Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300089180-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063916 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 13,085,322,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130.853.223 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300152637 - Aciclovir | 55,860,000 | 558,600 |
| 2 | PP2300152638 - Aminophylin | 18,155,000 | 181,550 |
| 3 | PP2300152639 - Atorvastatin | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 4 | PP2300152640 - Candesartan | 67,000,000 | 670,000 |
| 5 | PP2300152641 - Cefotaxim | 57,000,000 | 570,000 |
| 6 | PP2300152642 - Cinnarizin | 44,580,000 | 445,800 |
| 7 | PP2300152643 - Colchicin | 52,000,000 | 520,000 |
| 8 | PP2300152644 - Diazepam | 19,950,000 | 199,500 |
| 9 | PP2300152645 - Diazepam | 63,000,000 | 630,000 |
| 10 | PP2300152646 - Diclofenac | 8,900,000 | 89,000 |
| 11 | PP2300152647 - Digoxin | 4,900,000 | 49,000 |
| 12 | PP2300152648 - Doxazosin | 67,480,000 | 674,800 |
| 13 | PP2300152649 - Fentanyl | 25,998,000 | 259,980 |
| 14 | PP2300152650 - Furosemid | 8,800,000 | 88,000 |
| 15 | PP2300152651 - Gliclazid | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 16 | PP2300152652 - Gliclazid | 355,740,000 | 3,557,400 |
| 17 | PP2300152653 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 93,000,000 | 930,000 |
| 18 | PP2300152654 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 19 | PP2300152655 - Ketoprofen | 95,000,000 | 950,000 |
| 20 | PP2300152656 - Lansoprazol | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 21 | PP2300152657 - Lidocain hydroclodrid | 15,900,000 | 159,000 |
| 22 | PP2300152658 - Methyl ergometrin maleat | 1,890,000 | 18,900 |
| 23 | PP2300152659 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 5,900,000 | 59,000 |
| 24 | PP2300152660 - Nhũ dịch lipid | 1,550,000 | 15,500 |
| 25 | PP2300152661 - Nicardipin | 24,999,800 | 249,998 |
| 26 | PP2300152662 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 9,500,000 | 95,000 |
| 27 | PP2300152663 - Paracetamol + codein phosphat | 93,000,000 | 930,000 |
| 28 | PP2300152664 - Pethidin | 3,599,400 | 35,994 |
| 29 | PP2300152665 - Progesteron | 19,500,000 | 195,000 |
| 30 | PP2300152666 - Proparacain hydroclorid | 11,814,000 | 118,140 |
| 31 | PP2300152667 - Propofol | 51,000,000 | 510,000 |
| 32 | PP2300152668 - Ramipril | 109,620,000 | 1,096,200 |
| 33 | PP2300152669 - Rocuronium bromid | 46,590,000 | 465,900 |
| 34 | PP2300152670 - Tobramycin | 70,240,000 | 702,400 |
| 35 | PP2300152671 - Trimetazidin | 78,000,000 | 780,000 |
| 36 | PP2300152672 - VitaminB1 + B6 + B12 | 84,000,000 | 840,000 |
| 37 | PP2300152673 - Xylometazolin | 57,000,000 | 570,000 |
| 38 | PP2300152674 - Acetyl leucin | 11,000,000 | 110,000 |
| 39 | PP2300152675 - Alfuzosin | 13,776,000 | 137,760 |
| 40 | PP2300152676 - Amlodipin + atorvastatin | 243,000,000 | 2,430,000 |
| 41 | PP2300152677 - Amoxicilin + acid clavulanic | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 42 | PP2300152678 - Cefadroxil | 67,200,000 | 672,000 |
| 43 | PP2300152679 - Cefalexin | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 44 | PP2300152680 - Cefixim | 64,890,000 | 648,900 |
| 45 | PP2300152681 - Cefoperazon | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 46 | PP2300152682 - Cefoxitin | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 47 | PP2300152683 - Cefradin | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 48 | PP2300152684 - Diosmin + hesperidin | 16,000,000 | 160,000 |
| 49 | PP2300152685 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 50 | PP2300152686 - Eprazinon | 9,000,000 | 90,000 |
| 51 | PP2300152687 - Fenofibrat | 59,500,000 | 595,000 |
| 52 | PP2300152688 - Glibenclamid + metformin | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 53 | PP2300152689 - Gliclazid + metformin | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 54 | PP2300152690 - Glimepirid | 85,000,000 | 850,000 |
| 55 | PP2300152691 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 56 | PP2300152692 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 57 | PP2300152693 - Mecobalamin | 50,000,000 | 500,000 |
| 58 | PP2300152694 - Mecobalamin | 29,950,000 | 299,500 |
| 59 | PP2300152695 - Methyl prednisolon | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 60 | PP2300152696 - Mupirocin | 36,000,000 | 360,000 |
| 61 | PP2300152697 - N-acetylcystein | 22,500,000 | 225,000 |
| 62 | PP2300152698 - Paracetamol (acetaminophen) | 63,000,000 | 630,000 |
| 63 | PP2300152699 - Paracetamol + methocarbamol | 91,500,000 | 915,000 |
| 64 | PP2300152700 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 47,500,000 | 475,000 |
| 65 | PP2300152701 - Spiramycin + metronidazol | 59,700,000 | 597,000 |
| 66 | PP2300152702 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 45,000,000 | 450,000 |
| 67 | PP2300152703 - VitaminB1 + B6 + B12 | 156,160,000 | 1,561,600 |
| 68 | PP2300152704 - Amlodipin | 29,600,000 | 296,000 |
| 69 | PP2300152705 - Amoxicilin | 99,000,000 | 990,000 |
| 70 | PP2300152706 - Amoxicilin | 26,500,000 | 265,000 |
| 71 | PP2300152707 - Amoxicilin | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 72 | PP2300152708 - Cefaclor | 79,800,000 | 798,000 |
| 73 | PP2300152709 - Cefadroxil | 66,000,000 | 66,000,190 |
| 74 | PP2300152710 - Cefalexin | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 75 | PP2300152711 - Cefpodoxim | 79,000,000 | 790,000 |
| 76 | PP2300152712 - Cefpodoxim | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 77 | PP2300152713 - Desloratadin | 30,000,000 | 300,000 |
| 78 | PP2300152714 - Drotaverin clohydrat | 31,500,000 | 315,000 |
| 79 | PP2300152715 - Etoricoxib | 54,000,000 | 540,000 |
| 80 | PP2300152716 - Fexofenadin | 94,500,000 | 945,000 |
| 81 | PP2300152717 - Glimepirid | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 82 | PP2300152718 - Levofloxacin | 20,500,000 | 205,000 |
| 83 | PP2300152719 - Methyl prednisolon | 89,000,000 | 890,000 |
| 84 | PP2300152720 - Perindopril + amlodipin | 199,200,000 | 1,992,000 |
| 85 | PP2300152721 - Piracetam | 56,000,000 | 560,000 |
| 86 | PP2300152722 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 79,800,000 | 798,000 |
| 87 | PP2300152723 - Acetazolamid | 1,000,000 | 10,000 |
| 88 | PP2300152724 - Acetyl leucin | 12,100,000 | 121,000 |
| 89 | PP2300152725 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 25,000,000 | 250,000 |
| 90 | PP2300152726 - Aciclovir | 8,600,000 | 86,000 |
| 91 | PP2300152727 - Acid amin* | 31,500,000 | 315,000 |
| 92 | PP2300152728 - Amlodipin + atorvastatin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 93 | PP2300152729 - Amoxicilin + sulbactam | 63,000,000 | 630,000 |
| 94 | PP2300152730 - Atorvastatin | 66,000,000 | 660,000 |
| 95 | PP2300152731 - Atropinsulfat | 1,512,000 | 15,120 |
| 96 | PP2300152732 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 53,550,000 | 535,500 |
| 97 | PP2300152733 - Bacillussubtilis | 206,500,000 | 2,065,000 |
| 98 | PP2300152734 - Beclometason (dipropional) | 16,800,000 | 168,000 |
| 99 | PP2300152735 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin | 94,500,000 | 945,000 |
| 100 | PP2300152736 - Budesonid | 90,000,000 | 900,000 |
| 101 | PP2300152737 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 53,550,000 | 535,500 |
| 102 | PP2300152738 - Calci carbonat + vitaminD3 | 7,770,000 | 77,700 |
| 103 | PP2300152739 - Captopril + hydroclorothiazid | 62,500,000 | 625,000 |
| 104 | PP2300152740 - Carbocistein | 27,000,000 | 270,000 |
| 105 | PP2300152741 - Carbocistein | 19,800,000 | 198,000 |
| 106 | PP2300152742 - Cefdinir | 78,750,000 | 787,500 |
| 107 | PP2300152743 - Cefoperazon | 696,000,000 | 696,002,800 |
| 108 | PP2300152744 - Cefpodoxim | 67,000,000 | 670,000 |
| 109 | PP2300152745 - Celecoxib | 54,000,000 | 540,000 |
| 110 | PP2300152746 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 11,100,000 | 111,000 |
| 111 | PP2300152747 - Cilnidipin | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 112 | PP2300152748 - Ciprofloxacin | 49,000,000 | 490,000 |
| 113 | PP2300152749 - Clorpromazin | 210,000 | 2,100 |
| 114 | PP2300152750 - Cồn 70° | 74,350,000 | 743,500 |
| 115 | PP2300152751 - Dexamethason4mg/1m | 359,000 | 3,590 |
| 116 | PP2300152752 - Digoxin | 3,250,000 | 32,500 |
| 117 | PP2300152753 - Diphenhydramin | 2,625,000 | 26,250 |
| 118 | PP2300152754 - Epinephrin (adrenalin) | 20,160,000 | 201,600 |
| 119 | PP2300152755 - Flunarizin | 73,500,000 | 73,500,310 |
| 120 | PP2300152756 - Fluocinolon acetonid | 4,200,000 | 42,000 |
| 121 | PP2300152757 - Fluticason propionat | 48,000,000 | 480,000 |
| 122 | PP2300152758 - Fusidicacid + betamethason | 84,420,000 | 844,200 |
| 123 | PP2300152759 - Glimepirid + metformin | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 124 | PP2300152760 - Glimepirid + metformin | 99,960,000 | 999,600 |
| 125 | PP2300152761 - Glucosamin | 89,880,000 | 898,800 |
| 126 | PP2300152762 - Glucose | 54,150,000 | 541,500 |
| 127 | PP2300152763 - Glucose | 6,825,000 | 68,250 |
| 128 | PP2300152764 - Glucose | 80,800,000 | 808,000 |
| 129 | PP2300152765 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,900,000 | 19,000 |
| 130 | PP2300152766 - Hydroxypropylmethylcellulose | 60,000,000 | 600,000 |
| 131 | PP2300152767 - Kali clorid | 503,400 | 503,434 |
| 132 | PP2300152768 - Kẽm gluconat | 57,162,000 | 571,620 |
| 133 | PP2300152769 - Lactobacillus acidophilus | 64,750,000 | 647,500 |
| 134 | PP2300152770 - Lamivudin + tenofovir | 64,500,000 | 645,000 |
| 135 | PP2300152771 - Levofloxacin | 29,673,000 | 296,730 |
| 136 | PP2300152772 - Levothyroxin (muối natri) | 882,000 | 8,820 |
| 137 | PP2300152773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 82,500,000 | 825,000 |
| 138 | PP2300152774 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 205,380,000 | 2,053,800 |
| 139 | PP2300152775 - Magnesi sulfat | 1,155,000 | 11,550 |
| 140 | PP2300152776 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 48,000,000 | 480,000 |
| 141 | PP2300152777 - Manitol | 907,200 | 9,072 |
| 142 | PP2300152778 - Meloxicam | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 143 | PP2300152779 - Metformin | 95,680,000 | 956,800 |
| 144 | PP2300152780 - Methocarbamol | 22,890,000 | 228,900 |
| 145 | PP2300152781 - Methyl prednisolon | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 146 | PP2300152782 - Metoclopramid | 1,407,000 | 14,070 |
| 147 | PP2300152783 - Morphin | 35,000,000 | 350,000 |
| 148 | PP2300152784 - Nalidixic acid | 5,050,000 | 50,500 |
| 149 | PP2300152785 - Naphazolin | 7,875,000 | 78,750 |
| 150 | PP2300152786 - Natri clorid | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 151 | PP2300152787 - Natri clorid | 26,400,000 | 264,000 |
| 152 | PP2300152788 - Natri clorid | 41,958,000 | 419,580 |
| 153 | PP2300152789 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 77,000,000 | 770,000 |
| 154 | PP2300152790 - Natri hyaluronat | 78,000,000 | 780,000 |
| 155 | PP2300152791 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 10,920,000 | 109,200 |
| 156 | PP2300152792 - Nicorandil | 116,550,000 | 1,165,500 |
| 157 | PP2300152793 - Nicorandil | 90,300,000 | 903,000 |
| 158 | PP2300152794 - Ofloxacin | 74,550,000 | 745,500 |
| 159 | PP2300152795 - Oxytocin | 64,890,000 | 648,900 |
| 160 | PP2300152796 - Paracetamol (acetaminophen) | 49,350,000 | 493,500 |
| 161 | PP2300152797 - Paracetamol (acetaminophen) | 68,250,000 | 682,500 |
| 162 | PP2300152798 - Paracetamol (acetaminophen) | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 163 | PP2300152799 - Paracetamol + chlorphemramin | 79,500,000 | 795,000 |
| 164 | PP2300152800 - Paracetamol + methocarbamol | 56,000,000 | 560,000 |
| 165 | PP2300152801 - Phytomenadion(vitamin K1) | 6,270,000 | 62,700 |
| 166 | PP2300152802 - Piracetam | 86,000,000 | 860,000 |
| 167 | PP2300152803 - Povidoniodin | 78,000,000 | 780,000 |
| 168 | PP2300152804 - Pravastatin | 56,700,000 | 567,000 |
| 169 | PP2300152805 - Quinapril | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 170 | PP2300152806 - Ramipril | 65,520,000 | 655,200 |
| 171 | PP2300152807 - Rifamycin | 32,500,000 | 325,000 |
| 172 | PP2300152808 - Ringer lactat | 126,000,000 | 126,004,500 |
| 173 | PP2300152809 - Sắt fumarat+ acid folic | 43,680,000 | 436,800 |
| 174 | PP2300152810 - Sorbitol | 2,400,000 | 24,000 |
| 175 | PP2300152811 - Tranexamic acid | 28,000,000 | 280,000 |
| 176 | PP2300152812 - Urea | 26,995,500 | 269,955 |
| 177 | PP2300152813 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 119,800,000 | 1,198,000 |
| 178 | PP2300152814 - VitaminB1 | 6,150,000 | 61,500 |
| 179 | PP2300152815 - VitaminB1 + B6 + B12 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 180 | PP2300152816 - VitaminB12 | 17,520,000 | 175,200 |
| 181 | PP2300152817 - VitaminB6 | 18,000,000 | 180,000 |
| 182 | PP2300152818 - VitaminB6 + magnesilactat | 71,500,000 | 715,000 |
| 183 | PP2300152819 - VitaminC | 37,800,000 | 378,000 |
| 184 | PP2300152820 - VitaminC | 70,000,000 | 70,000,480 |
| 185 | PP2300152821 - VitaminPP | 651,000 | 6,510 |
| 186 | PP2300152822 - Gliclazid + metformin | 234,500,000 | 2,345,000 |
| 187 | PP2300152823 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 69,500,000 | 695,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300152637 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300152638 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300152639 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300152640 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300152641 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300152642 |
| Giá từng phần lô | 44,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300152643 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300152644 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300152645 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300152646 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300152647 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300152648 |
| Giá từng phần lô | 67,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300152649 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300152650 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152651 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152652 |
| Giá từng phần lô | 355,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,557,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300152653 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300152654 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300152655 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300152656 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300152657 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300152658 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300152659 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300152660 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300152661 |
| Giá từng phần lô | 24,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300152662 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300152663 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300152664 |
| Giá từng phần lô | 3,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300152665 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300152666 |
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300152667 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300152668 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300152669 |
| Giá từng phần lô | 46,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300152670 |
| Giá từng phần lô | 70,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300152671 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300152672 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300152673 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300152674 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300152675 |
| Giá từng phần lô | 13,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300152676 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300152677 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300152678 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300152679 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300152680 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300152681 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300152682 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300152683 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300152684 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152685 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300152686 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300152687 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152688 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152689 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300152690 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152691 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152692 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300152693 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300152694 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300152695 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300152696 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300152697 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300152698 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300152699 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300152700 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300152701 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152702 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300152703 |
| Giá từng phần lô | 156,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300152704 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300152705 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300152706 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300152707 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300152708 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300152709 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300152710 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300152711 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300152712 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300152713 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300152714 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300152715 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300152716 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300152717 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300152718 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300152719 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300152720 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300152721 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152722 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300152723 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300152724 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300152725 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300152726 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300152727 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300152728 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300152729 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300152730 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300152731 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300152732 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300152733 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Beclometason (dipropional) |
|
| Mã phần lô | PP2300152734 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Betamethasone+ dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300152735 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300152736 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300152737 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300152738 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300152739 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300152740 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300152741 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300152742 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300152743 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,002,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300152744 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300152745 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300152746 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300152747 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300152748 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300152749 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300152750 |
| Giá từng phần lô | 74,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Dexamethason4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300152751 |
| Giá từng phần lô | 359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300152752 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300152753 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300152754 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300152755 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300152756 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300152757 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300152758 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152759 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152760 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300152761 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300152762 |
| Giá từng phần lô | 54,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300152763 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300152764 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300152765 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300152766 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300152767 |
| Giá từng phần lô | 503,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300152768 |
| Giá từng phần lô | 57,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300152769 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300152770 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300152771 |
| Giá từng phần lô | 29,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300152772 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300152773 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300152774 |
| Giá từng phần lô | 205,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300152775 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300152776 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300152777 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300152778 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152779 |
| Giá từng phần lô | 95,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300152780 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300152781 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300152782 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300152783 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nalidixic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300152784 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300152785 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300152786 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300152787 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300152788 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300152789 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300152790 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300152791 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300152792 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300152793 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300152794 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300152795 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300152796 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300152797 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300152798 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300152799 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300152800 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300152801 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300152802 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300152803 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300152804 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2300152805 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300152806 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300152807 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300152808 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,004,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300152809 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300152810 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300152811 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300152812 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300152813 |
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300152814 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300152815 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300152816 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300152817 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300152818 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300152819 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300152820 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300152821 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300152822 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300152823 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi