Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300095242-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.
Số hiệu KHLCNT PL2300059157
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 27,322,702,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 273.227.023 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300130253 - 1 117,000,000 1,170,000
2 PP2300130254 - 2 206,471,760 2,064,718
3 PP2300130255 - 3 27,232,500 272,325
4 PP2300130256 - 4 1,240,000,000 12,400,000
5 PP2300130257 - 5 89,500,000 895,000
6 PP2300130258 - 6 24,906,000 249,060
7 PP2300130259 - 7 105,000,000 1,050,000
8 PP2300130260 - 8 54,000,000 540,000
9 PP2300130261 - 9 30,388,000 303,880
10 PP2300130262 - 10 9,310,000 93,100
11 PP2300130263 - 11 189,000,000 1,890,000
12 PP2300130264 - 12 133,500,000 1,335,000
13 PP2300130265 - 13 2,450,000 24,500
14 PP2300130266 - 14 7,980,000 79,800
15 PP2300130267 - 15 7,728,000 77,280
16 PP2300130268 - 16 69,300,000 693,000
17 PP2300130269 - 17 51,660,000 516,600
18 PP2300130270 - 18 12,000,000 120,000
19 PP2300130271 - 19 64,995,000 649,950
20 PP2300130272 - 20 260,000,000 2,600,000
21 PP2300130273 - 21 8,028,300 80,283
22 PP2300130274 - 22 128,414,850 1,284,149
23 PP2300130275 - 23 72,800,000 728,000
24 PP2300130276 - 24 1,100,256,000 11,002,560
25 PP2300130277 - 25 29,106,000 291,060
26 PP2300130278 - 26 26,500,000 265,000
27 PP2300130279 - 27 31,500,000 315,000
28 PP2300130280 - 28 7,500,000 75,000
29 PP2300130281 - 29 67,200,000 672,000
30 PP2300130282 - 30 15,900,000 159,000
31 PP2300130283 - 31 2,780,000 27,800
32 PP2300130284 - 32 99,000,000 990,000
33 PP2300130285 - 33 71,000,000 710,000
34 PP2300130286 - 34 41,850,000 418,500
35 PP2300130287 - 35 88,200,000 882,000
36 PP2300130288 - 36 85,500,000 855,000
37 PP2300130289 - 37 16,500,000 165,000
38 PP2300130290 - 38 4,180,000 41,800
39 PP2300130291 - 39 25,600,000 256,000
40 PP2300130292 - 40 4,900,000 49,000
41 PP2300130293 - 41 2,790,000 27,900
42 PP2300130294 - 42 24,999,800 249,998
43 PP2300130295 - 43 326,700 3,267
44 PP2300130296 - 44 592,200 5,922
45 PP2300130297 - 45 329,000,000 3,290,000
46 PP2300130298 - 46 3,780,000 37,800
47 PP2300130299 - 47 11,290,000 112,900
48 PP2300130300 - 48 12,250,000 122,500
49 PP2300130301 - 49 3,599,600 35,996
50 PP2300130302 - 50 26,000,000 260,000
51 PP2300130303 - 51 3,780,000 37,800
52 PP2300130304 - 52 11,814,000 118,140
53 PP2300130305 - 53 38,250,000 382,500
54 PP2300130306 - 54 46,590,000 465,900
55 PP2300130307 - 55 5,200,000 52,000
56 PP2300130308 - 56 32,025,000 320,250
57 PP2300130309 - 57 79,500,000 795,000
58 PP2300130310 - 58 67,230,000 672,300
59 PP2300130311 - 59 22,050,000 220,500
60 PP2300130312 - 60 25,470,000 254,700
61 PP2300130313 - 61 4,389,000 43,890
62 PP2300130314 - 62 103,320,000 1,033,200
63 PP2300130315 - 63 66,900,000 669,000
64 PP2300130316 - 64 4,400,000 44,000
65 PP2300130317 - 65 81,000,000 810,000
66 PP2300130318 - 66 920,000,000 9,200,000
67 PP2300130319 - 67 850,000,000 8,500,000
68 PP2300130320 - 68 400,000,000 4,000,000
69 PP2300130321 - 69 185,000,000 1,850,000
70 PP2300130322 - 70 449,990,000 4,499,900
71 PP2300130323 - 71 10,000,000 100,000
72 PP2300130324 - 72 16,000,000 160,000
73 PP2300130325 - 73 93,000,000 930,000
74 PP2300130326 - 74 11,400,000 114,000
75 PP2300130327 - 75 323,400,000 3,234,000
76 PP2300130328 - 76 65,900,000 659,000
77 PP2300130329 - 77 4,350,000 43,500
78 PP2300130330 - 78 10,800,000 108,000
79 PP2300130331 - 79 35,500,000 355,000
80 PP2300130332 - 80 825,000 8,250
81 PP2300130333 - 81 93,500,000 935,000
82 PP2300130334 - 82 32,500,000 325,000
83 PP2300130335 - 83 19,000,000 190,000
84 PP2300130336 - 84 63,600,000 636,000
85 PP2300130337 - 85 18,760,000 187,600
86 PP2300130338 - 86 91,760,000 917,600
87 PP2300130339 - 87 23,450,000 234,500
88 PP2300130340 - 88 279,000,000 2,790,000
89 PP2300130341 - 89 312,700,000 3,127,000
90 PP2300130342 - 90 109,200,000 1,092,000
91 PP2300130343 - 91 9,630,000 96,300
92 PP2300130344 - 92 90,000,000 900,000
93 PP2300130345 - 93 46,300,800 463,008
94 PP2300130346 - 94 56,700,000 567,000
95 PP2300130347 - 95 424,000,000 4,240,000
96 PP2300130348 - 96 17,800,000 178,000
97 PP2300130349 - 97 8,500,000 85,000
98 PP2300130350 - 98 2,144,000 21,440
99 PP2300130351 - 99 1,000,000 10,000
100 PP2300130352 - 100 12,600,000 126,000
101 PP2300130353 - 101 17,100,000 171,000
102 PP2300130354 - 102 1,360,000 13,600
103 PP2300130355 - 103 1,720,000 17,200
104 PP2300130356 - 104 6,790,000 67,900
105 PP2300130357 - 105 31,500,000 315,000
106 PP2300130358 - 106 115,000,000 1,150,000
107 PP2300130359 - 107 20,800,000 208,000
108 PP2300130360 - 108 4,095,000 40,950
109 PP2300130361 - 109 1,472,000 14,720
110 PP2300130362 - 110 82,000,000 820,000
111 PP2300130363 - 111 21,000,000 210,000
112 PP2300130364 - 112 570,000,000 5,700,000
113 PP2300130365 - 113 127,600,000 1,276,000
114 PP2300130366 - 114 4,490,000 44,900
115 PP2300130367 - 115 1,100,000,000 11,000,000
116 PP2300130368 - 116 6,100,000 61,000
117 PP2300130369 - 117 49,500,000 495,000
118 PP2300130370 - 118 5,040,000 50,400
119 PP2300130371 - 119 85,050,000 850,500
120 PP2300130372 - 120 75,000,000 750,000
121 PP2300130373 - 121 159,600,000 1,596,000
122 PP2300130374 - 122 8,925,000 89,250
123 PP2300130375 - 123 9,000,000 90,000
124 PP2300130376 - 124 12,600,000 126,000
125 PP2300130377 - 125 3,885,000 38,850
126 PP2300130378 - 126 87,200 872
127 PP2300130379 - 127 72,500,000 725,000
128 PP2300130380 - 128 125,000,000 1,250,000
129 PP2300130381 - 129 242,550,000 2,425,500
130 PP2300130382 - 130 335,000,000 3,350,000
131 PP2300130383 - 131 97,500,000 975,000
132 PP2300130384 - 132 405,000,000 4,050,000
133 PP2300130385 - 133 201,600,000 2,016,000
134 PP2300130386 - 134 7,992,000 79,920
135 PP2300130387 - 135 18,900,000 189,000
136 PP2300130388 - 136 997,500 9,975
137 PP2300130389 - 137 35,728,000 357,280
138 PP2300130390 - 138 9,750,000 97,500
139 PP2300130391 - 139 2,100,000 21,000
140 PP2300130392 - 140 780,000,000 7,800,000
141 PP2300130393 - 141 3,900,000 39,000
142 PP2300130394 - 142 2,550,000 25,500
143 PP2300130395 - 143 16,800,000 168,000
144 PP2300130396 - 144 441,000 4,410
145 PP2300130397 - 145 718,000 7,180
146 PP2300130398 - 146 3,432,000 34,320
147 PP2300130399 - 147 115,000,000 1,150,000
148 PP2300130400 - 148 1,300,000 13,000
149 PP2300130401 - 149 800,000 8,000
150 PP2300130402 - 150 4,777,500 47,775
151 PP2300130403 - 151 31,500,000 315,000
152 PP2300130404 - 152 11,000,000 110,000
153 PP2300130405 - 153 615,000,000 6,150,000
154 PP2300130406 - 154 6,600,000 66,000
155 PP2300130407 - 155 29,760,000 297,600
156 PP2300130408 - 156 11,000,000 110,000
157 PP2300130409 - 157 11,340,000 113,400
158 PP2300130410 - 158 750,000,000 7,500,000
159 PP2300130411 - 159 23,340,000 233,400
160 PP2300130412 - 160 57,015,000 570,150
161 PP2300130413 - 161 88,600,000 886,000
162 PP2300130414 - 162 1,950,000 19,500
163 PP2300130415 - 163 26,250,000 262,500
164 PP2300130416 - 164 79,000,000 790,000
165 PP2300130417 - 165 7,140,000 71,400
166 PP2300130418 - 166 800,000 8,000
167 PP2300130419 - 167 3,190,000 31,900
168 PP2300130420 - 168 1,248,000 12,480
169 PP2300130421 - 169 89,880,000 898,800
170 PP2300130422 - 170 52,500,000 525,000
171 PP2300130423 - 171 2,478,000 24,780
172 PP2300130424 - 172 4,725,000 47,250
173 PP2300130425 - 173 56,964,000 569,640
174 PP2300130426 - 174 13,860,000 138,600
175 PP2300130427 - 175 1,330,000 13,300
176 PP2300130428 - 176 441,000 4,410
177 PP2300130429 - 177 2,100,000 21,000
178 PP2300130430 - 178 25,263,000 252,630
179 PP2300130431 - 179 45,000,000 450,000
180 PP2300130432 - 180 12,600,000 126,000
181 PP2300130433 - 181 3,356,000 33,560
182 PP2300130434 - 182 29,700,000 297,000
183 PP2300130435 - 183 194,250,000 1,942,500
184 PP2300130436 - 184 11,760,000 117,600
185 PP2300130437 - 185 4,476,000 44,760
186 PP2300130438 - 186 6,500,000 65,000
187 PP2300130439 - 187 4,032,000 40,320
188 PP2300130440 - 188 412,500,000 4,125,000
189 PP2300130441 - 189 1,312,500 13,125
190 PP2300130442 - 190 28,350,000 283,500
191 PP2300130443 - 191 269,000,000 2,690,000
192 PP2300130444 - 192 84,000,000 840,000
193 PP2300130445 - 193 249,900,000 2,499,000
194 PP2300130446 - 194 2,069,550 20,696
195 PP2300130447 - 195 121,000,000 1,210,000
196 PP2300130448 - 196 22,512,000 225,120
197 PP2300130449 - 197 2,500,000 25,000
198 PP2300130450 - 198 28,000,000 280,000
199 PP2300130451 - 199 16,100,000 161,000
200 PP2300130452 - 200 33,516,000 335,160
201 PP2300130453 - 201 13,770,000 137,700
202 PP2300130454 - 202 47,300,000 473,000
203 PP2300130455 - 203 18,181,800 181,818
204 PP2300130456 - 204 22,512,000 225,120
205 PP2300130457 - 205 775,278,000 7,752,780
206 PP2300130458 - 206 11,774,400 117,744
207 PP2300130459 - 207 5,948,500 59,485
208 PP2300130460 - 208 136,000,000 1,360,000
209 PP2300130461 - 209 49,600,000 496,000
210 PP2300130462 - 210 7,350,000 73,500
211 PP2300130463 - 211 371,700,000 3,717,000
212 PP2300130464 - 212 555,660,000 5,556,600
213 PP2300130465 - 213 640,000 6,400
214 PP2300130466 - 214 16,380,000 163,800
215 PP2300130467 - 215 34,986,000 349,860
216 PP2300130468 - 216 7,200,000 72,000
217 PP2300130469 - 217 90,090,000 900,900
218 PP2300130470 - 218 40,000,000 400,000
219 PP2300130471 - 219 346,000,000 3,460,000
220 PP2300130472 - 220 8,800,000 88,000
221 PP2300130473 - 221 10,032,000 100,320
222 PP2300130474 - 222 71,760,000 717,600
223 PP2300130475 - 223 27,108,000 271,080
224 PP2300130476 - 224 61,950,000 619,500
225 PP2300130477 - 225 530,000 5,300
226 PP2300130478 - 226 136,500,000 1,365,000
227 PP2300130479 - 227 49,350,000 493,500
228 PP2300130480 - 228 1,150,000 11,500
229 PP2300130481 - 229 140,000,000 1,400,000
230 PP2300130482 - 230 32,000,000 320,000
231 PP2300130483 - 231 1,550,000 15,500
232 PP2300130484 - 232 4,263,600 42,636
233 PP2300130485 - 233 2,220,000,000 22,200,000
234 PP2300130486 - 234 1,700,000 17,000
235 PP2300130487 - 235 19,740,000 197,400
236 PP2300130488 - 236 1,742,000 17,420
237 PP2300130489 - 237 7,350,000 73,500
238 PP2300130490 - 238 254,520,000 2,545,200
239 PP2300130491 - 239 27,540,000 275,400
240 PP2300130492 - 240 30,870,000 308,700
241 PP2300130493 - 241 7,560,000 75,600
242 PP2300130494 - 242 9,360,000 93,600
243 PP2300130495 - 243 11,466,000 114,660
244 PP2300130496 - 244 198,000,000 1,980,000
245 PP2300130497 - 245 240,000,000 2,400,000
246 PP2300130498 - 246 14,000,000 140,000
247 PP2300130499 - 247 9,336,600 93,366
248 PP2300130500 - 248 32,850,000 328,500
249 PP2300130501 - 249 4,504,500 45,045
250 PP2300130502 - 250 14,280,000 142,800
251 PP2300130503 - 251 4,260,000 42,600
252 PP2300130504 - 252 8,505,000 85,050
253 PP2300130505 - 253 15,750,000 157,500
254 PP2300130506 - 254 26,838,000 268,380
255 PP2300130507 - 255 3,500,000 35,000
256 PP2300130508 - 256 2,499,000 24,990
257 PP2300130509 - 257 1,467,000 14,670
258 PP2300130510 - 258 70,000,000 700,000
259 PP2300130511 - 259 13,755,000 137,550
260 PP2300130512 - 260 190,000 1,900
261 PP2300130513 - 261 16,500,000 165,000
262 PP2300130514 - 262 13,860,000 138,600
263 PP2300130515 - 263 212,800,000 2,128,000
264 PP2300130516 - 264 650,000,000 6,500,000
265 PP2300130517 - 265 70,600,000 706,000
266 PP2300130518 - 266 14,300,000 143,000
267 PP2300130519 - 267 9,800,000 98,000
268 PP2300130520 - 268 103,500,000 1,035,000
269 PP2300130521 - 269 4,500,000 45,000
270 PP2300130522 - 270 2,800,000 28,000
271 PP2300130523 - 271 60,000 600
272 PP2300130524 - 272 31,500,000 315,000
273 PP2300130525 - 273 502,500,000 5,025,000
274 PP2300130526 - 274 20,850,000 208,500
275 PP2300130527 - 275 7,434,000 74,340
1
Mã phần lô PP2300130253
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
2
Mã phần lô PP2300130254
Giá từng phần lô 206,471,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
3
Mã phần lô PP2300130255
Giá từng phần lô 27,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
4
Mã phần lô PP2300130256
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
5
Mã phần lô PP2300130257
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
6
Mã phần lô PP2300130258
Giá từng phần lô 24,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
7
Mã phần lô PP2300130259
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
8
Mã phần lô PP2300130260
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
9
Mã phần lô PP2300130261
Giá từng phần lô 30,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
10
Mã phần lô PP2300130262
Giá từng phần lô 9,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
11
Mã phần lô PP2300130263
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
12
Mã phần lô PP2300130264
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
13
Mã phần lô PP2300130265
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
14
Mã phần lô PP2300130266
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
15
Mã phần lô PP2300130267
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
16
Mã phần lô PP2300130268
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
17
Mã phần lô PP2300130269
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
18
Mã phần lô PP2300130270
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
19
Mã phần lô PP2300130271
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
20
Mã phần lô PP2300130272
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
21
Mã phần lô PP2300130273
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
22
Mã phần lô PP2300130274
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
23
Mã phần lô PP2300130275
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
24
Mã phần lô PP2300130276
Giá từng phần lô 1,100,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,002,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
25
Mã phần lô PP2300130277
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
26
Mã phần lô PP2300130278
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
27
Mã phần lô PP2300130279
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
28
Mã phần lô PP2300130280
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
29
Mã phần lô PP2300130281
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
30
Mã phần lô PP2300130282
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
31
Mã phần lô PP2300130283
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
32
Mã phần lô PP2300130284
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
33
Mã phần lô PP2300130285
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
34
Mã phần lô PP2300130286
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
35
Mã phần lô PP2300130287
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
36
Mã phần lô PP2300130288
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
37
Mã phần lô PP2300130289
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
38
Mã phần lô PP2300130290
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
39
Mã phần lô PP2300130291
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
40
Mã phần lô PP2300130292
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
41
Mã phần lô PP2300130293
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
42
Mã phần lô PP2300130294
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
43
Mã phần lô PP2300130295
Giá từng phần lô 326,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
44
Mã phần lô PP2300130296
Giá từng phần lô 592,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
45
Mã phần lô PP2300130297
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
46
Mã phần lô PP2300130298
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
47
Mã phần lô PP2300130299
Giá từng phần lô 11,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
48
Mã phần lô PP2300130300
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
49
Mã phần lô PP2300130301
Giá từng phần lô 3,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
50
Mã phần lô PP2300130302
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
51
Mã phần lô PP2300130303
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
52
Mã phần lô PP2300130304
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
53
Mã phần lô PP2300130305
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
54
Mã phần lô PP2300130306
Giá từng phần lô 46,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
55
Mã phần lô PP2300130307
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
56
Mã phần lô PP2300130308
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
57
Mã phần lô PP2300130309
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
58
Mã phần lô PP2300130310
Giá từng phần lô 67,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
59
Mã phần lô PP2300130311
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
60
Mã phần lô PP2300130312
Giá từng phần lô 25,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
61
Mã phần lô PP2300130313
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
62
Mã phần lô PP2300130314
Giá từng phần lô 103,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
63
Mã phần lô PP2300130315
Giá từng phần lô 66,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
64
Mã phần lô PP2300130316
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
65
Mã phần lô PP2300130317
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
66
Mã phần lô PP2300130318
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
67
Mã phần lô PP2300130319
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
68
Mã phần lô PP2300130320
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
69
Mã phần lô PP2300130321
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
70
Mã phần lô PP2300130322
Giá từng phần lô 449,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
71
Mã phần lô PP2300130323
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
72
Mã phần lô PP2300130324
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
73
Mã phần lô PP2300130325
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
74
Mã phần lô PP2300130326
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
75
Mã phần lô PP2300130327
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
76
Mã phần lô PP2300130328
Giá từng phần lô 65,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
77
Mã phần lô PP2300130329
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
78
Mã phần lô PP2300130330
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
79
Mã phần lô PP2300130331
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
80
Mã phần lô PP2300130332
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
81
Mã phần lô PP2300130333
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
82
Mã phần lô PP2300130334
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
83
Mã phần lô PP2300130335
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
84
Mã phần lô PP2300130336
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
85
Mã phần lô PP2300130337
Giá từng phần lô 18,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
86
Mã phần lô PP2300130338
Giá từng phần lô 91,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
87
Mã phần lô PP2300130339
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
88
Mã phần lô PP2300130340
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
89
Mã phần lô PP2300130341
Giá từng phần lô 312,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
90
Mã phần lô PP2300130342
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
91
Mã phần lô PP2300130343
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
92
Mã phần lô PP2300130344
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
93
Mã phần lô PP2300130345
Giá từng phần lô 46,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
94
Mã phần lô PP2300130346
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
95
Mã phần lô PP2300130347
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
96
Mã phần lô PP2300130348
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
97
Mã phần lô PP2300130349
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
98
Mã phần lô PP2300130350
Giá từng phần lô 2,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
99
Mã phần lô PP2300130351
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
100
Mã phần lô PP2300130352
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
101
Mã phần lô PP2300130353
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
102
Mã phần lô PP2300130354
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
103
Mã phần lô PP2300130355
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
104
Mã phần lô PP2300130356
Giá từng phần lô 6,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
105
Mã phần lô PP2300130357
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
106
Mã phần lô PP2300130358
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
107
Mã phần lô PP2300130359
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
108
Mã phần lô PP2300130360
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
109
Mã phần lô PP2300130361
Giá từng phần lô 1,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
110
Mã phần lô PP2300130362
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
111
Mã phần lô PP2300130363
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
112
Mã phần lô PP2300130364
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
113
Mã phần lô PP2300130365
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
114
Mã phần lô PP2300130366
Giá từng phần lô 4,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
115
Mã phần lô PP2300130367
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
116
Mã phần lô PP2300130368
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
117
Mã phần lô PP2300130369
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
118
Mã phần lô PP2300130370
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
119
Mã phần lô PP2300130371
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
120
Mã phần lô PP2300130372
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
121
Mã phần lô PP2300130373
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
122
Mã phần lô PP2300130374
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
123
Mã phần lô PP2300130375
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
124
Mã phần lô PP2300130376
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
125
Mã phần lô PP2300130377
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
126
Mã phần lô PP2300130378
Giá từng phần lô 87,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 872
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
127
Mã phần lô PP2300130379
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
128
Mã phần lô PP2300130380
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
129
Mã phần lô PP2300130381
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
130
Mã phần lô PP2300130382
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
131
Mã phần lô PP2300130383
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
132
Mã phần lô PP2300130384
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
133
Mã phần lô PP2300130385
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
134
Mã phần lô PP2300130386
Giá từng phần lô 7,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
135
Mã phần lô PP2300130387
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
136
Mã phần lô PP2300130388
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
137
Mã phần lô PP2300130389
Giá từng phần lô 35,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
138
Mã phần lô PP2300130390
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
139
Mã phần lô PP2300130391
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
140
Mã phần lô PP2300130392
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
141
Mã phần lô PP2300130393
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
142
Mã phần lô PP2300130394
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
143
Mã phần lô PP2300130395
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
144
Mã phần lô PP2300130396
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
145
Mã phần lô PP2300130397
Giá từng phần lô 718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
146
Mã phần lô PP2300130398
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
147
Mã phần lô PP2300130399
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
148
Mã phần lô PP2300130400
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
149
Mã phần lô PP2300130401
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
150
Mã phần lô PP2300130402
Giá từng phần lô 4,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
151
Mã phần lô PP2300130403
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
152
Mã phần lô PP2300130404
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
153
Mã phần lô PP2300130405
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
154
Mã phần lô PP2300130406
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
155
Mã phần lô PP2300130407
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
156
Mã phần lô PP2300130408
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
157
Mã phần lô PP2300130409
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
158
Mã phần lô PP2300130410
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
159
Mã phần lô PP2300130411
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
160
Mã phần lô PP2300130412
Giá từng phần lô 57,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
161
Mã phần lô PP2300130413
Giá từng phần lô 88,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
162
Mã phần lô PP2300130414
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
163
Mã phần lô PP2300130415
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
164
Mã phần lô PP2300130416
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
165
Mã phần lô PP2300130417
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
166
Mã phần lô PP2300130418
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
167
Mã phần lô PP2300130419
Giá từng phần lô 3,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
168
Mã phần lô PP2300130420
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
169
Mã phần lô PP2300130421
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
170
Mã phần lô PP2300130422
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
171
Mã phần lô PP2300130423
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
172
Mã phần lô PP2300130424
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
173
Mã phần lô PP2300130425
Giá từng phần lô 56,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
174
Mã phần lô PP2300130426
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
175
Mã phần lô PP2300130427
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
176
Mã phần lô PP2300130428
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
177
Mã phần lô PP2300130429
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
178
Mã phần lô PP2300130430
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
179
Mã phần lô PP2300130431
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
180
Mã phần lô PP2300130432
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
181
Mã phần lô PP2300130433
Giá từng phần lô 3,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
182
Mã phần lô PP2300130434
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
183
Mã phần lô PP2300130435
Giá từng phần lô 194,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
184
Mã phần lô PP2300130436
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
185
Mã phần lô PP2300130437
Giá từng phần lô 4,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
186
Mã phần lô PP2300130438
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
187
Mã phần lô PP2300130439
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
188
Mã phần lô PP2300130440
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
189
Mã phần lô PP2300130441
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
190
Mã phần lô PP2300130442
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
191
Mã phần lô PP2300130443
Giá từng phần lô 269,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
192
Mã phần lô PP2300130444
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
193
Mã phần lô PP2300130445
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
194
Mã phần lô PP2300130446
Giá từng phần lô 2,069,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
195
Mã phần lô PP2300130447
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
196
Mã phần lô PP2300130448
Giá từng phần lô 22,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
197
Mã phần lô PP2300130449
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
198
Mã phần lô PP2300130450
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
199
Mã phần lô PP2300130451
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
200
Mã phần lô PP2300130452
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
201
Mã phần lô PP2300130453
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
202
Mã phần lô PP2300130454
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
203
Mã phần lô PP2300130455
Giá từng phần lô 18,181,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
204
Mã phần lô PP2300130456
Giá từng phần lô 22,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
205
Mã phần lô PP2300130457
Giá từng phần lô 775,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
206
Mã phần lô PP2300130458
Giá từng phần lô 11,774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
207
Mã phần lô PP2300130459
Giá từng phần lô 5,948,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
208
Mã phần lô PP2300130460
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
209
Mã phần lô PP2300130461
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
210
Mã phần lô PP2300130462
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
211
Mã phần lô PP2300130463
Giá từng phần lô 371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
212
Mã phần lô PP2300130464
Giá từng phần lô 555,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
213
Mã phần lô PP2300130465
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
214
Mã phần lô PP2300130466
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
215
Mã phần lô PP2300130467
Giá từng phần lô 34,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
216
Mã phần lô PP2300130468
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
217
Mã phần lô PP2300130469
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
218
Mã phần lô PP2300130470
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
219
Mã phần lô PP2300130471
Giá từng phần lô 346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
220
Mã phần lô PP2300130472
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
221
Mã phần lô PP2300130473
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
222
Mã phần lô PP2300130474
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
223
Mã phần lô PP2300130475
Giá từng phần lô 27,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
224
Mã phần lô PP2300130476
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
225
Mã phần lô PP2300130477
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
226
Mã phần lô PP2300130478
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
227
Mã phần lô PP2300130479
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
228
Mã phần lô PP2300130480
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
229
Mã phần lô PP2300130481
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
230
Mã phần lô PP2300130482
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
231
Mã phần lô PP2300130483
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
232
Mã phần lô PP2300130484
Giá từng phần lô 4,263,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
233
Mã phần lô PP2300130485
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
234
Mã phần lô PP2300130486
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
235
Mã phần lô PP2300130487
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
236
Mã phần lô PP2300130488
Giá từng phần lô 1,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
237
Mã phần lô PP2300130489
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
238
Mã phần lô PP2300130490
Giá từng phần lô 254,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
239
Mã phần lô PP2300130491
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
240
Mã phần lô PP2300130492
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
241
Mã phần lô PP2300130493
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
242
Mã phần lô PP2300130494
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
243
Mã phần lô PP2300130495
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
244
Mã phần lô PP2300130496
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
245
Mã phần lô PP2300130497
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
246
Mã phần lô PP2300130498
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
247
Mã phần lô PP2300130499
Giá từng phần lô 9,336,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
248
Mã phần lô PP2300130500
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
249
Mã phần lô PP2300130501
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
250
Mã phần lô PP2300130502
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
251
Mã phần lô PP2300130503
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
252
Mã phần lô PP2300130504
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
253
Mã phần lô PP2300130505
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
254
Mã phần lô PP2300130506
Giá từng phần lô 26,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
255
Mã phần lô PP2300130507
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
256
Mã phần lô PP2300130508
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
257
Mã phần lô PP2300130509
Giá từng phần lô 1,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
258
Mã phần lô PP2300130510
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
259
Mã phần lô PP2300130511
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
260
Mã phần lô PP2300130512
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
261
Mã phần lô PP2300130513
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
262
Mã phần lô PP2300130514
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
263
Mã phần lô PP2300130515
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
264
Mã phần lô PP2300130516
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
265
Mã phần lô PP2300130517
Giá từng phần lô 70,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
266
Mã phần lô PP2300130518
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
267
Mã phần lô PP2300130519
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
268
Mã phần lô PP2300130520
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
269
Mã phần lô PP2300130521
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
270
Mã phần lô PP2300130522
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
271
Mã phần lô PP2300130523
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
272
Mã phần lô PP2300130524
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
273
Mã phần lô PP2300130525
Giá từng phần lô 502,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
274
Mã phần lô PP2300130526
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
275
Mã phần lô PP2300130527
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->