,000,000 630,000
10 PP2300152646 - Diclofenac 8,900,000 89,000
11 PP2300152647 - Digoxin 4,900,000 49,000
12 PP2300152648 - Doxazosin 67,480,000 674,800
13 PP2300152649 - Fentanyl 25,998,000 259,980
14 PP2300152650 - Furosemid 8,800,000 88,000
15 PP2300152651 - Gliclazid 104,000,000 1,040,000
16 PP2300152652 - Gliclazid 355,740,000 3,557,400
17 PP2300152653 - Insulin người trộn, hỗn hợp 93,000,000 930,000
18 PP2300152654 - Insulin người trộn, hỗn hợp 152,000,000 1,520,000
19 PP2300152655 - Ketoprofen 95,000,000 950,000
20 PP2300152656 - Lansoprazol 141,750,000 1,417,500
21 PP2300152657 - Lidocain hydroclodrid 15,900,000 159,000
22 PP2300152658 - Methyl ergometrin maleat 1,890,000 18,900
23 PP2300152659 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 5,900,000 59,000
24 PP2300152660 - Nhũ dịch lipid 1,550,000 15,500
25 PP2300152661 - Nicardipin 24,999,800 249,998
26 PP2300152662 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 9,500,000 95,000
27 PP2300152663 - Paracetamol + codein phosphat 93,000,000 930,000
28 PP2300152664 - Pethidin 3,599,400 35,994
29 PP2300152665 - Progesteron 19,500,000 195,000
30 PP2300152666 - Proparacain hydroclorid 11,814,000 118,140
31 PP2300152667 - Propofol 51,000,000 510,000
32 PP2300152668 - Ramipril 109,620,000 1,096,200
33 PP2300152669 - Rocuronium bromid 46,590,000 465,900
34 PP2300152670 - Tobramycin 70,240,000 702,400
35 PP2300152671 - Trimetazidin 78,000,000 780,000
36 PP2300152672 - VitaminB1 + B6 + B12 84,000,000 840,000
37 PP2300152673 - Xylometazolin 57,000,000 570,000
38 PP2300152674 - Acetyl leucin 11,000,000 110,000
39 PP2300152675 - Alfuzosin 13,776,000 137,760
40 PP2300152676 - Amlodipin + atorvastatin 243,000,000 2,430,000
41 PP2300152677 - Amoxicilin + acid clavulanic 196,000,000 1,960,000
42 PP2300152678 - Cefadroxil 67,200,000 672,000
43 PP2300152679 - Cefalexin 138,000,000 1,380,000
44 PP2300152680 - Cefixim 64,890,000 648,900
45 PP2300152681 - Cefoperazon 105,000,000 1,050,000
46 PP2300152682 - Cefoxitin 138,000,000 1,380,000
47 PP2300152683 - Cefradin 200,000,000 2,000,000
48 PP2300152684 - Diosmin + hesperidin 16,000,000 160,000
49 PP2300152685 - Enalapril + hydrochlorothiazid 155,000,000 1,550,000
50 PP2300152686 - Eprazinon 9,000,000 90,000
51 PP2300152687 - Fenofibrat 59,500,000 595,000
52 PP2300152688 - Glibenclamid + metformin 116,000,000 1,160,000
53 PP2300152689 - Gliclazid + metformin 151,200,000 1,512,000
54 PP2300152690 - Glimepirid 85,000,000 850,000
55 PP2300152691 - Irbesartan + hydroclorothiazid 150,000,000 1,500,000
56 PP2300152692 - Lisinopril + hydroclorothiazid 117,600,000 1,176,000
57 PP2300152693 - Mecobalamin 50,000,000 500,000
58 PP2300152694 - Mecobalamin 29,950,000 299,500
59 PP2300152695 - Methyl prednisolon 149,940,000 1,499,400
60 PP2300152696 - Mupirocin 36,000,000 360,000
61 PP2300152697 - N-acetylcystein 22,500,000 225,000
62 PP2300152698 - Paracetamol (acetaminophen) 63,000,000 630,000
63 PP2300152699 - Paracetamol + methocarbamol 91,500,000 915,000
64 PP2300152700 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 47,500,000 475,000
65 PP2300152701 - Spiramycin + metronidazol 59,700,000 597,000
66 PP2300152702 - Telmisartan + hydroclorothiazid 45,000,000 450,000
67 PP2300152703 - VitaminB1 + B6 + B12 156,160,000 1,561,600
68 PP2300152704 - Amlodipin 29,600,000 296,000
69 PP2300152705 - Amoxicilin 99,000,000 990,000
70 PP2300152706 - Amoxicilin 26,500,000 265,000
71 PP2300152707 - Amoxicilin 124,000,000 1,240,000
72 PP2300152708 - Cefaclor 79,800,000 798,000
73 PP2300152709 - Cefadroxil 66,000,000 66,000,190
74 PP2300152710 - Cefalexin 216,000,000 2,160,000
75 PP2300152711 - Cefpodoxim 79,000,000 790,000
76 PP2300152712 - Cefpodoxim 120,000,000 1,200,000
77 PP2300152713 - Desloratadin 30,000,000 300,000
78 PP2300152714 - Drotaverin clohydrat 31,500,000 315,000
79 PP2300152715 - Etoricoxib 54,000,000 540,000
80 PP2300152716 - Fexofenadin 94,500,000 945,000
81 PP2300152717 - Glimepirid 100,800,000 1,008,000
82 PP2300152718 - Levofloxacin 20,500,000 205,000
83 PP2300152719 - Methyl prednisolon 89,000,000 890,000
84 PP2300152720 - Perindopril + amlodipin 199,200,000 1,992,000
85 PP2300152721 - Piracetam 56,000,000 560,000
86 PP2300152722 - Telmisartan + hydroclorothiazid 79,800,000 798,000
87 PP2300152723 - Acetazolamid 1,000,000 10,000
88 PP2300152724 - Acetyl leucin 12,100,000 121,000
89 PP2300152725 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 25,000,000 250,000
90 PP2300152726 - Aciclovir 8,600,000 86,000
91 PP2300152727 - Acid amin* 31,500,000 315,000
92 PP2300152728 - Amlodipin + atorvastatin 126,000,000 1,260,000
93 PP2300152729 - Amoxicilin + sulbactam 63,000,000 630,000
94 PP2300152730 - Atorvastatin 66,000,000 660,000
95 PP2300152731 - Atropinsulfat 1,512,000 15,120
96 PP2300152732 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 53,550,000 535,500
97 PP2300152733 - Bacillussubtilis 206,500,000 2,065,000
98 PP2300152734 - Beclometason (dipropional) 16,800,000 168,000
99 PP2300152735 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 94,500,000 945,000
100 PP2300152736 - Budesonid 90,000,000 900,000
101 PP2300152737 - Calci carbonat + calci gluconolactat 53,550,000 535,500
102 PP2300152738 - Calci carbonat + vitaminD3 7,770,000 77,700
103 PP2300152739 - Captopril + hydroclorothiazid 62,500,000 625,000
104 PP2300152740 - Carbocistein 27,000,000 270,000
105 PP2300152741 - Carbocistein 19,800,000 198,000
106 PP2300152742 - Cefdinir 78,750,000 787,500
107 PP2300152743 - Cefoperazon 696,000,000 696,002,800
108 PP2300152744 - Cefpodoxim 67,000,000 670,000
109 PP2300152745 - Celecoxib 54,000,000 540,000
110 PP2300152746 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 11,100,000 111,000
111 PP2300152747 - Cilnidipin 185,000,000 1,850,000
112 PP2300152748 - Ciprofloxacin 49,000,000 490,000
113 PP2300152749 - Clorpromazin 210,000 2,100
114 PP2300152750 - Cồn 70° 74,350,000 743,500
115 PP2300152751 - Dexamethason4mg/1m 359,000 3,590
116 PP2300152752 - Digoxin 3,250,000 32,500
117 PP2300152753 - Diphenhydramin 2,625,000 26,250
118 PP2300152754 - Epinephrin (adrenalin) 20,160,000 201,600
119 PP2300152755 - Flunarizin 73,500,000 73,500,310
120 PP2300152756 - Fluocinolon acetonid 4,200,000 42,000
121 PP2300152757 - Fluticason propionat 48,000,000 480,000
122 PP2300152758 - Fusidicacid + betamethason 84,420,000 844,200
123 PP2300152759 - Glimepirid + metformin 180,000,000 1,800,000
124 PP2300152760 - Glimepirid + metformin 99,960,000 999,600
125 PP2300152761 - Glucosamin 89,880,000 898,800
126 PP2300152762 - Glucose 54,150,000 541,500
127 PP2300152763 - Glucose 6,825,000 68,250
128 PP2300152764 - Glucose 80,800,000 808,000
129 PP2300152765 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,900,000 19,000
130 PP2300152766 - Hydroxypropylmethylcellulose 60,000,000 600,000
131 PP2300152767 - Kali clorid 503,400 503,434
132 PP2300152768 - Kẽm gluconat 57,162,000 571,620
133 PP2300152769 - Lactobacillus acidophilus 64,750,000 647,500
134 PP2300152770 - Lamivudin + tenofovir 64,500,000 645,000
135 PP2300152771 - Levofloxacin 29,673,000 296,730
136 PP2300152772 - Levothyroxin (muối natri) 882,000 8,820
137 PP2300152773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 82,500,000 825,000
138 PP2300152774 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 205,380,000 2,053,800
139 PP2300152775 - Magnesi sulfat 1,155,000 11,550
140 PP2300152776 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 48,000,000 480,000
141 PP2300152777 - Manitol 907,200 9,072
142 PP2300152778 - Meloxicam 105,000,000 1,050,000
143 PP2300152779 - Metformin 95,680,000 956,800
144 PP2300152780 - Methocarbamol 22,890,000 228,900
145 PP2300152781 - Methyl prednisolon 105,000,000 1,050,000
146 PP2300152782 - Metoclopramid 1,407,000 14,070
147 PP2300152783 - Morphin 35,000,000 350,000
148 PP2300152784 - Nalidixic acid 5,050,000 50,500
149 PP2300152785 - Naphazolin 7,875,000 78,750
150 PP2300152786 - Natri clorid 132,300,000 1,323,000
151 PP2300152787 - Natri clorid 26,400,000 264,000
152 PP2300152788 - Natri clorid 41,958,000 419,580
153 PP2300152789 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 77,000,000 770,000
154 PP2300152790 - Natri hyaluronat 78,000,000 780,000
155 PP2300152791 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 10,920,000 109,200
156 PP2300152792 - Nicorandil 116,550,000 1,165,500
157 PP2300152793 - Nicorandil 90,300,000 903,000
158 PP2300152794 - Ofloxacin 74,550,000 745,500
159 PP2300152795 - Oxytocin 64,890,000 648,900
160 PP2300152796 - Paracetamol (acetaminophen) 49,350,000 493,500
161 PP2300152797 - Paracetamol (acetaminophen) 68,250,000 682,500
162 PP2300152798 - Paracetamol (acetaminophen) 120,000,000 1,200,000
163 PP2300152799 - Paracetamol + chlorphemramin 79,500,000 795,000
164 PP2300152800 - Paracetamol + methocarbamol 56,000,000 560,000
165 PP2300152801 - Phytomenadion(vitamin K1) 6,270,000 62,700
166 PP2300152802 - Piracetam 86,000,000 860,000
167 PP2300152803 - Povidoniodin 78,000,000 780,000
168 PP2300152804 - Pravastatin 56,700,000 567,000
169 PP2300152805 - Quinapril 159,600,000 1,596,000
170 PP2300152806 - Ramipril 65,520,000 655,200
171 PP2300152807 - Rifamycin 32,500,000 325,000
172 PP2300152808 - Ringer lactat 126,000,000 126,004,500
173 PP2300152809 - Sắt fumarat+ acid folic 43,680,000 436,800
174 PP2300152810 - Sorbitol 2,400,000 24,000
175 PP2300152811 - Tranexamic acid 28,000,000 280,000
176 PP2300152812 - Urea 26,995,500 269,955
177 PP2300152813 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 119,800,000 1,198,000
178 PP2300152814 - VitaminB1 6,150,000 61,500
179 PP2300152815 - VitaminB1 + B6 + B12 110,000,000 1,100,000
180 PP2300152816 - VitaminB12 17,520,000 175,200
181 PP2300152817 - VitaminB6 18,000,000 180,000
182 PP2300152818 - VitaminB6 + magnesilactat 71,500,000 715,000
183 PP2300152819 - VitaminC 37,800,000 378,000
184 PP2300152820 - VitaminC 70,000,000 70,000,480
185 PP2300152821 - VitaminPP 651,000 6,510
186 PP2300152822 - Gliclazid + metformin 234,500,000 2,345,000
187 PP2300152823 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 69,500,000 695,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2300152637
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300152638
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300152639
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300152640
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300152641
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300152642
Giá từng phần lô 44,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300152643
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300152644
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300152645
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300152646
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300152647
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300152648
Giá từng phần lô 67,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300152649
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300152650
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300152651
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300152652
Giá từng phần lô 355,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300152653
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300152654
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300152655
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300152656
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300152657
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300152658
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300152659
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300152660
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300152661
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300152662
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300152663
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Pethidin
Mã phần lô PP2300152664
Giá từng phần lô 3,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300152665
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300152666
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300152667
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300152668
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300152669
Giá từng phần lô 46,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300152670
Giá từng phần lô 70,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300152671
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300152672
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300152673
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300152674
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300152675
Giá từng phần lô 13,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300152676
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300152677
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300152678
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300152679
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300152680
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300152681
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300152682
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300152683
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300152684
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300152685
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Eprazinon
Mã phần lô PP2300152686
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300152687
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300152688
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300152689
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300152690
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300152691
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300152692
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300152693
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300152694
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300152695
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300152696
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300152697
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300152698
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300152699
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300152700
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300152701
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300152702
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300152703
Giá từng phần lô 156,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300152704
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300152705
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300152706
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300152707
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300152708
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300152709
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300152710
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300152711
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300152712
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300152713
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300152714
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300152715
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300152716
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300152717
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300152718
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300152719
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300152720
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300152721
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300152722
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300152723
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300152724
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300152725
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300152726
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300152727
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300152728
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300152729
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300152730
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300152731
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300152732
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300152733
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Beclometason (dipropional)
Mã phần lô PP2300152734
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300152735
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300152736
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300152737
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300152738
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300152739
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300152740
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300152741
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300152742
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300152743
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,002,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300152744
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300152745
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300152746
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300152747
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300152748
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300152749
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300152750
Giá từng phần lô 74,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Dexamethason4mg/1m
Mã phần lô PP2300152751
Giá từng phần lô 359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300152752
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300152753
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300152754
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300152755
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300152756
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300152757
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300152758
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300152759
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300152760
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300152761
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300152762
Giá từng phần lô 54,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300152763
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300152764
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300152765
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300152766
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300152767
Giá từng phần lô 503,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300152768
Giá từng phần lô 57,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300152769
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300152770
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300152771
Giá từng phần lô 29,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300152772
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300152773
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300152774
Giá từng phần lô 205,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300152775
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300152776
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300152777
Giá từng phần lô 907,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300152778
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300152779
Giá từng phần lô 95,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300152780
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300152781
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300152782
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300152783
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300152784
Giá từng phần lô 5,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300152785
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300152786
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300152787
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300152788
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300152789
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300152790
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300152791
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300152792
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300152793
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300152794
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300152795
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300152796
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300152797
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300152798
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300152799
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300152800
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300152801
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300152802
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300152803
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300152804
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300152805
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300152806
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300152807
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300152808
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,004,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300152809
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300152810
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300152811
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Urea
Mã phần lô PP2300152812
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300152813
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300152814
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300152815
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300152816
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300152817
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300152818
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300152819
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300152820
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300152821
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300152822
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300152823
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->