Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300082735-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 10,451,931,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104.519.318 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300137593 - N1.1 | 18,155 |
| 2 | PP2300137594 - N1.2 | 5,200 |
| 3 | PP2300137595 - N1.3 | 13,300 |
| 4 | PP2300137596 - N1.4 | 1,260 |
| 5 | PP2300137597 - N1.5 | 57,750 |
| 6 | PP2300137598 - N1.6 | 5,166 |
| 7 | PP2300137599 - N1.7 | 12,999 |
| 8 | PP2300137600 - N1.8 | 2,600 |
| 9 | PP2300137601 - N1.9 | 5,020 |
| 10 | PP2300137602 - N1.10 | 152,000 |
| 11 | PP2300137603 - N1.11 | 270,000 |
| 12 | PP2300137604 - N1.12 | 159,000 |
| 13 | PP2300137605 - N1.13 | 18,900 |
| 14 | PP2300137606 - N1.14 | 145,000 |
| 15 | PP2300137607 - N1.15 | 9,350 |
| 16 | PP2300137608 - N1.16 | 2,258 |
| 17 | PP2300137609 - N1.17 | 2,641 |
| 18 | PP2300137610 - N1.18 | 18,900 |
| 19 | PP2300137611 - N1.19 | 25,290 |
| 20 | PP2300137612 - N1.20 | 46,590 |
| 21 | PP2300137613 - N1.21 | 35,120 |
| 22 | PP2300137614 - N1.22 | 32,900 |
| 23 | PP2300137615 - N1.23 | 743 |
| 24 | PP2300137616 - N2.1 | 4,050 |
| 25 | PP2300137617 - N2.2 | 2,500 |
| 26 | PP2300137618 - N2.3 | 1,360 |
| 27 | PP2300137619 - N2.4 | 1,350 |
| 28 | PP2300137620 - N2.5 | 6,489 |
| 29 | PP2300137621 - N2.6 | 29,988 |
| 30 | PP2300137622 - N2.7 | 65,000 |
| 31 | PP2300137623 - N2.8 | 42,000 |
| 32 | PP2300137624 - N2.9 | 900 |
| 33 | PP2300137625 - N2.10 | 1,900 |
| 34 | PP2300137626 - N2.11 | 1,350 |
| 35 | PP2300137627 - N2.12 | 525 |
| 36 | PP2300137628 - N2.13 | 600 |
| 37 | PP2300137629 - N2.14 | 780 |
| 38 | PP2300137630 - N2.15 | 47,000 |
| 39 | PP2300137631 - N2.16 | 630 |
| 40 | PP2300137632 - N2.17 | 1,850 |
| 41 | PP2300137633 - N3.1 | 2,650 |
| 42 | PP2300137634 - N3.2 | 1,550 |
| 43 | PP2300137635 - N3.3 | 5,990 |
| 44 | PP2300137636 - N3.4 | 335 |
| 45 | PP2300137637 - N3.5 | 2,730 |
| 46 | PP2300137638 - N3.6 | 1,260 |
| 47 | PP2300137639 - N3.7 | 570 |
| 48 | PP2300137640 - N3.8 | 3,800 |
| 49 | PP2300137641 - N3.9 | 850 |
| 50 | PP2300137642 - N3.10 | 890 |
| 51 | PP2300137643 - N3.11 | 1,400 |
| 52 | PP2300137644 - N4.1 | 63,000 |
| 53 | PP2300137645 - N4.2 | 41,000 |
| 54 | PP2300137646 - N4.3 | 28,500 |
| 55 | PP2300137647 - N4.4 | 504 |
| 56 | PP2300137648 - N4.5 | 3,360 |
| 57 | PP2300137649 - N4.6 | 1,596 |
| 58 | PP2300137650 - N4.7 | 56,000 |
| 59 | PP2300137651 - N4.8 | 90,000 |
| 60 | PP2300137652 - N4.9 | 872 |
| 61 | PP2300137653 - N4.10 | 58,000 |
| 62 | PP2300137654 - N4.11 | 47,000 |
| 63 | PP2300137655 - N4.12 | 43,000 |
| 64 | PP2300137656 - N4.13 | 26,000 |
| 65 | PP2300137657 - N4.14 | 220 |
| 66 | PP2300137658 - N4.15 | 14,730 |
| 67 | PP2300137659 - N4.16 | 638 |
| 68 | PP2300137660 - N4.17 | 777 |
| 69 | PP2300137661 - N4.18 | 924 |
| 70 | PP2300137662 - N4.19 | 16,000 |
| 71 | PP2300137663 - N4.20 | 650 |
| 72 | PP2300137664 - N4.21 | 735 |
| 73 | PP2300137665 - N4.22 | 492 |
| 74 | PP2300137666 - N4.23 | 1,250 |
| 75 | PP2300137667 - N4.24 | 19,005 |
| 76 | PP2300137668 - N4.25 | 9,450 |
| 77 | PP2300137669 - N4.26 | 1,040 |
| 78 | PP2300137670 - N4.27 | 11,550 |
| 79 | PP2300137671 - N4.28 | 12,390 |
| 80 | PP2300137672 - N4.29 | 10,830 |
| 81 | PP2300137673 - N4.30 | 8,080 |
| 82 | PP2300137674 - N4.31 | 1,900 |
| 83 | PP2300137675 - N4.32 | 1,057 |
| 84 | PP2300137676 - N4.33 | 1,295 |
| 85 | PP2300137677 - N4.34 | 294 |
| 86 | PP2300137678 - N4.35 | 44,000 |
| 87 | PP2300137679 - N4.36 | 2,900 |
| 88 | PP2300137680 - N4.37 | 2,500 |
| 89 | PP2300137681 - N4.38 | 18,900 |
| 90 | PP2300137682 - N4.39 | 4,200 |
| 91 | PP2300137683 - N4.40 | 7,000 |
| 92 | PP2300137684 - N4.41 | 473 |
| 93 | PP2300137685 - N4.42 | 8,820 |
| 94 | PP2300137686 - N4.43 | 7,380 |
| 95 | PP2300137687 - N4.44 | 1,320 |
| 96 | PP2300137688 - N4.45 | 1,540 |
| 97 | PP2300137689 - N4.46 | 39,000 |
| 98 | PP2300137690 - N4.47 | 5,460 |
| 99 | PP2300137691 - N4.48 | 84,000 |
| 100 | PP2300137692 - N4.49 | 1,785 |
| 101 | PP2300137693 - N4.50 | 28,000 |
| 102 | PP2300137694 - N4.51 | 8,925 |
| 103 | PP2300137695 - N4.52 | 279 |
| 104 | PP2300137696 - N4.53 | 778 |
| 105 | PP2300137697 - N4.54 | 88,000 |
| 106 | PP2300137698 - N4.55 | 2,650 |
| 107 | PP2300137699 - N4.56 | 1,790 |
| 108 | PP2300137700 - N4.57 | 1,040 |
| 109 | PP2300137701 - N4.58 | 735 |
| 110 | PP2300137702 - N4.59 | 1,100 |
| 111 | PP2300137703 - N4.60 | 2,800 |
| 112 | PP2300137704 - N4.61 | 8,080 |
| 113 | PP2300137705 - N4.62 | 4,410 |
| 114 | PP2300137706 - N4.63 | 3,780 |
| 115 | PP2300137707 - N4.64 | 12,600 |
| 116 | PP2300137708 - N4.65 | 546 |
| 117 | PP2300137709 - N4.66 | 35,000 |
| 118 | PP2300137710 - N4.67 | 14,000 |
| 119 | PP2300137711 - N4.68 | 205 |
| 120 | PP2300137712 - N4.69 | 1,000 |
| 121 | PP2300137713 - N4.70 | 7,060 |
| 122 | PP2300137714 - N4.71 | 735 |
| 123 | PP2300137715 - N4.72 | 178 |
| 124 | PP2300137716 - N4.73 | 3,570 |
| 125 | PP2300137717 - N5.1 | 3,350 |
N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137593 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137594 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137595 |
| Giá từng phần lô | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137596 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137597 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137598 |
| Giá từng phần lô | 5,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137599 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137600 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300137601 |
| Giá từng phần lô | 5,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300137602 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300137603 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300137604 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300137605 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300137606 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300137607 |
| Giá từng phần lô | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137608 |
| Giá từng phần lô | 2,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300137609 |
| Giá từng phần lô | 2,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300137610 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300137611 |
| Giá từng phần lô | 25,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300137612 |
| Giá từng phần lô | 46,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300137613 |
| Giá từng phần lô | 35,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300137614 |
| Giá từng phần lô | 32,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300137615 |
| Giá từng phần lô | 743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137616 |
| Giá từng phần lô | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137617 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137618 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137619 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137620 |
| Giá từng phần lô | 6,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137621 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137622 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137623 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300137624 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300137625 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300137626 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300137627 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300137628 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300137629 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300137630 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137631 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300137632 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137633 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137634 |
| Giá từng phần lô | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137635 |
| Giá từng phần lô | 5,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137636 |
| Giá từng phần lô | 335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137637 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137638 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137639 |
| Giá từng phần lô | 570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137640 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300137641 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300137642 |
| Giá từng phần lô | 890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300137643 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137644 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137645 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137646 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137647 |
| Giá từng phần lô | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137648 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137649 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137650 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137651 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300137652 |
| Giá từng phần lô | 872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300137653 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300137654 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300137655 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300137656 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300137657 |
| Giá từng phần lô | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300137658 |
| Giá từng phần lô | 14,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137659 |
| Giá từng phần lô | 638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300137660 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300137661 |
| Giá từng phần lô | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300137662 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300137663 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300137664 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300137665 |
| Giá từng phần lô | 492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300137666 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300137667 |
| Giá từng phần lô | 19,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300137668 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300137669 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300137670 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300137671 |
| Giá từng phần lô | 12,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300137672 |
| Giá từng phần lô | 10,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300137673 |
| Giá từng phần lô | 8,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300137674 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300137675 |
| Giá từng phần lô | 1,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300137676 |
| Giá từng phần lô | 1,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300137677 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300137678 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300137679 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300137680 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300137681 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300137682 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300137683 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300137684 |
| Giá từng phần lô | 473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300137685 |
| Giá từng phần lô | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300137686 |
| Giá từng phần lô | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300137687 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300137688 |
| Giá từng phần lô | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300137689 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300137690 |
| Giá từng phần lô | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300137691 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300137692 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300137693 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300137694 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300137695 |
| Giá từng phần lô | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300137696 |
| Giá từng phần lô | 778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300137697 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300137698 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300137699 |
| Giá từng phần lô | 1,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300137700 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300137701 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300137702 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300137703 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300137704 |
| Giá từng phần lô | 8,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300137705 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300137706 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300137707 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300137708 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300137709 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300137710 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300137711 |
| Giá từng phần lô | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300137712 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300137713 |
| Giá từng phần lô | 7,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300137714 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300137715 |
| Giá từng phần lô | 178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300137716 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137717 |
| Giá từng phần lô | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi