Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087634-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300059884 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 29,608,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 296.083.570 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300135963 - G1.N1.1 | 55,860,000 | 558,600 |
| 2 | PP2300135964 - G1.N1.2 | 60,000,000 | 600,000 |
| 3 | PP2300135965 - G1.N1.3 | 18,155,000 | 181,550 |
| 4 | PP2300135966 - G1.N1.4 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 5 | PP2300135967 - G1.N1.5 | 11,916,000 | 119,160 |
| 6 | PP2300135968 - G1.N1.6 | 67,000,000 | 670,000 |
| 7 | PP2300135969 - G1.N1.7 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 8 | PP2300135970 - G1.N1.8 | 118,500,000 | 1,185,000 |
| 9 | PP2300135971 - G1.N1.9 | 133,740,000 | 1,337,400 |
| 10 | PP2300135972 - G1.N1.10 | 51,000,000 | 510,000 |
| 11 | PP2300135973 - G1.N1.11 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 12 | PP2300135974 - G1.N1.12 | 19,950,000 | 199,500 |
| 13 | PP2300135975 - G1.N1.13 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 14 | PP2300135976 - G1.N1.14 | 8,900,000 | 89,000 |
| 15 | PP2300135977 - G1.N1.15 | 4,900,000 | 49,000 |
| 16 | PP2300135978 - G1.N1.16 | 68,160,000 | 681,600 |
| 17 | PP2300135979 - G1.N1.17 | 67,480,000 | 674,800 |
| 18 | PP2300135980 - G1.N1.18 | 51,660,000 | 516,600 |
| 19 | PP2300135981 - G1.N1.19 | 97,250,000 | 972,500 |
| 20 | PP2300135982 - G1.N1.20 | 184,275,000 | 1,842,750 |
| 21 | PP2300135983 - G1.N1.21 | 45,496,500 | 454,965 |
| 22 | PP2300135984 - G1.N1.22 | 8,800,000 | 88,000 |
| 23 | PP2300135985 - G1.N1.23 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 24 | PP2300135986 - G1.N1.24 | 1,016,400,000 | 10,164,000 |
| 25 | PP2300135987 - G1.N1.25 | 52,000,000 | 520,000 |
| 26 | PP2300135988 - G1.N1.26 | 20,800,000 | 208,000 |
| 27 | PP2300135989 - G1.N1.27 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 28 | PP2300135990 - G1.N1.28 | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 29 | PP2300135991 - G1.N1.29 | 42,000,000 | 420,000 |
| 30 | PP2300135992 - G1.N1.30 | 6,080,000 | 60,800 |
| 31 | PP2300135993 - G1.N1.31 | 95,000,000 | 950,000 |
| 32 | PP2300135994 - G1.N1.32 | 5,376,000 | 53,760 |
| 33 | PP2300135995 - G1.N1.33 | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 34 | PP2300135996 - G1.N1.34 | 31,500,000 | 315,000 |
| 35 | PP2300135997 - G1.N1.35 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 36 | PP2300135998 - G1.N1.36 | 71,550,000 | 715,500 |
| 37 | PP2300135999 - G1.N1.37 | 77,910,000 | 779,100 |
| 38 | PP2300136000 - G1.N1.38 | 26,500,000 | 265,000 |
| 39 | PP2300136001 - G1.N1.39 | 99,000,000 | 990,000 |
| 40 | PP2300136002 - G1.N1.40 | 1,890,000 | 18,900 |
| 41 | PP2300136003 - G1.N1.41 | 3,780,000 | 37,800 |
| 42 | PP2300136004 - G1.N1.42 | 20,650,000 | 206,500 |
| 43 | PP2300136005 - G1.N1.43 | 77,500,000 | 775,000 |
| 44 | PP2300136006 - G1.N1.44 | 124,999,000 | 1,249,990 |
| 45 | PP2300136007 - G1.N1.45 | 95,000,000 | 950,000 |
| 46 | PP2300136008 - G1.N1.46 | 98,700,000 | 987,000 |
| 47 | PP2300136009 - G1.N1.47 | 310,000,000 | 3,100,000 |
| 48 | PP2300136010 - G1.N1.48 | 5,399,100 | 53,991 |
| 49 | PP2300136011 - G1.N1.49 | 19,450,000 | 194,500 |
| 50 | PP2300136012 - G1.N1.50 | 19,500,000 | 195,000 |
| 51 | PP2300136013 - G1.N1.51 | 11,814,000 | 118,140 |
| 52 | PP2300136014 - G1.N1.52 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 53 | PP2300136015 - G1.N1.53 | 109,620,000 | 1,096,200 |
| 54 | PP2300136016 - G1.N1.54 | 69,885,000 | 698,850 |
| 55 | PP2300136017 - G1.N1.55 | 51,500,000 | 515,000 |
| 56 | PP2300136018 - G1.N1.56 | 39,800,000 | 398,000 |
| 57 | PP2300136019 - G1.N1.57 | 94,500,000 | 945,000 |
| 58 | PP2300136020 - G1.N1.58 | 9,782,000 | 97,820 |
| 59 | PP2300136021 - G1.N1.59 | 14,000,000 | 140,000 |
| 60 | PP2300136022 - G1.N1.60 | 70,240,000 | 702,400 |
| 61 | PP2300136023 - G1.N1.61 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 62 | PP2300136024 - G1.N1.62 | 108,200,000 | 1,082,000 |
| 63 | PP2300136025 - G1.N1.63 | 3,375,000 | 33,750 |
| 64 | PP2300136026 - G1.N1.64 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 65 | PP2300136027 - G1.N1.65 | 57,000,000 | 570,000 |
| 66 | PP2300136028 - G1.N1.66 | 75,000,000 | 750,000 |
| 67 | PP2300136029 - G1.N2.67 | 11,000,000 | 110,000 |
| 68 | PP2300136030 - G1.N2.68 | 61,992,000 | 619,920 |
| 69 | PP2300136031 - G1.N2.69 | 324,000,000 | 3,240,000 |
| 70 | PP2300136032 - G1.N2.70 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 71 | PP2300136033 - G1.N2.71 | 88,200,000 | 882,000 |
| 72 | PP2300136034 - G1.N2.72 | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 73 | PP2300136035 - G1.N2.73 | 60,500,000 | 605,000 |
| 74 | PP2300136036 - G1.N2.74 | 45,000,000 | 450,000 |
| 75 | PP2300136037 - G1.N2.75 | 67,200,000 | 672,000 |
| 76 | PP2300136038 - G1.N2.76 | 207,000,000 | 2,070,000 |
| 77 | PP2300136039 - G1.N2.77 | 60,000,000 | 600,000 |
| 78 | PP2300136040 - G1.N2.78 | 79,800,000 | 798,000 |
| 79 | PP2300136041 - G1.N2.79 | 129,780,000 | 1,297,800 |
| 80 | PP2300136042 - G1.N2.80 | 84,000,000 | 840,000 |
| 81 | PP2300136043 - G1.N2.81 | 245,000,000 | 2,450,000 |
| 82 | PP2300136044 - G1.N2.82 | 414,000,000 | 4,140,000 |
| 83 | PP2300136045 - G1.N2.83 | 77,904,000 | 779,040 |
| 84 | PP2300136046 - G1.N2.84 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 85 | PP2300136047 - G1.N2.85 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 86 | PP2300136048 - G1.N2.86 | 16,000,000 | 160,000 |
| 87 | PP2300136049 - G1.N2.87 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 88 | PP2300136050 - G1.N2.88 | 45,000,000 | 450,000 |
| 89 | PP2300136051 - G1.N2.89 | 59,500,000 | 595,000 |
| 90 | PP2300136052 - G1.N2.90 | 26,000,000 | 260,000 |
| 91 | PP2300136053 - G1.N2.91 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 92 | PP2300136054 - G1.N2.92 | 302,400,000 | 3,024,000 |
| 93 | PP2300136055 - G1.N2.93 | 85,000,000 | 850,000 |
| 94 | PP2300136056 - G1.N2.94 | 83,200,000 | 832,000 |
| 95 | PP2300136057 - G1.N2.95 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 96 | PP2300136058 - G1.N2.96 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 97 | PP2300136059 - G1.N2.97 | 79,000,000 | 790,000 |
| 98 | PP2300136060 - G1.N2.98 | 75,000,000 | 750,000 |
| 99 | PP2300136061 - G1.N2.99 | 29,950,000 | 299,500 |
| 100 | PP2300136062 - G1.N2.100 | 359,856,000 | 3,598,560 |
| 101 | PP2300136063 - G1.N2.101 | 36,000,000 | 360,000 |
| 102 | PP2300136064 - G1.N2.102 | 45,000,000 | 450,000 |
| 103 | PP2300136065 - G1.N2.103 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 104 | PP2300136066 - G1.N2.104 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 105 | PP2300136067 - G1.N2.105 | 91,500,000 | 915,000 |
| 106 | PP2300136068 - G1.N2.106 | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 107 | PP2300136069 - G1.N2.107 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 108 | PP2300136070 - G1.N2.108 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 109 | PP2300136071 - G1.N2.109 | 99,500,000 | 995,000 |
| 110 | PP2300136072 - G1.N2.110 | 90,000,000 | 900,000 |
| 111 | PP2300136073 - G1.N2.111 | 585,600,000 | 5,856,000 |
| 112 | PP2300136074 - G1.N3.112 | 59,200,000 | 592,000 |
| 113 | PP2300136075 - G1.N3.113 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 114 | PP2300136076 - G1.N3.114 | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 115 | PP2300136077 - G1.N3.115 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 116 | PP2300136078 - G1.N3.116 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 117 | PP2300136079 - G1.N3.117 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 118 | PP2300136080 - G1.N3.118 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 119 | PP2300136081 - G1.N3.119 | 79,000,000 | 790,000 |
| 120 | PP2300136082 - G1.N3.120 | 90,000,000 | 900,000 |
| 121 | PP2300136083 - G1.N3.121 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 122 | PP2300136084 - G1.N3.122 | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 123 | PP2300136085 - G1.N3.123 | 81,000,000 | 810,000 |
| 124 | PP2300136086 - G1.N3.124 | 49,000,000 | 490,000 |
| 125 | PP2300136087 - G1.N3.125 | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 126 | PP2300136088 - G1.N3.126 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 127 | PP2300136089 - G1.N3.127 | 20,500,000 | 205,000 |
| 128 | PP2300136090 - G1.N3.128 | 42,500,000 | 425,000 |
| 129 | PP2300136091 - G1.N3.129 | 133,500,000 | 1,335,000 |
| 130 | PP2300136092 - G1.N3.130 | 99,600,000 | 996,000 |
| 131 | PP2300136093 - G1.N3.131 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 132 | PP2300136094 - G1.N3.132 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 133 | PP2300136095 - G1.N4.133 | 12,000,000 | 120,000 |
| 134 | PP2300136096 - G1.N4.134 | 24,200,000 | 242,000 |
| 135 | PP2300136097 - G1.N4.135 | 50,000,000 | 500,000 |
| 136 | PP2300136098 - G1.N4.136 | 8,600,000 | 86,000 |
| 137 | PP2300136099 - G1.N4.137 | 94,500,000 | 945,000 |
| 138 | PP2300136100 - G1.N4.138 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 139 | PP2300136101 - G1.N4.139 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 140 | PP2300136102 - G1.N4.140 | 74,250,000 | 742,500 |
| 141 | PP2300136103 - G1.N4.141 | 1,512,000 | 15,120 |
| 142 | PP2300136104 - G1.N4.142 | 53,550,000 | 535,500 |
| 143 | PP2300136105 - G1.N4.143 | 354,000,000 | 3,540,000 |
| 144 | PP2300136106 - G1.N4.144 | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 145 | PP2300136107 - G1.N4.145 | 56,000,000 | 560,000 |
| 146 | PP2300136108 - G1.N4.146 | 94,500,000 | 945,000 |
| 147 | PP2300136109 - G1.N4.147 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 148 | PP2300136110 - G1.N4.148 | 16,800,000 | 168,000 |
| 149 | PP2300136111 - G1.N4.149 | 53,550,000 | 535,500 |
| 150 | PP2300136112 - G1.N4.150 | 15,540,000 | 155,400 |
| 151 | PP2300136113 - G1.N4.151 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 152 | PP2300136114 - G1.N4.152 | 72,500,000 | 725,000 |
| 153 | PP2300136115 - G1.N4.153 | 54,000,000 | 540,000 |
| 154 | PP2300136116 - G1.N4.154 | 59,400,000 | 594,000 |
| 155 | PP2300136117 - G1.N4.155 | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 156 | PP2300136118 - G1.N4.156 | 78,750,000 | 787,500 |
| 157 | PP2300136119 - G1.N4.157 | 1,160,000,000 | 11,600,000 |
| 158 | PP2300136120 - G1.N4.158 | 188,000,000 | 1,880,000 |
| 159 | PP2300136121 - G1.N4.159 | 59,000,000 | 590,000 |
| 160 | PP2300136122 - G1.N4.160 | 134,000,000 | 1,340,000 |
| 161 | PP2300136123 - G1.N4.161 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 162 | PP2300136124 - G1.N4.162 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 163 | PP2300136125 - G1.N4.163 | 18,500,000 | 185,000 |
| 164 | PP2300136126 - G1.N4.164 | 296,000,000 | 2,960,000 |
| 165 | PP2300136127 - G1.N4.165 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 166 | PP2300136128 - G1.N4.166 | 420,000 | 4,200 |
| 167 | PP2300136129 - G1.N4.167 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 168 | PP2300136130 - G1.N4.168 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 169 | PP2300136131 - G1.N4.169 | 74,350,000 | 743,500 |
| 170 | PP2300136132 - G1.N4.170 | 143,600 | 1,436 |
| 171 | PP2300136133 - G1.N4.171 | 2,400,000 | 24,000 |
| 172 | PP2300136134 - G1.N4.172 | 6,500,000 | 65,000 |
| 173 | PP2300136135 - G1.N4.173 | 7,350,000 | 73,500 |
| 174 | PP2300136136 - G1.N4.174 | 5,250,000 | 52,500 |
| 175 | PP2300136137 - G1.N4.175 | 85,560,000 | 855,600 |
| 176 | PP2300136138 - G1.N4.176 | 20,160,000 | 201,600 |
| 177 | PP2300136139 - G1.N4.177 | 45,000,000 | 450,000 |
| 178 | PP2300136140 - G1.N4.178 | 85,750,000 | 857,500 |
| 179 | PP2300136141 - G1.N4.179 | 8,400,000 | 84,000 |
| 180 | PP2300136142 - G1.N4.180 | 96,000,000 | 960,000 |
| 181 | PP2300136143 - G1.N4.181 | 37,800,000 | 378,000 |
| 182 | PP2300136144 - G1.N4.182 | 84,420,000 | 844,200 |
| 183 | PP2300136145 - G1.N4.183 | 16,800,000 | 168,000 |
| 184 | PP2300136146 - G1.N4.184 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 185 | PP2300136147 - G1.N4.185 | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 186 | PP2300136148 - G1.N4.186 | 89,880,000 | 898,800 |
| 187 | PP2300136149 - G1.N4.187 | 86,640,000 | 866,400 |
| 188 | PP2300136150 - G1.N4.188 | 13,650,000 | 136,500 |
| 189 | PP2300136151 - G1.N4.189 | 88,880,000 | 888,800 |
| 190 | PP2300136152 - G1.N4.190 | 38,000,000 | 380,000 |
| 191 | PP2300136153 - G1.N4.191 | 88,420,500 | 884,205 |
| 192 | PP2300136154 - G1.N4.192 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 193 | PP2300136155 - G1.N4.193 | 1,174,600 | 11,746 |
| 194 | PP2300136156 - G1.N4.194 | 57,162,000 | 571,620 |
| 195 | PP2300136157 - G1.N4.195 | 13,500,000 | 135,000 |
| 196 | PP2300136158 - G1.N4.196 | 129,500,000 | 1,295,000 |
| 197 | PP2300136159 - G1.N4.197 | 193,500,000 | 1,935,000 |
| 198 | PP2300136160 - G1.N4.198 | 49,455,000 | 494,550 |
| 199 | PP2300136161 - G1.N4.199 | 14,700,000 | 147,000 |
| 200 | PP2300136162 - G1.N4.200 | 21,945,000 | 219,450 |
| 201 | PP2300136163 - G1.N4.201 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 202 | PP2300136164 - G1.N4.202 | 376,530,000 | 3,765,300 |
| 203 | PP2300136165 - G1.N4.203 | 231,000 | 2,310 |
| 204 | PP2300136166 - G1.N4.204 | 80,000,000 | 800,000 |
| 205 | PP2300136167 - G1.N4.205 | 907,200 | 9,072 |
| 206 | PP2300136168 - G1.N4.206 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 207 | PP2300136169 - G1.N4.207 | 418,600,000 | 4,186,000 |
| 208 | PP2300136170 - G1.N4.208 | 183,120,000 | 1,831,200 |
| 209 | PP2300136171 - G1.N4.209 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 210 | PP2300136172 - G1.N4.210 | 1,407,000 | 14,070 |
| 211 | PP2300136173 - G1.N4.211 | 14,000,000 | 140,000 |
| 212 | PP2300136174 - G1.N4.212 | 10,100,000 | 101,000 |
| 213 | PP2300136175 - G1.N4.213 | 18,375,000 | 183,750 |
| 214 | PP2300136176 - G1.N4.214 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 215 | PP2300136177 - G1.N4.215 | 46,200,000 | 462,000 |
| 216 | PP2300136178 - G1.N4.216 | 83,916,000 | 839,160 |
| 217 | PP2300136179 - G1.N4.217 | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 218 | PP2300136180 - G1.N4.218 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 219 | PP2300136181 - G1.N4.219 | 21,840,000 | 218,400 |
| 220 | PP2300136182 - G1.N4.220 | 38,850,000 | 388,500 |
| 221 | PP2300136183 - G1.N4.221 | 36,120,000 | 361,200 |
| 222 | PP2300136184 - G1.N4.222 | 3,600,000 | 36,000 |
| 223 | PP2300136185 - G1.N4.223 | 89,000,000 | 890,000 |
| 224 | PP2300136186 - G1.N4.224 | 74,550,000 | 745,500 |
| 225 | PP2300136187 - G1.N4.225 | 58,500,000 | 585,000 |
| 226 | PP2300136188 - G1.N4.226 | 77,868,000 | 778,680 |
| 227 | PP2300136189 - G1.N4.227 | 49,350,000 | 493,500 |
| 228 | PP2300136190 - G1.N4.228 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 229 | PP2300136191 - G1.N4.229 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 230 | PP2300136192 - G1.N4.230 | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 231 | PP2300136193 - G1.N4.231 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 232 | PP2300136194 - G1.N4.232 | 6,270,000 | 62,700 |
| 233 | PP2300136195 - G1.N4.233 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 234 | PP2300136196 - G1.N4.234 | 215,000,000 | 2,150,000 |
| 235 | PP2300136197 - G1.N4.235 | 96,000,000 | 960,000 |
| 236 | PP2300136198 - G1.N4.236 | 28,800,000 | 288,000 |
| 237 | PP2300136199 - G1.N4.237 | 78,000,000 | 780,000 |
| 238 | PP2300136200 - G1.N4.238 | 56,700,000 | 567,000 |
| 239 | PP2300136201 - G1.N4.239 | 1,200,000 | 12,000 |
| 240 | PP2300136202 - G1.N4.240 | 44,100,000 | 441,000 |
| 241 | PP2300136203 - G1.N4.241 | 498,750,000 | 4,987,500 |
| 242 | PP2300136204 - G1.N4.242 | 141,960,000 | 1,419,600 |
| 243 | PP2300136205 - G1.N4.243 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 244 | PP2300136206 - G1.N4.244 | 65,000,000 | 650,000 |
| 245 | PP2300136207 - G1.N4.245 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 246 | PP2300136208 - G1.N4.246 | 10,400,000 | 104,000 |
| 247 | PP2300136209 - G1.N4.247 | 19,110,000 | 191,100 |
| 248 | PP2300136210 - G1.N4.248 | 28,000,000 | 280,000 |
| 249 | PP2300136211 - G1.N4.249 | 38,000,000 | 380,000 |
| 250 | PP2300136212 - G1.N4.250 | 8,640,000 | 86,400 |
| 251 | PP2300136213 - G1.N4.251 | 5,460,000 | 54,600 |
| 252 | PP2300136214 - G1.N4.252 | 28,000,000 | 280,000 |
| 253 | PP2300136215 - G1.N4.253 | 26,995,500 | 269,955 |
| 254 | PP2300136216 - G1.N4.254 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 255 | PP2300136217 - G1.N4.255 | 172,800,000 | 1,728,000 |
| 256 | PP2300136218 - G1.N4.256 | 119,800,000 | 1,198,000 |
| 257 | PP2300136219 - G1.N4.257 | 53,300,000 | 533,000 |
| 258 | PP2300136220 - G1.N4.258 | 59,800,000 | 598,000 |
| 259 | PP2300136221 - G1.N4.259 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 260 | PP2300136222 - G1.N4.260 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 261 | PP2300136223 - G1.N4.261 | 17,520,000 | 175,200 |
| 262 | PP2300136224 - G1.N4.262 | 60,000,000 | 600,000 |
| 263 | PP2300136225 - G1.N4.263 | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 264 | PP2300136226 - G1.N4.264 | 75,600,000 | 756,000 |
| 265 | PP2300136227 - G1.N4.265 | 29,400,000 | 294,000 |
| 266 | PP2300136228 - G1.N4.266 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 267 | PP2300136229 - G1.N4.267 | 3,255,000 | 32,550 |
| 268 | PP2300136230 - G1.N5.268 | 69,000,000 | 690,000 |
| 269 | PP2300136231 - G1.N5.269 | 268,000,000 | 2,680,000 |
| 270 | PP2300136232 - G1.N5.270 | 69,500,000 | 695,000 |
| 271 | PP2300136233 - G1.N5.271 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 272 | PP2300136234 - G1.N5.272 | 88,000,000 | 880,000 |
| 273 | PP2300136235 - G1.N5.273 | 12,005,000 | 120,050 |
G1.N1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300135963 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300135964 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300135965 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300135966 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300135967 |
| Giá từng phần lô | 11,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300135968 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300135969 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300135970 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300135971 |
| Giá từng phần lô | 133,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300135972 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300135973 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300135974 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300135975 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300135976 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300135977 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300135978 |
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300135979 |
| Giá từng phần lô | 67,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300135980 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300135981 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300135982 |
| Giá từng phần lô | 184,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300135983 |
| Giá từng phần lô | 45,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300135984 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300135985 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300135986 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300135987 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300135988 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300135989 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300135990 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300135991 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300135992 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300135993 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300135994 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300135995 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300135996 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300135997 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300135998 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300135999 |
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300136000 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300136001 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300136002 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300136003 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300136004 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300136005 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300136006 |
| Giá từng phần lô | 124,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300136007 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300136008 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300136009 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300136010 |
| Giá từng phần lô | 5,399,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300136011 |
| Giá từng phần lô | 19,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300136012 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300136013 |
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300136014 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300136015 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300136016 |
| Giá từng phần lô | 69,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300136017 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300136018 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300136019 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300136020 |
| Giá từng phần lô | 9,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300136021 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300136022 |
| Giá từng phần lô | 70,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300136023 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300136024 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300136025 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300136026 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300136027 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300136028 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300136029 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300136030 |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300136031 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300136032 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300136033 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300136034 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300136035 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300136036 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300136037 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300136038 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300136039 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300136040 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300136041 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300136042 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300136043 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300136044 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300136045 |
| Giá từng phần lô | 77,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300136046 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300136047 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300136048 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300136049 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300136050 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300136051 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300136052 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300136053 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300136054 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300136055 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300136056 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300136057 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300136058 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300136059 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300136060 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300136061 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300136062 |
| Giá từng phần lô | 359,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300136063 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300136064 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300136065 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300136066 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300136067 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300136068 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300136069 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300136070 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300136071 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300136072 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N2.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300136073 |
| Giá từng phần lô | 585,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300136074 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300136075 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300136076 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300136077 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300136078 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300136079 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300136080 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300136081 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300136082 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300136083 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300136084 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300136085 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300136086 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300136087 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300136088 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300136089 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300136090 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300136091 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300136092 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300136093 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N3.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300136094 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300136095 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300136096 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300136097 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300136098 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300136099 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300136100 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300136101 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300136102 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300136103 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300136104 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300136105 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300136106 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300136107 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300136108 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300136109 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300136110 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300136111 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300136112 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300136113 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300136114 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300136115 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300136116 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300136117 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300136118 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300136119 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300136120 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300136121 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300136122 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300136123 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300136124 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300136125 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300136126 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300136127 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300136128 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300136129 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300136130 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300136131 |
| Giá từng phần lô | 74,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300136132 |
| Giá từng phần lô | 143,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300136133 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300136134 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300136135 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300136136 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300136137 |
| Giá từng phần lô | 85,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300136138 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300136139 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300136140 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300136141 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300136142 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300136143 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300136144 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300136145 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300136146 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300136147 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300136148 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300136149 |
| Giá từng phần lô | 86,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300136150 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300136151 |
| Giá từng phần lô | 88,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300136152 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300136153 |
| Giá từng phần lô | 88,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300136154 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300136155 |
| Giá từng phần lô | 1,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300136156 |
| Giá từng phần lô | 57,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300136157 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300136158 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300136159 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300136160 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300136161 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300136162 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300136163 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300136164 |
| Giá từng phần lô | 376,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,765,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300136165 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300136166 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300136167 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300136168 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300136169 |
| Giá từng phần lô | 418,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300136170 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300136171 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.210 |
|
| Mã phần lô | PP2300136172 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300136173 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300136174 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300136175 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300136176 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300136177 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300136178 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300136179 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300136180 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300136181 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300136182 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300136183 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300136184 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.223 |
|
| Mã phần lô | PP2300136185 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300136186 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300136187 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.226 |
|
| Mã phần lô | PP2300136188 |
| Giá từng phần lô | 77,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.227 |
|
| Mã phần lô | PP2300136189 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.228 |
|
| Mã phần lô | PP2300136190 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.229 |
|
| Mã phần lô | PP2300136191 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300136192 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.231 |
|
| Mã phần lô | PP2300136193 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300136194 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.233 |
|
| Mã phần lô | PP2300136195 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300136196 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300136197 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.236 |
|
| Mã phần lô | PP2300136198 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.237 |
|
| Mã phần lô | PP2300136199 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.238 |
|
| Mã phần lô | PP2300136200 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300136201 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.240 |
|
| Mã phần lô | PP2300136202 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.241 |
|
| Mã phần lô | PP2300136203 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300136204 |
| Giá từng phần lô | 141,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.243 |
|
| Mã phần lô | PP2300136205 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.244 |
|
| Mã phần lô | PP2300136206 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300136207 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.246 |
|
| Mã phần lô | PP2300136208 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.247 |
|
| Mã phần lô | PP2300136209 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.248 |
|
| Mã phần lô | PP2300136210 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300136211 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.250 |
|
| Mã phần lô | PP2300136212 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.251 |
|
| Mã phần lô | PP2300136213 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.252 |
|
| Mã phần lô | PP2300136214 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.253 |
|
| Mã phần lô | PP2300136215 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.254 |
|
| Mã phần lô | PP2300136216 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.255 |
|
| Mã phần lô | PP2300136217 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.256 |
|
| Mã phần lô | PP2300136218 |
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.257 |
|
| Mã phần lô | PP2300136219 |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.258 |
|
| Mã phần lô | PP2300136220 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.259 |
|
| Mã phần lô | PP2300136221 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300136222 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.261 |
|
| Mã phần lô | PP2300136223 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.262 |
|
| Mã phần lô | PP2300136224 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.263 |
|
| Mã phần lô | PP2300136225 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.264 |
|
| Mã phần lô | PP2300136226 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.265 |
|
| Mã phần lô | PP2300136227 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.266 |
|
| Mã phần lô | PP2300136228 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N4.267 |
|
| Mã phần lô | PP2300136229 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300136230 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.269 |
|
| Mã phần lô | PP2300136231 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.270 |
|
| Mã phần lô | PP2300136232 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.271 |
|
| Mã phần lô | PP2300136233 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.272 |
|
| Mã phần lô | PP2300136234 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
G1.N5.273 |
|
| Mã phần lô | PP2300136235 |
| Giá từng phần lô | 12,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi